Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 - Topic: Housework and cookingTất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

I. Questions - Các câu hỏi

1. Did you do housework when you were young? [Why?] 

2. What kind of housework do you like to do? [Why/Why not?) 

3. Do you have breakfast at home every day? [Why/Why not?] 

4. Do you want to learn how to cook well in the future? [Why/Why not?] 

5. Do you think your home is clean and tidy?

6. What housework do you dislike?

7. What housework do you like?

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking

II. Samples - Câu trả lời mẫu

1. Did you do housework when you were young? [Why?]

Khi còn nhỏ bạn có làm việc nhà không? [Tại sao?]

"Yes, I did. My parents always encouraged me to help out, even with small things like sweeping the floor or washing dishes. I think it taught me responsibility from a young age, and it also made me appreciate how much work goes into keeping a home clean."

Từ vựng:

  • go into (ph. v): bỏ ra (công sức, tiền bạc,...)

Bài dịch:

Có chứ. Bố mẹ tôi luôn khuyến khích tôi giúp đỡ, ngay cả với những việc nhỏ như quét nhà hay rửa bát. Tôi nghĩ điều đó dạy tôi tính trách nhiệm từ khi còn nhỏ, và cũng khiến tôi trân trọng công sức bỏ ra để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ.

2. What kind of housework do you like to do? [Why/Why not?]

Bạn thích làm loại công việc nhà nào? [Tại sao/Tại sao không?]

"I actually enjoy doing the laundry. It’s quite simple and doesn’t take much effort. Also, there’s something satisfying about seeing clean clothes after everything’s done. On the other hand, I’m not a big fan of washing dishes because it feels never-ending and a bit messy."

Từ vựng:

  • satisfying (adj): thỏa mãn
  • never-ending (adj): không bao giờ kết thúc

Bài dịch:

Tôi thực sự thích giặt giũ. Nó khá đơn giản và không tốn nhiều công sức. Ngoài ra, có một điều gì đó thỏa mãn khi nhìn thấy quần áo sạch sẽ sau khi mọi thứ đã xong. Mặt khác, tôi không thích rửa bát lắm vì cảm thấy nó không bao giờ kết thúc và hơi bừa bộn.

3. Do you have breakfast at home every day? [Why/Why not?]

Bạn có ăn sáng ở nhà mỗi ngày không? [Tại sao/Tại sao không?]

"Most of the time, yes. I usually eat something quick like bread, eggs, or noodles before heading to class. Having breakfast at home saves money and gives me more control over what I eat. But sometimes, when I’m in a rush, I just skip it."

Từ vựng:

  • in a rush: vội vã

Bài dịch:

Hầu hết thời gian là có. Tôi thường ăn nhanh một thứ gì đó như bánh mì, trứng hoặc mì trước khi đến lớp. Ăn sáng ở nhà giúp tiết kiệm tiền và giúp tôi kiểm soát được những gì mình ăn. Nhưng đôi khi, khi tôi vội, tôi chỉ bỏ qua nó.

4. Do you want to learn how to cook well in the future? [Why/Why not?]

Bạn có muốn học nấu ăn ngon trong tương lai không? [Tại sao/Tại sao không?]

"Yes, definitely. I think cooking is a really useful life skill. If I know how to cook well, I can eat healthier and save money. Also, it would be nice to cook for my family or friends on special occasions or just to show appreciation."

Bài dịch:

Có, chắc chắn rồi. Tôi nghĩ nấu ăn là một kỹ năng sống thực sự hữu ích. Nếu tôi biết nấu ăn ngon, tôi có thể ăn uống lành mạnh hơn và tiết kiệm tiền. Ngoài ra, nấu ăn cho gia đình hoặc bạn bè vào những dịp đặc biệt hoặc chỉ để thể hiện lòng biết ơn cũng rất tuyệt.

5. Do you think your home is clean and tidy?

Bạn có nghĩ nhà bạn sạch sẽ và ngăn nắp không?

"Yes, it’s fairly clean. Although my schedule is busy, I do a quick reset each evening and a deeper clean on Sundays so it stays organized."

Từ vựng:

  • fairly (adv): tương đối, khá

Bài dịch:

Có, cũng khá sạch. Mặc dù lịch của mình bận, mỗi tối mình dọn nhanh một vòng và Chủ nhật thì dọn kỹ hơn để nhà luôn gọn gàng.

6. What housework do you dislike?

Bạn không thích làm việc nhà nào?

"I dislike washing dishes. Because the sink piles up fast after cooking, I find it a bit gross unless I put on gloves and turn on music."

Từ vựng:

  • go into (ph. v): bỏ ra (công sức, tiền bạc,...)

Bài dịch:

Mình không thích rửa bát. Vì sau khi nấu nướng bồn rửa đầy rất nhanh, mình thấy hơi “ghê” trừ khi đeo găng và bật nhạc.

7. What housework do you like?

Bạn thích làm việc nhà nào?

"I like sweeping and mopping. It’s quick and satisfying, and the floor looks fresh immediately so I feel more focused when I study."

Từ vựng:

  • sweep (v): quét nhà
  • mop (v): lau nhà

Bài dịch:

Mình thích quét và lau nhà. Việc đó nhanh và rất “đã”, sàn trông sạch mới ngay nên mình thấy tập trung hơn khi học.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Housework and cooking”.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!