Cách viết outline Writing Task 2 cho các dạng bài thường gặpBạn đã bao giờ “bí ý” khi bắt tay vào viết IELTS Writing Task 2, dù đã hiểu đề? Việc thiếu một outline rõ ràng khiến nhiều thí sinh viết lan man, lạc chủ đề hoặc không đủ thời gian hoàn thành bài. Thực tế, một dàn ý tốt không chỉ giúp bạn sắp xếp ý tưởng logic mà còn là kim chỉ nam để viết bài mạch lạc, thuyết phục hơn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách viết outline hiệu quả cho các dạng bài thường gặp trong Task 2, giúp bạn tiết kiệm thời gian, viết đúng hướng và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

I. Outline essay là gì?

Outline essay là gì?

Outline essay là gì?

Outline essay là dàn ý chi tiết cho bài viết, trong đó liệt kê đầy đủ các ý chính và ý phụ sẽ xuất hiện trong bài, đặc biệt quan trọng đối với phần Writing trong kỳ thi IELTS.

Nhiều bạn học thường bỏ qua bước tạo outline trước khi viết, nhưng đây lại là một sai lầm lớn. Khi không có outline rõ ràng, người viết dễ bị mất tập trung, dẫn đến việc trình bày không sát với đề bài, từ đó mất điểm ở phần Task Response. Đồng thời, bài viết cũng có thể thiếu sự mạch lạc, tổ chức lộn xộn, khiến điểm Coherence & Cohesion giảm sút.

Xem thêm: Cách cải thiện tiêu chí Coherence and Cohesion trong IELTS Writing

Do đó, việc xây dựng outline không chỉ giúp nâng cao chất lượng bài viết về mặt nội dung và cấu trúc mà còn giúp bạn rút ngắn thời gian làm bài vì không phải vừa viết vừa suy nghĩ ý tưởng.

II. Các dạng đề IELTS Writing Task 2

Trong phần thi IELTS Writing Task 2, thí sinh thường gặp 5 dạng đề chính như sau:

1. Dạng Argumentative/Opinion/Agree or Disagree:

Cách nhận biết đề: Các câu hỏi thường là:

  • Do you agree or disagree?
  • What is your opinion?

Dạng bài này yêu cầu bạn trình bày quan điểm cá nhân một cách rõ ràng. Yếu tố then chốt để ghi điểm là thể hiện lập trường đồng ý hoặc phản đối một cách mạch lạc, kèm theo những lí do thuyết phục.

2. Dạng Causes and Effects/Causes and Solutions/Problems and Solutions Essay

Cách nhận biết đề:

  • Problem and solution
  • Cause and solution

Ở dạng này, đề bài sẽ giới thiệu một vấn đề cụ thể và yêu cầu bạn phân tích nguyên nhân cũng như đề xuất các giải pháp phù hợp để khắc phục vấn đề đó.

3. Dạng Discussion Essay:

Cách nhận biết đề:

  • Discuss both points of view and give your opinion
  • Discuss both views and give your opinion

Với dạng thảo luận, đề bài thường đưa ra hai quan điểm trái chiều về một vấn đề. Nhiệm vụ của bạn là phân tích cả hai quan điểm và sau đó nêu rõ ý kiến cá nhân. Lời khuyên là nên phân bố nội dung cho mỗi quan điểm một cách cân đối. Nếu đề bài yêu cầu bạn nêu ý kiến cá nhân, bạn có thể kết hợp ý kiến đó ngay trong phần mở bài hoặc kết bài mà không cần phải tách riêng thành đoạn mới.

4. Dạng Advantage and Disadvantage:

Cách nhận biết đề:

  • Discuss the advantages and disadvantages
  • What are the advantages and disadvantages…?
  • Discuss the advantages and disadvantages and give your own opinion

Dạng này tập trung vào việc phân tích những mặt tích cực và mặt tiêu cực của một vấn đề. Người viết cần đánh giá xem lợi ích có nhiều hơn hoặc quan trọng hơn những bất lợi hay không, đồng thời có thể đưa ra quan điểm cá nhân.

5. Dạng Two-part Question Essay:

Cách nhận biết đề:

Đề thường gồm một câu giới thiệu chung và hai câu hỏi đi kèm. Hai câu hỏi này thường yêu cầu phân tích nguyên nhân, hậu quả, lợi ích, hoặc các khía cạnh khác của một vấn đề. Thường thì một trong hai câu hỏi sẽ tương tự như các dạng bài viết Task 2 khác đã kể trên.

III. Cách viết outline Writing Task 2 cho các dạng bài thường gặp

Cách viết outline Writing Task 2 cho các dạng bài thường gặp

Cách viết outline Writing Task 2 cho các dạng bài thường gặp

1. Cách xây dựng dàn ý (outline) cho IELTS Writing Task 2 – dạng Argumentative / Opinion / Agree or Disagree

Mở bài (Introduction)

  • Câu mở đầu (General Statement): Mở bài bằng cách giới thiệu chung về chủ đề, thiết lập bối cảnh cho quan điểm được trình bày.

Ví dụ:

“In recent times, [topic] has become a topic of growing public attention, prompting a range of opinions from different parts of society.”

“The issue of [topic] has sparked considerable debate, with varying perspectives emerging in both academic and social discussions.”

  • Luận điểm chính (Thesis Statement): Trình bày rõ ràng lập trường của bạn đối với đề bài – có thể hoàn toàn đồng ý, một phần đồng ý hoặc không đồng ý.

Ví dụ:

“This essay firmly supports the idea that [your viewpoint], primarily because of [short reason or keyword].”

“I maintain that [your opinion], as it is backed by compelling evidence and logical reasoning.”

Thân bài (Body)

1.1. Trường hợp quan điểm của bạn nghiêng hoàn toàn về một phía (totally agree hoặc totally disagree)

  • Đoạn 1:
    • Câu chủ đề (topic sentence) nêu lý do đầu tiên cho việc bạn hoàn toàn đồng ý hoặc không đồng ý.

Ví dụ:

“An important justification for supporting [your viewpoint] is that [main point].”

“A key factor underpinning this opinion is the belief that [main idea].”

  • Câu hỗ trợ (supporting sentence) giải thích rõ hơn và đưa ví dụ minh họa cụ thể.

Ví dụ:

“To illustrate, consider [example], in which [specific situation/details]. This case clearly supports the notion that [link back to viewpoint].”

“This can be seen in the example of [example], where [details]. Such a case reinforces the relevance and validity of this perspective.”

  • Đoạn 2:
    • Câu chủ đề trình bày lý do thứ hai củng cố quan điểm.

Ví dụ:

“Moreover, another compelling argument in favor of [your viewpoint] is [another main idea].”

“In addition to this, [another reason] provides further weight to the view that [your stance].”

  • Câu hỗ trợ bổ sung giải thích và ví dụ.

Ví dụ:

“For example, [example] showcases [details of the case], which further strengthens the rationale behind [your viewpoint].”

“This is evident in [example], where [situation]. Such circumstances clearly reflect how [your idea] is justified.”

  • Đoạn 3 (không bắt buộc):
    • Phản biện quan điểm trái ngược (counter-argument), chỉ ra những hạn chế hoặc điểm chưa hợp lý của ý kiến đối lập. Phần này giúp bài viết thêm sắc nét và thuyết phục.

1.2. Trường hợp bạn chỉ đồng ý hoặc không đồng ý một phần (partly agree hoặc partly disagree)

  • Đoạn 1:
    • Câu chủ đề trình bày lý do bạn không hoàn toàn đồng ý với đề bài.
    • Câu hỗ trợ giải thích và minh họa rõ hơn.
  • Đoạn 2:
    • Câu chủ đề thể hiện lý do bạn đồng ý với đề bài.
    • Câu hỗ trợ với các luận cứ và ví dụ, phần này nên được phát triển nhiều hơn so với đoạn đầu vì bạn đang nghiêng về phía đồng ý (hoặc ngược lại nếu là partly disagree).

Kết bài (Conclusion)

  • Tái khẳng định lại quan điểm cá nhân, giữ thống nhất với câu luận điểm ở phần mở bài (ví dụ nếu mở bài bạn hoàn toàn đồng ý thì kết bài cũng nên khẳng định điều đó).

Ví dụ:

“Considering these points, it is evident that [your stance] remains the most reasonable conclusion, calling for [suggested action or final thought].”

  • Nếu có thể, tóm tắt lại hai luận điểm chính đã trình bày bằng cách dùng danh từ hóa (nominalisation) để câu văn thêm trang trọng và cô đọng.

