![]()
Bạn có biết “wage”, “salary” và “income” đều mang nghĩa là “thu nhập” – nhưng không thể dùng thay thế cho nhau hoàn toàn? Đây là một trong những nhóm từ dễ gây nhầm lẫn với người học tiếng Anh, đặc biệt khi nói về tiền lương, công việc và tài chính cá nhân. Dùng sai một từ, bạn có thể khiến người nghe hiểu nhầm về cách bạn được trả lương – theo giờ, theo tháng, hay từ nhiều nguồn khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân biệt rõ ràng giữa “wage”, “salary” và “income” qua định nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể, giúp bạn sử dụng chính xác từng từ trong ngữ cảnh phù hợp.
I. Kiến thức về wage, income và salary
Kiến thức về wage, income và salary
1. Wage là gì?
Theo từ điển Cambridge, "wage" /weɪdʒ/ là danh từ dùng để chỉ tiền công – tức khoản tiền được chi trả theo giờ, ngày hoặc tuần dựa trên thỏa thuận lao động giữa người làm và người thuê. Từ này thường được dùng trong bối cảnh các công việc thời vụ, bán thời gian hoặc lao động chân tay, thay vì công việc văn phòng cố định.
→ Ví dụ: Many factory workers rely on hourly wages to support their families. (Nhiều công nhân nhà máy sống dựa vào tiền công tính theo giờ để nuôi gia đình.)
Từ/ cụm từ với "Wage"
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Collocations |
||
|
Minimum wage |
Lương tối thiểu |
The government is considering raising the minimum wage to help low-income families. (Chính phủ đang xem xét tăng lương tối thiểu để giúp các gia đình có thu nhập thấp.) |
|
Living wage |
Lương đủ sống |
Activists are campaigning for a living wage that allows workers to meet their basic needs. (Các nhà hoạt động đang vận động cho một mức lương đủ sống cho phép người lao động đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ.) |
|
Wage increase/rise |
Tăng lương |
Employees are hoping for a significant wage increase this year. (Các nhân viên đang hy vọng vào một đợt tăng lương đáng kể trong năm nay.) |
|
Wage cut |
Giảm lương |
Many companies had to implement a wage cut during the economic downturn. (Nhiều công ty đã phải thực hiện giảm lương trong thời kỳ suy thoái kinh tế.) |
|
Wage negotiation |
Đàm phán lương |
The union is preparing for wage negotiations with management. (Liên đoàn đang chuẩn bị cho các cuộc đàm phán lương với ban quản lý.) |
|
Wage disparity/gap |
Chênh lệch lương/khoảng cách lương |
There is still a significant wage disparity between men and women in some industries. (Vẫn còn một chênh lệch lương đáng kể giữa nam và nữ trong một số ngành công nghiệp.) |
|
High/low wages |
Mức lương cao/thấp |
The job offers relatively high wages for experienced professionals. (Công việc này mang lại mức lương cao tương đối cho các chuyên gia có kinh nghiệm.) |
|
Earn/receive a wage |
Nhận lương |
He works hard to earn a decent wage for his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm được một mức lương khá cho gia đình mình.) |
|
Pay a wage |
Trả lương |
The company struggled to pay a fair wage to all its employees. (Công ty đã gặp khó khăn trong việc trả một mức lương công bằng cho tất cả nhân viên của mình.) |
|
Idioms |
||
|
Wage war (on/against) |
Phát động chiến tranh/chống lại |
The country decided to wage war against its aggressor. (Quốc gia đó đã quyết định phát động chiến tranh chống lại kẻ xâm lược của mình.) |
|
Fight a losing battle/wage a losing battle |
Đấu tranh một cuộc chiến vô vọng |
They are fighting a losing battle against climate change unless drastic measures are taken. (Họ đang đấu tranh một cuộc chiến vô vọng chống lại biến đổi khí hậu trừ khi các biện pháp quyết liệt được thực hiện.) |
|
Wage a campaign (for/against) |
Phát động một chiến dịch (ủng hộ/chống lại) |
Environmentalists are waging a campaign against the construction of the new factory. (Các nhà môi trường đang phát động một chiến dịch chống lại việc xây dựng nhà máy mới.) |
|
Wage a struggle (for/against) |
Đấu tranh (cho/chống lại) |
The community is waging a struggle for better public services. (Cộng đồng đang đấu tranh để có các dịch vụ công tốt hơn.) |
|
Wage one's way |
Kiếm sống/tự trang trải |
He had to wage his way through college by working part-time jobs. (Anh ấy đã phải tự trang trải qua đại học bằng cách làm thêm các công việc bán thời gian.) |
|
Wage peace |
Đạt được hòa bình (thường dùng sau một cuộc chiến) |
After years of conflict, the two nations finally began to wage peace. (Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia cuối cùng đã bắt đầu đạt được hòa bình.) |
2. Income là gì?
Theo từ điển Cambridge, "income" /ˈɪn.kʌm/ là một danh từ mang nghĩa thu nhập – tức toàn bộ khoản tiền bạn nhận được từ công việc, hoạt động kinh doanh hoặc các nguồn đầu tư tài chính. Khái niệm này không chỉ bao gồm tiền lương mà còn tính cả lợi nhuận từ cổ phiếu, bất động sản, hoặc các hình thức đầu tư khác trong một khoảng thời gian nhất định (thường là theo năm).
→ Ví dụ: People with an annual income above 15 million VND are subject to a higher tax rate. (Những người có thu nhập hàng năm trên 15 triệu đồng sẽ chịu mức thuế cao hơn.)
Từ/ cụm từ với "Income"
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Collocations |
||
|
Disposable income |
Thu nhập khả dụng (thu nhập còn lại sau khi đã trừ thuế và các khoản bắt buộc khác) |
People tend to spend more on luxuries when they have more disposable income. (Mọi người có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho những món đồ xa xỉ khi họ có nhiều thu nhập khả dụng hơn.) |
|
Gross income |
Thu nhập gộp (tổng thu nhập trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác) |
Her gross income last year was significantly higher than the previous one. (Thu nhập gộp của cô ấy năm ngoái cao hơn đáng kể so với năm trước.) |
|
Net income |
Thu nhập ròng (thu nhập sau khi đã trừ thuế và các khoản khấu trừ) |
After all deductions, his net income wasn't as much as he'd hoped. (Sau tất cả các khoản khấu trừ, thu nhập ròng của anh ấy không nhiều như anh ấy mong đợi.) |
|
Fixed income |
Thu nhập cố định (một khoản tiền nhất định nhận được đều đặn, không thay đổi) |
Many retirees live on a fixed income, making budgeting crucial. (Nhiều người về hưu sống bằng thu nhập cố định, khiến việc lập ngân sách trở nên quan trọng.) |
|
Steady income |
Thu nhập ổn định |
Having a steady income provides financial security. (Có một thu nhập ổn định mang lại sự an toàn tài chính.) |
|
Supplementary/Additional income |
Thu nhập bổ sung |
He took on a part-time job to earn some supplementary income. (Anh ấy nhận một công việc bán thời gian để kiếm thêm thu nhập bổ sung.) |
|
Source of income |
Nguồn thu nhập |
Tourism is a major source of income for the island. (Du lịch là một nguồn thu nhập chính cho hòn đảo.) |
|
Income tax |
Thuế thu nhập |
You need to file your income tax return by April 15th. (Bạn cần nộp tờ khai thuế thu nhập trước ngày 15 tháng 4.) |
|
Income inequality |
Bất bình đẳng thu nhập |
Addressing income inequality is a pressing social issue. (Giải quyết bất bình đẳng thu nhập là một vấn đề xã hội cấp bách.) |
|
Idioms |
||
|
Come into income |
Được thừa kế hoặc nhận một khoản tiền lớn |
She suddenly came into a large income after her aunt passed away. (Cô ấy đột nhiên nhận được một khoản thu nhập lớn sau khi dì cô ấy qua đời.) |
|
Income stream |
Nguồn thu nhập (thường dùng để chỉ nhiều nguồn khác nhau) |
Diversifying your income streams can provide greater financial stability. (Đa dạng hóa các nguồn thu nhập của bạn có thể mang lại sự ổn định tài chính lớn hơn.) |
3. Salary là gì?
Theo từ điển Cambridge, “salary” /ˈsæl.ɚ.i/ là một danh từ chỉ mức lương cố định được trả theo định kỳ – thường là hàng tháng hoặc hàng năm – cho nhân viên, dựa trên thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Mức lương này thường được chuyển vào tài khoản ngân hàng cá nhân của người lao động, hoặc đôi khi được nhận bằng tiền mặt.
→ Ví dụ: She accepted a job with a starting salary of $1,200 per month. (Cô ấy nhận công việc với mức lương khởi điểm là 1.200 đô mỗi tháng.)
Từ/ cụm từ với "Salary"
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Collocations |
||
|
Annual salary |
Lương hàng năm |
Her annual salary is around $70,000. (Lương hàng năm của cô ấy là khoảng 70.000 đô la.) |
|
Starting salary |
Mức lương khởi điểm |
The starting salary for this position is competitive. (Mức lương khởi điểm cho vị trí này rất cạnh tranh.) |
|
Basic salary |
Lương cơ bản |
His basic salary is supplemented by performance bonuses. (Lương cơ bản của anh ấy được bổ sung bằng tiền thưởng hiệu suất.) |
|
High/Low salary |
Lương cao/thấp |
The company offers a high salary to attract top talent. (Công ty đưa ra một mức lương cao để thu hút nhân tài hàng đầu.) |
|
Competitive salary |
Mức lương cạnh tranh |
We offer a competitive salary package with excellent benefits. (Chúng tôi đưa ra một gói lương cạnh tranh với các phúc lợi tuyệt vời.) |
|
Generous salary |
Mức lương hậu hĩnh |
The new role comes with a very generous salary. (Vai trò mới đi kèm với một mức lương rất hậu hĩnh.) |
|
Decent salary |
Mức lương khá |
He is looking for a job that pays a decent salary. (Anh ấy đang tìm một công việc trả mức lương khá.) |
|
Salary negotiation |
Đàm phán lương |
She's preparing for her salary negotiation with her new employer. (Cô ấy đang chuẩn bị cho cuộc đàm phán lương với chủ mới của mình.) |
|
Salary review |
Xem xét lương |
Your salary review is scheduled for next month. (Việc xem xét lương của bạn được lên lịch vào tháng tới.) |
|
Salary scale/band |
Thang lương/bậc lương |
The job is on a specific salary scale. (Công việc này nằm trong một thang lương cụ thể.) |
|
Earn/Receive a salary |
Nhận lương |
He earns a good salary as a software engineer. (Anh ấy kiếm được một mức lương tốt với tư cách là một kỹ sư phần mềm.) |
|
Pay a salary |
Trả lương |
The company needs to be able to pay a fair salary to its staff. (Công ty cần có khả năng trả một mức lương công bằng cho nhân viên của mình.) |
|
Idioms |
||
|
On a salary |
Hưởng lương |
She's on a fixed salary, so her income doesn't vary much. (Cô ấy hưởng một mức lương cố định, vì vậy thu nhập của cô ấy không thay đổi nhiều.) |
II. Phân biệt wage, income và salary
Phân biệt wage, income và salary
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Đặc điểm / Cách dùng |
Ví dụ |
|
Wage |
/weɪdʒ/ |
Tiền công (theo giờ, theo ngày, theo tuần) |
- Thường dùng cho lao động phổ thông, công việc chân tay - Tính theo số giờ/số ngày làm việc- Có thể thay đổi theo thời gian làm việc thực tế - Đối tượng: công nhân, người lao động bán thời gian, công việc chân tay, công việc làm theo dự án hoặc theo ca |
She earns a good wage working as a waitress. (Cô ấy kiếm được mức lương khá khi làm bồi bàn.) |
|
Salary |
/ˈsæl.ər.i/ |
Lương (cố định hàng tháng/năm) |
- Thường dùng cho công việc văn phòng hoặc chuyên môn cao - Tính theo tháng hoặc năm, cố định, không phụ thuộc số giờ làm việc cụ thể - Đối tượng: nhân viên chính thức, quản lý, nhân viên văn phòng, giáo viên, bác sĩ |
He receives an annual salary of $60,000. (Anh ấy nhận mức lương hàng năm là 60.000 đô.) |
|
Income |
/ˈɪn.kʌm/ |
Thu nhập (tổng tiền kiếm được) |
- Là khái niệm tổng quát, bao gồm: wage, salary, lợi nhuận kinh doanh, tiền đầu tư, v.v. - Có thể là từ một hoặc nhiều nguồn - Đối tượng: bất kỳ ai, bất kỳ tổ chức nào có nguồn thu nhập, từ cá nhân, hộ gia đình đến doanh nghiệp. |
Her monthly income includes salary, freelance earnings, and rental income. (Thu nhập hàng tháng của cô ấy gồm lương, tiền làm tự do và tiền cho thuê nhà.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Dù đều liên quan đến tiền bạc và thu nhập, “wage”, “salary” và “income” lại mang những sắc thái và cách dùng riêng biệt trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa ba từ này không chỉ giúp bạn tránh hiểu lầm trong giao tiếp, mà còn nâng cao độ chính xác và chuyên nghiệp khi viết CV, trao đổi công việc hay đọc tài liệu tài chính bằng tiếng Anh. Hy vọng rằng bài viết đã giúp bạn làm sáng tỏ những băn khoăn thường gặp và dễ dàng áp dụng vào thực tế. Hãy tiếp tục theo dõi website để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích, thực tiễn và dễ nhớ về tiếng Anh nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment