Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 - Topic: Having parties

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

I. Questions - Các câu hỏi

1. Do you like having parties? [Why/Why not?] 

2. Is there anything you dislike about parties? [Why/Why not?] 

3. What do you usually do when you go to a party? [Why?] 

4. How often did you have a party when you were a child? [Why/Why not?] 

5. Have you been to a party recently?

6. Do you prefer to go to small parties or big parties?

7. Have you ever organised a party?

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking

II. Samples - Câu trả lời mẫu

1. Do you like having parties? [Why/Why not?]

Bạn có thích tiệc tùng không? [Tại sao/Tại sao không?]

"Yes, I do enjoy having parties, especially with close friends or family. They’re a great way to relax and connect with people. For example, birthday parties or small gatherings at home give me a chance to unwind and create fun memories with the people I love."

Từ vựng:

  • unwind (v): thư giãn

Bài dịch:

Có, tôi thích tiệc tùng, đặc biệt là với bạn bè thân thiết hoặc gia đình. Đó là cách tuyệt vời để thư giãn và kết nối với mọi người. Ví dụ, tiệc sinh nhật hoặc các buổi tụ họp nhỏ tại nhà cho tôi cơ hội thư giãn và tạo ra những kỷ niệm vui vẻ với những người tôi yêu thương.

2. Is there anything you dislike about parties? [Why/Why not?]

Có điều gì bạn không thích ở các bữa tiệc không? [Tại sao/Tại sao không?]

"Sometimes, yes. If the party is too crowded or loud, it can feel overwhelming. I also don’t enjoy small talk with strangers that much. For example, at big events, I often find it hard to start conversations, which makes me feel a bit awkward."

Từ vựng:

  • overwhelming (adj): choáng ngợp
  • awkward (adj): lúng túng, ngượng nghịu

Bài dịch:

Đôi khi thì có. Nếu bữa tiệc quá đông hoặc quá ồn ào, bạn có thể cảm thấy choáng ngợp. Tôi cũng không thích nói chuyện phiếm với người lạ nhiều lắm. Ví dụ, tại các sự kiện lớn, tôi thường thấy khó bắt đầu cuộc trò chuyện, điều này khiến tôi cảm thấy hơi ngượng ngùng.

3. What do you usually do when you go to a party? [Why?]

Bạn thường làm gì khi đi dự tiệc? [Tại sao?]

"I usually spend time chatting with friends, enjoying the food, and sometimes taking photos. If there’s music, I might dance a little. I think parties are a great chance to bond with people, so I try to join in and have a good time."

Từ vựng:

  • bond with (v): gắn kết

Bài dịch:

Tôi thường dành thời gian trò chuyện với bạn bè, thưởng thức đồ ăn và đôi khi chụp ảnh. Nếu có nhạc, tôi có thể nhảy một chút. Tôi nghĩ tiệc tùng là cơ hội tuyệt vời để gắn kết với mọi người, vì vậy tôi cố gắng tham gia và có khoảng thời gian vui vẻ.

4. How often did you have a party when you were a child? [Why/Why not?]

Khi còn nhỏ, bạn thường tổ chức tiệc bao nhiêu lần? [Tại sao/Tại sao không?]

"Not very often, maybe just on my birthday or during holidays like Tet. My family preferred simple celebrations at home. But I always looked forward to them because even small parties felt special, especially when we had cake, gifts, and time to play with friends."

Từ vựng:

  • look forward to something (ph. v): mong đợi cái gì

Bài dịch:

Không thường xuyên lắm, có thể chỉ vào ngày sinh nhật của tôi hoặc trong những ngày lễ như Tết. Gia đình tôi thích những buổi tiệc đơn giản tại nhà. Nhưng tôi luôn mong chờ chúng vì ngay cả những bữa tiệc nhỏ cũng có cảm giác đặc biệt, đặc biệt là khi chúng tôi có bánh, quà tặng và thời gian chơi với bạn bè.

5. Have you been to a party recently?

Bạn có đi dự tiệc gần đây không?

"Yes, I went to a friend’s birthday last weekend. It was a small rooftop gathering where we grilled some food and, honestly, I left early because I had class the next morning."

Từ vựng:

  • rooftop (n): sân thượng
  • grill (v): nướng

Bài dịch:

Có, cuối tuần trước mình đi sinh nhật của một người bạn. Đó là một buổi tụ tập nhỏ trên sân thượng, bọn mình nướng đồ ăn. Thật ra thì mình về sớm vì hôm sau còn có tiết học.

6. Do you prefer to go to small parties or big parties?

Bạn thích đi tiệc nhỏ hay tiệc lớn?

"I prefer small parties. They feel more personal and, because I can actually talk to people, I don’t get overwhelmed by the noise."

Từ vựng:

  • overwhelmed (adj): bị choáng ngợp

Bài dịch:

Mình thích tiệc nhỏ hơn. Chúng ấm cúng hơn và vì mình có thể thật sự nói chuyện với mọi người, mình cũng không bị choáng ngợp bởi tiếng ồn.

7. Have you ever organised a party?

Bạn đã bao giờ tổ chức tiệc chưa?

"Yes, I organised my cousin’s graduation party. I booked a café room, coordinated a short slideshow, and, although it was simple, everyone had a great time."

Từ vựng:

  • coordinated (v): chuẩn bị

Bài dịch:

Rồi, mình đã tổ chức tiệc tốt nghiệp cho em họ. Mình thuê một phòng ở quán cà phê, chuẩn bị một đoạn slideshow ngắn, và mặc dù đơn giản nhưng mọi người đều rất vui.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Having parties”.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!