Ví dụ:

“To conclude, the reasons discussed — such as [reason 1] and [reason 2] — strongly support the opinion that [rephrase your viewpoint].”

“In brief, both the arguments presented above substantiate the claim that [your position] is valid and well-grounded.”

2. Cách xây dựng dàn ý (outline) cho IELTS Writing Task 2 – dạng Causes and Effects/Causes and Solutions/Problems and Solutions Essay

Mở bài (Introduction)

  • General statement: Diễn giải lại đề bài bằng cách paraphrase lại đề bài.
  • Câu luận điểm (thesis statement) nên nêu rõ bạn sẽ tập trung bàn luận những gì trong phần thân bài.

Ví dụ:

“This essay aims to investigate the key causes behind [issue] and suggest practical measures to reduce its effects.”

“The following essay will analyze the fundamental reasons for [issue] and propose effective strategies to tackle it.”

Thân bài (Body)

  • Đoạn 1: Nguyên nhân của vấn đề
    • Câu chủ đề: Nêu rõ mục đích của đoạn là phân tích nguyên nhân.

Ví dụ:

“The main driving forces contributing to [issue] originate from…”

“Several factors play a significant role in causing [issue], particularly…”

“At the heart of [issue] lie multiple causes, such as [factor 1] and [factor 2], which result in…”

  • Nguyên nhân 1: Trình bày nguyên nhân đầu tiên.
  • Câu giải thích chi tiết và ví dụ minh họa.
  • Nguyên nhân 2: Trình bày nguyên nhân thứ hai.
  • Giải thích và ví dụ cụ thể hơn.
  • Nguyên nhân 3 (nếu có): Lý do thứ ba, cũng có thể bổ sung thêm ví dụ.
  • Đoạn 2: Giải pháp cho vấn đề
    • Câu chủ đề: Nêu mục đích của đoạn là trình bày các giải pháp.

Ví dụ:

“In order to address [issue] effectively, it is important to consider various solutions, including…”

“Resolving [issue] requires a comprehensive approach, focusing especially on…”

  • Giải pháp 1: Đề xuất phương án giải quyết đầu tiên.
  • Giải thích chi tiết và ví dụ minh họa.
  • Giải pháp 2: Phương án thứ hai.
  • Giải thích thêm và ví dụ cụ thể.
  • Giải pháp 3 (nếu cần): Giải pháp bổ sung kèm ví dụ minh họa.

Lưu ý: Vì đề bài thường yêu cầu liệt kê nhiều nguyên nhân và giải pháp (số nhiều), bạn nên cố gắng đưa ra ít nhất hai nguyên nhân và hai giải pháp trở lên để bài viết đầy đủ và hợp lý.

Kết bài (Conclusion)

  • Diễn đạt lại câu luận điểm (thesis statement) bằng cách dùng cách diễn đạt khác.
  • Nếu có thể, tóm tắt ngắn gọn các nguyên nhân và giải pháp dưới dạng danh từ hóa (nominalisation).

Ví dụ:

“In summary, the challenges posed by [issue] stem from a variety of causes, chiefly…”

“It is crucial that all relevant parties, including [stakeholders], collaborate to take effective measures to…”

3. Cách xây dựng dàn ý (outline) cho IELTS Writing Task 2 – dạng Discussion Essay

Mở bài (Introduction)

  • Diễn giải lại đề bài bằng cách dùng từ ngữ khác.

Ví dụ:

“The ongoing discussion about [topic] continues to divide public opinion, reflecting its significance and controversial nature in today's society.”

“As the world continues to evolve, differing attitudes towards [specific issue] have come to light, underscoring the complex nature of this topic.”

  • Trình bày câu luận điểm (thesis statement), nêu rõ bạn sẽ bàn luận gì trong phần thân bài và đưa ra quan điểm cá nhân nếu đề bài yêu cầu “give your opinion”.

Thân bài (Body)

  • Đoạn 1: Thảo luận về ý kiến thứ nhất
    • Câu chủ đề (topic sentence): Diễn đạt lại ý kiến đầu tiên trong đề bài bằng cách dùng từ khác.

Ví dụ:

“A widely accepted viewpoint maintains that [viewpoint], primarily supported by [reason or core idea].”

“Some individuals strongly advocate for [viewpoint], often grounding their beliefs in [rationale or justification].”

  • Luận điểm 1: Giải thích lý do tại sao một số người lại có quan điểm này.
  • Câu hỗ trợ: Cung cấp giải thích chi tiết và ví dụ minh họa.
  • Luận điểm 2 (nếu có): Một lý do bổ sung cho ý kiến này.
  • Câu hỗ trợ bổ sung tương tự.
  • Đoạn 2: Thảo luận về ý kiến thứ hai
    • Câu chủ đề: Paraphrase ý kiến thứ hai trong đề bài.

Ví dụ:

“On the other hand, a contrasting opinion suggests that [opposing viewpoint], which stands in stark contrast to the previous argument by emphasizing [difference in reasoning].”

“Meanwhile, an opposing camp contends that [alternative viewpoint], arguing that [key point] offers a more accurate interpretation of the issue.”

  • Luận điểm 1: Lý do người ta giữ quan điểm này.
  • Câu giải thích và ví dụ minh họa.
  • Luận điểm 2 (nếu cần): Lý do phụ cho ý kiến này.
  • Giải thích và ví dụ thêm.

Lưu ý: Bạn có thể đưa quan điểm cá nhân ngay trong câu luận điểm (thesis statement) và đề cập sớm trong đoạn thân bài mà bạn đồng ý hoặc không đồng ý. Hoặc cũng có thể chỉ nêu quan điểm này rõ ràng ở phần kết bài.

Kết bài (Conclusion)

  • Diễn giải lại câu luận điểm đã trình bày ở phần mở bài bằng cách dùng cách diễn đạt khác, kèm theo tóm tắt ngắn gọn hai ý chính dưới dạng danh từ hóa (nominalisation) nếu có thể.
  • Nêu rõ quan điểm cá nhân của bạn, nhất là khi đề bài yêu cầu.

4. Cách xây dựng dàn ý (outline) cho IELTS Writing Task 2 – dạng Advantages and Disadvantages

Mở bài (Introduction)

  • Viết lại đề bài bằng cách dùng từ ngữ khác (paraphrase).
  • Câu luận điểm (thesis statement) nên thể hiện rõ bạn sẽ phân tích những gì trong phần thân bài, đồng thời nêu quan điểm cá nhân nếu đề bài hỏi về việc “lợi ích có vượt trội hơn bất lợi hay không”.

Ví dụ:

“Recently, the topic of [topic] has sparked a great deal of debate, with opinions divided over its potential advantages and downsides.”

“Although [topic] brings several clear benefits, it also introduces certain disadvantages that need to be considered — both of which will be discussed in this essay.”

“This essay sets out to explore both the positive and negative aspects of [topic], aiming to present a well-rounded evaluation.”

Thân bài (Body)

  • Đoạn 1: Phân tích về các lợi ích
    • Câu chủ đề: Giới thiệu mục đích của đoạn này là thảo luận về các lợi thế.

Ví dụ:

“There are several advantages that …”

  • Luận điểm 1: Trình bày lợi ích đầu tiên.

Ví dụ:

“A notable benefit of [topic] lies in its ability to…”

“One clear merit of [topic] is the improvement it brings in terms of…”

  • Giải thích chi tiết và minh họa bằng ví dụ.

Ví dụ:

“This can be illustrated by the example of…”

“For instance, in many cases where [example], the impact of [topic] has proven to be beneficial.”

“A real-world example can be seen in…”

  • Luận điểm 2: Trình bày lợi ích thứ hai.
  • Giải thích và đưa ví dụ cụ thể hơn.
  • Luận điểm 3 (nếu có): Lợi ích thứ ba với giải thích và ví dụ tương tự.
  • Đoạn 2: Phân tích về các bất lợi
    • Câu chủ đề: Nêu rõ mục đích của đoạn là bàn về các mặt hạn chế.

Ví dụ:

“Nevertheless, [topic] is accompanied by several concerns, particularly…”

“Alongside the benefits, [topic] can also result in unintended consequences, including…”

  • Luận điểm 1: Trình bày bất lợi đầu tiên.
  • Giải thích chi tiết và ví dụ minh họa.
  • Luận điểm 2: Bất lợi thứ hai.
  • Giải thích thêm và ví dụ cụ thể.
  • Luận điểm 3 (nếu cần): Bất lợi bổ sung kèm ví dụ.

Lưu ý: Vì đề bài yêu cầu trình bày cả lợi ích và bất lợi ở dạng số nhiều, bạn nên cố gắng đưa ra ít nhất hai lợi ích và hai bất lợi để bài viết đầy đủ và cân đối.

Bạn có thể nêu quan điểm của mình ngay trong câu luận điểm (thesis statement) hoặc ở câu đầu mỗi đoạn phù hợp với lập trường của mình, hoặc cũng có thể chỉ trình bày rõ ràng ở phần kết luận.

Kết bài (Conclusion)

  • Viết lại câu luận điểm bằng cách dùng cách diễn đạt khác (paraphrase).
  • Nếu có thể, tóm tắt ngắn gọn các lợi ích và bất lợi dưới dạng danh từ hóa (nominalisation).
  • Đưa ra quan điểm cuối cùng của bạn nếu đề bài yêu cầu đánh giá xem lợi ích có vượt trội hơn bất lợi hay không.

Ví dụ:

“To sum up, while [topic] delivers positive outcomes such as [benefit 1] and [benefit 2], it also gives rise to certain challenges like [drawback 1] and [drawback 2].”

“On balance, despite the drawbacks, it can be argued that the overall advantages of [topic] make it a worthwhile pursuit, especially when implemented with proper safeguards.”

“Ultimately, whether the benefits outweigh the disadvantages depends on how effectively [topic] is managed and monitored.”

5. Cách xây dựng dàn ý (outline) cho IELTS Writing Task 2 – dạng Two-part Question Essay

Mở bài (Introduction)

  • Viết lại đề bài bằng cách sử dụng từ ngữ khác (paraphrase).
  • Câu luận điểm (thesis statement) nên nêu rõ những nội dung sẽ được trình bày trong phần thân bài và đồng thời thể hiện quan điểm cá nhân nếu đề bài yêu cầu.

Ví dụ:

“This essay intends to examine both [Question/Part 1] and [Question/Part 2], offering insights and examples to support each perspective.”

“The forthcoming paragraphs will consider [Question/Part 1] as well as [Question/Part 2], illustrating the discussion with relevant arguments and real-life illustrations.”

Thân bài (Body)

  • Đoạn 1:
    • Câu chủ đề: Trả lời cho câu hỏi thứ nhất.

Ví dụ:

“Concerning [Question/Part 1], many argue that [your opinion], as it is backed by substantial reasoning and observable trends.”

  • Luận điểm 1: Giải thích và làm rõ câu trả lời trên.
  • Giải thích chi tiết hơn và minh họa bằng ví dụ cụ thể.
  • Luận điểm 2 (nếu có): Phần bổ sung cho câu trả lời đầu tiên, có thể mở rộng ý hoặc đưa thêm ví dụ.
  • Đoạn 2:
    • Câu chủ đề: Trả lời cho câu hỏi thứ hai.

Ví dụ:

“Turning to [Question/Part 2], it is widely accepted that [your opinion], a belief that stems from both empirical evidence and logical reasoning.”

“With respect to [Question/Part 2], there is a prevailing notion that [your opinion], which is underpinned by several convincing factors.”

  • Luận điểm 1: Trình bày và làm rõ câu trả lời này.
  • Giải thích sâu hơn và kèm ví dụ minh họa.
  • Luận điểm 2 (nếu cần): Ý bổ trợ hoặc giải thích thêm cho câu trả lời thứ hai.

Kết bài (Conclusion)

  • Tóm tắt ngắn gọn lại các luận điểm chính đã nêu trong phần thân bài, sử dụng danh từ hóa (nominalisation) để thể hiện tính trang trọng và mạch lạc.
  • Nêu rõ quan điểm cá nhân nếu đề bài yêu cầu hoặc cần kết luận vấn đề.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Một outline tốt không chỉ là bước đệm giúp bạn viết bài nhanh hơn, mà còn là yếu tố quyết định sự mạch lạc, logic và thuyết phục của toàn bộ bài luận. Dù đề bài có ở dạng nào, việc biết cách lên dàn ý phù hợp sẽ giúp bạn tránh lan man, tập trung đúng trọng tâm và tạo ấn tượng tốt với giám khảo.

Hãy biến việc viết outline thành một thói quen trước mỗi bài Writing Task 2. Và đừng quên luyện tập thường xuyên với các dạng đề khác nhau để nâng cao phản xạ và khả năng tư duy lập luận. Tiếp tục đồng hành cùng chúng tôi để khám phá thêm nhiều chiến lược học IELTS hiệu quả và thực tiễn hơn nữa nhé!