Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 - Topic: Being busy

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

I. Questions - Các câu hỏi

1. Are you busier now than when you were a child? 

2. When was the last time you were busy? 

3. How do you feel when you’re busy? 

4. Do you enjoy being busy? 

5. Are you often busy?

6. Why are you busy?

7. When are you busy?

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking

II. Samples - Câu trả lời mẫu

1. Are you busier now than when you were a child?

Bây giờ bạn có bận rộn hơn hồi còn nhỏ không?

"Definitely. When I was a child, my main job was just going to school and playing. But now, as a university student, I have to manage lectures, assignments, part-time work, and sometimes even house chores. Life feels a lot more packed and demanding."

Từ vựng:

  • packed (adj): bận rộn
  • demanding (adj): đòi hỏi

Bài dịch:

Chắc chắn rồi. Khi tôi còn nhỏ, công việc chính của tôi chỉ là đi học và chơi. Nhưng bây giờ, khi đã là sinh viên đại học, tôi phải quản lý các bài giảng, bài tập, công việc bán thời gian và đôi khi là cả việc nhà. Cuộc sống có vẻ bận rộn và đòi hỏi nhiều hơn.

2. When was the last time you were busy?

Lần cuối cùng bạn bận rộn là khi nào?

"Just last week, actually. I had three deadlines for my university courses, plus a part-time job shift. I barely had time to rest. It was stressful, but I managed to finish everything on time, which gave me a real sense of achievement."

Từ vựng:

  • on time: đúng giờ

Bài dịch:

Thực ra là chỉ tuần trước thôi. Tôi có ba hạn chót cho các khóa học đại học của mình, cộng thêm một ca làm việc bán thời gian. Tôi hầu như không có thời gian để nghỉ ngơi. Thật căng thẳng, nhưng tôi đã hoàn thành mọi thứ đúng hạn, điều đó mang lại cho tôi cảm giác thành tựu thực sự.

3. How do you feel when you’re busy?

Bạn cảm thấy thế nào khi bận rộn?

"It depends. Sometimes, being busy makes me feel productive and focused. But if I have too many things to do at once, I start feeling overwhelmed. I try to stay organized by using a planner, so I don’t get too stressed out."

Từ vựng:

  • productive (adj): năng suất
  • overwhelmed (adj): choáng ngợp

Bài dịch:

Tùy thuộc đó. Đôi khi, bận rộn khiến tôi cảm thấy năng suất và tập trung. Nhưng nếu tôi có quá nhiều việc phải làm cùng một lúc, tôi bắt đầu cảm thấy choáng ngợp. Tôi cố gắng sắp xếp mọi thứ bằng cách sử dụng một cuốn sổ kế hoạch, vì vậy tôi không bị quá căng thẳng.

4. Do you enjoy being busy?

Bạn có thích bận rộn không?

"To some extent, yes. Being busy keeps me active and gives me a sense of purpose. For example, I feel better when I complete tasks and make progress. But I also need some time to relax, otherwise it gets exhausting both mentally and physically."

Từ vựng:

  • make progress (idiom): tiến bộ hoặc phát triển một cách cụ thể

Bài dịch:

Ở một mức độ nào đó thì đúng. Bận rộn giúp tôi năng động và có mục đích sống. Ví dụ, tôi cảm thấy tốt hơn khi hoàn thành nhiệm vụ và phát triển. Nhưng tôi cũng cần thời gian để thư giãn, nếu không sẽ kiệt sức cả về tinh thần lẫn thể chất.

5. Are you often busy?

Bạn có thường bận không?

"Yes, I’m pretty busy. Between coursework, part-time tutoring, and volunteering on weekends, my schedule fills up quickly."

Từ vựng:

  • coursework (n): bài tập
  • fill up (phr. v): đổ đầy, làm đầy

Bài dịch:

Có, mình khá bận. Giữa việc học trên lớp, dạy kèm bán thời gian và đi tình nguyện cuối tuần, lịch của mình kín rất nhanh.

6. Why are you busy?

Tại sao bạn bận?

"Mainly because of school. When deadlines cluster and club events pop up, I end up juggling tasks so I don’t miss anything."

Từ vựng:

  • cluster (v): gom, tụ lại
  • juggle (v): xoay sở

Bài dịch:

Chủ yếu là vì việc học. Khi hạn nộp bài dồn lại và các sự kiện câu lạc bộ diễn ra, mình phải xoay sở nhiều việc để không bỏ sót điều gì.

7. When are you busy?

Khi nào bạn bận?

"I’m busiest during weekdays. From Monday to Friday I have lectures and labs, and in the evenings I handle tutoring sessions and group meetings."

Từ vựng:

  • lab (n): buổi thực hành

Bài dịch:

Mình bận nhất là vào các ngày trong tuần. Từ thứ Hai đến thứ Sáu mình có các buổi học và thực hành, buổi tối thì lo dạy kèm và họp nhóm.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Being busy”.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!