Describe an advertisement which introduced a product you have seen - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe an advertisement which introduced a product you have seen” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe an advertisement which introduced a product you have seen

You should say 

  • When and where you saw the advertisement 
  • What the product was 
  • How you liked the advertisement 
  • And explain how you felt about it 

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

One advertisement that really caught my attention was a TV commercial for the VinFast electric scooter, which I saw a few months ago. It aired during prime time and was part of a nationwide campaign to promote eco-friendly transportation in Vietnam.

The ad started with a young professional stuck in traffic, looking stressed and frustrated. Then, the scene switched to her riding the sleek, silent VinFast electric scooter through the city with ease. The background music was energetic and modern, and the visuals were sharp and clean, highlighting the scooter’s design and advanced features like fast charging, GPS tracking, and a smooth ride.

What impressed me the most was the message behind the advertisement. It didn’t just focus on selling a product—it emphasized the importance of going green, reducing emissions, and contributing to a cleaner environment. I think this resonated with a lot of young people, especially those living in big cities like Hanoi or Ho Chi Minh City.

After seeing the ad, I actually looked up more information online, and I’ve seriously considered buying one in the future. To me, it was a great example of how effective advertising can influence not only consumer behavior but also raise awareness about environmental issues.

Từ vựng cần lưu ý:

  • TV commercial (n): quảng cáo trên truyền hình
  • electric scooter: xe máy điện VinFast
  • prime time (n): giờ vàng (khoảng thời gian nhiều người xem truyền hình nhất)
  • campaign (n): chiến dịch
  • eco-friendly (adj): thân thiện môi trường
  • sleek (adj): bóng bẩy, mượt mà
  • advanced (adj): tiên tiến
  • fast charging (n): sạc nhanh
  • GPS tracking (n): định vị GPS
  • message behind (phr): thông điệp phía sau
  • going green (phr): sống xanh, bảo vệ môi trường
  • resonate with (phr): gây tiếng vang, tạo sự đồng cảm
  • consumer behavior (n): hành vi người tiêu dùng

Bài dịch:

Một quảng cáo đã thực sự thu hút sự chú ý của tôi là một đoạn quảng cáo truyền hình cho chiếc xe máy điện VinFast, mà tôi đã xem cách đây vài tháng. Quảng cáo được phát vào giờ vàng và là một phần của chiến dịch toàn quốc nhằm thúc đẩy phương tiện giao thông thân thiện với môi trường tại Việt Nam.

Quảng cáo bắt đầu với hình ảnh một người trẻ đang mắc kẹt trong giao thông, trông căng thẳng và bực bội. Sau đó, cảnh chuyển sang cô ấy lái chiếc xe máy điện VinFast bóng bẩy và êm ái đi qua thành phố một cách dễ dàng. Nhạc nền thì sôi động và hiện đại, còn hình ảnh thì sắc nét và sạch sẽ, làm nổi bật thiết kế và các tính năng tiên tiến của xe như sạc nhanh, định vị GPS, và trải nghiệm lái mượt mà.

Điều làm tôi ấn tượng nhất chính là thông điệp phía sau quảng cáo. Nó không chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống xanh, giảm lượng khí thải, và góp phần vào môi trường sạch hơn. Tôi nghĩ điều này đã tạo được sự đồng cảm lớn với nhiều bạn trẻ, đặc biệt là những người sống ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh.

Sau khi xem quảng cáo, tôi còn tìm hiểu thêm thông tin trên mạng và thực sự cân nhắc sẽ mua một chiếc trong tương lai. Đối với tôi, đây là một ví dụ tuyệt vời về cách quảng cáo hiệu quả không chỉ ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng mà còn nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Where do we often see advertisements?

Chúng ta thường thấy quảng cáo ở đâu?

Bài mẫu:

“Advertisements appear almost everywhere these days. We see them on billboards, TV, websites, and social media. In large cities, they’re even placed on elevators, public transport, and lampposts. With the rise of digital media, people encounter ads constantly while watching YouTube, browsing Facebook, or using apps on their phones.”

Từ vựng:

  • everywhere (adv): khắp nơi
  • billboard (n): biển quảng cáo ngoài trời
  • elevator (n): thang máy
  • lamppost (n): cột đèn đường

Bài dịch:

Quảng cáo ngày nay xuất hiện gần như ở khắp nơi. Chúng ta thấy quảng cáo trên các biển quảng cáo ngoài trời, TV, website và mạng xã hội. Ở các thành phố lớn, quảng cáo thậm chí còn được đặt trong thang máy, phương tiện công cộng và trên cột đèn đường. Với sự phát triển của truyền thông số, mọi người liên tục gặp quảng cáo khi xem YouTube, lướt Facebook hoặc sử dụng các ứng dụng trên điện thoại.

2.2. What are the benefits of advertising?

Lợi ích của quảng cáo là gì?

Bài mẫu:

“Advertising helps companies promote their products, reach a wide audience, and boost sales. For consumers, it offers information about new items, discounts, or services. It also supports media platforms through sponsorship. In some cases, advertising drives innovation by encouraging brands to stand out with creative ideas.”

Từ vựng:

  • promote (v): quảng bá
  • boost (v): thúc đẩy
  • sponsorship (n): sự tài trợ
  • innovation (n): sự đổi mới

Bài dịch:

Quảng cáo giúp các công ty quảng bá sản phẩm, tiếp cận đông đảo khách hàng và tăng doanh số. Với người tiêu dùng, quảng cáo mang lại thông tin về sản phẩm mới, khuyến mãi hoặc dịch vụ. Nó cũng hỗ trợ các nền tảng truyền thông thông qua tài trợ. Trong một số trường hợp, quảng cáo thúc đẩy sự đổi mới khi các thương hiệu phải tạo ra những ý tưởng sáng tạo để nổi bật.

2.3. Are advertisements good or bad for children?

Quảng cáo có tốt hay xấu cho trẻ em?

Bài mẫu:

“Advertisements can have both positive and negative effects on children. Some ads are educational and promote healthy habits or learning tools. However, many use flashy visuals to target kids and encourage materialism or bad choices like eating junk food. Without guidance, children can be easily influenced, so adult supervision is important.”

Từ vựng:

  • positive (adj): tích cực
  • negative (adj): tiêu cực
  • educational (adj): mang tính giáo dục
  • materialism (n): chủ nghĩa vật chất

Bài dịch:

Quảng cáo có thể mang lại cả ảnh hưởng tích cực lẫn tiêu cực đối với trẻ em. Một số quảng cáo mang tính giáo dục, khuyến khích thói quen lành mạnh hoặc công cụ học tập. Tuy nhiên, nhiều quảng cáo sử dụng hình ảnh bắt mắt để nhắm vào trẻ nhỏ và khơi gợi chủ nghĩa vật chất hoặc những lựa chọn không tốt như ăn đồ ăn vặt. Nếu không có sự hướng dẫn, trẻ dễ bị ảnh hưởng, nên sự giám sát của người lớn là rất cần thiết.

2.4. How does advertising affect people?

Quảng cáo ảnh hưởng đến con người như thế nào?

Bài mẫu:

“Advertising can shape people’s preferences and influence how they spend money. It creates desire by linking products with emotions like success or happiness. While some ads are informative, others can be misleading, causing impulsive buying. Overall, advertising affects both our conscious decisions and subconscious thoughts.”

Từ vựng:

  • shape (v): định hình
  • desire (n): khao khát
  • informative (adj): nhiều thông tin
  • misleading (adj): gây hiểu nhầm
  • subconscious (adj): thuộc tiềm thức

Bài dịch:

Quảng cáo có thể định hình sở thích và ảnh hưởng đến cách con người chi tiêu. Nó tạo ra khao khát bằng cách liên kết sản phẩm với cảm xúc như thành công hoặc hạnh phúc. Trong khi một số quảng cáo cung cấp nhiều thông tin hữu ích, thì những quảng cáo khác lại gây hiểu nhầm và khiến người xem mua sắm bốc đồng. Nhìn chung, quảng cáo tác động đến cả quyết định có ý thức và suy nghĩ tiềm thức của chúng ta.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an advertisement which introduced a product you have seen” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!