Describe a website that sells second-hand items - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe a website that sells second-hand items” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a website that sells second-hand items 

You should say 

  • What it is 
  • How you found out about it 
  • What people can buy from it 
  • And explain whether you like it

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

A website I’d like to talk about is Facebook Marketplace, which has become really popular in Vietnam over the past few years. It’s actually a feature built into Facebook, where users can buy and sell both new and second-hand products directly within the app.

What I really like about it is how easy it is to use. Since most people already have Facebook accounts, there’s no need to download anything else. You just click on the Marketplace icon, and instantly you can see what people are selling in your area—things like used phones, clothes, furniture, and even bicycles. A few months ago, I bought a second-hand desk from someone near my neighborhood. It was affordable, in great condition, and the seller even helped me transport it home. The whole process was quick and convenient, which really impressed me.

However, since there’s no official payment or delivery system, you do have to be careful. I always meet in public places and check items before paying. But as long as you’re cautious, it’s a great way to save money.

In my opinion, Facebook Marketplace is a smart option for students like me who want to find good deals and reduce waste at the same time.

Từ vựng cần lưu ý:

  • build something in/into something (phr. v): tích hợp sẵn, có sẵn
  • instantly (adv): ngay lập tức
  • affordable (adj): giá cả phải chăng
  • convenient (adj): tiện lợi
  • impress (v): gây ấn tượng
  • cautious (adj): cẩn trọng
  • waste (n): rác thải

Bài dịch:

Một trang web mà tôi muốn nói đến là Facebook Marketplace, nơi đã trở nên rất phổ biến ở Việt Nam trong vài năm gần đây. Đây thực chất là một tính năng tích hợp sẵn trong Facebook, cho phép người dùng mua và bán cả hàng mới lẫn đồ cũ ngay trong ứng dụng.

Điều tôi thích ở trang này là nó rất dễ sử dụng. Vì hầu hết mọi người đều đã có tài khoản Facebook nên không cần tải thêm ứng dụng nào khác. Bạn chỉ cần nhấp vào biểu tượng Marketplace, và ngay lập tức có thể thấy những món đồ đang được rao bán trong khu vực của bạn—như điện thoại cũ, quần áo, đồ nội thất, thậm chí cả xe đạp. Cách đây vài tháng, tôi đã mua một chiếc bàn cũ từ một người sống gần nhà. Nó có giá phải chăng, vẫn còn rất tốt, và người bán còn giúp tôi vận chuyển về tận nhà. Toàn bộ quá trình rất nhanh chóng và tiện lợi, khiến tôi rất ấn tượng.

Tuy nhiên, vì không có hệ thống thanh toán hay giao hàng chính thức, nên bạn cần phải cẩn trọng. Tôi luôn gặp mặt ở nơi công cộng và kiểm tra hàng trước khi trả tiền. Nhưng miễn là bạn cẩn thận, đây là một cách rất tốt để tiết kiệm tiền.

Theo tôi, Facebook Marketplace là một lựa chọn thông minh cho những sinh viên như tôi—những người muốn tìm được món hời và giảm thiểu rác thải cùng lúc.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Some people think it’s a waste to buy too many clothes for children. What do you think?

Một số người cho rằng mua quá nhiều quần áo cho trẻ em là lãng phí. Bạn nghĩ sao?

Bài mẫu:

“Yes, I agree because children grow fast and often outgrow their clothes quickly. Buying excessive outfits can be impractical, especially when they only wear them a few times. It’s better to invest in durable and comfortable clothing. This also reduces waste and is more sustainable for the environment. In short, moderation is both smart and eco-friendly.”

Từ vựng:

  • outgrow (v): lớn nhanh vượt khỏi (quần áo)
  • impractical (adj): không thực tế
  • durable (adj): bền
  • sustainable (adj): bền vững
  • moderation (n): sự điều độ

Bài dịch:

Vâng, tôi đồng ý vì trẻ em lớn rất nhanh và thường mặc không vừa quần áo chỉ sau một thời gian ngắn. Việc mua quá nhiều quần áo có thể không thực tế, đặc biệt khi các bé chỉ mặc vài lần. Tốt hơn hết là nên đầu tư vào những bộ quần áo bền và thoải mái. Điều này cũng giúp giảm rác thải và thân thiện hơn với môi trường. Tóm lại, việc mua sắm có chừng mực là vừa thông minh vừa bảo vệ môi trường.

2.2. How do people usually handle the clothes they don’t want?

Mọi người thường xử lý quần áo không dùng nữa như thế nào?

Bài mẫu:

“Many people choose to donate their unwanted clothes to charity or pass them on to family members. Some sell them at thrift shops or online platforms. Others try to repurpose old clothes into useful items like bags or rags. Sadly, some still throw them away, which adds to pollution. Recycling or reusing is a more responsible choice.”

Từ vựng:

  • donate (v): quyên góp
  • thrift shop (n): cửa hàng đồ cũ
  • repurpose (v): tái sử dụng vào mục đích khác
  • rag (n): giẻ lau

Bài dịch:

Nhiều người chọn quyên góp quần áo không dùng nữa cho tổ chức từ thiện hoặc chuyển cho người thân. Một số bán lại ở cửa hàng đồ cũ hoặc qua các nền tảng trực tuyến. Những người khác cố gắng tái sử dụng quần áo cũ thành vật dụng hữu ích như túi hoặc giẻ lau. Đáng tiếc là vẫn có người vứt đi, góp phần gây ô nhiễm. Tái chế hoặc tái sử dụng là lựa chọn có trách nhiệm hơn.

2.3. Why do people buy second-hand clothes?

Tại sao mọi người lại mua quần áo cũ?

Bài mẫu:

“Second-hand clothes are often more affordable, making them ideal for students or low-income shoppers. People also enjoy hunting for unique or vintage styles that aren’t sold in regular stores. Moreover, buying used clothes supports sustainability by reducing waste and lowering the demand for fast fashion. It’s both cost-effective and eco-conscious.”

Từ vựng:

  • unique (adj): độc đáo
  • sustainability (n): tính bền vững
  • cost-effective (adj): tiết kiệm chi phí
  • eco-conscious (adj): có ý thức môi trường

Bài dịch:

Quần áo cũ thường rẻ hơn, rất phù hợp với sinh viên hoặc người có thu nhập thấp. Mọi người cũng thích săn đồ độc lạ hoặc phong cách cổ điển mà cửa hàng bình thường không có. Hơn nữa, việc mua quần áo đã qua sử dụng hỗ trợ tính bền vững bằng cách giảm rác thải và nhu cầu đối với thời trang nhanh. Đây là lựa chọn vừa tiết kiệm vừa thân thiện với môi trường.

2.4. What problems will occur if people don’t recycle?

Những vấn đề gì sẽ xảy ra nếu mọi người không tái chế?

Bài mẫu:

“If people don’t recycle, landfills will overflow, causing severe pollution and wasting valuable resources. Producing new items from raw materials consumes energy and damages the environment. This can worsen climate change and harm wildlife. Without recycling, we risk creating an unsustainable future.”

Từ vựng:

  • landfill (n): bãi rác
  • overflow (v): tràn ngập
  • severe (adj): nghiêm trọng
  • climate change (n): biến đổi khí hậu

Bài dịch:

Nếu mọi người không tái chế, các bãi rác sẽ bị quá tải, gây ô nhiễm nghiêm trọng và lãng phí tài nguyên quý giá. Việc sản xuất đồ mới từ nguyên liệu thô tiêu tốn nhiều năng lượng và làm tổn hại môi trường. Điều này có thể làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu và gây hại cho động vật hoang dã. Nếu không tái chế, chúng ta sẽ đối mặt với một tương lai không bền vững.

2.5. Should the government encourage people to recycle items?

Chính phủ có nên khuyến khích người dân tái chế đồ vật không?

Bài mẫu:

“Yes, the government should actively promote recycling through awareness campaigns, incentives, and strict regulations. Providing easy-to-use recycling facilities also makes it more convenient for the public. When recycling becomes a national habit, it helps protect the environment and builds a culture of responsibility.”

Từ vựng:

  • incentive (n): sự khuyến khích
  • regulation (n): quy định
  • easy-to-use (adj): dễ sử dụng

Bài dịch:

Có, chính phủ nên tích cực thúc đẩy việc tái chế thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức, sự khuyến khích và quy định nghiêm ngặt. Việc cung cấp cơ sở tái chế dễ sử dụng cũng giúp người dân tham gia thuận tiện hơn. Khi tái chế trở thành thói quen quốc gia, nó giúp bảo vệ môi trường và xây dựng văn hóa trách nhiệm.

2.6. How do people in your country recycle various items they don’t want?

Người dân ở nước bạn tái chế các vật dụng không dùng đến như thế nào?

Bài mẫu:

“In Vietnam, many people separate recyclables like paper, bottles, and cans before selling them to scrap collectors. Others reuse containers or turn old clothes into cleaning cloths. In cities, recycling bins are available, but more infrastructure is needed. Schools and communities also organize campaigns to collect unwanted items for donation or reuse.”

Từ vựng:

  • separate (v): phân loại
  • infrastructure (n): cơ sở hạ tầng
  • campaign (n): chiến dịch
  • donation (n): quyên góp

Bài dịch:

Ở Việt Nam, nhiều người phân loại các vật liệu có thể tái chế như giấy, chai lọ và lon trước khi bán cho người thu mua ve chai. Người khác tái sử dụng hộp đựng hoặc biến quần áo cũ thành khăn lau. Ở thành phố, có thùng rác tái chế nhưng vẫn cần thêm cơ sở hạ tầng. Trường học và cộng đồng cũng tổ chức các chiến dịch thu gom đồ không dùng để quyên góp hoặc tái sử dụng.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a website that sells second-hand items” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!