Bạn muốn tìm hiểu về bất động sản nhưng gặp khó khăn khi đọc tài liệu hoặc tin tức bằng tiếng Anh? Những thuật ngữ như “mortgage”, “lease agreement”, hay “property value” có thể khiến người học choáng ngợp nếu không có nền tảng từ vựng vững chắc. Trong lĩnh vực bất động sản, việc nắm được các cụm từ tiếng Anh thông dụng không chỉ giúp bạn hiểu đúng thông tin, mà còn là lợi thế lớn khi làm việc trong môi trường quốc tế. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá những từ vựng quan trọng nhất trong lĩnh vực bất động sản, đi kèm giải nghĩa dễ hiểu và ví dụ thực tế – để bạn có thể sử dụng chúng một cách tự tin trong cả học tập, công việc lẫn đời sống.
I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề bất động sản
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề bất động sản
1. Từ vựng cơ bản về ngành bất động sản
|
Từ/Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Real estate |
/rɪəl ɪsˈteɪt/ |
Bất động sản |
|
Property |
/ˈprɒpəti/ |
Bất động sản, tài sản |
|
Investor |
/ɪnˈvɛstə/ |
Nhà đầu tư |
|
Constructor |
/kənˈstrʌktə/ |
Nhà thi công |
|
Real estate developer |
/rɪəl ɪsˈteɪt dɪˈvɛləpə/ |
Nhà phát triển bất động sản |
|
Construction supervisor |
/kənˈstrʌkʃən ˈsjuːpəvaɪzə/ |
Giám sát công trình |
|
Architect |
/ˈɑːkɪtɛkt/ |
Kiến trúc sư |
|
Real estate agent |
/rɪəl ɪsˈteɪt ˈeɪʤənt/ |
Đại lý bất động sản |
|
Real estate broker |
/rɪəl ɪsˈteɪt ˈbrəʊkə/ |
Nhân viên môi giới bất động sản |
|
Project |
/ˈprɒʤɛkt/ |
Dự án |
|
Investment construction project |
/ɪnˈvɛstmənt kənˈstrʌkʃən ˈprɒʤɛkt/ |
Dự án đầu tư xây dựng |
2. Từ vựng về hợp đồng – pháp lý trong bất động sản
|
Từ/Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Legal documents |
/ˈliːgəl ˈdɒkjʊmənts/ |
Giấy tờ pháp lý |
|
Loan |
/ləʊn/ |
Khoản vay |
|
Mortgage |
/ˈmɔːgɪʤ/ |
Khoản vay thế chấp |
|
Principal |
/ˈprɪnsəpəl/ |
Tiền gốc (vốn vay) |
|
Interest |
/ˈɪntrɪst/ |
Tiền lãi |
|
Contract |
/ˈkɒntrækt/ |
Hợp đồng |
|
Agreement contract |
/əˈgriːmənt ˈkɒntrækt/ |
Hợp đồng thỏa thuận |
|
Deposit |
/dɪˈpɒzɪt/ |
Tiền đặt cọc |
|
Breach |
/briːʧ/ |
Sự vi phạm hợp đồng |
|
Appraisal |
/əˈpreɪzəl/ |
Định giá |
|
Assets |
/ˈæsɛts/ |
Tài sản |
|
Liquid assets |
/ˈlɪkwɪd ˈæsɛts/ |
Tài sản lưu động |
|
Beneficiary |
/ˌbɛnɪˈfɪʃəri/ |
Người/bên thụ hưởng |
|
Bid |
/bɪd/ |
Đấu thầu |
|
Building permit |
/ˈbɪldɪŋ ˈpɜːmɪt/ |
Giấy phép xây dựng |
|
Charter capital |
/ˈʧɑːtə ˈkæpɪtl/ |
Vốn điều lệ |
|
For sale |
/fɔː seɪl/ |
Đang rao bán |
|
For lease |
/fɔː liːs/ |
Cho thuê |
|
Negotiate |
/nɪˈgəʊʃɪeɪt/ |
Thương lượng |
|
Transfer |
/ˈtrænsfəː/ |
Bàn giao |
|
Assignment |
/əˈsaɪnmənt/ |
Sự bàn giao/chuyển nhượng |
|
Transfer deeds |
/ˈtrænsfəː diːdz/ |
Hợp đồng bàn giao |
|
Principal |
/ˈprɪnsəpəl/ |
Tiền vốn (phải trả) |
|
Application |
/ˌæplɪˈkeɪʃən/ |
Đơn từ, giấy xin vay thế chấp |
|
Payment step |
/ˈpeɪmənt stɛp/ |
Các bước thanh toán |
|
Bankruptcy |
/ˈbæŋkrʌptsi/ |
Vỡ nợ, phá sản |
|
Capital gain |
/ˈkæpɪtl ɡeɪn/ |
Lợi nhuận từ vốn (vốn điều lệ tăng) |
|
Buyer-agency agreement |
/ˈbaɪər ˈeɪʤənsi əˈgriːmənt/ |
Thỏa thuận giữa người mua và đại lý |
|
Buy-back agreement |
/ˈbaɪˌbæk əˈgriːmənt/ |
Thỏa thuận mua lại |
|
Contract agreement |
/ˈkɒntrækt əˈgriːmənt/ |
Thỏa thuận hợp đồng |
|
Cooperation |
/koʊˌɑːpəˈreɪʃən/ |
Hợp tác |
|
Office for rent |
/ˈɔːfɪs fɔːr rɛnt/ |
Văn phòng cho thuê |
|
Overtime-fee |
/ˈoʊvərˌtaɪm fiː/ |
Phí làm thêm giờ |
|
Payment upon termination |
/ˈpeɪmənt əˈpɒn ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ |
Thanh toán khi kết thúc hợp đồng |
|
Office for lease |
/ˈɔːfɪs fɔːr liːs/ |
Văn phòng cho thuê |
3. Từ vựng về dự án – công trình
|
Từ/Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Project area |
/ˈprɒʤɛkt ˈeərɪə/ |
Khu vực dự án |
|
Site area |
/saɪt ˈeərɪə/ |
Tổng diện tích khu đất |
|
Gross floor area |
/grəʊs flɔːr ˈeərɪə/ |
Tổng diện tích sàn |
|
Planning area |
/ˈplænɪŋ ˈeərɪə/ |
Khu quy hoạch |
|
Floor layout |
/flɔː ˈleɪaʊt/ |
Mặt bằng tầng điển hình |
|
Apartment layout |
/əˈpɑːtmənt ˈleɪaʊt/ |
Mặt bằng căn hộ |
|
Sample apartment |
/ˈsɑːmpl əˈpɑːtmənt/ |
Căn hộ mẫu |
|
Project management |
/ˈprɒʤɛkt ˈmænɪʤmənt/ |
Quản lý dự án |
|
Amenities / Utilities |
/əˈmiːnɪtiz/ /juːˈtɪlɪtiz/ |
Tiện ích, tiện nghi |
|
Master plan |
/ˈmɑːstə plæn/ |
Mặt bằng tổng thể |
|
Quality assurance |
/ˈkwɒlɪti əˈʃʊərəns/ |
Đảm bảo chất lượng |
|
Sale policy |
/seɪl ˈpɒlɪsi/ |
Chính sách bán hàng |
|
Hand over |
/hænd ˈəʊvə/ |
Bàn giao |
|
Commencement date |
/kəˈmɛnsmənt deɪt/ |
Ngày khởi công |
|
Construction progress |
/kənˈstrʌkʃən ˈprəʊgrəs/ |
Tiến độ công trình |
|
Commercial |
/kəˈmɜːʃəl/ |
Thương mại |
|
Density of building |
/ˈdɛnsɪti ɒv ˈbɪldɪŋ/ |
Mật độ xây dựng |
|
Protection of the environment |
/prəˈtɛkʃən ɒv ði ɪnˈvaɪərənmənt/ |
Bảo vệ môi trường |
|
Advantage/amenities |
/ədˈvɑːntɪʤ əˈmiːnɪtiz/ |
Tiện ích, tiện nghi |
|
Landscape |
/ˈlændskeɪp/ |
Cảnh quan, sân vườn |
|
Show flat |
/ʃoʊ flæt/ |
Căn hộ mẫu |
|
Coastal property |
/ˈkoʊstəl ˈprɒpərti/ |
Bất động sản ven biển |
|
Cost control |
/kɒst kənˈtroʊl/ |
Kiểm soát chi phí |
|
Landmark |
/ˈlændmɑːrk/ |
Khu vực quan trọng trong thành phố |
|
Start date |
/stɑːrt deɪt/ |
Ngày khởi công |
|
Taking over |
/ˈteɪkɪŋ ˈoʊvər/ |
Bàn giao (công trình) |
4. Từ vựng về căn hộ – nhà ở
|
Từ/Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Flat / Apartment |
/flæt/ /əˈpɑːtmənt/ |
Căn hộ, chung cư |
|
Tenant |
/ˈtɛnənt/ |
Người thuê nhà, căn hộ |
|
Occupant / Homeowner |
/ˈɒkjʊpənt/ /ˈhoʊmˌoʊ.nɚ/ |
Chủ sở hữu |
|
Rent |
/rɛnt/ |
Thuê ngắn hạn |
|
Lease |
/liːs/ |
Thuê dài hạn |
|
Sublease / Sublet |
/ˌsʌbˈliːs/ /ˌsʌbˈlɛt/ |
Cho thuê lại |
|
Evict |
/ɪˈvɪkt/ |
Đuổi khỏi chỗ ở |
|
Vacancy |
/ˈveɪkənsi/ |
Vị trí trống |
|
Landlord / Landlady |
/ˈlænlɔːd/ /ˈlændˌleɪdi/ |
Chủ nhà, người cho thuê |
|
Coastal |
/ˈkəʊstəl/ |
Ven biển |
|
Detached |
/dɪˈtæʧt/ |
Nhà đơn lập |
|
Semi-detached |
/ˈsɛmi-dɪˈtæʧt/ |
Nhà bán đơn lập |
|
Floor |
/flɔː/ |
Tầng (vị trí sống/làm việc) |
|
Storey |
/ˈstɔːri/ |
Tầng (đếm số tầng của toà nhà) |
|
Lift / Elevator |
/lɪft/ /ˈɛlɪveɪtə/ |
Thang máy |
|
Porch |
/pɔːʧ/ |
Mái hiên |
|
Balcony |
/ˈbælkəni/ |
Ban công |
|
Living room |
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ |
Phòng khách |
|
Bedroom |
/ˈbɛdruːm/ |
Phòng ngủ |
|
Bathroom |
/ˈbɑːθruːm/ |
Phòng tắm |
|
Kitchen |
/ˈkɪʧɪn/ |
Nhà bếp |
|
Furniture |
/ˈfɜːnɪʧə/ |
Đồ nội thất |
|
Air-conditioning |
/eə-kənˈdɪʃnɪŋ/ |
Điều hòa |
|
Electric system |
/ɪˈlɛktrɪk ˈsɪstɪm/ |
Hệ thống điện |
|
Water system |
/ˈwɔːtə ˈsɪstɪm/ |
Hệ thống nước |
|
Common area |
/ˈkɒmən ˈeərɪə/ |
Khu vực sử dụng chung |
|
Parking lot |
/ˈpɑːkɪŋ lɒt/ |
Bãi đỗ xe |
II. Mẫu câu liên quan đến chủ đề bất động sản
Mẫu câu liên quan đến chủ đề bất động sản
|
Câu hỏi & Dịch nghĩa |
Câu trả lời & Dịch nghĩa |
|
Q: What is the total floor area of this building? (Tổng diện tích sàn của tòa nhà này là bao nhiêu?) |
A: The total floor area is approximately 5,000 square meters. (Tổng diện tích sàn khoảng 5.000 mét vuông.) |
|
Q: Is the property currently leased or vacant? (Bất động sản này hiện đang được cho thuê hay để trống?) |
A: It is currently leased to a retail chain. (Hiện tại đang được cho một chuỗi bán lẻ thuê.) |
|
Q: What type of commercial property is this? (Đây là loại bất động sản thương mại gì?) |
A: This is a mixed-use building with retail and office space. (Đây là tòa nhà đa chức năng với không gian bán lẻ và văn phòng.) |
|
Q: What’s the asking price per square meter? (Giá chào bán mỗi mét vuông là bao nhiêu?) |
A: The asking price is $3,200 per square meter. (Giá chào bán là 3.200 đô la mỗi mét vuông.) |
|
Q: Are there any maintenance or management fees? (Có phí bảo trì hoặc quản lý không?) |
A: Yes, there is a monthly management fee of $500. (Có, phí quản lý hàng tháng là 500 đô la.) |
|
Q: Is parking space included in the sale? (Bãi đậu xe có bao gồm trong giao dịch không?) |
A: Yes, it includes 10 parking spaces in the basement. (Có, bao gồm 10 chỗ đậu xe ở tầng hầm.) |
|
Q: How old is the building? (Tòa nhà này xây được bao lâu rồi?) |
A: The building was completed in 2015, so it’s about 10 years old. (Tòa nhà hoàn thành vào năm 2015, tức là khoảng 10 năm tuổi.) |
|
Q: Does the building have an elevator? (Tòa nhà có thang máy không?) |
A: Yes, there are three elevators available. (Có, có ba thang máy.) |
|
Q: Is it located in a high-traffic area? (Nó có nằm trong khu vực đông người qua lại không?) |
A: Yes, it's right next to a major shopping mall and a busy main road. (Có, nó nằm cạnh trung tâm mua sắm lớn và đường chính đông đúc.) |
|
Q: Are there any restrictions on business types allowed? (Có hạn chế loại hình kinh doanh nào không?) |
A: Only food and beverage businesses are not allowed. (Chỉ các doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống là không được phép.) |
III. Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả
1. Spaced Repetition – Chiến lược ôn tập thông minh giúp ghi nhớ từ lâu dài
1.1 Spaced Repetition là gì? Tại sao nó lại hiệu quả?
Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) là một phương pháp học tập cực kỳ hữu ích, đặc biệt khi bạn cần ghi nhớ một khối lượng lớn từ vựng trong thời gian ngắn. Thay vì học dồn dập trong một lần như phương pháp học “nhồi nhét” thường gặp, phương pháp này dựa trên quy luật lặp lại thông minh tại những khoảng thời gian cụ thể – thường được gọi là “thời điểm vàng” – để chống lại hiện tượng quên lãng tự nhiên của não bộ.
Theo nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus, nếu bạn ôn lại thông tin vào những thời điểm hợp lý sau khi học, bạn sẽ nhớ lâu hơn rất nhiều. Chẳng hạn, sau khi học từ mới, bạn nên ôn lại sau 1 giờ, sau đó là 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, và tiếp tục kéo dài. Bằng cách “nhắc lại đúng lúc”, bạn sẽ củng cố trí nhớ một cách hiệu quả mà không cần phải học quá nhiều lần.
Ví dụ:
- Ngày 1: Học 15 từ về chủ đề "du lịch"
- Sau 1 giờ: Ôn lại 15 từ đó bằng flashcard
- Ngày 2: Ôn lại những từ bạn còn chưa nhớ rõ
- Ngày 4 và Ngày 7: Ôn tập lại toàn bộ từ lần nữa
Việc phân bổ thời gian học như vậy không chỉ giúp bạn tiết kiệm công sức mà còn tăng khả năng nhớ từ vựng lâu hơn so với cách học truyền thống.
1.2 Áp dụng Spaced Repetition vào việc học từ vựng
Bạn có thể tạo ra 5 chiếc hộp để phân loại từ vựng theo mức độ nhớ:
- Hộp 1: Ôn hàng ngày
- Hộp 2: Ôn cách ngày
- Hộp 3: Ôn hai lần mỗi tuần
- Hộp 4: Ôn mỗi tuần một lần
- Hộp 5: Ôn lại trước kỳ thi hoặc buổi kiểm tra
Mỗi lần ôn bài, nếu bạn nhớ được một từ, hãy chuyển nó sang hộp kế tiếp. Nếu quên, hãy để nguyên tại hộp hiện tại. Nhờ vậy, bạn sẽ tập trung nhiều hơn vào các từ mình chưa nắm vững, tiết kiệm thời gian và học có hệ thống hơn.
Ví dụ: Nếu hôm nay bạn học từ “ambiguous”, và ngày mai bạn vẫn nhớ rõ từ này, hãy chuyển nó từ Hộp 1 sang Hộp 2. Nhưng nếu quên mất nghĩa hoặc cách dùng, hãy giữ nó ở Hộp 1 để ôn lại mỗi ngày.
2. Học từ qua âm nhạc và phim ảnh
Một cách học từ vựng vô cùng giải trí là thông qua các bộ phim hoặc bài hát tiếng Anh. Đây là phương pháp vừa giúp luyện nghe, luyện phát âm chuẩn như người bản xứ, vừa giúp ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh thực tế.
Khi xem phim, hãy bật phụ đề tiếng Anh để hiểu rõ nghĩa từ mới và ghi chú lại các cụm từ thú vị. Với bài hát, bạn có thể tra lời, dịch và học từ qua ngữ cảnh bài hát truyền tải.
Ví dụ:
- Xem bộ phim The Intern, bạn có thể học được từ như: intern, colleague, mentor, schedule, overwhelmed
- Nghe bài hát Shape of You học được từ như: bar, magnet, conversation, attraction, relationship
3. Mnemonics – Ghi nhớ từ vựng bằng hình ảnh và chuyện kể
Mnemonics là kỹ thuật giúp bạn nhớ từ vựng nhanh hơn bằng cách liên kết chúng với các hình ảnh hài hước, câu chuyện ngắn hoặc cụm từ dễ nhớ. Phương pháp này đặc biệt hữu ích với những từ khó viết hoặc khó nhớ vì không thường gặp.
Ví dụ: Bạn cần học 4 từ: “scrape” (cạo) – “spill” (làm đổ) – “panic” (hoảng loạn) – “drowsy” (uể oải)
=> Sau khi làm đổ (spill) một ly cà phê lên bàn làm việc, Linh hoảng loạn (panic), cố cạo (scrape) vết cà phê trên giấy tờ. Sau 30 phút căng thẳng, cô cảm thấy uể oải (drowsy) và cần một giấc ngủ trưa.
Việc tạo những câu chuyện hài hước hoặc có tình huống cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn vì não bộ dễ tiếp nhận thông tin gắn với cảm xúc và hình ảnh hơn là dữ liệu rời rạc.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Bất động sản là lĩnh vực đầy tiềm năng, và ngôn ngữ chính là chiếc chìa khóa giúp bạn mở ra những cơ hội lớn hơn trong môi trường quốc tế. Hy vọng rằng với danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản mà bạn vừa khám phá, việc đọc tài liệu, giao tiếp với khách hàng hay đối tác nước ngoài sẽ trở nên dễ dàng và tự tin hơn. Đừng quên lưu lại bài viết để ôn tập khi cần và tiếp tục theo dõi website để cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng thú vị khác nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment