“Describe a shop/store you enjoy visiting” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a shop/store you enjoy visiting
You should say
- What the shop’s name is
- Where it is
- How often you visit it
- And explain why you like to visit it
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
One place I truly enjoy visiting is Hanoi Book Street, located on 19/12 Street in the heart of the city. It's not just a place to buy books; it's a peaceful haven where literature and culture come together.
The street is lined with various bookstores, each offering a diverse range of genres—from Vietnamese classics to international bestsellers. I often find myself browsing through the shelves of Nha Nam and Kim Dong bookstores, looking for new titles to explore. The atmosphere is calm and inviting, with benches under the shade of trees, allowing visitors to sit and read at their leisure.
What makes this place special are the regular events held there, such as book launches, author talks, and reading sessions. These activities foster a sense of community among book lovers and provide opportunities to engage with writers and fellow readers.
Additionally, the street features cozy cafes where I can enjoy a cup of coffee while immersing myself in a good book. It's a perfect escape from the hustle and bustle of city life.
Visiting Hanoi Book Street has become a cherished routine for me. It not only satisfies my love for reading but also offers a serene environment to relax and reflect.
Từ vựng cần lưu ý:
- haven (n): nơi trú ẩn yên bình
- literature (n): văn học
- culture (n): văn hóa
- lined (v): được xếp dọc theo
- diverse (adj): đa dạng
- classics (n): tác phẩm kinh điển
- bestsellers (n): sách bán chạy
- browsing (v): lướt qua, xem qua
- calm (adj): yên tĩnh
- inviting (adj): hấp dẫn, mời gọi
- leisure (n): thời gian thư giãn
- launches (n): buổi ra mắt (sách)
- foster (v): thúc đẩy, nuôi dưỡng
- immersing (v): đắm mình
- cherished (adj): được yêu thích, trân trọng
Bài dịch:
Một nơi mà tôi thực sự thích ghé thăm là Phố Sách Hà Nội, nằm trên phố 19/12 ngay trung tâm thành phố. Đây không chỉ là nơi để mua sách; nó còn là một chốn yên bình nơi văn học và văn hóa giao thoa với nhau.
Con phố được xếp dọc bởi nhiều nhà sách, mỗi nơi lại cung cấp một danh mục sách đa dạng—từ các tác phẩm kinh điển Việt Nam đến các sách bán chạy quốc tế. Tôi thường thấy mình lướt qua các kệ sách ở nhà sách Nhã Nam và Kim Đồng, tìm kiếm những đầu sách mới để khám phá. Bầu không khí ở đây rất yên tĩnh và hấp dẫn, với các băng ghế dưới bóng cây cho phép khách ghé ngồi đọc sách trong thời gian thư giãn của họ.
Điều khiến nơi này đặc biệt là các sự kiện được tổ chức thường xuyên, như các buổi ra mắt sách, giao lưu với tác giả và đọc sách cùng nhau. Những hoạt động này giúp nuôi dưỡng cộng đồng những người yêu sách và tạo cơ hội để giao lưu với các tác giả cũng như độc giả khác.
Ngoài ra, con phố còn có những quán cà phê ấm cúng, nơi tôi có thể thưởng thức một tách cà phê trong khi đắm mình vào một cuốn sách hay. Đây là một lối thoát hoàn hảo khỏi sự ồn ào và hối hả của cuộc sống thành phố.
Việc đến Phố Sách Hà Nội đã trở thành một thói quen đáng trân trọng đối với tôi. Nó không chỉ thỏa mãn niềm đam mê đọc sách mà còn mang đến một môi trường thanh bình để thư giãn và suy ngẫm.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Do people in your country go to the shopping mall frequently?
Người dân ở đất nước bạn có thường xuyên đi trung tâm thương mại không?
Bài mẫu:
“Yes, many people go to shopping malls quite often. They are places not just for shopping, but also for entertainment and dining. Families and young people enjoy going there on weekends to watch movies or eat together. Malls are convenient and offer a comfortable environment, especially in big cities.”
Từ vựng:
- shopping (n): mua sắm
- entertainment (n): giải trí
- dining (n): ăn uống
- convenient (adj): tiện lợi
- comfortable (adj): thoải mái
Bài dịch:
Vâng, nhiều người thường xuyên đến trung tâm thương mại. Đây không chỉ là nơi để mua sắm mà còn để giải trí và ăn uống. Các gia đình và giới trẻ thích đến đó vào cuối tuần để xem phim hoặc ăn uống cùng nhau. Trung tâm thương mại tiện lợi và mang lại không gian thoải mái, đặc biệt ở các thành phố lớn.
2.2. How have people’s shopping habits changed in recent decades?
Thói quen mua sắm của mọi người đã thay đổi như thế nào trong những thập kỷ gần đây?
Bài mẫu:
“People’s shopping habits have changed a lot thanks to technology. Online shopping is now very popular, and many use cashless payments. Shoppers also read reviews and compare prices before buying. These days, people are more selective and care more about sustainability.”
Từ vựng:
- technology (n): công nghệ
- cashless (adj): không dùng tiền mặt
- review (n): đánh giá
- selective (adj): có chọn lọc
- sustainability (n): tính bền vững
Bài dịch:
Thói quen mua sắm của mọi người đã thay đổi nhiều nhờ vào công nghệ. Việc mua sắm trực tuyến hiện rất phổ biến và nhiều người sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt. Người mua cũng đọc đánh giá và so sánh giá trước khi mua. Ngày nay, mọi người có xu hướng chọn lọc hơn và quan tâm nhiều hơn đến tính bền vững.
2.3. Do you think shops and shopping malls will disappear in the future?
Bạn có nghĩ rằng các cửa hàng và trung tâm thương mại sẽ biến mất trong tương lai không?
Bài mẫu:
“I don’t think they’ll disappear, but their function might change. Online shopping is growing, so stores may focus more on experience and interaction. People still enjoy seeing and touching products in person. While small shops may struggle, malls with entertainment and services will likely continue to attract visitors.”
Từ vựng:
- function (n): chức năng
- experience (n): trải nghiệm
- interaction (n): sự tương tác
- entertainment (n): giải trí
- service (n): dịch vụ
Bài dịch:
Tôi không nghĩ chúng sẽ biến mất, nhưng chức năng của chúng có thể thay đổi. Mua sắm trực tuyến đang phát triển, vì vậy các cửa hàng có thể tập trung nhiều hơn vào trải nghiệm và tương tác. Mọi người vẫn thích tận mắt nhìn và chạm vào sản phẩm. Trong khi các cửa hàng nhỏ có thể gặp khó khăn, các trung tâm thương mại có dịch vụ giải trí vẫn có khả năng thu hút khách.
2.4. What are the differences between shopping in street markets and big shopping malls?
Sự khác biệt giữa việc mua sắm ở chợ và trung tâm thương mại là gì?
Bài mẫu:
“Street markets are usually more affordable and offer local goods and snacks. They have a lively, traditional feel. In contrast, shopping malls sell branded items with fixed prices and provide a more luxurious and air-conditioned environment.”
Từ vựng:
- affordable (adj): giá cả phải chăng
- goods (n): hàng hóa
- traditional (adj): truyền thống
- branded (adj): có thương hiệu
- luxurious (adj): sang trọng
Bài dịch:
Chợ thường có giá cả phải chăng hơn và cung cấp hàng hóa, đồ ăn vặt địa phương. Chúng mang lại cảm giác truyền thống, sôi động. Ngược lại, trung tâm thương mại bán các mặt hàng có thương hiệu với giá cố định và mang đến không gian sang trọng, có điều hòa.
2.5. What are the differences in the shopping habits of different age groups?
Sự khác biệt trong thói quen mua sắm giữa các nhóm tuổi là gì?
Bài mẫu:
“Young people prefer online shopping and follow trends. They like to buy stylish or new gadgets. Older people are more practical and prefer shopping in physical stores. They focus on quality and value personal interaction.”
Từ vựng:
- trend (n): xu hướng
- gadget (n): thiết bị tiện ích
- practical (adj): thực tế
- quality (n): chất lượng
- interaction (n): sự tương tác
Bài dịch:
Người trẻ thích mua sắm trực tuyến và theo xu hướng. Họ thích mua những món đồ thời trang hoặc thiết bị mới. Người lớn tuổi thực tế hơn và thích mua sắm ở cửa hàng. Họ chú trọng đến chất lượng và coi trọng sự tương tác cá nhân.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a shop/store you enjoy visiting” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment