Describe a time when you and some other people made a plan to do an activity - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe a time when you and some other people made a plan to do an activity” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a time when you and some other people made a plan to do an activity 

You should say 

  • What it was 
  • When and where you made it 
  • What the activity was 
  • And explain how you felt about the plan 

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

One memorable time when I made a plan with others was during my last summer break, when my university friends and I organized a trip to Da Nang. It was the first time we had planned a trip on our own, so we were both excited and a bit nervous.

We started by holding a group meeting to decide on the destination, the dates, and the budget. Since everyone had different schedules, finding a time that worked for all of us was a bit challenging. Once we reached an agreement, we divided the responsibilities—one person booked the flights, another handled the accommodation, and I was in charge of planning the itinerary.

We aimed for a balance between relaxation and adventure, so we included a variety of activities like visiting Ba Na Hills, swimming at My Khe beach, and trying local food at night markets. Everything went smoothly thanks to good communication and mutual respect.

What made the trip unforgettable wasn’t just the stunning scenery, but the teamwork that went into making it happen. The whole planning process helped us bond and improved our organizational skills. Looking back, I’m proud of what we achieved together, and I’d definitely love to organize another group trip in the future.

Từ vựng cần lưu ý:

  • memorable (adj): đáng nhớ
  • organize a trip (v): tổ chức chuyến đi
  • budget (n): ngân sách
  • reach an agreement (phr): đi đến sự đồng thuận
  • accommodation (n): chỗ ở
  • itinerary (n): lịch trình
  • night market (n): chợ đêm
  • go smoothly (phr): diễn ra suôn sẻ
  • mutual respect (n): sự tôn trọng lẫn nhau
  • bond (with someone) (v): gắn kết với ai đó
  • organizational skill (n): kỹ năng tổ chức

Bài dịch:

Một lần đáng nhớ khi tôi cùng người khác lập kế hoạch là vào kỳ nghỉ hè năm ngoái, khi tôi và các bạn đại học tổ chức một chuyến đi đến Đà Nẵng. Đây là lần đầu tiên chúng tôi tự lên kế hoạch cho một chuyến đi, nên vừa háo hức vừa có chút lo lắng.

Chúng tôi bắt đầu bằng cách họp nhóm để quyết định điểm đến, ngày đi, và ngân sách. Vì mỗi người có lịch trình khác nhau nên việc chọn thời gian phù hợp với tất cả khá là khó. Sau khi đã thống nhất, chúng tôi chia nhiệm vụ—một người đặt vé máy bay, người khác lo chỗ ở, còn tôi phụ trách lên lịch trình.

Chúng tôi muốn chuyến đi có sự kết hợp giữa thư giãn và phiêu lưu, nên đã lên kế hoạch cho các hoạt động như thăm Bà Nà Hills, tắm biển Mỹ Khê, và ăn uống ở các chợ đêm. Mọi việc diễn ra rất suôn sẻ vì chúng tôi giao tiếp tốt và tôn trọng ý kiến của nhau.

Điều làm chuyến đi đáng nhớ không chỉ là phong cảnh tuyệt đẹp, mà còn là sự hợp tác của cả nhóm. Quá trình lập kế hoạch giúp chúng tôi gắn kết hơn và cải thiện kỹ năng tổ chức. Nhìn lại, tôi cảm thấy rất tự hào về những gì cả nhóm đã làm được, và chắc chắn tôi muốn tổ chức thêm nhiều chuyến đi như thế trong tương lai.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. What kind of plans do young people often make?

Người trẻ thường lập kế hoạch cho những điều gì?

Bài mẫu:

“Young people often plan for their education, careers, or self-improvement. Many aim to study abroad, enhance their skills, or travel. Others set fitness or savings goals. These plans show their ambition and desire to grow. Planning gives them motivation and a clear direction toward long-term aspirations.”

Từ vựng:

  • ambition (n): hoài bão
  • direction (n): phương hướng
  • aspiration (n): khát vọng

Bài dịch:

Người trẻ thường lập kế hoạch cho việc học tập, sự nghiệp hoặc phát triển bản thân. Nhiều người đặt mục tiêu du học, nâng cao kỹ năng hoặc đi du lịch. Những người khác thì lên kế hoạch cho việc rèn luyện sức khỏe hoặc tiết kiệm tiền. Những kế hoạch này thể hiện hoài bão và khát vọng phát triển của họ. Việc lập kế hoạch giúp họ có động lực và một hướng đi rõ ràng để hướng tới các mục tiêu dài hạn.

2.2. Why can’t people always follow their plans?

Tại sao con người không thể luôn làm theo kế hoạch?

Bài mẫu:

“People can’t always stick to their plans because of unpredictable situations like financial trouble, illness, or family issues. Sometimes they underestimate how hard a task is or lose motivation over time. Life can be full of disruptions, so even with the best intentions, plans may be abandoned or changed.”

Từ vựng:

  • unpredictable (adj): không thể đoán trước
  • underestimate (v): đánh giá thấp
  • motivation (n): động lực
  • disruption (n): sự gián đoạn
  • abandon (v): từ bỏ

Bài dịch:

Con người không thể luôn làm theo kế hoạch vì các tình huống không thể đoán trước như khó khăn tài chính, bệnh tật hoặc vấn đề gia đình. Đôi khi họ đánh giá thấp độ khó của nhiệm vụ hoặc mất động lực theo thời gian. Cuộc sống có thể đầy rẫy những gián đoạn, vì vậy ngay cả với ý định tốt nhất, kế hoạch vẫn có thể bị thay đổi hoặc từ bỏ.

2.3. Why do people make plans?

Tại sao con người lập kế hoạch?

Bài mẫu:

“People make plans to stay organized and manage their time. A good plan helps break tasks into manageable steps. It provides clarity, reduces stress, and improves focus. Planning also helps people track their progress and adjust when needed.”

Từ vựng:

  • organized (adj): ngăn nắp
  • manageable (adj): có thể kiểm soát được
  • clarity (n): sự rõ ràng
  • focus (n): sự tập trung
  • track (v): theo dõi

Bài dịch:

Con người lập kế hoạch để sống có tổ chức và quản lý thời gian. Một kế hoạch tốt giúp chia nhỏ các nhiệm vụ thành từng bước dễ thực hiện. Nó mang lại sự rõ ràng, giảm căng thẳng và tăng khả năng tập trung. Việc lập kế hoạch cũng giúp mọi người theo dõi tiến độ và điều chỉnh khi cần thiết.

2.4. Why do some people like to make plans while others just don’t like to?

Tại sao một số người thích lập kế hoạch còn số khác thì không?

Bài mẫu:

“People who enjoy planning often like structure and feeling in control. They are usually goal-oriented and pay attention to details. Others prefer spontaneity and dislike strict schedules. Their personality might make them more relaxed or flexible with how they approach life.”

Từ vựng:

  • structure (n): cấu trúc
  • goal-oriented (adj): có mục tiêu rõ ràng
  • detail (n): chi tiết
  • spontaneity (n): sự tự phát
  • personality (n): tính cách

Bài dịch:

Những người thích lập kế hoạch thường thích có cấu trúc và cảm thấy kiểm soát được mọi thứ. Họ thường là người sống có mục tiêu và chú trọng đến chi tiết. Ngược lại, những người khác lại thích sự tự phát và không thích lịch trình cứng nhắc. Tính cách của họ có thể khiến họ sống thoải mái và linh hoạt hơn trong cách tiếp cận cuộc sống.

2.5. Are there any people who never make plans?

Có những người không bao giờ lập kế hoạch không?

Bài mẫu:

“Yes, some people rarely make plans. They prefer to live in the moment and handle things as they come. This might be due to a carefree attitude or belief that planning is pointless. While this style can be flexible, it can also lead to disorganization and missed opportunities.”

Từ vựng:

  • carefree (adj): vô lo
  • pointless (adj): vô nghĩa
  • flexible (adj): linh hoạt
  • disorganization (n): sự thiếu tổ chức
  • opportunity (n): cơ hội

Bài dịch:

Có, một số người hiếm khi lập kế hoạch. Họ thích sống cho hiện tại và xử lý mọi việc khi nó đến. Điều này có thể do thái độ vô lo hoặc niềm tin rằng việc lập kế hoạch là vô nghĩa. Mặc dù cách sống này có thể linh hoạt, nhưng nó cũng dễ dẫn đến sự thiếu tổ chức và bỏ lỡ cơ hội.

2.6. In general, do you think planning is important?

Nói chung, bạn có nghĩ việc lập kế hoạch là quan trọng không?

Bài mẫu:

“Yes, planning is really important in daily life. It helps people stay organized and manage their time better, and it also reduces stress because they know what to expect. Without a plan, people may feel lost or waste opportunities, and that can be frustrating. Planning gives people direction and purpose.”

Từ vựng:

  • organized (adj): ngăn nắp
  • reduce (v): giảm
  • fustrating (adj): khó chịu

Bài dịch:

Có, lập kế hoạch rất quan trọng trong cuộc sống hằng ngày. Nó giúp mọi người sắp xếp công việc, quản lý thời gian tốt hơn và giảm căng thẳng vì họ biết trước mình cần làm gì. Không có kế hoạch, người ta dễ cảm thấy lạc lối hoặc bỏ lỡ cơ hội, điều đó thật khó chịu. Kế hoạch cho con người định hướng và mục tiêu.

2.7. Do you think everyone in your country makes everyday plans?

Bạn có nghĩ ai ở nước bạn cũng lập kế hoạch hằng ngày không?

Bài mẫu:

“Not everyone makes detailed plans every day. Some people prefer to live more spontaneously, while others write schedules and stick to them carefully. Of course, students and workers often plan more because they have deadlines and responsibilities. Planning really depends on lifestyle and personality.”

Từ vựng:

  • spontaneously (adv): một cách tự phát
  • stick to something (phr v): kiên trì với điều gì đó
  • deadline (n): hạn chót

Bài dịch:

Không phải ai cũng lên kế hoạch chi tiết mỗi ngày. Một số người thích sống thoải mái, tự phát, trong khi những người khác viết lịch trình rồi làm theo rất cẩn thận. Dĩ nhiên, học sinh và người đi làm thường phải lên kế hoạch nhiều hơn vì có hạn chót và trách nhiệm. Việc có lập kế hoạch hay không còn tùy thuộc vào lối sống và tính cách.

2.8. Why do you think some people don't like making plans?

Tại sao bạn nghĩ một số người không thích lập kế hoạch?

Bài mẫu:

“Some people dislike planning because they find it stressful. They may feel restricted if everything is fixed, and they also enjoy the freedom of acting in the moment. For them, spontaneity feels more exciting, but sometimes it can cause problems. Flexibility suits certain personalities better than structure.”

Từ vựng:

  • freedom (n): sự tự do
  • spontaneity (n): sự tự phát
  • suit (v): phù hợp

Bài dịch:

Một số người không thích vì thấy việc lập kế hoạch căng thẳng. Họ cảm thấy gò bó nếu mọi thứ đều bị sắp xếp sẵn, và họ cũng thích tự do hành động tùy hứng. Với họ, sự tự phát thú vị hơn, nhưng đôi khi cũng gây rắc rối. Tính linh hoạt phù hợp với một số tính cách hơn là sự ràng buộc chặt chẽ.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a time when you and some other people made a plan to do an activity” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!