Những cụm tính từ kết hợp với giới từ trong tiếng Anh bạn cần biếtTrong tiếng Anh, việc sử dụng đúng các cụm tính từ + giới từ (adjective + preposition) là yếu tố quan trọng giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn. Tuy nhiên, không có một quy tắc cố định nào cho việc chọn giới từ đi kèm với tính từ. Ví dụ, ta nói “afraid of” (sợ), “interested in” (quan tâm), hay “good at” (giỏi về) - những cách dùng này không thể suy luận chỉ dựa vào nghĩa của từ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống lại các cụm tính từ + giới từ thường gặp, phân chia theo từng giới từ như about, at, by, for, from, in, of, on, to, with, kèm ví dụ minh họa rõ ràng và bài tập luyện tập để củng cố kiến thức!

I. Khái niệm về tính từ và giới từ

Trong tiếng Anh, tính từ (adjective) và giới từ (preposition) là hai thành phần ngữ pháp cơ bản và quan trọng. 

Tính từ thường dùng để miêu tả đặc điểm, tính cách của con người, sự vật hoặc hiện tượng. Chẳng hạn, từ “beautiful” (đẹp) miêu tả đặc tính của danh từ “flower” (bông hoa). Tính từ có thể đứng ngay trước danh từ hoặc sau động từ liên kết, bổ nghĩa cho danh từ, đại từ hoặc động từ chủ động.

Ngược lại, giới từ là từ hoặc cụm từ đứng trước danh từ/đại từ để thể hiện mối quan hệ giữa danh từ đó với các thành phần khác trong câu. Ví dụ, giới từ “in”, “on”, “at” thường chỉ vị trí; giới từ “during”, “for” chỉ thời gian; “by”, “with”, “for” chỉ nguyên nhân hoặc phương tiện. 

Như vậy, giới từ giúp câu văn rõ ràng hơn về vị trí, thời gian, cách thức, nguyên nhân của sự vật, hiện tượng. Chẳng hạn:

  • “She is on the bus.” - Giới từ on chỉ vị trí;
  • “I will meet you at 3 PM.” - Giới từ at chỉ thời gian;
  • “The letter was sent by email.” - Giới từ by chỉ phương tiện.

II. Tổng hợp tính từ kết hợp với giới từ

Mặc dù tiếng Anh không có quy tắc chung cho việc chọn giới từ kèm theo tính từ, mỗi tính từ thường đi với một (hoặc một nhóm) giới từ nhất định. Nói cách khác, đây là các cụm từ cố định (collocation) mà người học cần ghi nhớ. Như British Council lưu ý, “không có quy tắc ngữ pháp nào cho việc chọn giới từ sau tính từ, nên tốt nhất là học chúng cùng nhau” Ví dụ, ta nói “interested in” (quan tâm đến) chứ không nói “interested on”. Do đó, khi học tính từ mới, hãy chú ý ghi lại luôn giới từ đi kèm.

Tổng hợp tính từ kết hợp với giới từ

Tổng hợp tính từ kết hợp với giới từ

1. Tính từ + about

Nhiều tính từ diễn tả cảm xúc hoặc thái độ thường đi với giới từ about. 

Ví dụ:

  • angry about (tức giận về): She was angry about the delay. (Cô ấy tức giận về sự chậm trễ.)
  • nervous about (lo lắng về): Are you nervous about the exam? (Bạn có lo lắng về kỳ thi không?)
  • excited about (hào hứng về): They are excited about their trip. (Họ rất háo hức về chuyến đi.)
  • worried about (lo lắng về): I’m worried about the test. (Tôi lo lắng về bài kiểm tra.)

2. Tính từ + at

Giới từ at thường đi với các tính từ liên quan đến khả năng, kỹ năng hoặc sự ngạc nhiên. 

Ví dụ:

  • good at (giỏi về): He’s really good at math. (Anh ấy thực sự giỏi toán.)
  • bad at (kém về): I’m bad at drawing. (Tôi kém vẽ.)
  • surprised at (ngạc nhiên về): She was surprised at her exam results. (Cô ấy đã ngạc nhiên về kết quả thi.)
  • amazed at (kinh ngạc về): We were amazed at his performance. (Chúng tôi đã kinh ngạc về màn trình diễn của anh ấy.)

Một số tính từ thường gặp với at: amazed, angry, annoyed, brilliant, disappointed, excited, good, skilled, surprised, terrible…

3. Tính từ + by

Giới từ by thường dùng với tính từ diễn tả tác động từ bên ngoài lên ai/cái gì, đặc biệt là khi nhắc đến ấn tượng hay cảm xúc bị gây nên. 

Ví dụ:

  • impressed by (ấn tượng về): I was impressed by her speech. (Tôi đã ấn tượng về bài phát biểu của cô ấy.)
  • surprised by (ngạc nhiên bởi): They were surprised by the news. (Họ đã ngạc nhiên trước tin đó.)
  • disturbed by (bị làm phiền bởi): He felt disturbed by the noise. (Anh ấy thấy phiền vì tiếng ồn.)
  • excited by (hào hứng bởi): She was excited by the challenge. (Cô ấy phấn khích với thử thách.)

Các tính từ thường gặp với by: amazed, delighted, disturbed, excited, fascinated, impressed, inspired, shocked, surprised…

4. Tính từ + for

Giới từ for thường xuất hiện sau tính từ chỉ tính chất, lý do hoặc sự phù hợp. 

Ví dụ:

  • responsible for (chịu trách nhiệm về): Who is responsible for this mistake? (Ai chịu trách nhiệm về lỗi này?)
  • famous for (nổi tiếng vì): Vietnam is famous for its cuisine. (Việt Nam nổi tiếng vì ẩm thực.)
  • ready for (sẵn sàng cho): They are ready for the exam. (Họ đã sẵn sàng cho kỳ thi.)
  • grateful for (biết ơn về): I’m grateful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)

Các tính từ điển hình với for: eager for, eligible for, famous for, grateful for, prepared for, ready for, responsible for, suitable for…

5. Tính từ + from

Giới từ from dùng để chỉ xuất xứ hoặc trạng thái được tạo ra từ một nguồn gốc. 

Ví dụ:

  • different from (khác với): This cake is different from what I expected. (Chiếc bánh này khác với những gì tôi nghĩ.)
  • made from (được làm từ): This table is made from recycled wood. (Cái bàn này được làm từ gỗ tái chế.)
  • free from (không chứa): The water is free from impurities. (Nước không chứa tạp chất.)
  • safe from (an toàn khỏi): The city is safe from flooding. (Thành phố này an toàn khỏi lũ lụt.)

Ví dụ tính từ với from: absent from, different from, free from, made from, protected from, safe from

6. Tính từ + in

Giới từ in thường đi với tính từ chỉ mức độ hoặc trạng thái bên trong. 

Ví dụ:

  • interested in (quan tâm đến): I’m interested in learning English. (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Anh.)
  • skilled in (có kỹ năng về): She’s skilled in painting. (Cô ấy có kỹ năng vẽ.)
  • successful in (thành công trong): He was successful in his efforts. (Anh ấy đã thành công trong những nỗ lực của mình.)
  • involved in (tham gia vào): They are involved in a project. (Họ tham gia vào một dự án.)

Các tính từ thông dụng với in: disappointed in, experienced in, interested in, involved in, successful in, talented in…

7. Tính từ + of

Giới từ of thường theo sau tính từ chỉ cảm xúc, đặc điểm.

Ví dụ:

  • afraid of (sợ): She was afraid of heights. (Cô ấy sợ độ cao.)
  • proud of (tự hào về): I’m proud of my country. (Tôi tự hào về đất nước của tôi.)
  • capable of (có khả năng): He’s capable of doing great things. (Anh ấy có khả năng làm những điều tuyệt vời.)
  • jealous of (ghen tị với): Don’t be jealous of your brother. (Đừng ganh tỵ với anh trai của bạn.)

Một số tính từ với of: afraid of, ashamed of, capable of, certain of, proud of, scared of, typical of…

8. Tính từ + on

Giới từ on thường kết hợp với những tính từ biểu thị sở thích hoặc phụ thuộc.

Ví dụ:

  • keen on (thích, đam mê): She is keen on football. (Cô ấy rất thích bóng đá.)
  • dependent on (phụ thuộc vào): Children are dependent on their parents. (Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ.)
  • based on (dựa trên): The movie is based on a true story. (Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.)
  • reliant on (tin vào, dựa vào): He is reliant on his smartphone. (Anh ấy phụ thuộc vào chiếc điện thoại thông minh của mình.)

Các tính từ phổ biến với on (có thể tìm thêm trong nhiều tài liệu): keen on, dependent on, based on, similar to… (Ví dụ: similar to something dù cụm “to”, nhưng ý nghĩa giống với.)

9. Tính từ + to

Giới từ to thường đi sau tính từ chỉ mối quan hệ, hướng tới hoặc trạng thái dính líu.

Ví dụ:

  • married to (kết hôn với): My sister is married to a doctor. (Chị tôi kết hôn với một bác sĩ.)
  • addicted to (nghiện): He is addicted to video games. (Anh ấy nghiện game điện tử.)
  • allergic to (dị ứng với): I’m allergic to peanuts. (Tôi bị dị ứng với lạc.)
  • similar to (giống với): Your car is very similar to mine. (Xe của bạn rất giống xe của tôi.)

Những tính từ kèm to thông dụng: accustomed to, addicted to, allergic to, committed to, indifferent to, married to, related to, similar to…

10. Tính từ + with

Giới từ with thường theo sau tính từ chỉ sự cảm nhận hoặc tình trạng liên quan đến người/vật kia.

Ví dụ:

  • pleased with (hài lòng về): I’m pleased with the results. (Tôi hài lòng với kết quả này.)
  • familiar with (quen thuộc với): She is familiar with the software. (Cô ấy đã quen với phần mềm đó.)
  • fed up with (chán ngấy với): I’m fed up with the noise. (Tôi phát chán vì tiếng ồn.)
  • bored with (chán): They are bored with this movie. (Họ chán phim này rồi.)

Một số tính từ điển hình với with: angry with, bored with, delighted with, disappointed with, familiar with, pleased with, satisfied with…

III. Bài tập vận dụng

Bài tập vận dụng tính từ + giới từ

Bài tập vận dụng tính từ + giới từ

Điền vào chỗ trống những cụm tính từ + giới từ (theo gợi ý) để hoàn thành câu.

  1. She was ___ the exam tomorrow. (nervous; exam)
  2. He is ___ tennis. (good; tennis)
  3. I was ___ your story. (impressed; your story)
  4. Paris is ___ romance. (famous; romance)
  5. This table is ___ recycled plastic. (made; recycled plastic)
  6. She is ___ learning languages. (keen; learning languages)
  7. We are ___ your support. (grateful; your support)
  8. My grandmother is ___ her homemade jams. (known; homemade jams)
  9. She was ___ the ending of the film. (disappointed; ending of the film)
  10. I’m not ___ spicy food. (accustomed; spicy food)
  11. I’m very ___ you. (proud; you)
  12. The manager was ___ the team’s performance. (pleased; team’s performance)

Đáp án:

  1. nervous about (She was nervous about the exam tomorrow.) - Cô ấy lo lắng về kỳ thi ngày mai.
  2. good at (He is good at tennis.) - Anh ấy giỏi chơi tennis.
  3. impressed by (I was impressed by your story.) - Tôi đã ấn tượng với câu chuyện của bạn.
  4. famous for (Paris is famous for romance.) - Paris nổi tiếng về lãng mạn.
  5. made from (This table is made from recycled plastic.) - Cái bàn này được làm từ nhựa tái chế.
  6. keen on (She is keen on learning languages.) - Cô ấy đam mê việc học ngoại ngữ.
  7. grateful for (We are grateful for your support.) - Chúng tôi biết ơn sự ủng hộ của bạn.
  8. famous for hoặc known for (My grandmother is known for her homemade jams.) - Bà tôi nổi tiếng với mứt do bà tự làm.
  9. disappointed in (She was disappointed in the ending of the film.) - Cô ấy thất vọng về cái kết của phim.
  10. accustomed to (I’m not accustomed to spicy food.) - Tôi không quen với đồ ăn cay.
  11. proud of (I’m very proud of you.) - Tôi rất tự hào về bạn.
  12. pleased with (The manager was pleased with the team’s performance.) - Người quản lý hài lòng với màn trình diễn của cả đội.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Bài viết trên đây đã giải thích khái niệm tính từ và giới từ trong tiếng Anh, đồng thời tổng hợp các cụm tính từ + giới từ phổ biến cùng ví dụ minh họa. Việc luyện tập bài tập trên giúp bạn nhớ cách sử dụng adjective + preposition và các giới từ đi với tính từ trong tiếng Anh thường gặp. Hy vọng bài viết cung cấp cái nhìn tổng quát và rõ ràng về cách dùng tính từ và giới từ, hỗ trợ bạn trong việc học tiếng Anh ở trình độ cơ bản. Đừng quên ghi chú lại các cụm từ mới và áp dụng chúng vào thực tế để ghi nhớ hiệu quả hơn!