“Describe a time when you were happy that someone persuaded you to do something” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a time when you were happy that someone persuaded you to do something
You should say
- When it happened
- What he/she persuaded you to do
- Why he/she persuaded you to do it
- And explain whether you did it at last
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
One memorable experience that comes to mind was when my best friend convinced me to join a public speaking club at university. At the time, I was extremely hesitant because I lacked confidence and was afraid of speaking in front of an audience.
Initially, I tried to make excuses, saying I was too busy or not good enough. But she didn’t give up. She told me that joining the club would help me step out of my comfort zone, improve my communication skills, and open up new opportunities. Eventually, I decided to give it a shot—and I’m really glad I did.
During the first few sessions, I was nervous and struggled to express my ideas clearly. However, with encouragement from other members and regular practice, I gradually became more comfortable. A few months later, I even volunteered to give a short speech during one of the club’s events, which was a huge step for me.
Looking back, I feel truly grateful that she persuaded me. It boosted my confidence, improved my English fluency, and helped me connect with like-minded people. That experience taught me that sometimes, taking a risk—especially with the right support—can lead to surprising and rewarding results.
Từ vựng cần lưu ý:
- memorable (adj): đáng nhớ
- convince (v): thuyết phục
- hesitant (adj): do dự
- audience (n): khán giả
- excuse (n): lý do (để thoái thác)
- comfort zone (n): vùng an toàn
- opportunity (n): cơ hội
- give it a shot (idiom): thử làm điều gì đó
- struggle (v): vật lộn, gặp khó khăn
- encouragement (n): sự khích lệ
- volunteer (v): tình nguyện
- grateful (adj): biết ơn
- boost (v): làm tăng, nâng cao
- fluency (n): sự trôi chảy
- rewarding (adj): xứng đáng, đáng giá
Bài dịch:
Một trải nghiệm đáng nhớ mà tôi nghĩ đến là khi người bạn thân nhất của tôi đã thuyết phục tôi tham gia câu lạc bộ nói trước đám đông ở trường đại học. Lúc đó, tôi vô cùng do dự vì thiếu tự tin và rất sợ việc nói chuyện trước khán giả.
Ban đầu, tôi cố đưa ra nhiều lý do như quá bận hoặc không đủ giỏi. Nhưng cô ấy không bỏ cuộc. Cô ấy nói với tôi rằng việc tham gia câu lạc bộ sẽ giúp tôi bước ra khỏi vùng an toàn, cải thiện kỹ năng giao tiếp và mở ra nhiều cơ hội mới. Cuối cùng, tôi quyết định thử một lần—và tôi thật sự rất vui vì đã làm như vậy.
Trong vài buổi đầu, tôi rất lo lắng và gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng. Tuy nhiên, nhờ sự khích lệ từ các thành viên khác và luyện tập thường xuyên, tôi dần dần cảm thấy thoải mái hơn. Vài tháng sau, tôi thậm chí đã tình nguyện phát biểu một bài ngắn trong sự kiện của câu lạc bộ—một bước tiến lớn đối với tôi.
Nhìn lại, tôi thực sự biết ơn vì cô ấy đã thuyết phục tôi. Trải nghiệm đó đã nâng cao sự tự tin của tôi, cải thiện khả năng nói trôi chảy tiếng Anh và giúp tôi kết nối với những người có cùng chí hướng. Trải nghiệm này dạy tôi rằng đôi khi, dám mạo hiểm—nhất là khi có sự hỗ trợ đúng lúc—có thể mang lại những kết quả đáng giá và bất ngờ.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. What would parents persuade their children to do?
Cha mẹ sẽ thuyết phục con cái làm gì?
Bài mẫu:
“Parents often try to persuade their children to build good habits, like studying hard, eating healthy, or showing respect to others. In some cultures, they may push kids toward stable careers such as law or medicine. Their advice usually comes from concern and a desire to guide their child’s future.”
Từ vựng:
- habit (n): thói quen
- respect (n): sự tôn trọng
- stable (adj): ổn định
- concern (n): sự lo lắng
- future (n): tương lai
Bài dịch:
Cha mẹ thường cố gắng thuyết phục con cái xây dựng những thói quen tốt như học hành chăm chỉ, ăn uống lành mạnh hoặc tôn trọng người khác. Ở một số nền văn hóa, họ có thể định hướng con theo các nghề nghiệp ổn định như luật sư hoặc bác sĩ. Những lời khuyên này thường xuất phát từ sự lo lắng và mong muốn định hướng tương lai cho con.
2.2. Who will children listen to more, their parents or their teachers?
Trẻ em sẽ nghe lời cha mẹ hay thầy cô nhiều hơn?
Bài mẫu:
“It depends on the situation, but most children listen to their parents more when they’re young, because parents are their first role models. As they grow older, they may respect their teachers more in academic settings. Both groups can influence a child’s behavior, so it’s best if they work together in the child’s best interest.”
Từ vựng:
- role model (n): hình mẫu
- academic (adj): học thuật
- behavior (n): hành vi
- interest (n): lợi ích
Bài dịch:
Tùy tình huống, nhưng hầu hết trẻ nhỏ thường nghe lời cha mẹ nhiều hơn vì cha mẹ là hình mẫu đầu tiên của chúng. Khi lớn lên, chúng có thể tôn trọng thầy cô nhiều hơn trong môi trường học tập. Cả hai nhóm đều có thể ảnh hưởng đến hành vi của trẻ, nên tốt nhất là họ phối hợp với nhau vì lợi ích của trẻ.
2.3. What impact does advertising have on children and their parents?
Quảng cáo ảnh hưởng như thế nào đến trẻ em và cha mẹ của chúng?
Bài mẫu:
“Advertising has a big impact, especially on children. Colorful and fun ads easily grab their attention, making them want certain toys or snacks. This puts pressure on parents, who might feel guilty if they say no. Sometimes, advertising leads to unnecessary purchases, affecting the family’s budget and even encouraging unhealthy choices.”
Từ vựng:
- attention (n): sự chú ý
- pressure (n): áp lực
- unnecessary (adj): không cần thiết
- budget (n): ngân sách
- choice (n): sự lựa chọn
Bài dịch:
Quảng cáo có ảnh hưởng lớn, đặc biệt với trẻ em. Các quảng cáo đầy màu sắc và vui nhộn dễ dàng thu hút sự chú ý của chúng, khiến chúng muốn có một món đồ chơi hay đồ ăn nào đó. Điều này tạo áp lực cho cha mẹ, khiến họ cảm thấy có lỗi nếu từ chối. Đôi khi quảng cáo dẫn đến những khoản mua sắm không cần thiết, ảnh hưởng đến ngân sách gia đình và khuyến khích các lựa chọn không lành mạnh.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a time when you were happy that someone persuaded you to do something” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment