Bạn đã từng bối rối khi không biết nên dùng “enjoy to read” hay “enjoy reading”? Đây là lỗi rất phổ biến đối với người học tiếng Anh – đặc biệt khi phân vân giữa dùng to V hay V-ing sau một động từ. Thực tế, có rất nhiều từ luôn đi kèm với V-ing như một quy tắc bất thành văn trong tiếng Anh, và việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt mượt mà và chính xác hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ, cụm từ thông dụng đi với V-ing – kèm theo ví dụ dễ hiểu để bạn ghi nhớ nhanh chóng và áp dụng hiệu quả trong cả giao tiếp lẫn viết luận.
I. Cấu trúc “Ving” là gì?
V-ing, hay còn gọi là gerund, là hình thức của động từ khi thêm đuôi -ing và thường đóng vai trò như một danh từ trong câu. Dạng này thường được dùng để diễn tả một hành động, sở thích hoặc thói quen.
→ Ví dụ: She enjoys painting landscapes in her free time. (Cô ấy thích vẽ phong cảnh khi rảnh rỗi.)
II. Các từ đi với Ving thông dụng
Các từ đi với Ving thông dụng
1. Các động từ theo sau là V-ing
|
Từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
admit |
/ədˈmɪt/ |
thừa nhận |
He admitted stealing the car. (Anh ta thừa nhận đã ăn trộm chiếc xe.) |
|
advise |
/ədˈvaɪz/ |
khuyên |
She advised starting the project early. (Cô ấy khuyên nên bắt đầu dự án sớm.) |
|
anticipate |
/ænˈtɪs.ɪ.peɪt/ |
dự đoán |
They anticipate having a good time on vacation. (Họ dự đoán sẽ vui vẻ trong kỳ nghỉ.) |
|
appreciate |
/əˈpriː.ʃi.eɪt/ |
cảm kích |
I appreciate you helping me. (Tôi cảm kích vì bạn giúp đỡ tôi.) |
|
avoid |
/əˈvɔɪd/ |
tránh |
She avoids meeting him. (Cô ấy tránh gặp anh ấy.) |
|
consider |
/kənˈsɪd.ər/ |
cân nhắc |
He considered moving to another city. (Anh ấy cân nhắc chuyển sang thành phố khác.) |
|
delay |
/dɪˈleɪ/ |
trì hoãn |
They delayed opening the new store. (Họ hoãn việc mở cửa hàng mới.) |
|
deny |
/dɪˈnaɪ/ |
phủ nhận |
He denied cheating on the test. (Anh ấy phủ nhận gian lận trong bài kiểm tra.) |
|
discuss |
/dɪˈskʌs/ |
thảo luận |
We discussed moving to a new house. (Chúng tôi thảo luận việc chuyển nhà.) |
|
dislike |
/dɪsˈlaɪk/ |
không thích |
She dislikes waiting in long lines. (Cô ấy không thích phải đợi lâu.) |
|
enjoy |
/ɪnˈdʒɔɪ/ |
thích |
I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.) |
|
escape |
/ɪˈskeɪp/ |
thoát khỏi |
He escaped being caught by the police. (Anh ta thoát khỏi việc bị bắt.) |
|
excuse |
/ɪkˈskjuːz/ |
tha lỗi, xin lỗi |
Excuse my interrupting. (Xin lỗi vì đã làm phiền.) |
|
fancy |
/ˈfæn.si/ |
muốn, thích (khẩu ngữ) |
Do you fancy going out tonight? (Bạn có muốn đi chơi tối nay không?) |
|
finish |
/ˈfɪn.ɪʃ/ |
hoàn thành |
She finished writing her essay. (Cô ấy hoàn thành bài luận.) |
|
imagine |
/ɪˈmædʒ.ɪn/ |
tưởng tượng |
Can you imagine living in New York? (Bạn tưởng tượng sống ở New York không?) |
|
involve |
/ɪnˈvɒlv/ |
bao gồm, liên quan đến |
The job involves traveling. (Công việc liên quan đến việc đi lại.) |
|
keep (on) |
/kiːp/ |
tiếp tục |
She keeps on talking. (Cô ấy cứ nói mãi.) |
|
mention |
/ˈmen.ʃən/ |
nhắc đến |
She mentioned going to the party. (Cô ấy nhắc đến việc đi tiệc.) |
|
mind |
/maɪnd/ |
phiền |
Do you mind helping me? (Bạn có phiền giúp tôi không?) |
|
miss |
/mɪs/ |
nhớ, bỏ lỡ |
He misses playing with his friends. (Anh ấy nhớ việc chơi cùng bạn bè.) |
|
postpone |
/pəʊstˈpəʊn/ |
hoãn lại |
They postponed meeting until next week. (Họ hoãn họp đến tuần sau.) |
|
practice |
/ˈpræk.tɪs/ |
luyện tập |
She practices playing the piano every day. (Cô ấy luyện đàn mỗi ngày.) |
|
prevent |
/prɪˈvent/ |
ngăn cản |
They prevented him from leaving. (Họ ngăn anh ấy rời đi.) |
|
quit |
/kwɪt/ |
bỏ |
He quit smoking last year. (Anh ấy bỏ thuốc năm ngoái.) |
|
recall |
/rɪˈkɔːl/ |
nhớ lại |
I recall meeting her at the party. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở tiệc.) |
|
recommend |
/ˌrek.əˈmend/ |
đề xuất |
She recommended taking the train. (Cô ấy đề xuất đi tàu.) |
|
regret |
/rɪˈɡret/ |
hối hận |
He regrets not studying harder. (Anh ấy hối hận vì không học chăm hơn.) |
|
resist |
/rɪˈzɪst/ |
cưỡng lại |
She resisted buying the expensive dress. (Cô ấy cưỡng lại việc mua váy.) |
|
resume |
/rɪˈzjuːm/ |
tiếp tục |
They resumed talking after the break. (Họ tiếp tục nói chuyện sau giờ nghỉ.) |
|
risk |
/rɪsk/ |
liều, có nguy cơ |
He risked losing his job. (Anh ta có nguy cơ mất việc.) |
|
suggest |
/səˈdʒest/ |
đề nghị |
She suggested going to the beach. (Cô ấy đề nghị đi biển.) |
|
tolerate |
/ˈtɒl.ər.eɪt/ |
chịu đựng |
I can’t tolerate lying. (Tôi không thể chịu đựng việc nói dối.) |
|
understand |
/ˌʌn.dəˈstænd/ |
hiểu |
She understands speaking Spanish well. (Cô ấy hiểu rõ tiếng Tây Ban Nha.) |
|
acknowledge |
/əkˈnɒl.ɪdʒ/ |
thừa nhận |
He acknowledged cheating on the test. (Anh ấy thừa nhận gian lận.) |
|
celebrate |
/ˈsel.ə.breɪt/ |
ăn mừng |
We celebrated finishing our project. (Chúng tôi ăn mừng hoàn thành dự án.) |
|
defend |
/dɪˈfend/ |
bảo vệ |
He defended lying to her. (Anh ấy bảo vệ việc nói dối cô ấy.) |
|
despise |
/dɪˈspaɪz/ |
ghét, coi thường |
She despises doing homework. (Cô ấy ghét làm bài tập về nhà.) |
|
endure |
/ɪnˈdjʊə(r)/ |
chịu đựng |
He endured working in harsh conditions. (Anh ấy chịu đựng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.) |
2. Một số cấu trúc theo sau là Ving
|
Cấu trúc |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
apologize to sb for + V-ing |
/əˈpɒl.ə.dʒaɪz/ |
xin lỗi ai vì điều gì |
He apologized to me for arriving late. (Anh ấy xin lỗi tôi vì đến trễ.) |
|
accuse sb of + V-ing |
/əˈkjuːz/ |
buộc tội ai về điều gì |
They accused him of cheating in the exam. (Họ buộc tội anh ấy gian lận thi.) |
|
insist on + V-ing |
/ɪnˈsɪst/ |
khăng khăng, nhấn mạnh làm gì |
She insisted on paying for the meal. (Cô ấy khăng khăng đòi trả tiền bữa ăn.) |
|
feel like + V-ing |
/fiːl laɪk/ |
cảm thấy muốn làm gì |
I feel like going for a walk. (Tôi cảm thấy muốn đi dạo.) |
|
congratulate sb on + V-ing |
/kənˈɡrætʃ.ə.leɪt/ |
chúc mừng ai vì điều gì |
I congratulated her on passing the exam. (Tôi chúc mừng cô ấy thi đỗ.) |
|
suspect sb of + V-ing |
/səˈspekt/ |
nghi ngờ ai làm gì |
They suspect him of stealing money. (Họ nghi ngờ anh ấy ăn cắp tiền.) |
|
look forward to + V-ing |
/lʊk ˈfɔː.wəd tuː/ |
mong chờ điều gì |
I look forward to meeting you soon. (Tôi mong được gặp bạn sớm.) |
|
dream of + V-ing |
/driːm ɒv/ |
mơ về, mơ ước điều gì |
She dreams of becoming a singer. (Cô ấy mơ trở thành ca sĩ.) |
|
succeed in + V-ing |
/səkˈsiːd ɪn/ |
thành công trong việc gì |
He succeeded in solving the problem. (Anh ấy đã giải quyết thành công vấn đề.) |
|
object to + V-ing |
/əbˈdʒekt tuː/ |
phản đối điều gì |
I object to working on weekends. (Tôi phản đối làm việc cuối tuần.) |
|
approve of / disapprove of + V-ing |
/əˈpruːv əv/ ; /ˌdɪs.əˈpruːv əv/ |
chấp thuận / không chấp thuận việc gì |
Her parents approve of her studying abroad. (Bố mẹ cô ấy đồng ý việc đi du học.) |
|
it’s no use / it’s no good + V-ing |
/ɪts nəʊ juːs/ ; /ɪts nəʊ ɡʊd/ |
không có ích lợi gì |
It’s no use crying over spilt milk. (Khóc cũng vô ích rồi.) |
|
there’s no point in + V-ing |
/ðeəz nəʊ pɔɪnt ɪn/ |
không có lý do / không có ích |
There’s no point in arguing. (Cãi nhau cũng vô ích thôi.) |
|
it’s (not) worth + V-ing |
/ɪts wɜːθ/ |
(không) đáng làm gì |
It’s not worth trying again. (Không đáng để thử lại.) |
|
have difficulty (in) + V-ing |
/ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/ |
gặp khó khăn trong việc gì |
She has difficulty (in) understanding the instructions. (Cô ấy khó hiểu hướng dẫn.) |
|
it’s a waste of time/money + V-ing |
/weɪst/ |
lãng phí thời gian/tiền bạc để làm gì |
It’s a waste of time waiting for him. (Chờ anh ta là phí thời gian.) |
|
spend/waste time/money + V-ing |
/spend/ ; /weɪst/ |
dành/lãng phí thời gian/tiền |
He spent two hours cleaning the house. (Anh ấy mất 2 tiếng để dọn nhà.) |
|
be/get used to + V-ing |
/juːst tuː/ |
quen với điều gì |
I’m used to getting up early. (Tôi quen dậy sớm rồi.) |
|
be/get accustomed to + V-ing |
/əˈkʌs.təmd tuː/ |
quen với điều gì |
She’s accustomed to working late. (Cô ấy quen làm việc muộn.) |
|
do/would you mind + V-ing |
/maɪnd/ |
bạn có phiền… |
Would you mind opening the window? (Bạn có phiền mở cửa sổ không?) |
|
be busy + V-ing |
/ˈbɪz.i/ |
bận làm gì |
She’s busy preparing dinner. (Cô ấy đang bận chuẩn bị bữa tối.) |
|
what about / how about + V-ing |
/wɒt əˈbaʊt/ ; /haʊ əˈbaʊt/ |
còn việc gì thì sao |
How about going to the cinema? (Đi xem phim thì sao?) |
|
go + V-ing (activity) |
/ɡəʊ/ |
đi làm gì (mua sắm, bơi…) |
Let’s go shopping this weekend. (Cuối tuần này đi mua sắm nhé.) |
3. Một số động từ đi với to V và Ving
a. Remember
- Remember + to-V: nhớ là cần phải làm điều gì (hành động vẫn chưa diễn ra tại thời điểm nói).
- Remember + V-ing: nhớ lại điều gì đã làm trong quá khứ (hành động đã hoàn tất).
→ Ví dụ:
- Remember to submit your assignment before midnight. (Nhớ nộp bài tập trước nửa đêm nhé.)
- I remember visiting that museum when I was a kid. (Tôi nhớ là đã từng đến thăm bảo tàng đó hồi nhỏ.)
b. Forget
- Forget + to-V: quên mất rằng phải làm điều gì đó (hành động chưa xảy ra).
- Forget + V-ing: không còn nhớ việc mình đã từng làm (hành động đã xảy ra).
→ Ví dụ:
- She forgot to bring her ID, so they didn’t let her in. (Cô ấy quên mang theo CMND nên họ không cho vào.)
- I’ll never forget watching the sunset over the ocean that day. (Tôi sẽ không bao giờ quên được khoảnh khắc ngắm hoàng hôn trên biển hôm đó.)
c. Stop
- Stop + to-V: dừng lại việc đang làm để chuyển sang làm việc khác.
- Stop + V-ing: chấm dứt hoàn toàn một thói quen hoặc hành động nào đó.
→ Ví dụ:
- He stopped to answer a phone call during the meeting. (Anh ấy dừng lại trong cuộc họp để nghe điện thoại.)
- You really need to stop complaining all the time. (Bạn thật sự nên thôi phàn nàn suốt như vậy đi.)
d. Try
- Try + to-V: nỗ lực làm điều gì thường khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều cố gắng.
- Try + V-ing: thử làm điều gì đó để xem kết quả ra sao.
→ Ví dụ:
- He tried to explain the situation clearly, but they didn’t understand. (Anh ấy đã cố gắng giải thích rõ tình huống, nhưng họ vẫn không hiểu.)
- Try restarting your computer—it might solve the issue. (Thử khởi động lại máy tính xem sao—có thể sẽ khắc phục được lỗi.)
e. Regret
- Regret + to-V: dùng khi thông báo một tin không vui hoặc điều không mong muốn, thường mang tính trang trọng.
- Regret + V-ing: hối hận vì đã làm điều gì đó trong quá khứ.
→ Ví dụ:
- We regret to announce that the concert has been cancelled due to the storm. (Chúng tôi lấy làm tiếc phải thông báo rằng buổi hòa nhạc đã bị hủy do bão.)
- She regrets not taking that job offer abroad. (Cô ấy hối tiếc vì đã không nhận lời mời làm việc ở nước ngoài.)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc ghi nhớ các từ và cụm từ đi với V-ing không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến mà còn nâng cao sự tự nhiên trong cách diễn đạt tiếng Anh hằng ngày. Hãy luyện tập bằng cách đặt câu, viết nhật ký hoặc lắng nghe các đoạn hội thoại thực tế để những cấu trúc này dần trở thành phản xạ ngôn ngữ. Càng thực hành thường xuyên, bạn sẽ càng cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh một cách mượt mà và chính xác. Đừng quên lưu lại bài viết để ôn tập khi cần và theo dõi website để khám phá thêm nhiều chủ điểm thú vị khác nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment