Describe a time when you forgot/missed an appointment - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe a time when you forgot/missed an appointment” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a time when you forgot/missed an appointment 

You should say: 

  • What the appointment was for 
  • Who you made it with 
  • Why you forgot it 
  • And explain how you felt about the experience 

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

Alright, so this happened about six months ago, and honestly, I still feel a bit guilty about it. I was supposed to meet my academic advisor at university to discuss my course registration for the new semester. It was quite an important appointment because I needed her approval to take one extra subject.

But unfortunately, I completely forgot about it. That week was super hectic—I had back-to-back deadlines, group projects, and a part-time job shift. I guess everything just piled up, and the meeting totally slipped my mind. It wasn’t until I saw her email the next morning that I realized what had happened.

I felt really embarrassed and immediately sent her a message to apologize and reschedule. Luckily, she was very understanding and agreed to meet me the following day. But since then, I’ve started using Google Calendar with reminders so I don’t make the same mistake again.

To be honest, it was a wake-up call for me. It made me realize how important time management is, especially when you have a lot on your plate. Now, I always double-check my schedule and try not to take things for granted, even if they seem small.

Từ vựng cần lưu ý:

  • guilty (adj): cảm thấy có lỗi
  • advisor (n): cố vấn
  • registration (n): việc đăng ký
  • appointment (n): cuộc hẹn
  • forgot (v): quên
  • hectic (adj): bận rộn, tất bật
  • deadline (n): hạn chót
  • group project (n): dự án nhóm
  • shift (n): ca làm việc
  • piled up (phrasal verb): dồn lại, chất đống
  • slipped my mind (idiom): quên khuấy đi
  • embarrassed (adj): xấu hổ
  • apologize (v): xin lỗi
  • reschedule (v): sắp xếp lại
  • reminder (n): lời nhắc

Bài dịch:

Chuyện này xảy ra khoảng sáu tháng trước, và thật lòng mà nói, đến giờ tôi vẫn thấy hơi áy náy. Hôm đó tôi có một cuộc hẹn với cố vấn học tập ở trường để bàn về việc đăng ký môn học cho học kỳ mới. Đây là một buổi hẹn quan trọng vì tôi cần sự chấp thuận của cô ấy để đăng ký thêm một môn.

Nhưng thật không may, tôi hoàn toàn quên mất. Tuần đó cực kỳ bận rộn—tôi có hàng loạt hạn chót, dự án nhóm, và một ca làm thêm. Mọi thứ cứ dồn lại, và cuộc hẹn đó hoàn toàn bị tôi quên khuấy đi. Phải đến sáng hôm sau khi thấy email của cô ấy, tôi mới nhận ra chuyện đã xảy ra.

Tôi cảm thấy rất xấu hổ và lập tức gửi tin nhắn xin lỗi cũng như đề nghị sắp xếp lại cuộc hẹn. May mắn là cô ấy rất thông cảm và đồng ý gặp tôi vào ngày hôm sau. Kể từ đó, tôi bắt đầu dùng Google Calendar với các lời nhắc để không mắc sai lầm như vậy nữa.

Thật ra, đó là một hồi chuông cảnh tỉnh đối với tôi. Nó khiến tôi nhận ra tầm quan trọng của việc quản lý thời gian, đặc biệt khi mình có quá nhiều việc phải làm. Giờ đây, tôi luôn kiểm tra lại lịch trình của mình và cố gắng không xem nhẹ bất cứ điều gì, dù là nhỏ nhặt.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. How do people who are busy remember things they need to do?

Người bận rộn thường ghi nhớ những việc cần làm như thế nào?

Bài mẫu:

“Busy individuals often rely on tools like to-do lists, mobile apps, or sticky notes to stay organized. Many use phone reminders or digital calendars that send notifications. By setting clear priorities and breaking tasks into smaller steps, they can manage their time better. Without a system, it’s easy to overlook important duties when juggling multiple commitments.”

Từ vựng:

  • reminder (n): lời nhắc
  • calendar (n): lịch
  • priority (n): sự ưu tiên
  • overlook (v): bỏ sót
  • commitment (n): cam kết, trách nhiệm

Bài dịch:

Những người bận rộn thường dựa vào các công cụ như danh sách việc cần làm, ứng dụng điện thoại hoặc giấy ghi chú để giữ mọi thứ ngăn nắp. Nhiều người sử dụng lời nhắc từ điện thoại hoặc lịch điện tử để nhận thông báo. Bằng cách đặt ra các ưu tiên rõ ràng và chia nhỏ công việc, họ có thể quản lý thời gian hiệu quả hơn. Nếu không có hệ thống nào, rất dễ bỏ sót những nhiệm vụ quan trọng khi phải xoay xở với nhiều trách nhiệm cùng lúc.

2.2. Do you think people should remember family history?

Bạn có nghĩ rằng mọi người nên ghi nhớ lịch sử gia đình không?

Bài mẫu:

“Absolutely. Remembering family history helps people understand their roots, values, and identity. It can strengthen family bonds and give younger generations a sense of belonging. Stories from grandparents often carry important lessons or cultural traditions that should be preserved.”

Từ vựng:

  • root (n): nguồn gốc
  • value (n): giá trị
  • bond (n): mối liên kết
  • belonging (n): cảm giác thuộc về
  • lesson (n): bài học

Bài dịch:

Chắc chắn rồi. Việc ghi nhớ lịch sử gia đình giúp con người hiểu được nguồn gốc, giá trị và bản sắc của mình. Nó có thể củng cố các mối liên kết trong gia đình và mang lại cho thế hệ trẻ cảm giác được thuộc về. Những câu chuyện từ ông bà thường chứa đựng các bài học quan trọng hoặc truyền thống văn hóa đáng được lưu giữ.

2.3. What do you think of people using calendars to remind themselves of things?

Bạn nghĩ gì về việc mọi người dùng lịch để nhắc nhở bản thân?

Bài mẫu:

“Using calendars is a practical and effective way to manage daily tasks. It helps people plan ahead, avoid missing important events, and work more efficiently. Digital calendars allow for automatic reminders. It’s a smart habit that reduces stress and boosts productivity.”

Từ vựng:

  • effective (adj): hiệu quả
  • plan (v): lên kế hoạch
  • efficiently (adv): một cách hiệu quả
  • automatic (adj): tự động
  • productivity (n): năng suất

Bài dịch:

Việc sử dụng lịch là một cách thiết thực và hiệu quả để quản lý công việc hàng ngày. Nó giúp mọi người lên kế hoạch trước, tránh bỏ lỡ các sự kiện quan trọng và làm việc hiệu quả hơn. Lịch điện tử còn cho phép cài đặt lời nhắc tự động. Đây là một thói quen thông minh giúp giảm căng thẳng và tăng năng suất.

2.4. Is punctuality important?

Sự đúng giờ có quan trọng không?

Bài mẫu:

“Yes, punctuality really matters in everyday life. When you arrive on time, it shows respect for others and it also proves that you’re reliable. If someone is always late, people will quickly lose patience and trust, and that can affect both work and friendships. Being punctual is a simple habit but it leaves a lasting impression.”

Từ vựng:

  • on time: đúng giờ
  • reliable (adj): đáng tin cậy
  • lasting (adj): lâu dài

Bài dịch:

Có, đúng giờ thực sự rất quan trọng trong cuộc sống hằng ngày. Khi bạn đến đúng giờ, điều đó thể hiện sự tôn trọng người khác và chứng minh rằng bạn đáng tin cậy. Nếu ai đó luôn trễ, mọi người sẽ nhanh chóng mất kiên nhẫn và niềm tin, điều này có thể ảnh hưởng đến cả công việc lẫn tình bạn. Đúng giờ là một thói quen đơn giản nhưng để lại ấn tượng lâu dài.

2.5. What do you think is a good way to record things?

Theo bạn, cách tốt nhất để ghi chép là gì?

Bài mẫu:

“I think using a phone app is the most convenient way nowadays. Digital notes can be stored, updated, and accessed anytime, but writing things down on paper can help people remember better. For me, I usually combine both methods depending on the situation, and it works really well. Recording properly saves time and prevents forgetfulness.”

Từ vựng:

  • access (v): truy cập
  • combine (v): kết hợp
  • forgetfulness (n): sự quên lãng

Bài dịch:

Mình nghĩ dùng ứng dụng trên điện thoại là tiện lợi nhất hiện nay. Ghi chú kỹ thuật số có thể lưu trữ, cập nhật và truy cập bất cứ lúc nào, nhưng viết ra giấy lại giúp con người ghi nhớ tốt hơn. Với mình, thường kết hợp cả hai cách tùy tình huống, và nó rất hiệu quả. Ghi chép đúng cách giúp tiết kiệm thời gian và tránh quên.

2.6. Which is more important, a work-related appointment or an appointment with a friend?

Cái nào quan trọng hơn, một cuộc hẹn liên quan đến công việc hay một cuộc hẹn với bạn bè?

Bài mẫu:

“I would say a work-related appointment is usually more important. Work commitments carry responsibilities and consequences, and missing them can damage your reputation, but of course, meeting friends is also valuable. I think prioritizing work doesn’t mean you care less about friendships, it just reflects professionalism. True friends usually understand when work comes first.”

Từ vựng:

  • commitment (n): sự cam kết
  • consequence (n): hậu quả
  • prioritize (v): ưu tiên

Bài dịch:

Mình cho rằng một cuộc hẹn công việc thường quan trọng hơn. Cam kết trong công việc đi kèm trách nhiệm và hậu quả, nếu bỏ lỡ có thể làm tổn hại danh tiếng. Nhưng tất nhiên, gặp gỡ bạn bè cũng rất quý giá. Theo mình, ưu tiên công việc không có nghĩa là ít coi trọng tình bạn, mà chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp. Những người bạn thật sự sẽ thường hiểu khi công việc được đặt lên trước.

2.7. If someone doesn’t really like whom they are going to meet, they may deliberately miss their appointment. Is that true?

Nếu ai đó không thực sự thích người họ sắp gặp, họ có thể cố tình bỏ lỡ cuộc hẹn. Điều này có đúng không?

Bài mẫu:

“Yes, I think that does happen sometimes. People don’t always want to spend time with someone they dislike, and cancelling a meeting feels easier than facing the situation. It’s not really polite, but emotions often influence decisions more than logic. Avoiding uncomfortable encounters is a very common reaction.”

Từ vựng:

  • polite (adj): lịch sự
  • avoid (v): tránh
  • encounter (n): cuộc gặp

Bài dịch:

Đúng, mình nghĩ điều đó đôi khi vẫn xảy ra. Không phải lúc nào mọi người cũng muốn dành thời gian cho người mà họ không ưa, và hủy một cuộc hẹn thường dễ hơn là đối mặt với tình huống đó. Nó không thật sự lịch sự, nhưng cảm xúc thường ảnh hưởng đến quyết định nhiều hơn lý trí. Tránh những cuộc gặp khó chịu là một phản ứng rất phổ biến.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a time when you forgot/missed an appointment” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!