
“Tidy” là đề bài IELTS Speaking Part 1 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
I. Questions - Các câu hỏi
1. Are you a tidy person?
2. Do you think people should be tidy all the time?
3. Are you tidier at work or at home?
4. How do you usually keep your place tidy?
5. Do you like to keep things tidy?
6. How do you keep things tidy?
7. Do you think it is possible for people to be tidy all the time?
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking
II. Samples - Câu trả lời mẫu
1. Are you a tidy person?
Bạn có phải là người ngăn nắp không?
"I would say I’m quite tidy, especially with my personal space. I feel more relaxed when everything is in order. For example, I always make my bed in the morning and keep my desk clean because it helps me concentrate better when I study."
Từ vựng:
- in order: ngăn nắp
- make one’s bed: dọn dẹp giường của ai
Bài dịch:
Tôi có thể nói rằng tôi khá ngăn nắp, đặc biệt là với không gian cá nhân của mình. Tôi cảm thấy thoải mái hơn khi mọi thứ đều ngăn nắp. Ví dụ, tôi luôn dọn giường vào buổi sáng và giữ cho bàn làm việc sạch sẽ vì điều đó giúp tôi tập trung tốt hơn khi học.
2. Do you think people should be tidy all the time?
Bạn có nghĩ mọi người nên luôn gọn gàng ngăn nắp không?
"To some extent, yes. Being tidy can save time and reduce stress, especially in busy environments like school or work. However, I don’t think people need to be perfect. It’s okay to be a bit messy sometimes, as long as it doesn’t cause problems."
Từ vựng:
- messy (adj): bừa bộn, lộn xộn
- as long as: miễn là
Bài dịch:
Ở một mức độ nào đó thì đúng. Việc ngăn nắp có thể tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng, đặc biệt là trong môi trường bận rộn như trường học hoặc công việc. Tuy nhiên, tôi không nghĩ mọi người cần phải hoàn hảo. Đôi khi bừa bộn một chút cũng không sao, miễn là không gây ra vấn đề gì.
3. Are you tidier at work or at home?
Bạn ngăn nắp hơn ở nơi làm việc hay ở nhà?
"I’m definitely tidier at work or school. I feel more pressure to stay organized in those settings, especially when I’m working with others. At home, I’m still tidy, but I allow myself to relax a bit more and don’t stress about small messes."
Từ vựng:
- organized (adj): ngăn nắp
Bài dịch:
Tôi chắc chắn ngăn nắp hơn ở nơi làm việc hoặc trường học. Tôi cảm thấy áp lực hơn khi phải giữ ngăn nắp trong những bối cảnh đó, đặc biệt là khi tôi làm việc với người khác. Ở nhà, tôi vẫn ngăn nắp, nhưng tôi cho phép mình thư giãn nhiều hơn một chút và không căng thẳng về những mớ hỗn độn nhỏ.
4. How do you usually keep your place tidy?
Bạn thường giữ nhà cửa ngăn nắp bằng cách nào?
"I try to clean a little every day instead of letting things pile up. For instance, I do my laundry regularly, wipe down surfaces, and put things back where they belong. This way, it doesn’t take much effort to keep everything neat and organized."
Từ vựng:
- pile up (phr. v): chất thành đống
- wipe down (phr. v): lau sạch (bề mặt) bằng cách chà xát bằng vải
Bài dịch:
Tôi cố gắng dọn dẹp một chút mỗi ngày thay vì để đồ đạc chất đống. Ví dụ, tôi giặt đồ thường xuyên, lau sạch bề mặt và đặt đồ đạc trở lại đúng vị trí. Theo cách này, không mất nhiều công sức để giữ mọi thứ gọn gàng và ngăn nắp.
5. Do you like to keep things tidy?
Bạn có thích giữ mọi thứ ngăn nắp không?
"I’m definitely a bit of a neat freak, as I find it nearly impossible to focus when my surroundings are cluttered. I feel much more at peace and productive when everything is in its designated spot. For me, a tidy room usually translates to a tidy mind, so I make it a priority in my daily life."
Từ vựng:
- neat freak (n): người cuồng sạch sẽ
- cluttered (adj): bừa bộn
Bài dịch:
Mình chắc chắn là một người cuồng sạch sẽ, vì mình thấy gần như không thể tập trung khi môi trường xung quanh bừa bộn. Mình cảm thấy bình yên và làm việc hiệu quả hơn nhiều khi mọi thứ đều ở đúng vị trí quy định của nó. Với mình, một căn phòng ngăn nắp thường đồng nghĩa với một tâm trí thông suốt, vì vậy mình ưu tiên việc này trong cuộc sống hàng ngày.
6. How do you keep things tidy?
Bạn giữ mọi thứ ngăn nắp bằng cách nào?
"I try to follow the "one-in, one-out" rule to prevent unnecessary clutter from accumulating in my house. Every evening, I spend about ten minutes doing a quick sweep of my living space to put away anything I’ve used during the day. It’s all about these small, consistent habits rather than waiting for a massive spring cleaning session."
Từ vựng:
- accumulating (v): tích tụ
- sweep (n): việc dọn dẹp (nhanh)
- consistent (adj): kiên trì
Bài dịch:
Mình cố gắng tuân thủ quy tắc 'một vào, một ra' để ngăn chặn sự bừa bộn không cần thiết tích tụ trong nhà. Mỗi tối, mình dành khoảng mười phút để việc dọn dẹp nhanh không gian sống của mình nhằm cất đi bất cứ thứ gì mình đã sử dụng trong ngày. Tất cả nằm ở những thói quen nhỏ, kiên trì này thay vì chờ đợi một buổi tổng vệ sinh lớn vào mùa xuân.
7. Do you think it is possible for people to be tidy all the time?
Bạn có nghĩ mọi người có thể lúc nào cũng ngăn nắp không?
"To be perfectly honest, I think being 100% tidy all the time is a bit of an unrealistic expectation. Life happens, and there will always be those hectic days when you just have to leave the dishes in the sink or drop your bag on the floor. While we can strive for order, it’s important to allow ourselves a little bit of messiness when things get overwhelming."
Từ vựng:
- hectic (adj): bận rộn
- sink (n): bồn rửa
- strive for (v): phấn đấu vì
- messiness (n): sự lộn xộn
Bài dịch:
Thành thật mà nói, mình nghĩ việc lúc nào cũng ngăn nắp 100% là một kỳ vọng hơi thiếu thực tế. Cuộc sống luôn có những biến số, và sẽ luôn có những ngày bận rộn khi bạn chỉ đành để bát đĩa trong bồn rửa hoặc vứt túi xách xuống sàn. Trong khi chúng ta có thể phấn đấu vì sự trật tự, điều quan trọng là hãy cho phép bản thân có một chút sự lộn xộn khi mọi thứ trở nên quá tải.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Tidy”.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment