“Describe a sports event you would like to watch ” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a sports event you would like to watch
You should say
- What it is
- Who you want to watch with
- Why you want to watch it
- And explain how you feel about it
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
A sports event I would really love to watch in person is the Olympic Games, particularly the opening ceremony. I’ve always found this event fascinating—not just because of the competitions, but also because it brings together athletes from all over the world in one place.
I’ve watched it on TV several times, and I’m always amazed by the performances, the lighting effects, and the overall energy of the crowd. It’s like a celebration of unity and diversity through sports. If I had the chance to attend it live, I’d be thrilled to see how each country presents its culture during the parade. I think being in the stadium, surrounded by thousands of cheering people, would be an unforgettable experience.
What makes the Olympics even more special to me is the inspiring stories behind the athletes. Many of them have trained for years just to compete for a few minutes, and that kind of dedication is something I really admire.
If I could choose a host city, I’d probably go for Tokyo or Paris—both are vibrant cities with rich cultures. Watching the Olympics there would be the perfect mix of sports, travel, and culture, and it’s definitely on my bucket list.
Từ vựng cần lưu ý:
- Olympic Games (n): Thế vận hội Olympic
- opening ceremony (n): lễ khai mạc
- fascinating (adj): hấp dẫn, lôi cuốn
- amazed (adj): kinh ngạc, ngạc nhiên
- lighting effects (n): hiệu ứng ánh sáng
- energy (n): không khí, năng lượng
- unity (n): sự đoàn kết
- diversity (n): sự đa dạng
- thrilled (adj): rất hào hứng
- unforgettable (adj): không thể quên
- inspiring (adj): truyền cảm hứng
- dedication (n): sự cống hiến
- vibrant (adj): sôi động, náo nhiệt
- culture (n): văn hóa
- bucket list (n): danh sách điều muốn làm trước khi chết
Bài dịch:
Một sự kiện thể thao mà tôi thực sự muốn được xem trực tiếp là Thế vận hội Olympic, đặc biệt là lễ khai mạc. Tôi luôn cảm thấy sự kiện này vô cùng hấp dẫn—không chỉ vì các cuộc thi đấu, mà còn vì nó quy tụ các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới về cùng một địa điểm.
Tôi đã xem lễ khai mạc trên TV nhiều lần và luôn ngạc nhiên trước các màn trình diễn, hiệu ứng ánh sáng, và không khí náo nhiệt từ khán giả. Nó giống như một lễ hội tôn vinh sự đoàn kết và đa dạng thông qua thể thao. Nếu có cơ hội được tham dự trực tiếp, tôi sẽ vô cùng hào hứng khi được chứng kiến mỗi quốc gia giới thiệu văn hóa của mình trong phần diễu hành. Tôi nghĩ việc có mặt tại sân vận động, giữa hàng nghìn người cổ vũ, sẽ là một trải nghiệm không thể quên.
Điều khiến Olympic trở nên đặc biệt với tôi là những câu chuyện truyền cảm hứng đằng sau mỗi vận động viên. Nhiều người trong số họ đã luyện tập trong nhiều năm chỉ để thi đấu vài phút, và loại sự cống hiến đó khiến tôi thực sự ngưỡng mộ.
Nếu được chọn thành phố đăng cai, tôi sẽ chọn Tokyo hoặc Paris—cả hai đều là những thành phố sôi động với nền văn hóa phong phú. Xem Olympic ở đó sẽ là sự kết hợp hoàn hảo giữa thể thao, du lịch và văn hóa, và chắc chắn đó là một điều nằm trong danh sách ước mơ của tôi.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. What kinds of sports events are broadcast on TV or other media in your country?
Những sự kiện thể thao nào được phát sóng trên TV hoặc các phương tiện truyền thông khác ở nước bạn?
Bài mẫu:
“In Vietnam, football is the most widely broadcast sport, especially major events like the World Cup or SEA Games. Other popular sports include badminton, martial arts, and volleyball. With digital media, many events are now streamed online, offering viewers easy access through smartphones or computers. This helps promote sports to a wider audience, both locally and globally.”
Từ vựng:
- broadcast (v): phát sóng
- stream (v): phát trực tuyến
- access (n): quyền truy cập
- audience (n): khán giả
- event (n): sự kiện
Bài dịch:
Ở Việt Nam, bóng đá là môn thể thao được phát sóng rộng rãi nhất, đặc biệt là các sự kiện lớn như World Cup hay SEA Games. Các môn thể thao phổ biến khác bao gồm cầu lông, võ thuật và bóng chuyền. Nhờ phương tiện truyền thông kỹ thuật số, nhiều sự kiện giờ đây được phát trực tuyến, giúp khán giả dễ dàng truy cập qua điện thoại hoặc máy tính. Điều này góp phần quảng bá thể thao đến nhiều khán giả hơn, cả trong nước lẫn quốc tế.
2.2. Do people in your country enjoy watching football games?
Người dân ở nước bạn có thích xem các trận bóng đá không?
Bài mẫu:
“Yes, football is extremely popular in Vietnam. People of all ages gather to watch national matches, creating a strong sense of unity and pride. During big games, fans wave flags, wear team colors, and cheer passionately. It’s more than a sport—it’s a shared emotion and part of national culture. Football truly brings people together.”
Từ vựng:
- popular (adj): phổ biến
- unity (n): sự đoàn kết
- emotion (n): cảm xúc
- culture (n): văn hóa
- cheer (v): cổ vũ
Bài dịch:
Có, bóng đá cực kỳ phổ biến ở Việt Nam. Người dân ở mọi độ tuổi tụ tập để xem các trận đấu của đội tuyển quốc gia, tạo nên cảm giác đoàn kết và tự hào mạnh mẽ. Trong các trận đấu lớn, người hâm mộ vẫy cờ, mặc áo màu của đội tuyển và cổ vũ nhiệt tình. Đó không chỉ là môn thể thao mà còn là cảm xúc chung và một phần văn hóa dân tộc. Bóng đá thực sự kết nối mọi người lại với nhau.
2.3. Does encouragement and applause from the audience have an impact on athletes? What are the impacts?
Sự cổ vũ và tiếng vỗ tay từ khán giả có ảnh hưởng đến vận động viên không? Những ảnh hưởng đó là gì?
Bài mẫu:
“Yes, audience support can have a strong impact on athletes. Cheers and applause boost their morale, making them feel more confident and energized. It helps them focus better and perform with more motivation. However, too much pressure from expectations might cause stress or nervousness. Still, in most cases, fan support is a powerful inspiration for athletes.”
Từ vựng:
- impact (n): ảnh hưởng
- morale (n): tinh thần
- motivation (n): động lực
- stress (n): căng thẳng
- inspiration (n): nguồn cảm hứng
Bài dịch:
Có, sự ủng hộ từ khán giả có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đối với vận động viên. Tiếng cổ vũ và vỗ tay giúp họ nâng cao tinh thần, cảm thấy tự tin và tràn đầy năng lượng hơn. Nó giúp họ tập trung tốt hơn và thi đấu với nhiều động lực hơn. Tuy nhiên, áp lực quá lớn từ kỳ vọng đôi khi có thể gây căng thẳng hoặc lo lắng. Dù vậy, trong hầu hết các trường hợp, sự cổ vũ của người hâm mộ là nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho vận động viên.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a sports event you would like to watch ” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment