Một số phrasal verb với Pick thông dụng trong tiếng AnhTrong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn giao tiếp tự nhiên và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là vô cùng quan trọng. Phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết của người bản xứ, do đó, việc làm quen và sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tập trung vào một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh: "pick", và các phrasal verb thường gặp được hình thành với động từ này. 

I. Các phrasal verb phổ biến với Pick

1. Pick up

Cụm động từ “pick up” là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh với rất nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa cơ bản và dễ hiểu nhất là nhặt lên, dùng khi bạn cúi xuống để lấy một vật gì đó khỏi mặt đất hoặc từ vị trí thấp hơn. Ví dụ: “He picked up the book from the floor.” (Anh ấy nhặt quyển sách lên khỏi sàn nhà.)

Bên cạnh đó, “pick up” còn mang nghĩa là đón ai đó, thường được sử dụng trong cuộc sống hằng ngày như đón con ở trường, đón bạn ở sân bay hoặc đưa ai đó đi đâu đó bằng xe. Ví dụ: “She picked up her friend at the station.” (Cô ấy đón bạn ở ga tàu.)

Một nghĩa khác của cụm này là tiếp tục lại một hoạt động bị gián đoạn, chẳng hạn như cuộc trò chuyện, bài học hoặc công việc nào đó. Ví dụ: “Let’s pick up where we left off.” (Chúng ta hãy tiếp tục từ chỗ đã dừng lại.)

Ngoài ra, “pick up” còn được dùng trong rất nhiều trường hợp mở rộng như:

  • “pick up the phone” (nhấc điện thoại),
  • “pick up speed” (tăng tốc),
  • “pick up a language/skill/habit” (học một ngôn ngữ, kỹ năng hoặc thói quen một cách tự nhiên).

Ví dụ: “He picked up Japanese while living in Tokyo.” (Anh ấy học tiếng Nhật trong thời gian sống ở Tokyo.)

2. Pick out

“Pick out” mang nghĩa lựa chọn một người hoặc vật cụ thể từ nhiều lựa chọn khác nhau. Khi dùng “pick out”, người nói thường thể hiện sự chú ý, cẩn thận và cân nhắc khi lựa chọn.

Ví dụ: “She picked out a blue dress from the rack.” (Cô ấy chọn một chiếc váy xanh từ giá treo.)

Ngoài ra, “pick out” còn được dùng với nghĩa là nhận diện ai đó hoặc cái gì đó trong một nhóm đông người hoặc tình huống phức tạp.

Ví dụ: “I couldn’t pick him out in the crowd.” (Tôi không thể nhận ra anh ấy trong đám đông.)

3. Pick at

“Pick at” được sử dụng để diễn tả hành động ăn rất ít hoặc ăn không ngon miệng, thường khi không đói hoặc khi tâm trạng không tốt.

Ví dụ: “He picked at his food without saying a word.” (Anh ấy chỉ gắp một chút thức ăn mà không nói gì.)

Ngoài ra, trong ngữ cảnh giao tiếp, “pick at” còn có nghĩa là liên tục chỉ trích, soi mói những lỗi nhỏ nhặt của người khác.

Ví dụ: “Stop picking at me about every little thing!” (Đừng soi mói tôi về từng chuyện nhỏ nhặt nữa!)

4. Pick on

Cụm “pick on” mang nghĩa trêu chọc, bắt nạt hoặc đối xử không công bằng với ai đó, thường là một cách liên tục và có chủ đích.

Ví dụ: “The older kids always pick on the younger ones.” (Bọn trẻ lớn hơn thường bắt nạt những đứa nhỏ hơn.)

5. Pick off

“Pick off” dùng trong bối cảnh loại bỏ từng phần tử một cách có chiến lược hoặc bắn hạ mục tiêu từ xa, thường gặp trong bối cảnh quân sự hoặc săn bắn.

Ví dụ: “The sniper picked off targets from the rooftop.” (Xạ thủ bắn hạ các mục tiêu từ trên mái nhà.)

Ngoài ra, nó cũng có thể được hiểu là chọn và loại bỏ một cá nhân yếu nhất trong nhóm, thường nhằm đạt lợi thế.

Ví dụ: “They picked off the weakest players first.” (Họ loại các người chơi yếu nhất trước tiên.)

6. Pick up on

“Pick up on” mang nghĩa là nhận ra điều gì đó tinh tế, không được nói ra một cách rõ ràng, thường là những chi tiết ngầm ẩn trong giao tiếp như cảm xúc, ngữ điệu, hoặc ý mỉa mai.

Ví dụ: “She didn’t pick up on his sarcasm.” (Cô ấy không nhận ra sự mỉa mai trong lời nói của anh ta.)

Ngoài ra, “pick up on” còn được dùng khi tiếp tục một chủ đề đang được thảo luận hoặc đề cập lại một điều gì đó đã nói trước đó.

Ví dụ: “Let’s pick up on that idea later.” (Chúng ta sẽ bàn tiếp ý tưởng đó sau.)

7. Pick apart

Cụm động từ “pick apart” được sử dụng khi ai đó phân tích, mổ xẻ hoặc chỉ trích một cách kỹ lưỡng từng phần của một vấn đề, một lập luận, một sản phẩm, hoặc một ý tưởng, với mục đích tìm ra những điểm yếu, lỗi sai hoặc những điều chưa hợp lý. Hành động này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khắt khe, nhất là khi người phân tích chỉ chú ý đến khuyết điểm thay vì nhìn nhận toàn diện.

Ví dụ: “Reviewers picked apart the movie's plot.” (Các nhà phê bình đã mổ xẻ cốt truyện của bộ phim.)

8. Pick over

“Pick over” dùng để diễn tả hành động xem xét kỹ từng món trong một nhóm để lựa chọn cái tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

Ví dụ: “They picked over the fruits to find the ripest ones.” (Họ lựa kỹ những quả chín nhất trong đống trái cây.)

Các phrasal verb phổ biến với pick

Các phrasal verb phổ biến với pick

9. Pick through

“Pick through” mang nghĩa lục lọi, tìm kiếm cẩn thận giữa một đống đồ hỗn độn, thường để tìm thứ gì có giá trị hoặc cần thiết.

Ví dụ: “He picked through the trash looking for anything valuable.” (Anh ta lục trong thùng rác để tìm thứ gì còn giá trị.)

10. Pick up after

Cụm “pick up after” nghĩa là dọn dẹp những gì người khác đã để lại bừa bộn, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giữa những người sống chung.

Ví dụ: “She’s tired of picking up after her messy roommates.” (Cô ấy mệt mỏi vì phải dọn dẹp sau mấy người bạn cùng phòng bừa bộn.)

11. Pick oneself up

“Pick oneself up” có hai lớp nghĩa: nghĩa đen là đứng dậy sau khi bị ngã, và nghĩa bóng là vực dậy tinh thần sau thất bại hoặc khó khăn.

Ví dụ: “After losing the match, he picked himself up and trained even harder.” (Sau khi thua trận, anh ấy vực dậy tinh thần và luyện tập chăm chỉ hơn.)

12. Pick up the pieces

“Pick up the pieces” mang ý nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng hàn gắn, hồi phục hoặc xây dựng lại cuộc sống sau một biến cố lớn, như mất người thân, chia tay hoặc phá sản.

Ví dụ: “It took her months to pick up the pieces after the divorce.” (Cô ấy mất vài tháng để ổn định lại cuộc sống sau vụ ly hôn.)

13. Pick your brain

“Pick your brain” là cách nói lịch sự, thân mật để hỏi xin ý kiến, lời khuyên hoặc kiến thức từ người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn.

Ví dụ: “Can I pick your brain about digital marketing strategies?” (Tôi có thể hỏi ý kiến bạn về chiến lược tiếp thị kỹ thuật số không?)

14. Pick up steam

Cụm “pick up steam” mang nghĩa là tăng tốc, phát triển nhanh hơn hoặc trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian. Nó thường dùng để chỉ một quá trình đang dần đạt được động lực hoặc hiệu quả cao hơn.

Ví dụ: “The project started slowly, but it’s picking up steam now.” (Dự án bắt đầu chậm, nhưng giờ đã bắt đầu tăng tốc.)

15. Pick up where (someone) left off

Cụm “pick up where (someone) left off” có nghĩa là tiếp tục công việc hoặc cuộc trò chuyện từ chỗ người khác hoặc chính mình đã dừng lại.

Ví dụ: “Let’s pick up where we left off yesterday.” (Chúng ta hãy tiếp tục từ chỗ dừng lại hôm qua.)

II. Bài tập vận dụng phrasal verb với Pick

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. They always ___ the new employee because he is quiet.
    A. pick up  B. pick on  C. pick out  D. pick off
  2. I need to ___ some groceries after work.
    A. pick on  B. pick up  C. pick apart  D. pick out
  3. The photographer ___ the best shot from dozens of photos.
    A. picked up  B. picked out  C. picked through  D. picked apart
  4. After the party, John and Mary helped ___ the living room.
    A. pick over  B. pick off  C. pick up after  D. pick at
  5. The sniper ___ enemy targets one by one.
    A. picked off  B. picked up  C. picked out  D. picked apart
  6. She didn’t ___ on his hint during the meeting.
    A. pick up  B. pick out  C. pick on  D. pick up on
  7. The teacher asked the students to ___ the best ideas from their essays.
    A. pick apart  B. pick out  C. pick up  D. pick through
  8. He ___ at his dinner because he wasn’t feeling hungry.
    A. picked off  B. picked up  C. picked at  D. picked on
  9. We need to ___ where we left off yesterday in the project.
    A. pick up  B. pick out  C. pick on  D. pick apart
  10. She ___ the phone quickly when it rang.
    A. picked up  B. picked off  C. picked out  D. picked on

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống 

  1. Every morning, I ___ my sister ___ school.
  2. The detective ___ clues from the crime scene.
  3. The children always ___ on the youngest brother.
  4. He ___ his clothes from the floor before going out.
  5. After the meeting, we ___ on the previous discussion.
  6. She ___ at her food, not really hungry.
  7. The manager asked us to ___ the report carefully.
  8. They ___ the sale items to find the best deals.
  9. The volunteers ___ after the event to clean up the park.
  10. He ___ himself ___ after the failure and kept trying.

Bài tập vận dụng phrasal verb với pick

Bài tập vận dụng phrasal verb với pick

Đáp án

Bài tập 1:

  1. B. pick on
  2. B. pick up
  3. B. picked out
  4. C. pick up after
  5. A. picked off
  6. D. pick up on
  7. B. pick out
  8. C. picked at
  9. A. pick up
  10. A. picked up

Bài tập 2: 

  1. pick up / from
  2. picked up
  3. pick on
  4. picked up
  5. picked up
  6. picked at
  7. pick apart
  8. picked over
  9. picked up after
  10. picked / up

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá một số lượng lớn các phrasal verb thông dụng với động từ "pick". Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, ngữ cảnh là yếu tố then chốt để hiểu đúng nghĩa của một phrasal verb, vì vậy hãy luôn chú ý đến các từ xung quanh và tình huống giao tiếp cụ thể. Hy vọng rằng, với những giải thích chi tiết và các bài tập thực hành trong bài viết này, bạn sẽ ngày càng tiến bộ trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tập hiệu quả!