Các từ đi với to V thông dụngBạn đã từng phân vân không biết nên dùng “agree to do” hay “agree doing”? Hay tự hỏi vì sao lại nói “hope to win” mà không phải “hope winning”? Trong tiếng Anh, có rất nhiều động từ, tính từ và cụm từ đi kèm với to + V (động từ nguyên mẫu) – và việc sử dụng đúng cấu trúc này không chỉ giúp bạn viết chuẩn hơn mà còn khiến câu văn trở nên tự nhiên, mạch lạc như người bản xứ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ thông dụng nhất đi với “to V”, giúp bạn ghi nhớ dễ dàng và ứng dụng hiệu quả trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày.

I. Cấu trúc “To verb” là gì?

Cấu trúc "To + Verb" (hay còn gọi là động từ nguyên thể có "to") được sử dụng để diễn tả mục đích, mong muốn hoặc dự định thực hiện một hành động nào đó trong tương lai.

→ Ví dụ: He plans to join a photography class next month. (Anh ấy dự định tham gia một lớp học nhiếp ảnh vào tháng tới.)

II. Các từ đi với to V thông dụng

Các từ đi với to V thông dụng

Các từ đi với to V thông dụng

1. Công thức: S + V + to V

Động từ

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

afford

/əˈfɔːd/

đủ khả năng (về tài chính)

We can’t afford to buy a new car. (Chúng tôi không đủ tiền mua xe mới.)

appear

/əˈpɪə(r)/

xuất hiện, dường như

He appeared to be tired. (Anh ấy có vẻ mệt.)

fail

/feɪl/

thất bại

She failed to win the prize. (Cô ấy đã không giành được giải.)

arrange

/əˈreɪndʒ/

sắp xếp

They arranged to meet at noon. (Họ đã sắp xếp gặp nhau lúc trưa.)

bear

/beə(r)/

chịu đựng

I can’t bear to see animals suffer. (Tôi không chịu được cảnh động vật bị đau đớn.)

begin

/bɪˈɡɪn/

bắt đầu

He began to cry. (Cậu ấy bắt đầu khóc.)

choose

/tʃuːz/

lựa chọn

She chose to stay at home. (Cô ấy chọn ở nhà.)

promise

/ˈprɒm.ɪs/

hứa

He promised to help me. (Anh ấy hứa sẽ giúp tôi.)

decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định

They decided to go abroad. (Họ đã quyết định đi nước ngoài.)

expect

/ɪkˈspekt/

mong đợi

We expect to arrive on time. (Chúng tôi mong đến đúng giờ.)

wish

/wɪʃ/

ước

I wish to speak with the manager. (Tôi muốn nói chuyện với quản lý.)

refuse

/rɪˈfjuːz/

từ chối

He refused to answer the question. (Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.)

learn

/lɜːn/

học hỏi

She learned to swim at age 6. (Cô ấy học bơi từ năm 6 tuổi.)

hesitate

/ˈhez.ɪ.teɪt/

do dự

Don’t hesitate to ask for help. (Đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ.)

intend

/ɪnˈtend/

dự định

I intend to leave early. (Tôi dự định rời đi sớm.)

prepare

/prɪˈpeə(r)/

chuẩn bị

We prepared to travel overseas. (Chúng tôi đã chuẩn bị đi nước ngoài.)

manage

/ˈmæn.ɪdʒ/

xoay sở/thành công làm gì

He managed to finish on time. (Anh ấy xoay sở hoàn thành đúng hạn.)

neglect

/nɪˈɡlekt/

thờ ơ, sao lãng

He neglected to mention the problem. (Anh ta quên không đề cập đến vấn đề.)

propose

/prəˈpəʊz/

đề xuất

I propose to start the meeting now. (Tôi đề xuất bắt đầu cuộc họp bây giờ.)

offer

/ˈɒf.ər/

đề nghị

He offered to drive me home. (Anh ấy đề nghị chở tôi về.)

pretend

/prɪˈtend/

giả vờ

She pretended to be asleep. (Cô ấy giả vờ đang ngủ.)

seem

/siːm/

dường như

They seem to know each other well. (Họ có vẻ rất quen nhau.)

swear

/sweə(r)/

thề

He swore to tell the truth. (Anh ấy thề sẽ nói thật.)

want

/wɒnt/

muốn

I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)

2. Công thức: S + V + O + to V

Từ

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

advise

/ədˈvaɪz/

khuyên

She advised me to see a doctor. (Cô ấy khuyên tôi đi khám bác sĩ.)

ask

/ɑːsk/

hỏi/yêu cầu

He asked her to wait. (Anh ấy yêu cầu cô ấy đợi.)

encourage

/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/

động viên

They encouraged him to try again. (Họ động viên anh ấy thử lại.)

forbid

/fəˈbɪd/

cấm

They forbid us to smoke here. (Họ cấm chúng tôi hút thuốc ở đây.)

permit

/ˈpɜː.mɪt/

cho phép

They permitted me to leave early. (Họ cho phép tôi rời đi sớm.)

remind

/rɪˈmaɪnd/

nhắc nhở

Remind me to call him later. (Nhắc tôi gọi cho anh ấy sau nhé.)

allow

/əˈlaʊ/

cho phép

They don’t allow children to stay up late. (Họ không cho trẻ thức khuya.)

expect

/ɪkˈspekt/

mong đợi

I expected her to finish it by now. (Tôi mong cô ấy đã hoàn thành nó rồi.)

invite

/ɪnˈvaɪt/

mời

She invited me to join the team. (Cô ấy mời tôi tham gia đội.)

need

/niːd/

cần

He needed me to help him. (Anh ấy cần tôi giúp.)

order

/ˈɔː.dər/

ra lệnh

The officer ordered them to stop. (Viên sĩ quan ra lệnh họ dừng lại.)

persuade

/pəˈsweɪd/

thuyết phục

He persuaded me to stay. (Anh ấy thuyết phục tôi ở lại.)

request

/rɪˈkwest/

yêu cầu

She requested us to leave quietly. (Cô ấy yêu cầu chúng tôi rời đi trong yên lặng.)

want

/wɒnt/

muốn

I want you to listen carefully. (Tôi muốn bạn lắng nghe cẩn thận.)

wish

/wɪʃ/

ước

I wish him to succeed. (Tôi mong anh ấy thành công.)

instruct

/ɪnˈstrʌkt/

hướng dẫn

The teacher instructed them to read silently. (Giáo viên hướng dẫn họ đọc thầm.)

mean

/miːn/

nghĩa là, có ý định

I didn’t mean you to feel bad. (Tôi không có ý làm bạn buồn.)

force

/fɔːs/

ép buộc

They forced him to confess. (Họ ép anh ấy thú nhận.)

teach

/tiːtʃ/

dạy

She taught me to swim. (Cô ấy dạy tôi bơi.)

tempt

/tempt/

xúi giục, dụ dỗ

They tempted her to steal. (Họ dụ dỗ cô ấy ăn trộm.)

warn

/wɔːn/

cảnh báo

I warned him not to go alone. (Tôi cảnh báo anh ấy không nên đi một mình.)

urge

/ɜːdʒ/

thúc giục

She urged me to apply for the job. (Cô ấy thúc giục tôi nộp đơn.)

tell

/tel/

bảo, nói

He told me to wait outside. (Anh ấy bảo tôi chờ bên ngoài.)

recommend

/ˌrek.əˈmend/

khuyên

I recommend you to take a break. (Tôi khuyên bạn nên nghỉ một lát.)

require

/rɪˈkwaɪər/

đòi hỏi

The job requires you to work at weekends. (Công việc này đòi hỏi bạn làm cuối tuần.)

implore

/ɪmˈplɔː(r)/

cầu xin, nài nỉ

She implored him to stay. (Cô ấy nài nỉ anh ấy ở lại.)

hire

/ˈhaɪər/

thuê

They hired a lawyer to defend them. (Họ thuê luật sư để bào chữa cho họ.)

direct

/dəˈrekt/

hướng dẫn, chỉ huy

He directed them to proceed carefully. (Anh ấy chỉ đạo họ tiến hành cẩn thận.)

desire

/dɪˈzaɪə(r)/

ao ước, thèm muốn

I desire you to be happy. (Tôi mong bạn hạnh phúc.)

dare

/deər/

dám

Do you dare me to try it? (Bạn có dám thách tôi thử không?)

convince

/kənˈvɪns/

thuyết phục

He convinced me to join the club. (Anh ấy thuyết phục tôi tham gia câu lạc bộ.)

compel

/kəmˈpel/

bắt buộc, cưỡng bách

The law compels drivers to wear seat belts. (Luật bắt buộc tài xế phải thắt dây an toàn.)

choose

/tʃuːz/

lựa chọn

She chose me to lead the project. (Cô ấy chọn tôi làm trưởng nhóm.)

charge

/tʃɑːdʒ/

giao nhiệm vụ

He was charged to investigate the issue. (Anh ấy được giao nhiệm vụ điều tra vấn đề.)

challenge

/ˈtʃæl.ɪndʒ/

thách thức

They challenged me to prove it. (Họ thách tôi chứng minh điều đó.)

cause

/kɔːz/

gây ra, khiến

Her words caused me to cry. (Lời cô ấy khiến tôi khóc.)

beg

/beɡ/

van xin

She begged him to stay with her. (Cô ấy van xin anh ở lại với mình.)

appoint

/əˈpɔɪnt/

bổ nhiệm, chỉ định

He was appointed to lead the investigation. (Anh ấy được bổ nhiệm dẫn đầu cuộc điều tra.)

3. Các trường hợp khác

a. Các động từ như seem, appear, tend, pretend, claim thường đi kèm với "to V"

Những động từ như seem (có vẻ như), appear (dường như), tend (thường hay, có xu hướng), pretend (giả bộ), claim (tuyên bố) thường được theo sau bởi động từ nguyên thể có "to". Ngoài ra, với các động từ này, ta cũng có thể sử dụng các cấu trúc mở rộng như to be V-ing (đang làm gì) hoặc to have V3/V-ed (đã làm gì).

→ Ví dụ: He seems to be enjoying the concert. (Anh ấy có vẻ đang tận hưởng buổi hòa nhạc.)

b. Danh từ + "to V"

Tương tự như với động từ, bạn cũng có thể sử dụng "to V" sau một số danh từ, chẳng hạn như:

  • a decision to do something (một quyết định làm gì)
  • a promise to do something (một lời hứa làm gì)
  • a plan / tendency / offer / refusal... to do something

→ Ví dụ: Her decision to study abroad surprised everyone. (Quyết định đi du học của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.)

c. Cách dùng với “dare” và “dare not”

“Dare” (dám) là một động từ thú vị vì có thể theo sau bởi động từ nguyên thể có "to" hoặc không có "to". Tuy nhiên, khi sử dụng “daren’t” (viết tắt của “dare not”), thì phải đi với to-V.

→ Ví dụ: I wouldn’t dare speak in front of that many people. (Tôi sẽ không dám nói trước đám đông như vậy.)

d. “Wh- + to V” sau một số động từ

Sau các động từ như ask, decide, know, remember, forget, explain, learn, understand, wonder, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc:

 Wh-question word (what, how, where, whether...) + to V

→ Ví dụ: She couldn’t decide what to wear for the interview. (Cô ấy không biết nên mặc gì cho buổi phỏng vấn.)

e. Cấu trúc: show/tell/ask/advise/teach + someone + wh-word + to do

Với những động từ như show, tell, ask, advise, teach, bạn có thể theo sau bởi tân ngữ (someone) và wh-word + to V để chỉ cách thức, nơi chốn, điều gì nên làm,...

→ Ví dụ: Could you show me how to fix this printer? (Bạn có thể chỉ tôi cách sửa chiếc máy in này không?)

4. Một số động từ đi với to V và Ving

a. Remember

  • Remember + to-V: nhớ là cần phải làm điều gì (hành động vẫn chưa diễn ra tại thời điểm nói).
  • Remember + V-ing: nhớ lại điều gì đã làm trong quá khứ (hành động đã hoàn tất).

→ Ví dụ:

  • Remember to submit your assignment before midnight. (Nhớ nộp bài tập trước nửa đêm nhé.)
  • I remember visiting that museum when I was a kid. (Tôi nhớ là đã từng đến thăm bảo tàng đó hồi nhỏ.)

b. Forget

  • Forget + to-V: quên mất rằng phải làm điều gì đó (hành động chưa xảy ra).
  • Forget + V-ing: không còn nhớ việc mình đã từng làm (hành động đã xảy ra).

→ Ví dụ:

  • She forgot to bring her ID, so they didn’t let her in. (Cô ấy quên mang theo CMND nên họ không cho vào.)
  • I’ll never forget watching the sunset over the ocean that day. (Tôi sẽ không bao giờ quên được khoảnh khắc ngắm hoàng hôn trên biển hôm đó.)

c. Stop

  • Stop + to-V: dừng lại việc đang làm để chuyển sang làm việc khác.
  • Stop + V-ing: chấm dứt hoàn toàn một thói quen hoặc hành động nào đó.

→ Ví dụ:

  • He stopped to answer a phone call during the meeting. (Anh ấy dừng lại trong cuộc họp để nghe điện thoại.)
  • You really need to stop complaining all the time. (Bạn thật sự nên thôi phàn nàn suốt như vậy đi.)

d. Try

  • Try + to-V: nỗ lực làm điều gì thường khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều cố gắng.
  • Try + V-ing: thử làm điều gì đó để xem kết quả ra sao.

→ Ví dụ:

  • He tried to explain the situation clearly, but they didn’t understand. (Anh ấy đã cố gắng giải thích rõ tình huống, nhưng họ vẫn không hiểu.)
  • Try restarting your computer—it might solve the issue. (Thử khởi động lại máy tính xem sao—có thể sẽ khắc phục được lỗi.)

e. Regret

  • Regret + to-V: dùng khi thông báo một tin không vui hoặc điều không mong muốn, thường mang tính trang trọng.
  • Regret + V-ing: hối hận vì đã làm điều gì đó trong quá khứ.

→ Ví dụ:

  • We regret to announce that the concert has been cancelled due to the storm. (Chúng tôi lấy làm tiếc phải thông báo rằng buổi hòa nhạc đã bị hủy do bão.)
  • She regrets not taking that job offer abroad. (Cô ấy hối tiếc vì đã không nhận lời mời làm việc ở nước ngoài.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững các từ thường đi với to + V không chỉ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp đáng tiếc, mà còn nâng cao khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và chính xác hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu với những cấu trúc bạn vừa học, hoặc ghi chú lại những cụm từ này khi gặp trong bài nghe, đọc hay phim ảnh. Càng luyện nhiều, bạn sẽ càng thành thạo và tự tin sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt. Đừng quên theo dõi website để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích và dễ nhớ về ngữ pháp, từ vựng và giao tiếp hằng ngày nhé!