Trong tiếng Anh, ta thường phải diễn đạt các giá trị xấp xỉ thay vì con số chính xác khi không chắc chắn hoặc không cần thiết phải cung cấp độ chính xác cao. Việc nắm vững cách các nói xấp xỉ trong TA sẽ giúp bạn mô tả dữ liệu, số liệu, hay tình huống một cách linh hoạt hơn, đặc biệt hữu ích trong các bài thi như IELTS. Ở dưới đây chúng ta sẽ điểm qua những từ/cụm từ thông dụng, so sánh sắc thái và cách dùng, cũng như ví dụ minh họa.
I. Các cách diễn đạt xấp xỉ trong tiếng Anh
Để diễn đạt ý “khoảng, xấp xỉ”, tiếng Anh có nhiều từ và cụm từ phổ biến. Một số ví dụ hay gặp như approximately, about, around, roughly, nearly, almost, just over, just under, more or less, somewhere between, in the region of, upwards of… Mỗi từ này có thể dùng trước một con số hoặc một đơn vị để tạo thành cụm “xấp xỉ” (ví dụ: around 5 o’clock, approximately 10%, nearly half). Dưới đây là danh sách một số cách diễn đạt xấp xỉ thường dùng, kèm giải thích ngắn và ví dụ minh hoạ:
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa |
Ngữ cảnh sử dụng |
Mức độ trang trọng |
Ví dụ minh họa |
Ghi chú |
|
approximately |
xấp xỉ, gần đúng |
Văn viết học thuật, báo cáo |
Trang trọng |
The survey included approximately 50 participants.(Cuộc khảo sát bao gồm xấp xỉ 50 người tham gia.) |
Dùng trong báo cáo, bài viết học thuật, kỹ thuật. |
|
about / around / roughly |
khoảng, tầm khoảng |
Văn nói hoặc viết thông thường |
Trung bình – không trang trọng |
I arrived at about 5 p.m.(Tôi đến khoảng 5 giờ chiều.)They spent around $200.(Họ tiêu khoảng 200 đô.) |
“roughly” thường dùng được cả trong văn viết; “about” & “around” thiên về nói. |
|
nearly / almost |
gần như, hầu như |
Linh hoạt trong nói và viết |
Trung bình |
She spent nearly one-third of her salary on rent.(Cô ấy tiêu gần một phần ba lương cho tiền thuê nhà.)He almost won.(Anh ấy suýt thắng.) |
“nearly” thường ngụ ý chưa đạt đến; “almost” dùng linh hoạt hơn. |
|
just over / just above |
vừa hơn một chút |
Thường dùng trong mô tả số liệu |
Trung bình |
The apartment costs just over $40,000 a year.(Căn hộ này có giá vừa hơn 40.000 đô mỗi năm.) |
Gợi ý số liệu “hơi cao hơn” giá trị nêu ra. |
|
just under / just below |
vừa dưới một chút |
Mô tả số liệu, độ dài, giá trị |
Trung bình |
The book is just under 300 pages.(Cuốn sách này dày vừa dưới 300 trang.) |
Ngụ ý “chưa tới”, thấp hơn một chút. |
|
more or less |
đại khái, gần bằng |
Cách nói phổ biến, linh hoạt |
Không trang trọng |
We have more or less 20 students in the class.(Lớp chúng tôi có khoảng 20 học sinh.) |
Phù hợp với văn nói hoặc viết không chính thức. |
|
somewhere between X and Y |
khoảng giữa X và Y |
Khi cần diễn đạt khoảng dao động |
Trung bình |
She earns somewhere between $2,000 and $2,500 a month.(Cô ấy kiếm khoảng từ 2.000 đến 2.500 đô mỗi tháng.) |
Diễn tả một phạm vi, mang tính gần đúng rõ ràng. |
|
in the region of |
khoảng, vào khoảng |
Báo cáo tài chính, học thuật |
Trang trọng hơn |
The project cost was in the region of $500,000.(Chi phí dự án vào khoảng 500.000 đô.) |
Cách viết trang trọng thay cho “about”. |
|
upwards of |
ít nhất, từ … trở lên |
Mô tả quy mô, số lượng |
Trang trọng trung bình |
The event attracted upwards of 1,000 attendees.(Sự kiện thu hút ít nhất 1.000 người tham dự.) |
Ngụ ý “hơn hoặc ít nhất là”, dùng khi nói về quy mô lớn. |
|
... or so |
khoảng … (đi sau số) |
Cách nói thông thường, thoải mái |
Không trang trọng |
It took me 20 minutes or so to finish.(Tôi mất khoảng 20 phút gì đó để hoàn thành.) |
Cách nói linh hoạt, thân mật trong hội thoại. |
|
…-ish (hậu tố) |
khoảng, xấp xỉ (theo cách nói) |
Văn nói, thân mật |
Rất không trang trọng |
six o’clock-ish(khoảng 6 giờ), fifty-ish minutes(khoảng 50 phút) |
Hợp dùng khi nói chuyện không chính thức, mang sắc thái hài hước hoặc ước lượng. |
Ngoài ra, còn có một số cách diễn đạt khác ít thông dụng hơn: ví dụ, “X ± some number” (xấp xỉ ± vài đơn vị), hoặc các thủ pháp ước lượng như “X-odd” (ví dụ fifty-odd để nói khoảng 50). Tuy vậy, các từ và cụm trên thường đã đủ để bạn diễn đạt các giá trị xấp xỉ trong hầu hết trường hợp.
II. Ứng dụng cách diễn đạt xấp xỉ vào bài viết
Trong IELTS Writing Task 1, thí sinh thường phải mô tả biểu đồ, bảng số liệu v.v. trong đó đôi khi những giá trị chính xác khó đoán hoặc không cung cấp. Lúc này, dùng các cách diễn đạt xấp xỉ giúp bài viết tự nhiên và tránh sai lệch số liệu.

Ứng dụng cách diễn đạt xấp xỉ vào IELTS Writing
1. Thay thế các từ vựng khác nhau để tránh lặp từ
Một sai lầm phổ biến là lặp đi lặp lại một từ đơn – ví dụ, nhiều thí sinh chỉ sử dụng “about”. Để tăng tính đa dạng và học thuật, bạn nên xen kẽ các từ tương đương. Ví dụ:
- Thay vì “About 30% of respondents…”, có thể viết “Approximately 30% of respondents…” hoặc “Roughly 30% of respondents…”.
- Thay “about” bằng “around” hoặc “in the region of”: e.g. “The population stood in the region of 1,000,000.”.
- “Nearly” và “almost” thường dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị rất gần: “Nearly 90%” hay “almost 90%”.
- Cụm “somewhere between X and Y” hữu ích khi số liệu nằm giữa hai ngưỡng: “Our sales are somewhere between 5 and 6 million.”.
- Đừng quên “more or less”: “The income has increased by 20% more or less.” có nghĩa “khoảng tăng 20%”.
- Ví dụ khác: “upwards of” khi muốn nói “ít nhất là X”: “The city has an upwards of 2 million population.” (Thành phố có dân số trên 2 triệu người).
Bạn nên dùng đa dạng các cụm ngôn ngữ để tránh lặp lại. Ví dụ, trên biểu đồ, thay vì ghi “About 500 people…” nhiều lần, bạn có thể dùng: *“Approximately 500 people…”, “around 500 people…”, “roughly 500 people…”, “some 500 people…” (tương đương “đứng ở mức khoảng 500 người”), hoặc “upwards of 500 people” (nhiều hơn 500 một chút).
2. Các cấu trúc câu mẫu
Dưới đây là một số cấu trúc câu mẫu trong IELTS Writing Task 1 có sử dụng từ xấp xỉ:
- “The number of tourists visiting the museum was about/around 20,000 in 2010, and then increased to approximately 30,000 by 2020.” (Biểu đồ cho thấy số khách du lịch đến bảo tàng vào năm 2010 khoảng 20.000, sau đó tăng lên khoảng 30.000 vào năm 2020.)
- “Roughly half of the respondents chose option A.” (Khoảng một nửa số người trả lời chọn phương án A.)
- “Sales in Q2 were somewhere between $50,000 and $60,000.” (Doanh số quý 2 dao động trong khoảng 50.000 – 60.000 đô la.)
- “The percentage of smokers dropped to just under 20%.” (Tỷ lệ người hút thuốc giảm xuống còn dưới 20%.)
- “Profits are projected to reach around $5 million next year.” (Lợi nhuận được dự đoán ở khoảng 5 triệu đô la vào năm tới.)
- “The survey showed upwards of 10,000 respondents participated.” (Khảo sát cho thấy có trên 10.000 người tham gia.)
Như ví dụ trên, cách dùng các từ xấp xỉ giúp câu văn phong phú hơn và thể hiện tính ước lượng, rất cần thiết trong phân tích biểu đồ. Các mẫu câu này nên được luyện tập để bạn dễ dàng ứng dụng trong bài thi.
III. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn một trong các từ/cụm từ approximately, about, around, roughly, nearly, almost, just over, just under, more or less để điền vào chỗ trống:
- The school has ______ 500 students.
- It takes ______ 2 hours to get there by car.
- She earned ______ $3,000 last month.
- The cake weighs ______ a kilogram.
- Attendance was ______ 90% this year.
Bài tập 2: Viết lại mỗi câu dưới đây, thay cụm từ gạch chân bằng một cách diễn đạt xấp xỉ khác mà vẫn giữ nguyên nghĩa:
- The city’s population is about 2 million people.
- He waited for roughly an hour.
- She scored almost 100 points on the test.
- Their revenue reached approximately $1 million.
- We have 20 or so employees in the team.
Bài tập 3: Xác định và sửa lại chỗ sai trong các câu sau liên quan đến diễn đạt xấp xỉ:
- “We were very almost ready to go.”
- “It’s ten-odd o’clock right now.”
- “The report shows nearly above 50%.”
- “Approximately we have 100 participants.”
Đáp án:
Bài tập 1:
- about (or around/roughly) 500 students.
- around 2 hours.
- approximately $3,000.
- almost a kilogram (or just under).
- nearly 90% (or almost 90%).
Bài tập 2:
- The city’s population is around 2 million people. (có thể dùng about, approximately thay around).
- He waited for nearly an hour.
- She scored just under 100 points on the test.
- Their revenue reached about $1 million.
- (Câu này đã dùng 20 or so, có thể đổi thành) We have around 20 employees in the team.
Bài tập 3:
- Sai: “very almost” không đúng. Đúng phải nói “very nearly ready”.
- Sai: Không dùng -odd với thời gian. Đúng: “It’s about ten o’clock.”
- Sai: “nearly above 50%” là sai kết hợp. Có thể sửa thành “just above 50%” (vì nói “hơi trên 50%”), hoặc “nearly 50%” nếu ý nghĩa “dưới 50% một chút”.
- Câu hơi lủng củng. Nên bỏ “Approximately” (hoặc bỏ “we have”): “We have approximately 100 participants.” hoặc “Approximately 100 participants took part.”
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Kết luận
Nắm vững cách các nói xấp xỉ trong TA sẽ giúp bạn diễn đạt số liệu, thông tin một cách linh hoạt và tự nhiên hơn, đặc biệt khi viết báo cáo hay phân tích biểu đồ (như trong IELTS Writing Task 1). Hãy lưu ý sắc thái của từng từ (ví dụ approximately trang trọng, about/around thân mật) và tránh nhầm lẫn giữa chúng (như just over so với just under, nearly so với about). Thực hành với các ví dụ và bài tập trên sẽ giúp bạn thành thạo hơn. Chúc bạn học tốt và luyện tập hiệu quả những cách diễn đạt xấp xỉ trong tiếng Anh!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment