Phân biệt especially và specially chi tiếtBạn có từng bối rối không biết nên dùng “especially” hay “specially” trong một câu tiếng Anh? Cả hai đều mang nghĩa gần giống nhau là “đặc biệt”, nhưng nếu dùng sai, câu nói của bạn có thể trở nên không tự nhiên – thậm chí gây hiểu lầm. Đây là một cặp từ dễ gây nhầm lẫn, ngay cả với những người đã học tiếng Anh nhiều năm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân biệt rõ ràng giữa “especially” và “specially” qua định nghĩa, cách dùng, mẹo ghi nhớ và ví dụ thực tế, giúp bạn tự tin sử dụng đúng từ trong đúng ngữ cảnh.

I. Especially là gì?

Especially là gì?

Especially là gì?

1. Khái niệm

“Especially” /ɪˈspeʃ.əl.i/ là một trạng từ thông dụng trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa linh hoạt tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

a. Nhấn mạnh điều gì đó nổi bật hoặc khác biệt so với phần còn lại

Khi muốn nhấn mạnh một người, vật hay sự việc có tính chất đặc biệt nổi bật trong một nhóm hoặc so với thông thường, ta dùng “especially”. Trong ngữ cảnh này, từ này có thể thay thế bằng “particularly” hoặc “above all”.

→ Ví dụ: He made the cake exactly how she liked it, especially with strawberries on top. (Anh ấy làm chiếc bánh đúng như cô ấy thích, đặc biệt là có dâu tây trên mặt.)

b. Dùng để chỉ một mục đích, đối tượng cụ thể: especially for somebody/something

Cách dùng này diễn tả điều gì đó được tạo ra, làm ra hoặc xảy ra dành riêng cho một người hoặc một việc cụ thể.

→ Ví dụ: We prepared a vegetarian menu especially for the guests who don’t eat meat. (Chúng tôi chuẩn bị thực đơn chay đặc biệt dành cho những vị khách không ăn thịt.)

c. Dùng để chỉ mức độ – “not especially” = “không quá”, “không đặc biệt”

Especially còn dùng để thể hiện rằng mức độ yêu thích hoặc quan tâm không cao.

→  Ví dụ: He wasn’t especially impressed by the presentation. (Anh ấy không đặc biệt ấn tượng với bài thuyết trình.)

2. Cấu trúc với Especially

a. Cấu trúc thường gặp: especially + adv/prep

Sử dụng để nói rõ thời gian, hoàn cảnh, địa điểm mà điều gì đó trở nên đặc biệt hơn.

→ Ví dụ: This park is lovely, especially in the early morning. (Công viên này rất đẹp, đặc biệt là vào buổi sáng sớm.)

b. Cấu trúc: especially if

Dùng để nhấn mạnh một tình huống cụ thể làm cho điều gì đó càng rõ rệt hơn.

→ Ví dụ: He gets nervous before presentations, especially if the audience is large. (Anh ấy hay lo lắng trước các buổi thuyết trình, đặc biệt là nếu khán giả quá đông.)

c. Không dùng “especially” ở đầu câu

Khi muốn bắt đầu câu với ý nghĩa "đặc biệt là...", bạn nên dùng “in particular” thay vì “especially”.

→  Ví dụ: In particular, I was impressed by the lead actor’s performance. (Đặc biệt là tôi ấn tượng với màn trình diễn của diễn viên chính.)

II. Specially là gì?

Specially là gì?

Specially là gì?

“Specially” /ˈspeʃ.əl.i/ là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là hai cách dùng phổ biến nhất:

1. Dành riêng cho một người, một mục tiêu hoặc tình huống cụ thể

Ở cách dùng này, “specially” nhấn mạnh rằng điều gì đó được thực hiện vì một lý do đặc biệt, cho một cá nhân hoặc mục đích cụ thể, không mang tính chung chung hay ngẫu nhiên.

→ Ví dụ: This necklace was specially crafted for the queen’s coronation. (Dây chuyền này được chế tác riêng cho lễ đăng quang của nữ hoàng.))

2. Nhấn mạnh mức độ – hơn bình thường hoặc hơn những lựa chọn khác

Với nghĩa này, “specially” được dùng trong văn cảnh thân mật để diễn tả sự vượt trội về mức độ, cảm xúc hoặc ưu tiên một lựa chọn nào đó hơn phần còn lại.

→ Ví dụ: The room feels specially cozy tonight with all these candles. (Tối nay căn phòng cảm giác ấm cúng hơn hẳn nhờ những cây nến này.)

III. Phân biệt Especially và Specially trong tiếng Anh

Phân biệt Especially và Specially trong tiếng Anh

Phân biệt Especially và Specially trong tiếng Anh

Tiêu chí

Especially

Specially

Ý nghĩa chính

– Nhấn mạnh điều gì đó nổi bật hơn hoặc quan trọng hơn các lựa chọn khác.

– Thường dùng để thể hiện sở thích, tình huống ngoại lệ hoặc sự vượt trội.

– Dành riêng cho một mục đích nhất định.

– Miêu tả một hành động hay cách thức được thực hiện với mục tiêu cụ thể.

Tần suất sử dụng

Phổ biến trong văn nói và văn viết thông dụng.

Ít gặp hơn, nhưng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc mang tính kỹ thuật.

Ngữ cảnh sử dụng

– Phù hợp với nhiều tình huống, cả trang trọng và thân mật.

– Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các đối tượng.

– Phù hợp hơn trong những ngữ cảnh mang tính chuyên biệt, trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh mục đích sử dụng.

Mục đích nhấn mạnh

Tập trung vào sự vượt trội về đặc điểm, mức độ hoặc cảm xúc.

Nhấn mạnh yếu tố mục tiêu cụ thể mà điều gì đó được thiết kế, tạo ra hoặc thực hiện vì nó.

Cách dùng trong câu

– Đặt trước tính từ/trạng từ để nhấn mạnh mức độ: 

→ Ví dụ: The soup is especially delicious tonight. (Tối nay món súp thật sự ngon vượt trội.)

– Đặt trước động từ để thể hiện sở thích hoặc sự chú trọng: 

→ Ví dụ: I especially enjoy documentaries about space. (Tôi đặc biệt thích những bộ phim tài liệu về không gian.)

– Dùng cuối mệnh đề để làm nổi bật: 

→ Ví dụ: She writes poetry well, especially when inspired. (Cô ấy làm thơ rất hay, nhất là khi có cảm hứng.)

– Có thể xuất hiện sau liên từ “but”, “and”, hoặc đầu mệnh đề phụ. 

→ Ví dụ: He enjoys art, but sculpture especially. (Anh ấy thích nghệ thuật, đặc biệt là điêu khắc.)

– Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để thể hiện hành động vì một mục đích rõ ràng: 

→ Ví dụ: The studio was specially built for recording orchestras. (Phòng thu này được xây dựng riêng để ghi âm dàn nhạc.)

– Specially + giới từ: 

→ Ví dụ: These shoes were made specially for marathon runners. (Đôi giày này được thiết kế riêng cho vận động viên chạy marathon.)

– Chủ yếu đứng gần hành động hoặc mục đích cụ thể để làm rõ rằng điều gì đó không mang tính ngẫu nhiên.

→ Ví dụ: She came here specially to meet the author. (Cô ấy đến đây với mục đích duy nhất là gặp tác giả.)

IV. Bài tập phân biệt Especially và Specially trong tiếng Anh

Bài tập: Hãy đọc kỹ từng câu sau và chọn phương án đúng (A hoặc B) để điền vào chỗ trống.

  1. This café is popular for its desserts, ________ the homemade cakes.
    A. Specially
    B. Especially
  2. The uniform was ________ designed for the flight attendants.
    A. Especially
    B. Specially
  3. It is ________ dangerous to drive without headlights at night.
    A. Especially
    B. Specially
  4. These seats were reserved ________ for elderly passengers.
    A. Especially
    B. Specially
  5. I enjoy all kinds of literature, ________ poetry.
    A. Specially
    B. Especially

Đáp án và Giải thích chi tiết

Câu

Đáp án

Giải thích

1

B. Especially

Câu nhấn mạnh loại bánh trong tất cả các món tráng miệng → dùng “especially” để nói “đặc biệt là”.

2

B. Specially

Nói về việc thiết kế đồng phục với mục đích cụ thể → dùng “specially” mang nghĩa “dành riêng cho”.

3

A. Especially

Nhấn mạnh mức độ nguy hiểm hơn bình thường → “especially” mang nghĩa “cực kỳ”, “đặc biệt”.

4

B. Specially

Những chỗ ngồi được dành riêng cho một nhóm người cụ thể → “specially” phù hợp hơn.

5

B. Especially

Nói về sở thích nổi bật trong nhiều loại văn học → dùng “especially” để làm nổi bật một lựa chọn.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Dù chỉ khác nhau một vài chữ cái, “especially” và “specially” lại mang sắc thái và cách dùng riêng biệt. Việc hiểu đúng và dùng chính xác hai từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, viết email hay trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, tự nhiên như người bản xứ. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thể “gỡ rối” cho một trong những cặp từ gây nhầm lẫn phổ biến nhất trong tiếng Anh. Đừng quên lưu lại bài viết để ôn tập khi cần và theo dõi website để tiếp tục chinh phục những điểm ngữ pháp thú vị khác nhé!