Bạn học ngữ pháp tiếng Anh đã lâu nhưng vẫn “lúng túng” mỗi khi phải chia động từ cho đúng? Đừng lo, bạn không hề đơn độc! Chia động từ là một trong những phần dễ nhầm lẫn nhất với người học tiếng Anh – bởi nó không chỉ phụ thuộc vào thì (tense), mà còn liên quan đến ngôi (subject) và dạng câu (form). Hiểu rõ cách chia động từ chính là chìa khóa giúp bạn viết đúng, nói chuẩn và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng hệ thống lại kiến thức một cách đơn giản, dễ nhớ và dễ áp dụng – giúp bạn “gỡ rối” hoàn toàn vấn đề này!
I. Chia động từ trong tiếng Anh là như thế nào?
Chia động từ trong tiếng Anh là như thế nào?
Trong tiếng Anh, động từ là một từ loại quan trọng dùng để miêu tả hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của con người, sự vật hay sự việc. Đây là thành phần thiết yếu giúp hình thành một câu hoàn chỉnh.
Chia động từ là quá trình biến đổi dạng của động từ nguyên thể sao cho phù hợp với thì của câu hoặc những yếu tố ngữ pháp khác trong câu như chủ ngữ, thời gian, trạng từ...
Có hai quy tắc cơ bản cần ghi nhớ:
- Nếu câu chỉ có một động từ: động từ đó sẽ được chia theo thì (tense) của câu.
- Nếu câu có từ hai động từ trở lên: động từ gần chủ ngữ nhất sẽ chia theo thì của câu. Các động từ còn lại sẽ được chia theo dạng phù hợp (to V, V-ing, hoặc nguyên thể) tùy theo cấu trúc câu hoặc từ loại đứng trước nó.
→ Ví dụ: He studied all night for the final exam. (Anh ấy đã học suốt đêm để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
→ Động từ chính trong câu là "study", được chia ở thì quá khứ đơn (studied) vì có trạng từ thời gian "last night" (suốt đêm hôm qua).
II. Các cách chia động từ trong tiếng Anh
Các cách chia động từ trong tiếng Anh
1. Cách chia động từ theo thì
|
Tên thì |
Cấu trúc |
Dạng chia động từ |
Ví dụ |
|
Hiện tại đơn (Present Simple) |
S + V(s/es) + O |
Động từ nguyên mẫu, thêm s/es nếu chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít |
My dad drinks coffee every morning. (Bố tôi uống cà phê mỗi sáng.) |
|
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |
S + am/is/are + V-ing |
Động từ thêm -ing |
She is writing a novel right now. (Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết ngay lúc này.) |
|
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) |
S + have/has + P2 |
Động từ ở quá khứ phân từ |
I have visited Japan three times. (Tôi đã đến Nhật Bản ba lần rồi.) |
|
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) |
S + have/has + been + V-ing |
Động từ thêm -ing |
They have been building this house for months. (Họ đã xây ngôi nhà này suốt nhiều tháng.) |
|
Quá khứ đơn (Past Simple) |
S + V-ed / V2 |
Động từ có quy tắc thêm -ed, bất quy tắc dùng cột 2 |
She broke her phone last week. (Cô ấy làm vỡ điện thoại tuần trước.) |
|
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) |
S + was/were + V-ing |
Động từ thêm -ing |
I was cooking dinner when he called. (Tôi đang nấu ăn thì anh ấy gọi điện.) |
|
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) |
S + had + P2 |
Động từ ở quá khứ phân từ |
He had never seen snow before that trip. (Anh ấy chưa từng thấy tuyết trước chuyến đi đó.) |
|
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) |
S + had been + V-ing |
Động từ thêm -ing |
She had been crying before we arrived. (Cô ấy đã khóc trước khi chúng tôi đến.) |
|
Tương lai đơn (Future Simple) |
S + will/shall + V-inf |
Động từ nguyên mẫu không “to” |
I will travel to Europe next summer. (Tôi sẽ đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.) |
|
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) |
S + will/shall + be + V-ing |
Động từ thêm -ing |
This time tomorrow, I will be flying to Paris. (Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến Paris.) |
|
Tương lai hoàn thành (Future Perfect) |
S + will/shall + have + P2 |
Động từ ở quá khứ phân từ |
By next year, they will have completed the bridge. (Tính đến năm sau, họ sẽ hoàn thành cây cầu đó.) |
|
Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) |
S + will/shall + have been + V-ing |
Động từ thêm -ing |
By December, she will have been working here for 10 years. (Đến tháng 12, cô ấy sẽ làm việc ở đây được 10 năm.) |
|
Tương lai gần (Be going to) |
S + am/is/are + going to + V-inf |
Động từ nguyên mẫu không “to” |
We are going to adopt a puppy next week. (Chúng tôi sẽ nhận nuôi một chú chó con vào tuần tới.) |
2. Cách chia động từ theo ngôi
|
|
Ngôi chủ ngữ |
Chủ ngữ |
Cách chia động từ |
Ví dụ |
|
Chia động từ tobe |
Ngôi thứ nhất số ít |
I |
am/was/have been/had been |
I am really excited about the trip. (Tôi rất háo hức về chuyến đi.) |
|
Ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba số nhiều. |
You, We, They |
are/were/have been/had been |
They were already at the airport when I arrived. (Họ đã ở sân bay khi tôi đến.) |
|
|
Ngôi thứ ba số ít |
He, She, It |
is/was/has been/had been |
She has been my mentor for years. (Cô ấy là người cố vấn của tôi suốt nhiều năm.) |
|
|
Chia động từ thường |
Ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba số nhiều |
I, You, We, They |
Động từ nguyên thể |
We enjoy hiking every weekend. (Chúng tôi thích đi bộ đường dài vào mỗi cuối tuần.) |
|
Ngôi thứ ba số ít |
He, She, It |
Động từ nguyên thể thêm đuôi “-s” hoặc “-es”. |
He teaches English at a university. (Anh ấy dạy tiếng Anh ở một trường đại học.) |
|
|
Chia động từ khuyết thiếu |
Tất cả các ngôi |
I, you, we, they, he, she, it |
|
They might have forgotten the meeting. (Họ có thể đã quên cuộc họp rồi.) |
3. Cách chia động từ theo dạng
Khi một câu có nhiều động từ, chỉ có động từ đứng ngay sau chủ ngữ mới được chia theo thì phù hợp với ngữ cảnh. Các động từ còn lại sẽ không chia thì, mà chỉ biến đổi theo dạng thích hợp.
Các dạng động từ thường gặp bao gồm:
- Động từ nguyên mẫu không có "to" (bare infinitive)
- Động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitive)
- Động từ thêm đuôi -ing (V-ing hay còn gọi là danh động từ - gerund)
- Động từ ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle - V3/ed)
Có 2 cấu trúc phổ biến giúp nhận ra động từ chia theo dạng trong câu:
|
Cấu trúc |
Giải thích |
|
V1 + O + V2 |
Hai động từ cách nhau bởi một tân ngữ. |
|
V1 + V2 |
Hai động từ đi liền kề nhau, không có tân ngữ xen giữa. |
Trong đó:
- V1 là động từ đã chia thì (chia theo thời gian – quá khứ, hiện tại, tương lai...)
- V2 là động từ được chia theo dạng tùy vào loại động từ V1, hoặc ngữ nghĩa trong câu.
- Nếu V1 là một động từ chỉ giác quan như see, hear, watch, feel, thì V2 có thể ở bare infinitive (V-inf không to) hoặc V-ing, tùy sắc thái.
→ Ví dụ: I heard them singing a beautiful song. (Tôi nghe thấy họ đang hát một bài hát hay.)
→ Ở đây, “singing” là V-ing → nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nghe thấy.
a. Một số động từ mà theo sau nó là một "to V-inf"
Cấu trúc: V - to V
|
Afford: Đủ khả năng |
Appear: Xuất hiện |
Fail: Hỏng |
Arrange: Sắp xếp |
|
Bear: Chịu tránh nhiệm |
Begin: Bắt đầu |
Choose: Lựa chọn |
Promise: Hứa |
|
Decide: Xử đoán |
Expect: Đoán trước |
Wish: Muốn |
Refuse: Bác bỏ lời yêu cầu |
|
Learn: Học hỏi |
Hesitate: Do dự |
Intend: Có ý định |
Prepare: Chuẩn bị |
|
Manage: Quản lý |
Neglect: Bỏ mặc |
Propose: Đề xuất |
Offer: Biếu |
|
Pretend: Giả vờ |
Seem: Hình như |
Swear: Tuyên thệ |
Want: Muốn |
Cấu trúc: V - O - to V
|
Advise: Khuyên nhủ |
Ask: Hỏi |
Encourage: Khuyến khích |
Forbid: Ngăn cấm |
|
Permit: Cho phép |
Remind: Nhắc lại |
Allow: Cho phép |
Expect: Tưởng rằng |
|
Invite: Mời gọi |
Decide: Quyết định |
Order: Đặt hàng |
Persuade: Khuyên |
|
Request: Thỉnh cầu |
Want: Muốn |
Wish: Muốn |
Instruct: Dạy dỗ |
|
Mean: Nghĩa là |
Teach: Dạy |
Tempt: Dụ dỗ |
Go: Đi |
b. Những động từ mà theo sau nó là một "V-ing"
Gồm các động từ chỉ giác quan: Hear, see, feel, watch, observe, smell,... và một số từ khác.
|
Anticipate: Dự đoán |
Avoid: Tránh |
Delay: Chậm trễ |
Postpone: Hoãn lại |
|
Quit: Thoát |
Admit: Chấp nhận |
Discuss: Bàn luận |
Mention: Đề cập |
|
Suggest: Đề xuất |
Urge: Thúc giục |
Keep: Giữ |
Continue: Tiếp tục |
|
Involve: Liên quan |
Enjoy: Thưởng thức |
Practice: Luyện tập |
Dislike: Không thích |
|
Mind: Để ý |
Tolerate: Tha thứ |
Love: Yêu |
Hate: Ghét |
|
Resent: Phẫn nộ |
Understand: Hiểu |
Resist: Kháng cự |
Recall: Hồi tưởng |
|
Consider: Xem xét |
Deny: Từ chối |
Imagine: Tưởng tượng |
Beat: Đánh đập |
- Có những động từ mà theo sau có có thể là một "to V-inf" hoặc "V-ing" tùy vào ý nghĩa của câu.
|
Động từ |
Theo sau là “to V” |
Ý nghĩa |
Theo sau là “V-ing” |
Ý nghĩa |
|
Stop |
He stopped to answer a phone call. (Anh ấy dừng lại để nghe điện thoại.) |
Dừng lại để làm việc khác |
She stopped watching the movie halfway. (Cô ấy đã ngừng xem phim giữa chừng.) |
Ngưng hoàn toàn việc đang làm |
|
Remember / Forget |
I remembered to lock the door. (Tôi đã nhớ khóa cửa.) |
Nhớ phải làm việc gì đó |
He forgot meeting her at the party. (Anh ấy quên đã từng gặp cô ấy ở bữa tiệc.) |
Quên hoặc nhớ về việc đã xảy ra |
|
Regret |
We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi lấy làm tiếc khi phải thông báo rằng đơn của bạn không thành công.) |
Tiếc vì phải làm điều gì đó ngay sau đó |
I regret lying to my parents. (Tôi hối tiếc vì đã nói dối cha mẹ.) |
Hối hận về hành động đã xảy ra trong quá khứ |
|
Try |
He tried to lift the box, but it was too heavy. (Anh ấy cố gắng nâng chiếc hộp, nhưng nó quá nặng.) |
Cố gắng để đạt được điều gì |
You should try meditating to reduce stress. (Bạn nên thử thiền để giảm căng thẳng.) |
Thử nghiệm một phương pháp, hoạt động |
|
Want |
I want to learn Japanese next year. (Tôi muốn học tiếng Nhật vào năm tới.) |
Muốn làm điều gì đó |
I don’t want him interrupting me during the meeting. (Tôi không muốn anh ấy làm gián đoạn tôi trong cuộc họp.) |
Không muốn ai đó làm điều gì |
|
Need |
We need to submit the report by Friday. (Chúng tôi cần nộp báo cáo trước thứ Sáu.) |
Chủ động cần làm gì đó |
This room needs painting. (Căn phòng này cần được sơn lại.) |
Bị động – cần được làm |
|
Mean |
I didn’t mean to hurt your feelings .(Tôi không cố ý làm bạn buồn.) |
Dự định làm gì / cố ý |
Learning a language means practicing every day. (Học một ngôn ngữ có nghĩa là phải luyện tập hàng ngày.) |
Diễn giải / mang ý nghĩa |
|
Go on |
After graduating, she went on to study abroad.(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy tiếp tục đi du học.) |
Làm tiếp một hành động mới |
He went on talking for hours.(Anh ta tiếp tục nói chuyện suốt nhiều giờ.) |
Tiếp tục việc đang làm |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Chia động từ đúng là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác. Khi hiểu rõ cách chia theo thì, theo ngôi và theo dạng câu, bạn sẽ tự tin hơn trong cả kỹ năng viết và nói. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hệ thống lại kiến thức nền tảng một cách dễ nhớ và dễ áp dụng. Hãy luyện tập thường xuyên, và đừng quên theo dõi STUDY4 để khám phá thêm nhiều mẹo hay và kiến thức hữu ích khác trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment