Hướng dẫn chi tiết cách dùng giới từ trong IELTS Writing Task 1 và các lỗi sai phổ biếnTrong IELTS Writing Task 1, giới từ tuy nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt chính xác và mạch lạc. Bài viết này STUDY4 này giúp bạn nắm vững cách dùng giới từ hiệu quả, tránh lỗi sai thường gặp và cải thiện điểm số rõ rệt.

I. Các giới từ thường dùng trong IELTS Writing Task 1

Trong IELTS Writing Task 1, giới từ được sử dụng để mô tả nhiều loại thông tin khác nhau, từ xu hướng thay đổi của dữ liệu, thời gian, địa điểm cho đến tỷ lệ và tỷ lệ phần trăm. Việc nắm vững các giới từ này và cách dùng của chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể là điều cần thiết. Bài viết này STUDY4 sẽ cung cấp cho bạn danh sách các giới từ thường dùng trong IELTS Writing Task 1.

Tham khảo: Các dạng bài IELTS Writing Task 1 và hướng dẫn cách làm chi tiết 

Các giới từ thường dùng trong IELTS Writing Task 1

Các giới từ thường dùng trong IELTS Writing Task 1

1. Giới từ dùng để mô tả xu hướng và sự thay đổi của dữ liệu

Giới từ

Ý nghĩa & Cách dùng

Ví dụ 

to

Chỉ điểm đến cuối cùng của sự thay đổi

The number increased to 500,000. (Số lượng tăng lên 500.000.)

at

Điểm cố định hoặc giá trị đạt đến

The population peaked at 1 million. (Dân số đạt đỉnh 1 triệu.)

by

Mức độ thay đổi (tăng/giảm bao nhiêu)

Sales fell by 10%. (Doanh số giảm 10%.)

from... to...

Phạm vi thay đổi từ đầu đến cuối

The population rose from 100 to 300. (Dân số tăng từ 100 lên 300.)

in

Sự thay đổi trong một yếu tố cụ thể

An increase in the number of visitors. (Sự gia tăng trong số lượng du khách.)

of

Giá trị cụ thể của thay đổi (đi sau danh từ)

A decrease of 10% in the unemployment rate. (Giảm 10% trong tỷ lệ thất nghiệp.)
 

2. Giới từ dùng để mô tả thời gian

Giới từ

Ý nghĩa & Cách dùng

Ví dụ 

at

Thời điểm cụ thể

The meeting is at 3 pm. (Cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều.)

in

Tháng, năm, mùa, hoặc khoảng thời gian chung

Sales increased in May. (Doanh số tăng vào tháng 5.)

on

Ngày cụ thể

The event is on Friday. (Sự kiện diễn ra vào thứ Sáu.)

during

Suốt một khoảng thời gian

During this period, sales soared. (Trong giai đoạn này, doanh số tăng mạnh.)

for

Kéo dài bao lâu

Sales remained steady for five years. (Doanh số ổn định trong 5 năm.)

since

Từ mốc thời gian nhất định

I’ve lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.)

until/till

Đến khi nào

You can stay until 6 pm. (Bạn có thể ở lại đến 6 giờ tối.)

by

Trước thời điểm nào đó

Submit the report by Monday. (Nộp báo cáo trước thứ Hai.)

between...and

Khoảng thời gian giữa hai mốc

Between January and June. (Từ tháng Một đến tháng Sáu.)

over

Suốt một thời gian dài

Over the decade, sales doubled. (Trong suốt thập kỷ, doanh số tăng gấp đôi.)

3. Giới từ dùng để mô tả địa điểm và vị trí

Giới từ

Ý nghĩa & Cách dùng

Ví dụ 

in

Không gian đóng hoặc khu vực lớn

The airport is in the northern part of the city. (Sân bay nằm ở phía bắc thành phố.)

on

Bề mặt, biểu đồ cụ thể

On the line graph, sales declined gradually. (Trên biểu đồ đường, doanh số giảm dần.)

at

Vị trí chính xác hoặc điểm cụ thể

The hotel is at the top of the hill. (Khách sạn ở trên đỉnh đồi.)

under

Bên dưới (bảng, tiêu đề...)

Under the chart, there's a note. (Dưới biểu đồ có một ghi chú.)

next to

Bên cạnh

The shop is next to the bakery. (Cửa hàng nằm cạnh tiệm bánh.)

between

Ở giữa hai đối tượng

The school is between two parks. (Trường học nằm giữa hai công viên.)

behind

Phía sau

The building is behind the stadium. (Tòa nhà ở phía sau sân vận động.)

in front of

Phía trước

The statue is in front of the museum. (Bức tượng ở phía trước bảo tàng.)

Cardinal directions

Vị trí địa lý (Bắc, Nam...)

The park is in the southwest of the city. (Công viên nằm ở phía tây nam thành phố.)

perpendicular to

Vuông góc với

The road is perpendicular to the station. (Con đường vuông góc với nhà ga.)

along

Dọc theo

Shops are built along the river. (Các cửa hàng được xây dọc theo dòng sông.)

4. Giới từ và cụm từ dùng để mô tả tỷ lệ và phần trăm

Cụm từ

Ý nghĩa & Cách dùng

Ví dụ 

of

Đi sau con số hoặc tỷ lệ

A small percentage of the respondents agreed. (Một tỷ lệ nhỏ người tham gia đồng ý.)

account for

Chiếm bao nhiêu phần trăm

Women account for 60% of the workforce. (Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động.)

make up

Tạo thành, chiếm

Services make up 40% of GDP. (Dịch vụ chiếm 40% GDP.)

constitute

Chiếm hoặc tạo nên

Students constitute 75% of participants. (Sinh viên chiếm 75% người tham gia.)

represent

Đại diện cho

This category represents 15% of total spending. (Danh mục này đại diện cho 15% tổng chi tiêu.)

comprise

Bao gồm, chiếm

The largest group comprises 30% of sales. (Nhóm lớn nhất chiếm 30% doanh số.)

II. Các lỗi sai phổ biến khi dùng giới từ trong IELTS Writing Task 1

Việc mắc lỗi giới từ là một trong những nguyên nhân khiến điểm Grammatical Range and Accuracy trong IELTS Writing Task 1 bị giảm. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách khắc phục chúng.

1. Dùng sai giới từ hoặc dùng lẫn lộn các giới từ

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất mà thí sinh thường gặp, bắt nguồn từ việc không nắm rõ chức năng hoặc ngữ cảnh sử dụng cụ thể của từng giới từ. Việc nhầm lẫn giữa các giới từ như at, in, on, for, by, with, from có thể khiến câu bị sai nghĩa hoặc trở nên thiếu tự nhiên. 

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cụ thể:

❌ The meeting is on 5 pm.

✅ The meeting is at 5 pm.

→ Dùng "at" cho các mốc thời gian cụ thể, không dùng "on" với giờ giấc.

❌ The majority of money spent is in food.

✅ The majority of money spent is on food.

→ Dùng "on" với các lĩnh vực chi tiêu cụ thể như food, housing, transport...

❌ There was an increase in spending in all areas except with housing and education.

✅ There was an increase in spending in all areas except for housing and education.

→ Dùng "except for", không dùng "except with".

❌ I bought a gift from my friend. (Nếu muốn nói: mua tặng bạn)

✅ I bought a gift for my friend.

→ "For" được dùng để chỉ mục đích, trong khi "from" chỉ nguồn gốc.

❌ The book was written with an acclaimed author.

✅ The book was written by an acclaimed author.

→ Với câu bị động, "by" mới là giới từ dùng để chỉ tác nhân.

Các lỗi sai phổ biến khi dùng giới từ trong IELTS Writing Task 1

Các lỗi sai phổ biến khi dùng giới từ trong IELTS Writing Task 1

2. Bỏ sót giới từ cần thiết

Một lỗi khác thường gặp là thí sinh bỏ qua các giới từ bắt buộc, đặc biệt khi đứng trước danh từ được định lượng bởi tính từ (như: significant, large, dramatic...). Nếu thiếu giới từ, câu có thể sai ngữ pháp hoặc thiếu tự nhiên.

❌ There was significant decrease in spending on housing.

✅ There was a significant decrease in spending on housing.

→ Cần thêm "a" trước danh từ đếm được số ít như "decrease", đồng thời cần có "in" để chỉ lĩnh vực thay đổi.

3. Dùng giới từ không chính xác với động từ hoặc tính từ

Nhiều động từ và tính từ tiếng Anh đi kèm cố định với một giới từ nhất định. Nếu dùng sai giới từ đi kèm, câu không chỉ sai ngữ pháp mà còn khiến ý nghĩa trở nên sai lệch. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:

❌ rely with → ✅ rely on

❌ interested at → ✅ interested in

❌ afraid from → ✅ afraid of

Các cụm như good at, famous for, worried about, similar to, dependent on, succeed in cũng thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing và cần được ghi nhớ chính xác.

4. Dịch giới từ trực tiếp từ tiếng Việt

Một lỗi khá nguy hiểm là thí sinh dịch giới từ từ tiếng mẹ đẻ một cách máy móc sang tiếng Anh. Trong tiếng Việt và tiếng Anh, cùng một hành động có thể đi kèm với các giới từ hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, không nên tin tưởng hoàn toàn vào bản dịch trực tiếp mà cần học cách sử dụng giới từ theo ngữ cảnh thực tế của tiếng Anh.

Ví dụ:

❌ Tăng vào tháng 5 → increase at May

✅ increase in May

❌ ở nhà → in home

✅ at home

III. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn giới từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong mỗi câu.

  1. The sales of smartphones increased ______ 20% last year.
    (a) to (b) by (c) at
  2. The unemployment rate remained steady ______ 5% throughout the period.
    (a) to (b) by (c) at
  3. The population grew ______ 1 million ______ 1.2 million from 2000 to 2010.
    (a) from / to (b) by / to (c) at / from
  4. There was a significant drop ______ the price of oil in the third quarter.
    (a) of (b) in (c) by
  5. The company's profits peaked ______ $10 million in 2023.
    (a) to (b) at (c) by
  6. The data shows a decline ______ the number of new registrations.
    (a) of (b) by (c) in
  7. The meeting is scheduled ______ 9 am on Monday.
    (a) in (b) on (c) at
  8. The factory is located ______ the northern part of the industrial zone.
    (a) on (b) at (c) in
  9. The number of students enrolled in online courses increased significantly ______ 2022.
    (a) on (b) in (c) at
  10. The new road was constructed ______ the river.
    (a) in front of (b) next to (c) between

Bài tập 2: Tìm lỗi sai giới từ trong mỗi câu và sửa lại cho đúng.

  1. The percentage of women in the workforce increased with 15% over the decade.
  2. Spending in education showed a downward trend.
  3. The company's revenue accounted for 30% from the total market share.
  4. The new park is located at the city center.
  5. The number of visitors remained stable on 200,000 for three months.
  6. The chart illustrates the changes of consumer preferences between 2005 and 2015.
  7. The data was collected during January to June.
  8. The factory is next to the river, making it easy to transport goods.
  9. The sales dropped by 50% to $100,000.
  10. The highest point was reached in $5 million.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. b) by
  2. c) at
  3. a) from / to
  4. b) in
  5. b) at
  6. c) in
  7. c) at
  8. c) in
  9. b) in
  10. b) next to

Bài tập 2: 

  1. with → by
  2. Đúng
  3. from → of
  4. at → in
  5. on → at
  6. of → in
  7. during → from
  8. Đúng
  9. Đúng
  10. in → at

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Việc sử dụng giới từ chính xác trong IELTS Writing Task 1 không chỉ là một yêu cầu ngữ pháp cơ bản mà còn là yếu tố then chốt giúp bài viết của bạn trở nên rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục hơn. Nắm vững các giới từ dùng để mô tả xu hướng, thời gian, địa điểm và tỷ lệ, cùng với việc nhận diện và khắc phục các lỗi sai phổ biến, sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể điểm số trong phần thi này. Hãy nhớ rằng, việc học giới từ không chỉ là ghi nhớ quy tắc mà còn là luyện tập thường xuyên trong ngữ cảnh thực tế. Bằng cách áp dụng những kiến thức và chiến lược đã được trình bày trong bài viết này, bạn sẽ có thể tự tin chinh phục IELTS Writing Task 1 và đạt được mục tiêu điểm số mong muốn.