Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
I. Questions - Các câu hỏi
1. Are you a patient person?
2. What is it that makes you feel impatient?
3. How do you feel when you have to do something for a long time?
4. Does your job require you to be patient?
5. Did you use to be more patient or less patient than you are now?
6. Have you ever lost your patience?
7. What do you become impatient about?
8. Do you think patience is important?
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking
II. Samples - Câu trả lời mẫu
1. Are you a patient person?
Bạn có phải là người kiên nhẫn không?
"I try to be patient, especially in stressful situations. For example, when I study or work on group projects, I stay calm and focused. Of course, I still get frustrated sometimes, but I think patience is something I’ve gradually learned through experience."
Từ vựng:
- stay calm (v): giữ bình tĩnh
- frustrated (adj): bực bội
Bài dịch:
Tôi cố gắng kiên nhẫn, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng. Ví dụ, khi tôi học hoặc làm việc nhóm, tôi giữ bình tĩnh và tập trung. Tất nhiên, đôi khi tôi vẫn cảm thấy bực bội, nhưng tôi nghĩ kiên nhẫn là điều tôi đã dần học được qua những trải nghiệm.
2. What is it that makes you feel impatient?
Điều gì khiến bạn cảm thấy mất kiên nhẫn?
"I usually feel impatient when I have to wait for someone who’s late without informing me. Also, slow internet really tests my patience, especially when I’m in the middle of an online class or assignment. Situations like that can be quite irritating for me."
Từ vựng:
- in the middle of: đang trong quá trình làm việc gì đó; trong khi một cái gì đó khác đang xảy ra
- irritating (adj): khó chịu
Bài dịch:
Tôi thường cảm thấy mất kiên nhẫn khi phải chờ đợi ai đó đến muộn mà không báo trước. Ngoài ra, mạng chậm thực sự thử thách sự kiên nhẫn của tôi, đặc biệt là khi tôi đang trong một lớp học trực tuyến hoặc đang làm bài tập. Những tình huống như vậy có thể khá khó chịu đối với tôi.
3. How do you feel when you have to do something for a long time?
Bạn cảm thấy thế nào khi phải làm một việc gì đó trong thời gian dài?
"If the task is interesting or meaningful, I don’t really mind spending a lot of time on it. But if it’s repetitive or boring, I tend to lose focus quickly. In that case, I try to take short breaks to stay motivated and productive."
Từ vựng:
- repetitive (adj): lặp đi lặp lại
- productive (adj): năng suất
Bài dịch:
Nếu nhiệm vụ thú vị hoặc có ý nghĩa, tôi sẵn lòng dành nhiều thời gian cho nó. Nhưng nếu nó lặp đi lặp lại hoặc nhàm chán, tôi có xu hướng mất tập trung nhanh chóng. Trong trường hợp đó, tôi cố gắng nghỉ giải lao ngắn để duy trì động lực và năng suất.
4. Does your job require you to be patient?
Công việc của bạn có đòi hỏi bạn phải kiên nhẫn không?
"Yes, definitely. I work part-time in customer service, so patience is essential. Sometimes I have to deal with difficult customers or repeat the same explanation several times. Staying calm and respectful helps solve problems more effectively and keeps the work environment more positive."
Từ vựng:
- customer service (n): dịch vụ khách hàng
- respectful (adj): tôn trọng
Bài dịch:
Có, chắc chắn rồi. Tôi làm việc bán thời gian trong bộ phận dịch vụ khách hàng, vì vậy kiên nhẫn là điều cần thiết. Đôi khi tôi phải giải quyết những khách hàng khó tính hoặc lặp lại cùng một lời giải thích nhiều lần. Giữ bình tĩnh và tôn trọng giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn và giữ cho môi trường làm việc tích cực hơn.
5. Did you use to be more patient or less patient than you are now?
Trước đây bạn kiên nhẫn hơn hay kém kiên nhẫn hơn so với bây giờ?
"I used to be less patient. After joining group projects and part-time work, I learned to slow down and listen because rushing usually creates more problems."
Từ vựng:
- slow down (phr. v): chậm lại
- rushing (n): vội vã
Bài dịch:
Mình trước đây kém kiên nhẫn hơn. Sau khi tham gia các dự án nhóm và làm thêm, mình học cách chậm lại và lắng nghe vì hấp tấp thường tạo ra nhiều rắc rối hơn.
6. Have you ever lost your patience?
Bạn đã bao giờ mất kiên nhẫn chưa?
"Yes, a few times. For example, when the Wi-Fi crashed during an online presentation, I snapped at my laptop, but I quickly apologized and reset the router."
Từ vựng:
- crash (v): sập
- snap at (phr. v): cáu với ai/cái gì
Bài dịch:
Có, vài lần rồi. Ví dụ, khi Wi-Fi sập giữa buổi thuyết trình online, mình đã cáu với cái laptop, nhưng mình nhanh chóng xin lỗi và khởi động lại router.
7. What do you become impatient about?
Bạn hay mất kiên nhẫn vì điều gì?
"I get impatient with inefficiency. When people arrive very late without a message or when instructions are unclear, I feel stressed because it wastes everyone’s time."
Từ vựng:
- inefficiency (n): sự kém hiệu quả
- unclear (adj): không rõ ràng
Bài dịch:
Mình khó chịu với sự kém hiệu quả. Khi người ta đến rất muộn mà không báo hoặc hướng dẫn không rõ ràng, mình thấy căng thẳng vì như vậy lãng phí thời gian của mọi người.
8. Do you think patience is important?
Bạn có nghĩ kiên nhẫn là quan trọng không?
"Yes, patience really matters. It helps you make better decisions under pressure and, in the long run, it builds stronger relationships and more consistent results."
Từ vựng:
- in the long run (idiom): về lâu dài
- consistent (adj): ổn định
Bài dịch:
Có, kiên nhẫn rất quan trọng. Nó giúp mình ra quyết định tốt hơn khi chịu áp lực và, về lâu dài, xây dựng các mối quan hệ bền vững hơn cùng kết quả ổn định hơn.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Patience”.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment