Bạn bước vào một cửa hàng ở nước ngoài, thấy món đồ mình thích – nhưng lại không biết hỏi giá như thế nào cho tự nhiên và lịch sự? Trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi đi mua sắm, việc biết cách hỏi giá bằng tiếng Anh là kỹ năng cực kỳ thiết thực. Tuy nhiên, không phải lúc nào “How much is this?” cũng là lựa chọn duy nhất. Trong bài viết này, bạn sẽ được khám phá những cách hỏi giá tiền đa dạng, phù hợp với từng tình huống – từ thân mật đến trang trọng – để tự tin hơn trong mọi cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh.
I. Cách hỏi giá tiền bằng tiếng Anh
Cách hỏi giá tiền bằng tiếng Anh
1. Cách hỏi giá tiền trực tiếp
|
Câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
How much is it/ this? |
Cái này bao nhiêu tiền? |
|
What’s the price of this item? |
Giá của món hàng này là bao nhiêu? |
|
How much does this cost? |
Cái này có giá bao nhiêu? |
|
How much are these? |
Những món này bao nhiêu tiền? |
|
What’s the cost of this? |
Chi phí của món hàng này là bao nhiêu? |
|
How much is it per kilogram/pound? |
Bao nhiêu tiền cho mỗi kilogam/cân? |
|
How much do I have to pay for this? |
Tôi phải trả bao nhiêu cho cái này? |
|
What’s the asking price? |
Giá chào bán là bao nhiêu? |
|
Can you tell me the price of this? |
Bạn có thể cho tôi biết giá của cái này không? |
|
What’s the price tag on this? |
Nhãn giá của cái này là bao nhiêu? |
|
How much for this item? |
Món đồ này bao nhiêu tiền? |
2. Cách hỏi giá tiền lịch sự
|
Câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Could you please tell me the price of this item? |
Bạn có thể vui lòng cho tôi biết giá của món hàng này không? |
|
Would you mind letting me know how much this costs? |
Bạn có phiền cho tôi biết cái này giá bao nhiêu không? |
|
I’d like to know the price of this, if possible. |
Tôi muốn biết giá của cái này, nếu có thể. |
|
May I ask how much this is? |
Tôi có thể hỏi cái này bao nhiêu tiền không? |
|
Could you let me know the price, please? |
Bạn có thể cho tôi biết giá được không? |
|
Do you happen to know the price of this item? |
Bạn có biết giá của món hàng này không? |
|
I was wondering how much this costs. |
Tôi đang thắc mắc cái này giá bao nhiêu. |
|
If you don’t mind, could you tell me the price? |
Nếu bạn không phiền, bạn có thể cho tôi biết giá không? |
|
Could I possibly find out the cost of this? |
Tôi có thể tìm hiểu giá của cái này không? |
|
Would it be alright if I asked for the price? |
Tôi có thể hỏi giá của cái này không? |
|
Could you give me an idea of the price? |
Bạn có thể cho tôi biết giá khoảng bao nhiêu không? |
|
Would it be possible to find out the price of this? |
Liệu có thể cho tôi biết giá của cái này được không? |
|
Can you let me know the cost of this? |
Bạn có thể cho tôi biết chi phí của cái này không? |
|
Could I ask how much this is? |
Tôi có thể hỏi cái này bao nhiêu tiền không? |
II. Cách trả lời giá tiền bằng tiếng Anh
Cách trả lời giá tiền bằng tiếng Anh
|
Câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
|
It’s $20. |
Nó có giá 20 đô la. |
|
This costs $15.99. |
Cái này có giá 15,99 đô. |
|
They’re $8 each. |
Mỗi cái 8 đô la. |
|
It’s 50 dollars for the set. |
Bộ này có giá 50 đô la. |
|
The total comes to $75. |
Tổng cộng là 75 đô. |
|
It’s on sale for $10. |
Nó đang giảm giá còn 10 đô. |
|
It used to be $25, now it’s only $18. |
Trước đây giá 25 đô, giờ chỉ còn 18 đô thôi. |
|
It’s $12 per kilogram. |
Giá là 12 đô mỗi kilogam. |
|
You can get two for $30. |
Bạn có thể mua 2 cái với giá 30 đô. |
|
We’re offering a 10% discount. |
Chúng tôi đang giảm giá 10%. |
|
The price depends on the size. |
Giá phụ thuộc vào kích cỡ. |
|
This is the final price – $40. |
Đây là giá cuối cùng – 40 đô. |
|
It’s a bit expensive – $100. |
Nó hơi đắt – 100 đô. |
|
It’s quite cheap – just $5. |
Nó khá rẻ – chỉ 5 đô thôi. |
|
Sorry, I’m not sure. Let me check the price. |
Xin lỗi, tôi không chắc. Để tôi kiểm tra giá. |
III. Cách trả giá và mặc cả bằng tiếng Anh
|
Câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
|
Can you give me a discount? |
Bạn có thể giảm giá cho tôi không? |
|
Is that your best price? |
Đó là giá tốt nhất của bạn chưa? |
|
Could you do it for $50? |
Bạn có thể bán với giá 50 đô không? |
|
Can you go any lower? |
Bạn có thể bớt thêm không? |
|
How about $30 instead? |
Thế 30 đô được không? |
|
That’s a bit too much for me. |
Giá đó hơi cao với tôi. |
|
If I buy two, can you lower the price? |
Nếu tôi mua hai cái, bạn có thể giảm giá không? |
|
Can you throw in something extra? |
Bạn có thể tặng thêm gì không? |
|
That’s more than I expected. |
Giá đó cao hơn tôi nghĩ. |
|
Could you give me a better deal? |
Bạn có thể cho tôi giá tốt hơn không? |
|
Would you accept $40? |
Bạn có chấp nhận 40 đô không? |
|
It’s a bit expensive. Can you reduce the price? |
Hơi đắt. Bạn có thể giảm giá không? |
|
If I pay in cash, can I get a discount? |
Nếu tôi trả tiền mặt, có được giảm giá không? |
|
That’s more than I’m willing to pay. |
Đó là giá tôi không muốn trả. |
|
Sorry, that’s over my budget. |
Xin lỗi, vượt quá ngân sách của tôi rồi. |
|
I’ll take it if you give it to me for $25. |
Tôi sẽ lấy nếu bạn bán với giá 25 đô. |
IV. Các tình huống hỏi giá tiền trong tiếng Anh
Đoạn hội thoại 1: Hỏi giá khi đặt taxi
Customer (Khách hàng):
Hi, how much would it cost to get to the airport from here? (Chào bạn, đi từ đây đến sân bay thì hết bao nhiêu tiền?)
Taxi Driver (Tài xế):
It’s about $35, depending on traffic. (Khoảng 35 đô, tùy vào tình hình giao thông.)
Customer:
Do you offer a fixed price if I book in advance? (Bạn có giá cố định nếu tôi đặt trước không?)
Taxi Driver:
Yes, we can do a flat rate of $30 if you book now. (Có chứ, nếu bạn đặt ngay thì tôi tính giá cố định là 30 đô.)
Customer:
Great! I’ll take it. (Tuyệt! Tôi đồng ý.)
Đoạn hội thoại 2: Hỏi giá ở tiệm làm tóc
Customer:
Hi, how much is a haircut and wash? (Chào bạn, cắt tóc và gội đầu giá bao nhiêu?)
Hairdresser:
A haircut with a wash costs $25. (Cắt tóc kèm gội đầu là 25 đô.)
Customer:
Is there a student discount? (Có giảm giá cho sinh viên không?)
Hairdresser:
Yes, students get 15% off, so it would be $21.25. (Có, sinh viên được giảm 15%, vậy là còn 21 đô 25.)
Customer:
That’s reasonable. Let’s go ahead. (Giá hợp lý đấy. Làm luôn nhé.)
Đoạn hội thoại 3: Hỏi giá vé xem phim
Customer:
Hi, how much are tickets for tonight’s movie? (Chào bạn, vé xem phim tối nay bao nhiêu vậy?)
Cashier:
Regular tickets are $12, and VIP seats are $18. (Vé thường là 12 đô, còn ghế VIP là 18 đô.)
Customer:
Are there any discounts for seniors or students? (Có giảm giá cho người cao tuổi hay sinh viên không?)
Cashier:
Yes, students and seniors pay $9 for regular seats. (Có, sinh viên và người cao tuổi chỉ trả 9 đô cho vé thường.)
Customer:
I’m a student. I’ll take one ticket, please. (Tôi là sinh viên. Cho tôi một vé nhé.)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Biết cách hỏi giá tiền bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn mua sắm dễ dàng hơn khi đi du lịch hay giao tiếp với người nước ngoài, mà còn thể hiện sự lịch thiệp và tinh tế trong từng tình huống. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã “bỏ túi” thêm nhiều mẫu câu hỏi giá linh hoạt – từ đơn giản đến trang trọng – để tự tin sử dụng trong thực tế. Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng ngay khi có cơ hội, vì càng dùng nhiều, bạn sẽ càng phản xạ tự nhiên hơn. Theo dõi website để khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị khác nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment