“Càng ngày càng bận”, “càng ngày càng mệt”, “càng ngày càng thích học tiếng Anh” – bạn có hay nói những câu này trong tiếng Việt? Vậy khi muốn diễn đạt ý tương tự trong tiếng Anh, bạn sẽ nói như thế nào cho đúng và tự nhiên? Rất nhiều người học cảm thấy lúng túng khi gặp cấu trúc này trong giao tiếp, mặc dù cách dùng lại cực kỳ đơn giản nếu bạn nắm rõ nguyên tắc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách dùng cấu trúc “more and more” – công cụ hiệu quả để nói về sự gia tăng, thay đổi và xu hướng một cách mạch lạc trong tiếng Anh hiện đại.
I. Định nghĩa "more and more" là gì?
Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu "more" nghĩa là gì? Từ "more" mang nghĩa là “nhiều hơn” hoặc “thêm vào”, thường được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Nó thường đi sau các động từ như to be, grow, seem… nhằm diễn tả sự tăng lên về số lượng, mức độ hay quy mô của một đối tượng nào đó.
Cụm từ "more and more" thuộc một trong những cấu trúc so sánh kép phổ biến trong tiếng Anh, dùng để thể hiện sự thay đổi hoặc tăng trưởng liên tục của người, vật hoặc hiện tượng theo thời gian. Trong tiếng Việt, cấu trúc này có thể được hiểu là “ngày càng…” hay “càng lúc càng…”, tùy vào ngữ cảnh.
→ Ví dụ: More and more students are turning to online courses to enhance their skills. (Ngày càng nhiều sinh viên tìm đến các khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng.)
II. Cách dùng cấu trúc "more and more"
Cách dùng cấu trúc more and more
1. Cấu trúc "more and more" đi với danh từ
Cụm "more and more" hoàn toàn có thể kết hợp trực tiếp với danh từ để diễn tả sự gia tăng về số lượng của người, vật, hoặc hiện tượng theo thời gian. Khi đó, ta có thể hiểu là “ngày càng nhiều…” trong tiếng Việt.
Cấu trúc: More and more + danh từ (số nhiều hoặc không đếm được)
→ Ví dụ: More and more tourists are visiting remote villages to experience authentic local culture. (Ngày càng nhiều khách du lịch đến thăm các ngôi làng xa xôi để trải nghiệm văn hóa địa phương chân thực.)
2. Cấu trúc "more and more" đi với tính từ hoặc trạng từ
Khi muốn mô tả sự phát triển tăng dần về đặc điểm hoặc chất lượng, cấu trúc "more and more" cũng được dùng trước tính từ dài hoặc trạng từ dài, còn nếu tính từ/trạng từ là từ ngắn, ta dùng hình thức so sánh hơn gấp đôi.
a. Với tính từ/trạng từ ngắn → dùng so sánh hơn gấp đôi
Với những từ ngắn (thường là một âm tiết), bạn không cần dùng "more", mà thay vào đó, hãy sử dụng cặp tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn + and + so sánh hơn.
Cấu trúc: Adj/Adv + -er and Adj/Adv + -er
→ Ví dụ: As time went by, the mountain trail became steeper and rougher. (Theo thời gian, con đường leo núi trở nên dốc hơn và gồ ghề hơn.)
b. Với tính từ/trạng từ dài → dùng "more and more"
Với những tính từ hoặc trạng từ có từ hai âm tiết trở lên, hãy sử dụng cấu trúc "more and more + adj/adv" để thể hiện mức độ tăng dần theo thời gian.
Cấu trúc: More and more + tính từ/trạng từ dài
→ Ví dụ: She’s becoming more and more confident in public speaking. (Cô ấy ngày càng tự tin hơn khi nói trước đám đông.)
3. Cấu trúc "more and more" với hai tính từ hoặc trạng từ khác nhau
Cụm "more and more" không chỉ dùng để diễn tả sự gia tăng đơn lẻ mà còn có thể thể hiện mối quan hệ song hành – khi hai yếu tố cùng phát triển theo chiều hướng tăng lên. Cách diễn đạt này thường sử dụng hai mệnh đề song song, mỗi mệnh đề áp dụng cấu trúc so sánh tương ứng để làm nổi bật sự liên kết giữa hai quá trình.
a. Trường hợp dùng với tính từ/trạng từ ngắn
Với các từ ngắn (thường là một âm tiết), ta áp dụng cấu trúc so sánh hơn kép theo mẫu:
Cấu trúc: The + adj/adv-er + S + V, the + adj/adv-er + S + V
→ Ví dụ: The earlier we leave, the quicker we’ll arrive at the venue. (Chúng ta rời đi càng sớm, thì càng đến địa điểm nhanh hơn.)
b. Trường hợp dùng với tính từ/trạng từ dài
Với các từ dài (thường từ hai âm tiết trở lên), bạn cần dùng “the more” kết hợp với tính từ hoặc trạng từ để thể hiện sự gia tăng.
Cấu trúc: The more + adj/adv + S + V, the more + adj/adv + S + V
→ Ví dụ: The more carefully you plan your trip, the more enjoyable your experience will be. (Bạn lập kế hoạch cho chuyến đi càng kỹ lưỡng, thì trải nghiệm của bạn sẽ càng thú vị hơn.)
III. Cách dùng cấu trúc so sánh kép “the more, the more”
1. "The more..., the more..." đi với danh từ
Tương tự như cách dùng của "more and more", cấu trúc "the more..., the more..." cũng có thể kết hợp với danh từ đếm được hoặc không đếm được để nói đến sự gia tăng về mặt số lượng. Cấu trúc này có thể dịch là "càng nhiều... thì càng...".
Cấu trúc: The more + danh từ 1 + mệnh đề 1, the more + danh từ 2 + mệnh đề 2
→ Ví dụ: The more time he spends reading, the more knowledge he absorbs. (Anh ấy càng dành nhiều thời gian đọc sách, thì càng tiếp thu được nhiều kiến thức hơn.)
2. "The more..., the more..." với tính từ hoặc trạng từ
a. Với tính từ/trạng từ ngắn
Đối với những từ ngắn (thường là một âm tiết), ta sử dụng dạng so sánh hơn kép để tạo thành câu có hai mệnh đề song hành nhau.
Cấu trúc: The + adj/adv-er + mệnh đề 1, the + adj/adv-er + mệnh đề 2
→ Ví dụ: The louder the music gets, the more excited the crowd becomes. (Âm nhạc càng lớn, đám đông càng phấn khích.)
b. Với tính từ/trạng từ dài
Với các từ dài (từ hai âm tiết trở lên), bạn sẽ dùng cấu trúc "the more + adj/adv" cho cả hai mệnh đề để thể hiện mức độ tăng dần.
Cấu trúc: The more + adj/adv + mệnh đề 1, the more + adj/adv + mệnh đề 2
→ Ví dụ: The more passionate she becomes, the more inspiring her speeches are. (Cô ấy càng đầy đam mê, thì các bài phát biểu của cô càng truyền cảm hứng.)
IV. Bài tập cấu trúc "more and more"
Bài tập: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu sau.
- _______ people are using smartphones for online shopping.
A. More and more
B. The more
C. The more and more - David became _______ confident after joining the debate club.
A. more and the more
B. the more
C. more and more - _______ we exercise, _______ our health improves.
A. More and more – the better
B. The more – the better
C. More – better - _______ time you spend on this project, _______ the results will be.
A. The more – the better
B. More and more – better
C. The more and more – the better - The streets are getting _______ crowded every day.
A. more and more
B. the more
C. more - _______ we study together, _______ we understand each other.
A. The more – the more
B. More and more – the more
C. The more and more – more - These days, _______ tourists are visiting Vietnam.
A. The more and more
B. More and more
C. The more - _______ he speaks in public, _______ he feels nervous.
A. More and more – more
B. The more – the more
C. The more – more and more
Đáp án
- A
- C
- B
- A
- A
- A
- B
- B
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Cấu trúc “more and more” là một trong những cách đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả để diễn đạt sự thay đổi tăng dần trong tiếng Anh. Khi nắm vững cách sử dụng mẫu câu này, bạn sẽ diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, mạch lạc và đúng chuẩn bản ngữ hơn. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ “càng ngày càng” trong tiếng Anh nói như thế nào và khi nào nên dùng. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách áp dụng vào các câu chuyện, cảm xúc hoặc thói quen hằng ngày – vì bạn càng luyện tập, bạn sẽ càng ngày càng giỏi tiếng Anh!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment