Viết tiếng Anh trôi chảy không chỉ là biết nhiều từ vựng hay cấu trúc ngữ pháp – mà còn nằm ở cách bạn kết nối ý tưởng một cách mạch lạc. Đó là lý do tại sao từ nối (linking words) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cả văn nói lẫn văn viết. Chúng giống như “chiếc cầu” giúp các câu, các đoạn văn gắn kết với nhau một cách tự nhiên và logic hơn. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp những từ nối thông dụng nhất, kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp bạn nâng tầm khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách rõ ràng và thuyết phục hơn.
I. Linking words là gì?
Linking words là gì?
Trong tiếng Anh, Linking Words hay còn gọi là từ nối, là những từ hoặc cụm từ có chức năng liên kết các phần trong một câu hoặc giữa các câu với nhau. Chúng giúp người viết hoặc người nói trình bày ý tưởng một cách mạch lạc, rõ ràng và logic hơn. Các phần được liên kết có thể là chủ ngữ, mệnh đề, lý do, kết quả, v.v.
Tùy thuộc vào hoàn cảnh sử dụng, từ nối có thể xuất hiện ở đầu câu, giữa câu, hoặc được đặt giữa hai dấu phẩy.
Một số dạng Linking Words trong tiếng Anh như sau:
- Result: Chỉ kết quả
- Emphasis: Dùng để nhấn mạnh
- Addition: Dùng để bổ sung
- Reason: Chỉ lý do
- Illustration: Dùng để minh họa
- Contrast: Thể hiện sự tương phản
- Comparison: Dùng để so sánh
- Sequencing ideas: Dùng để sắp xếp ý tưởng
- Summary: Dùng để tóm tắt
II. Các từ nối thông dụng trong tiếng Anh
1. Linking Words – Result (Từ nối – Kết quả)
|
Linking Word |
Giải thích mục đích |
Ví dụ |
|
So |
Dùng để chỉ kết quả trực tiếp của một hành động/sự việc |
She was tired, so she went to bed early. (Cô ấy mệt, vì vậy cô ấy đi ngủ sớm.) |
|
Therefore |
Dùng trong văn viết/trang trọng hơn "so" để chỉ kết quả |
It was raining heavily; therefore, the match was canceled. (Trời mưa rất to; do đó trận đấu bị hủy.) |
|
As a result |
Nhấn mạnh kết quả xảy ra do nguyên nhân trước đó |
He forgot to set the alarm. As a result, he was late for work. (Anh ấy quên đặt báo thức. Kết quả là anh ấy đi làm muộn.) |
|
Consequently |
Trang trọng, thay cho “so” hoặc “as a result” |
She didn’t study. Consequently, she failed the exam. (Cô ấy không học bài. Hậu quả là cô ấy trượt kỳ thi.) |
|
Thus |
Dùng nhiều trong văn viết học thuật, tương đương “therefore” |
The data is unreliable; thus, we cannot draw a firm conclusion. (Dữ liệu không đáng tin; do đó, chúng ta không thể rút ra kết luận chắc chắn.) |
|
Hence |
Rất trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật |
He is an expert; hence, his opinion is highly valued. (Anh ấy là chuyên gia; vì thế ý kiến của anh ấy rất được coi trọng.) |
|
For this reason |
Nhấn mạnh lý do gây ra kết quả |
She wanted to improve her English. For this reason, she joined a language course. (Cô ấy muốn cải thiện tiếng Anh. Vì lý do này, cô ấy tham gia một khóa học ngôn ngữ.) |
|
That’s why |
Thường dùng trong văn nói, chỉ nguyên nhân kết quả rõ ràng |
I was sick. That’s why I didn’t come to the party. (Tôi bị ốm. Đó là lý do tại sao tôi không đến bữa tiệc.) |
2. Linking Words – Emphasis (Từ nối – Nhấn mạnh)
|
Linking Word |
Giải thích mục đích |
Ví dụ |
|
Indeed |
Dùng để nhấn mạnh thêm thông tin vừa nêu, thường dùng trong văn viết |
She is very talented. Indeed, she speaks five languages. (Cô ấy rất tài năng. Thực vậy, cô ấy nói được năm thứ tiếng.) |
|
In fact |
Dùng để nhấn mạnh rằng điều vừa nói là sự thật, đôi khi để chỉnh lại thông tin |
He looks young. In fact, he’s already 45. (Anh ấy trông trẻ. Thật ra, anh ấy đã 45 tuổi rồi.) |
|
Absolutely |
Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý mạnh mẽ, thường dùng trong văn nói |
That’s absolutely true. (Điều đó hoàn toàn đúng.) |
|
Definitely |
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn |
I will definitely attend your wedding. (Tôi chắc chắn sẽ dự đám cưới của bạn.) |
|
Clearly |
Nhấn mạnh sự rõ ràng, không nghi ngờ |
Clearly, she made the right decision. (Rõ ràng, cô ấy đã đưa ra quyết định đúng.) |
|
Obviously |
Nhấn mạnh điều gì đó hiển nhiên |
Obviously, he didn’t prepare for the presentation. (Rõ ràng là anh ấy đã không chuẩn bị cho bài thuyết trình.) |
|
Undoubtedly |
Nhấn mạnh điều gì đó chắc chắn, không nghi ngờ |
She is undoubtedly the best candidate for the job. (Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất cho công việc này.) |
|
Of course |
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là hiển nhiên hoặc được mong đợi |
Of course, we will support your decision. (Tất nhiên, chúng tôi sẽ ủng hộ quyết định của bạn.) |
|
What is more |
Nhấn mạnh rằng còn có thêm thông tin, điều đó làm tăng sức mạnh cho ý trước |
The product is effective. What is more, it's affordable. (Sản phẩm này hiệu quả. Hơn nữa, nó còn hợp túi tiền.) |
|
Above all |
Nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong một loạt điều đã nói |
Above all, stay calm during the test. (Quan trọng nhất là giữ bình tĩnh trong suốt kỳ thi.) |
3. Linking Words – Addition (Từ nối – Bổ sung)
|
Linking Word |
Giải thích mục đích |
Ví dụ |
|
And |
Dùng để nối hai ý, hành động hoặc đặc điểm có tính bổ sung nhau |
She plays the piano and sings beautifully. (Cô ấy chơi piano và hát rất hay.) |
|
Also |
Thêm một ý hoặc thông tin cùng chiều với ý trước |
He is a great teacher. He is also a kind person. (Anh ấy là một giáo viên giỏi. Anh ấy cũng là người tốt bụng.) |
|
Moreover |
Trang trọng hơn “also”, dùng trong văn viết để bổ sung thêm ý |
The book is well written. Moreover, it’s very informative. (Cuốn sách được viết hay. Hơn nữa, nó rất nhiều thông tin.) |
|
Furthermore |
Tương tự “moreover”, mang tính học thuật, trang trọng hơn |
The new policy is fair. Furthermore, it is easy to implement. (Chính sách mới công bằng. Hơn nữa, nó dễ thực hiện.) |
|
In addition |
Dùng để giới thiệu thông tin bổ sung |
In addition, the hotel offers free breakfast. (Ngoài ra, khách sạn còn phục vụ bữa sáng miễn phí.) |
|
Besides |
Dùng để bổ sung thêm thông tin phụ hoặc ít quan trọng hơn |
Besides, we don’t have enough time to visit another museum. (Ngoài ra, chúng ta không có đủ thời gian để thăm viện bảo tàng khác.) |
|
As well |
Dùng tương tự như “also”, thường đặt ở cuối câu |
She’s coming to the party as well. (Cô ấy cũng sẽ đến bữa tiệc.) |
|
Not only … but also |
Cấu trúc nhấn mạnh hai điều bổ sung đều quan trọng |
Not only did he win the race, but he also broke the record. (Anh ấy không chỉ thắng cuộc đua mà còn phá kỷ lục.) |
|
What’s more |
Văn nói, dùng để nhấn mạnh thêm một điều tích cực khác |
He’s smart. What’s more, he’s very friendly. (Anh ấy thông minh. Hơn nữa, anh ấy rất thân thiện.) |
4. Linking Words – Reason (Từ nối – Lý do)
|
Linking Word |
Giải thích mục đích |
Ví dụ |
|
Because |
Dùng để giải thích nguyên nhân trực tiếp, thường dùng trong nói và viết thông thường |
She stayed home because she was sick. (Cô ấy ở nhà vì cô ấy bị ốm.) |
|
Since |
Trang trọng hơn "because", dùng khi lý do đã rõ ràng hoặc phụ trợ |
Since it was raining, we canceled the picnic. (Vì trời mưa nên chúng tôi hủy buổi dã ngoại.) |
|
As |
Tương tự "since", dùng để nói lý do phụ, thường đứng đầu câu |
As he was busy, he couldn't join us. (Vì anh ấy bận nên không thể tham gia cùng chúng tôi.) |
|
Because of |
Dùng trước danh từ/cụm danh từ để nêu lý do |
The flight was delayed because of the fog. (Chuyến bay bị hoãn vì sương mù.) |
|
Due to |
Trang trọng hơn “because of”, dùng trước danh từ/cụm danh từ |
The match was canceled due to bad weather. (Trận đấu bị hủy vì thời tiết xấu.) |
|
Owing to |
Tương tự “due to”, dùng trong văn viết |
Owing to his hard work, he passed the exam. (Nhờ sự chăm chỉ, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.) |
|
Thanks to |
Nhấn mạnh lý do tích cực |
Thanks to modern technology, communication is easier. (Nhờ công nghệ hiện đại, việc giao tiếp dễ dàng hơn.) |
|
For this reason |
Nhấn mạnh lý do cho một kết luận hoặc hành động |
He had no ID. For this reason, they didn’t let him in. (Anh ấy không có giấy tờ. Vì lý do này, họ không cho anh ấy vào.) |
|
Seeing that |
Văn nói hoặc viết không trang trọng, dùng để đưa ra lý do đã rõ |
Seeing that you're here, let's start the meeting. (Vì bạn đã có mặt, chúng ta bắt đầu cuộc họp thôi.) |
5. Linking Words – Give Examples (Từ nối – Ví dụ)
|
Linking Word |
Giải thích mục đích |
Ví dụ |
|
For example |
Đưa ra một ví dụ cụ thể để làm rõ ý đã nêu trước đó |
There are many ways to save energy. For example, you can turn off unused lights. (Có nhiều cách để tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, bạn có thể tắt đèn không dùng đến.) |
|
For instance |
Tương tự “for example”, dùng để minh họa cho ý kiến |
I enjoy outdoor sports. For instance, I often go hiking on weekends. (Tôi thích các môn thể thao ngoài trời. Ví dụ, tôi thường đi leo núi cuối tuần.) |
|
Such as |
Dùng để liệt kê một vài ví dụ tiêu biểu (trước danh từ hoặc cụm danh từ) |
I like tropical fruits such as mangoes and pineapples. (Tôi thích các loại trái cây nhiệt đới như xoài và dứa.) |
|
Like |
Thân mật hơn “such as”, thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng |
Some animals, like lions and tigers, are carnivores. (Một số loài động vật, như sư tử và hổ, là loài ăn thịt.) |
|
To illustrate |
Trang trọng, dùng trong văn viết để đưa ra minh họa cho quan điểm |
To illustrate, we can look at the success of small businesses in rural areas. (Để minh họa, ta có thể xem xét sự thành công của các doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn.) |
|
Namely |
Dùng khi muốn liệt kê chính xác các ví dụ cụ thể |
Three students were late, namely John, Sarah, and Mike. (Ba học sinh đến muộn, cụ thể là John, Sarah và Mike.) |
|
In particular |
Dùng để nhấn mạnh một ví dụ nổi bật trong một nhóm |
I love reading. In particular, I enjoy historical novels. (Tôi thích đọc sách. Đặc biệt, tôi thích tiểu thuyết lịch sử.) |
|
Especially |
Nhấn mạnh một ví dụ đặc biệt quan trọng hoặc nổi bật |
I enjoy cooking, especially Italian food. (Tôi thích nấu ăn, đặc biệt là món Ý.) |
|
Including |
Dùng để thêm các ví dụ vào danh sách có sẵn |
She has many pets, including a parrot and two cats. (Cô ấy có nhiều thú cưng, bao gồm một con vẹt và hai con mèo.) |
6. Linking Words – Contrast (Từ nối – Tương phản)
|
Linking Word |
Giải thích mục đích |
Ví dụ |
|
But |
Dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau, thường dùng trong văn nói và viết |
She is friendly, but sometimes she can be rude. (Cô ấy thân thiện, nhưng đôi khi có thể thô lỗ.) |
|
However |
Trang trọng hơn “but”, thường đứng đầu hoặc giữa câu để thể hiện sự tương phản |
He studied hard. However, he didn’t pass the exam. (Anh ấy học rất chăm, tuy nhiên lại không đỗ kỳ thi.) |
|
Although / Though |
Dẫn đầu mệnh đề mang nghĩa nhượng bộ, chỉ sự đối lập giữa hai mệnh đề |
Although it was raining, they went hiking. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi leo núi.) |
|
Even though |
Nhấn mạnh hơn "although", dùng để chỉ sự tương phản mạnh |
Even though he apologized, she didn’t forgive him. (Dù anh ấy đã xin lỗi, cô ấy vẫn không tha thứ.) |
|
Whereas |
Dùng để so sánh hai đối tượng có tính chất trái ngược |
He likes classical music, whereas his sister prefers rock. (Anh ấy thích nhạc cổ điển, trong khi em gái anh lại thích nhạc rock.) |
|
While |
Tương tự “whereas”, cũng có thể dùng chỉ hai hành động xảy ra cùng lúc |
While I enjoy reading, my brother prefers video games. (Trong khi tôi thích đọc sách, em trai tôi lại thích chơi điện tử.) |
|
On the other hand |
Dùng để đưa ra ý kiến trái ngược với ý đã đề cập trước đó |
She’s very sociable. On the other hand, her brother is quite shy. (Cô ấy rất hòa đồng. Ngược lại, anh trai cô ấy lại khá nhút nhát.) |
|
In contrast |
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt |
In contrast, rural areas have slower internet connections. (Trái lại, các vùng nông thôn có kết nối internet chậm hơn.) |
|
Nevertheless / Nonetheless |
Dùng để thể hiện ý “mặc dù vậy”, đối lập với thông tin trước đó |
The task was difficult. Nevertheless, she completed it on time. (Nhiệm vụ rất khó. Tuy vậy, cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.) |
|
Despite / In spite of |
Dùng trước danh từ/cụm danh từ để chỉ sự nhượng bộ |
Despite the noise, I managed to sleep. (Mặc cho tiếng ồn, tôi vẫn ngủ được.) |
7. Linking Words – Comparison (Từ nối – So sánh)
|
Linking Word |
Giải thích mục đích |
Ví dụ |
|
Similarly |
Dùng để chỉ ra rằng hai sự vật hoặc tình huống có điểm giống nhau |
She loves reading. Similarly, her sister spends hours with books. (Cô ấy thích đọc sách. Tương tự, em gái cô ấy cũng dành hàng giờ cho sách vở.) |
|
Likewise |
Tương tự như “similarly”, dùng để diễn tả điều gì đó giống hoặc tương tự |
He didn’t study much. Likewise, he failed the test. (Anh ấy không học nhiều. Tương tự, anh ấy trượt bài kiểm tra.) |
|
In the same way |
Diễn tả sự giống nhau về hành động hoặc cách thức |
In the same way that athletes train daily, musicians also practice constantly. (Cũng giống như các vận động viên tập luyện hàng ngày, nhạc sĩ cũng luyện tập liên tục.) |
|
Just as … so (too) |
Dùng để so sánh hai điều cùng xảy ra hoặc cùng có tính chất |
Just as the sun rises in the east, so does it set in the west. (Cũng như mặt trời mọc ở phía đông, nó cũng lặn ở phía tây.) |
|
As … as |
So sánh ngang bằng giữa hai chủ thể hoặc tính chất |
He is as tall as his brother. (Anh ấy cao bằng anh trai mình.) |
|
Compared to / with |
Dùng để đưa ra sự so sánh giữa hai đối tượng |
Compared to last year, sales have increased significantly. (So với năm ngoái, doanh số đã tăng đáng kể.) |
|
In comparison (with/to) |
Tương tự như “compared to”, dùng để nói đến sự khác biệt hoặc điểm giống |
In comparison with the city, life in the countryside is more peaceful. (So với thành phố, cuộc sống ở nông thôn yên bình hơn.) |
|
Both … and |
Dùng để nói hai điều có chung đặc điểm hoặc hành động |
Both Tom and Jerry enjoy playing football. (Cả Tom và Jerry đều thích chơi bóng đá.) |
|
Just like |
Dùng để chỉ ra sự tương đồng, thường dùng trong văn nói |
Just like his father, he is very generous. (Giống như cha mình, anh ấy rất hào phóng.) |
|
Alike |
Diễn tả hai đối tượng tương tự nhau về tính cách, hành động… (thường đứng sau “are”) |
The two sisters are very alike in personality. (Hai chị em rất giống nhau về tính cách.) |
8. Linking Words – Sequencing Ideas (Từ nối – Trình tự sắp xếp ý tưởng)
|
Linking Word |
Giải thích mục đích |
Ví dụ |
|
Firstly / First of all |
Dùng để giới thiệu ý tưởng đầu tiên trong chuỗi ý |
Firstly, we need to gather all the necessary information. (Trước hết, chúng ta cần thu thập tất cả thông tin cần thiết.) |
|
Secondly / Then |
Trình bày ý tiếp theo sau ý đầu |
Secondly, we should analyze the data. (Thứ hai, chúng ta nên phân tích dữ liệu.)Then, we can discuss the results. (Sau đó, chúng ta có thể thảo luận kết quả.) |
|
Next |
Thêm một bước hoặc ý tiếp theo |
Next, let’s move on to the second topic. (Tiếp theo, chúng ta cùng chuyển sang chủ đề thứ hai.) |
|
After that |
Dùng để mô tả hành động xảy ra tiếp theo |
After that, the team presented their findings. (Sau đó, nhóm đã trình bày phát hiện của họ.) |
|
Finally / Lastly |
Giới thiệu ý cuối cùng trong chuỗi |
Finally, we need to write a conclusion. (Cuối cùng, chúng ta cần viết phần kết luận.) |
|
At the beginning |
Dùng để nói về phần mở đầu của sự kiện hoặc ý tưởng |
At the beginning, I was nervous about the presentation. (Lúc đầu, tôi đã lo lắng về buổi thuyết trình.) |
|
At the end |
Dùng để nói đến phần kết thúc hoặc hành động cuối cùng |
At the end, everything turned out well. (Cuối cùng, mọi thứ đã diễn ra tốt đẹp.) |
|
To begin with |
Cách trang trọng để bắt đầu một bài viết hoặc bài nói |
To begin with, let’s look at some definitions. (Để bắt đầu, hãy xem một số định nghĩa.) |
|
In the beginning |
Nhấn mạnh thời điểm bắt đầu một điều gì đó |
In the beginning, people doubted the idea. (Ban đầu, mọi người nghi ngờ ý tưởng đó.) |
|
Eventually |
Nhấn mạnh kết quả xảy ra sau một chuỗi hành động kéo dài |
Eventually, they reached an agreement. (Cuối cùng, họ đã đạt được một thỏa thuận.) |
9. Linking Words – Summary (Từ nối – Tóm tắt)
|
Linking Word |
Giải thích mục đích |
Ví dụ |
|
In conclusion |
Dùng để kết luận lại toàn bộ nội dung hoặc lập luận đã trình bày |
In conclusion, technology has both advantages and disadvantages. (Kết luận lại, công nghệ có cả ưu điểm và nhược điểm.) |
|
To sum up |
Tóm gọn lại ý chính của bài nói hoặc bài viết |
To sum up, we need more effective solutions. (Tóm lại, chúng ta cần những giải pháp hiệu quả hơn.) |
|
In summary |
Tóm lược lại toàn bộ thông tin hoặc các điểm chính |
In summary, the event was a great success. (Tóm lại, sự kiện đã thành công tốt đẹp.) |
|
To summarize |
Cách trang trọng để tóm tắt nội dung đã nêu |
To summarize, the findings support our original hypothesis. (Tóm tắt lại, những phát hiện này ủng hộ giả thuyết ban đầu của chúng tôi.) |
|
Overall |
Đưa ra nhận định tổng quát hoặc cái nhìn toàn diện |
Overall, I think the project went well. (Nhìn chung, tôi nghĩ dự án đã tiến triển tốt.) |
|
All in all |
Dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật để tổng kết chung |
All in all, it was a fun and productive meeting. (Tóm lại, đó là một buổi họp vui vẻ và hiệu quả.) |
|
On the whole |
Tương tự “overall”, dùng để diễn tả nhận xét chung |
On the whole, people were satisfied with the results. (Nhìn chung, mọi người hài lòng với kết quả.) |
|
Ultimately |
Dùng để nhấn mạnh kết luận cuối cùng sau khi xem xét mọi thứ |
Ultimately, it is up to you to make the decision. (Cuối cùng, chính bạn là người đưa ra quyết định.) |
|
Briefly |
Dùng để nói ngắn gọn, tóm lược ý chính một cách ngắn |
Briefly, the report outlines the key challenges. (Tóm lược, báo cáo nêu ra những thách thức chính.) |
III. Ứng dụng của từ nối trong IELTS
Trong kỳ thi IELTS, từ nối (linking words) đóng vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt trong hai kỹ năng Writing và Speaking. Việc sử dụng đúng và hợp lý các từ nối giúp bài thi của bạn trở nên mạch lạc, logic và tự nhiên hơn, đồng thời thể hiện khả năng tư duy ngôn ngữ học thuật.
Trong IELTS Writing, từ nối giúp kết nối các ý tưởng giữa các câu và đoạn văn, giúp giám khảo dễ dàng theo dõi lập luận của bạn. Ví dụ, khi nêu luận điểm và dẫn chứng, bạn có thể dùng “for example”, “in addition” hoặc “as a result” để làm rõ mối quan hệ giữa các ý. Việc sử dụng đa dạng và chính xác các linking words cũng là yếu tố giúp bạn đạt điểm cao ở tiêu chí Coherence and Cohesion trong thang điểm Writing.
Ở IELTS Speaking, từ nối giúp bài nói của bạn tự nhiên và trôi chảy hơn. Các cụm như “on the other hand”, “actually”, hay “to be honest” giúp người nói chuyển ý mượt mà, đồng thời tạo ấn tượng chuyên nghiệp và tự tin.
Tóm lại, việc sử dụng từ nối trong IELTS không chỉ giúp nâng cao điểm số mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và hiệu quả.
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Có thể thấy, từ nối trong IELTS không chỉ là công cụ giúp bài viết và bài nói trở nên mạch lạc hơn, mà còn là yếu tố quan trọng thể hiện khả năng tư duy và diễn đạt bằng tiếng Anh. Việc sử dụng linh hoạt, chính xác và tự nhiên các linking words sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn trong cả hai kỹ năng Writing và Speaking. Vì vậy, hãy thường xuyên luyện tập, mở rộng vốn từ nối và học cách áp dụng chúng trong các tình huống thực tế của bài thi IELTS để đạt được kết quả tốt nhất.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment