“Describe a person who you think wears unusual clothes” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a person who you think wears unusual clothes
You should say:
- Who this person is
- How you knew this person
- What his/her clothes are like
- And explain why you think his/her clothes are unusual
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
The person I’d like to talk about is actually one of my university classmates—his name is Trung. What really stands out about him is his fashion sense, which is, honestly, quite different from what most people wear in Vietnam.
Instead of the usual jeans and T-shirts, he often shows up in really bold outfits—like colorful printed shirts, oversized jackets, and sometimes even accessories like hats or funky sunglasses. One time, he wore bright orange pants with a leopard-print shirt to class, and everyone just stared, completely speechless. But the funny thing is—he pulls it off with so much confidence that it somehow works.
At first, I found his style a bit too much, maybe even a bit weird. But over time, I started to admire his creativity. He’s not afraid to express himself, and I think that’s something we can all learn from. He once told me that fashion is his way of showing personality without saying a word.
So, although his clothes might seem unusual to some people, I think they reflect his individuality. In a world where everyone’s trying to fit in, he chooses to stand out—and I really respect that.
Từ vựng cần lưu ý:
- stand out (phrasal verb): nổi bật
- sense (n): gu (thẩm mỹ, phong cách)
- bold (adj): táo bạo
- oversized (adj): quá khổ, ngoại cỡ
- accessories (n): phụ kiện
- leopard-print (adj): họa tiết da báo
- speechless (adj): câm nín, không nói nên lời
- pull it off (phrasal verb): làm tốt điều gì khó khăn
- confidence (n): sự tự tin
- weird (adj): kỳ lạ
- admire (v): ngưỡng mộ
- creativity (n): sự sáng tạo
- personality (n): cá tính
- unusual (adj): khác thường
- individuality (n): bản sắc cá nhân
Bài dịch:
Người mà tôi muốn nói đến thực ra là một bạn cùng lớp đại học—tên bạn ấy là Trung. Điều khiến bạn ấy nổi bật chính là gu thời trang, điều mà thực sự rất khác với cách ăn mặc của hầu hết mọi người ở Việt Nam.
Thay vì mặc quần jeans và áo phông như thường lệ, bạn ấy thường xuất hiện với những bộ trang phục táo bạo—như áo sơ mi in họa tiết sặc sỡ, áo khoác ngoại cỡ, và đôi khi còn có cả phụ kiện như mũ hay kính râm kiểu lạ mắt. Có lần bạn ấy mặc quần màu cam sáng với áo sơ mi họa tiết da báo đến lớp, và ai cũng chỉ biết nhìn chằm chằm, không nói nên lời. Nhưng điều buồn cười là—bạn ấy lại mặc như vậy một cách rất tự tin, đến mức nhìn vẫn rất hợp.
Lúc đầu, tôi thấy phong cách của bạn ấy hơi quá, thậm chí hơi kỳ lạ. Nhưng theo thời gian, tôi bắt đầu ngưỡng mộ sự sáng tạo đó. Bạn ấy không ngại thể hiện bản thân, và tôi nghĩ đó là điều mà ai cũng có thể học hỏi. Có lần bạn ấy nói với tôi rằng thời trang là cách bạn ấy thể hiện cá tính mà không cần nói ra một lời nào.
Vì vậy, mặc dù quần áo của bạn ấy có thể trông khác thường với một số người, tôi nghĩ chúng phản ánh bản sắc cá nhân của bạn ấy. Trong một thế giới nơi ai cũng cố gắng để hòa nhập, bạn ấy lại chọn cách nổi bật—và điều đó khiến tôi thật sự rất nể phục.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Do you think what people wear can influence their mood?
Bạn có nghĩ rằng quần áo người ta mặc có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của họ không?bận rộn thường ghi nhớ những việc cần làm như thế nào?
Bài mẫu:
“Yes, I strongly believe clothing can affect how people feel. Wearing something stylish or comfortable can boost someone’s confidence and energy. For instance, dressing professionally might make someone feel more focused at work. In contrast, wearing pajamas all day may cause people to feel lazy or unmotivated.”
Từ vựng:
- stylish (adj): hợp thời trang
- confidence (n): sự tự tin
- focused (adj): tập trung
- lazy (adj): lười biếng
- unmotivated (adj): thiếu động lực
Bài dịch:
Vâng, tôi rất tin rằng quần áo có thể ảnh hưởng đến cảm xúc của con người. Mặc một bộ đồ hợp thời trang hoặc thoải mái có thể làm tăng sự tự tin và năng lượng. Ví dụ, mặc trang phục chuyên nghiệp có thể khiến ai đó cảm thấy tập trung hơn khi làm việc. Ngược lại, mặc đồ ngủ cả ngày có thể khiến người ta cảm thấy lười biếng hoặc thiếu động lực.
2.2. Do you think it is a good idea to buy clothes online?
Bạn có nghĩ rằng mua quần áo trực tuyến là một ý tưởng hay không?
Bài mẫu:
“Buying clothes online is convenient and saves time. People can access a wide range of styles and compare prices easily. However, there can be drawbacks, such as sizing issues or items not looking like the pictures. If buyers know their measurements and use trusted websites, online shopping can be very effective.”
Từ vựng:
- convenient (adj): thuận tiện
- compare (v): so sánh
- drawback (n): hạn chế
- sizing (n): kích cỡ
- trusted (adj): đáng tin cậy
Bài dịch:
Mua quần áo trực tuyến rất thuận tiện và tiết kiệm thời gian. Mọi người có thể tiếp cận nhiều kiểu dáng và dễ dàng so sánh giá cả. Tuy nhiên, cũng có một số hạn chế như vấn đề về kích cỡ hoặc sản phẩm không giống trong hình. Nếu người mua biết số đo của mình và sử dụng các trang web đáng tin cậy, thì việc mua hàng trực tuyến có thể rất hiệu quả.
2.3. What kind of clothes do people wear in the workplace?
Người ta thường mặc loại quần áo nào ở nơi làm việc?
Bài mẫu:
“That depends on the job, but most workplaces expect people to dress neatly and professionally. Office workers usually wear formal outfits like suits or blouses. In creative fields, employees might choose casual styles. No matter the industry, dressing properly shows respect and helps create a good impression.”
Từ vựng:
- neatly (adv): gọn gàng
- formal (adj): trang trọng
- blouse (n): áo kiểu (thường cho nữ)
- creative (adj): sáng tạo
- respect (n): sự tôn trọng
Bài dịch:
Điều đó phụ thuộc vào công việc, nhưng hầu hết nơi làm việc đều yêu cầu ăn mặc gọn gàng và chuyên nghiệp. Nhân viên văn phòng thường mặc trang phục trang trọng như vest hoặc áo kiểu. Trong các ngành sáng tạo, nhân viên có thể chọn phong cách thoải mái hơn. Dù làm ngành nghề nào, việc ăn mặc phù hợp thể hiện sự tôn trọng và giúp tạo ấn tượng tốt.
2.4. What are the differences between clothes worn by old people and those by young people?
Quần áo người già và người trẻ mặc khác nhau như thế nào?
Bài mẫu:
“Older people usually wear modest and practical clothes in neutral colors. They focus more on comfort. In contrast, young people prefer trendy outfits and often experiment with styles and colors. For instance, seniors might choose cardigans, while teenagers wear bold streetwear.”
Từ vựng:
- modest (adj): kín đáo
- neutral (adj): trung tính
- trendy (adj): hợp mốt
- experiment (v): thử nghiệm
Bài dịch:
Người lớn tuổi thường mặc quần áo kín đáo và hợp với hoàn cảnh với màu sắc trung tính. Họ chú trọng đến sự thoải mái. Trong khi đó, người trẻ lại thích những bộ trang phục hợp mốt và thường thử nghiệm với nhiều phong cách và màu sắc. Ví dụ, người lớn tuổi có thể chọn mặc áo len cardigan, còn thanh thiếu niên lại chuộng phong cách đường phố táo bạo.
2.5. Do you think the style of the clothing is more important than its comfort?
Bạn có nghĩ rằng kiểu dáng quần áo quan trọng hơn sự thoải mái không?
Bài mẫu:
“For me, comfort is always more important. Even if stylish clothes make you look good, it’s hard to feel confident when you can’t move freely or breathe comfortably. Some people manage to balance both style and comfort, and that’s probably the best choice. Fashion should make life easier, not harder.”
Từ vựng:
- stylish (adj): thời trang
- manage (v): giải quyết
- balance (v): cân bằng
Bài dịch:
Với mình, sự thoải mái luôn quan trọng hơn. Dù quần áo thời trang có thể giúp bạn trông đẹp hơn, nhưng thật khó để tự tin nếu bạn không thể cử động thoải mái hoặc thở dễ dàng. Một số người biết cách cân bằng giữa phong cách và sự thoải mái, và đó có lẽ là lựa chọn tốt nhất. Thời trang nên khiến cuộc sống dễ dàng hơn, chứ không phải khó khăn hơn.
2.6. Do you think young people wear unusual clothes more than other age groups?
Bạn có nghĩ rằng giới trẻ mặc quần áo khác lạ hơn so với các nhóm tuổi khác không?
Bài mẫu:
“Yes, young people usually experiment more with clothing. They see fashion as a way to express their identity and creativity, while older generations prefer safer or more practical styles. Sometimes their outfits surprise or even shock others, but society often accepts it as part of youth culture. Dressing differently is a normal stage of growing up.”
Từ vựng:
- express (v): thể hiện
- shock (v): gây sốc
- grow up (phr v): trưởng thành
Bài dịch:
Có, giới trẻ thường thử nghiệm nhiều hơn với quần áo. Họ coi thời trang là cách thể hiện bản thân và sự sáng tạo, trong khi những thế hệ lớn tuổi thường chọn phong cách an toàn hoặc thực tế hơn. Đôi khi trang phục của họ khiến người khác ngạc nhiên, thậm chí sốc, nhưng xã hội thường chấp nhận điều đó như một phần của văn hóa tuổi trẻ. Ăn mặc khác biệt là một giai đoạn bình thường trong quá trình trưởng thành.
2.7. What factors affect people’s decisions when buying clothes?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo của mọi người?
Bài mẫu:
“I think price, style, and comfort are the main factors. People also consider quality, brand reputation, and sometimes even social trends, and all of these influence what they choose. Peer pressure or mood can also affect shopping decisions, and that makes clothing both practical and emotional. Clothes are more than just basic necessities.”
Từ vựng:
- consider (v): cân nhắc
- influence (v): ảnh hưởng
- practical (adj): mang tính thực tế
- basic necessity (collocation): nhu cầu cơ bản
Bài dịch:
Mình nghĩ giá cả, kiểu dáng và sự thoải mái là những yếu tố chính. Mọi người cũng cân nhắc chất lượng, thương hiệu, và đôi khi cả xu hướng xã hội, tất cả những điều này đều ảnh hưởng đến sự lựa chọn. Áp lực từ bạn bè hoặc tâm trạng cũng có thể tác động đến việc mua sắm, vì vậy quần áo vừa mang tính thực tế vừa mang tính cảm xúc. Quần áo không chỉ đơn giản là nhu cầu thiết yếu.
2.8. Do you think it’s a good idea to buy clothes online?
Bạn có nghĩ rằng mua quần áo online là ý tưởng hay không?
Bài mẫu:
“Yes, buying online is really convenient. It saves time, offers a huge variety, and usually lets you compare prices more easily, but the risk is that clothes may not fit or look the same in real life. Many people deal with this by checking reviews or using return policies. Online shopping is practical if you’re careful.”
Từ vựng:
- variety (n): lựa chọn
- fit (v): vừa
- deal with something (phr v): giải quyết vấn đề
Bài dịch:
Có, mua sắm online thực sự rất tiện lợi. Nó tiết kiệm thời gian, có nhiều lựa chọn, và thường giúp so sánh giá dễ dàng hơn, nhưng rủi ro là quần áo có thể không vừa hoặc không giống như trong hình. Nhiều người khắc phục điều này bằng cách xem đánh giá hoặc tận dụng chính sách đổi trả. Mua sắm online rất hữu ích nếu bạn cẩn thận.
2.9. Do you think people should wear formal clothes in the workplace?
Bạn có nghĩ rằng mọi người nên mặc đồ trang trọng ở nơi làm việc không?
Bài mẫu:
“Yes, in many workplaces formal clothes are still important. They make employees look professional and create a respectful environment, but in some industries like tech or design, casual clothes are more accepted. I think the best choice depends on the company culture, and that balance matters more than strict rules. Dressing right always affects first impressions.”
Từ vựng:
- workplace (n): nơi làm việc
- respectful (adj): được tôn trọng
- strict (adj): nghiêm ngặt
Bài dịch:
Có, ở nhiều nơi làm việc, quần áo trang trọng vẫn rất quan trọng. Nó giúp nhân viên trông chuyên nghiệp và tạo môi trường tôn trọng, nhưng trong một số ngành như công nghệ hoặc thiết kế thì trang phục thoải mái lại được chấp nhận hơn. Mình nghĩ lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào văn hóa công ty, và sự cân bằng quan trọng hơn những quy định nghiêm ngặt. Ăn mặc phù hợp luôn ảnh hưởng đến ấn tượng ban đầu.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a person who you think wears unusual clothes” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment