Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn giao tiếp tự nhiên và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là vô cùng quan trọng. Phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết của người bản xứ, do đó, việc làm quen và sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tập trung vào một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh: "run", và các phrasal verb thường gặp được hình thành với động từ này.
I. Các phrasal verbs phổ biến với Run
1. Run into
“Run into” được dùng để diễn tả việc tình cờ gặp ai đó mà không hề có kế hoạch trước, tương tự như “bump into.” Ngoài ra, cụm từ này còn được dùng khi bạn gặp phải một vấn đề hoặc khó khăn bất ngờ trong quá trình làm việc hoặc sinh hoạt. Tuy nhiên, bạn không dùng “run into” cho những cuộc gặp gỡ có chủ đích hoặc hẹn trước.
Ví dụ:
- I ran into my high school teacher at the supermarket yesterday. (Tôi tình cờ gặp cô giáo cấp 3 ở siêu thị hôm qua.)
- Their travel plans ran into bad weather, so they had to cancel the trip. (Kế hoạch du lịch của họ vấp phải thời tiết xấu, nên phải hủy chuyến đi.)
2. Run out of
“Run out of” nghĩa là hết sạch hoặc cạn kiệt một thứ gì đó, thường là đồ vật, tiền bạc, thời gian hoặc nguyên liệu. Khi bạn “run out of” thứ gì, điều đó có nghĩa là bạn không còn một chút nào nữa, và thường dẫn đến tình trạng cần phải bổ sung hoặc xử lý nhanh.
Ví dụ:
- We ran out of gas in the middle of the highway and had to call for help. (Chúng tôi hết xăng giữa đường cao tốc và phải gọi trợ giúp.)
- Don’t wait until you run out of time to submit the report. (Đừng đợi đến khi hết giờ mới nộp báo cáo.)
3. Run over
Cụm “run over” trong tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất, nó dùng để chỉ hành động cán qua hoặc đâm phải ai đó hay vật gì đó bằng xe cộ. Thứ hai, “run over” còn mang nghĩa xem xét hoặc kiểm tra nhanh một tài liệu, kế hoạch hay nội dung nào đó. Cuối cùng, cụm từ này cũng được sử dụng khi chất lỏng tràn ra ngoài khỏi vùng chứa như nồi, cốc,...
Ví dụ:
- The truck ran over a bicycle, but luckily no one was hurt. (Chiếc xe tải cán qua một chiếc xe đạp, may mắn không ai bị thương.)
- Let’s run over the presentation slides one more time before the meeting. (Hãy xem lại slides thuyết trình một lần nữa trước cuộc họp.)
- The water ran over the pot because she forgot to turn off the stove. (Nước tràn ra nồi vì cô ấy quên tắt bếp.)
4. Run away
“Run away” nghĩa là bỏ trốn khỏi một nơi, thường là do sợ hãi, nguy hiểm hoặc không muốn đối mặt với một trách nhiệm hay vấn đề nào đó. Đây là hành động chạy khỏi hiện tại để tránh né điều gì đó không mong muốn.
Ví dụ:
- The kids tried to run away from home but returned after an hour. (Bọn trẻ định bỏ nhà đi nhưng đã quay về sau một giờ.)
- He ran away from his debts instead of facing them. (Anh ta trốn tránh khoản nợ thay vì đối mặt.)

Các phrasal verb phổ biến với run
5. Run through
“Run through” có thể được dùng trong các trường hợp: Xem lướt qua, luyện tập hoặc kiểm tra nhanh một bài nói, kế hoạch hay tài liệu; Tiêu tốn tiền bạc, thời gian một cách nhanh chóng, thường là trong khoảng thời gian ngắn; Dòng chảy của một con sông hoặc đường đi của một vật chạy qua một khu vực nào đó.
Ví dụ:
- She ran through her speech in front of the mirror to practice. (Cô ấy luyện tập bài phát biểu trước gương.)
- He ran through his inheritance in less than a year. (Anh ấy tiêu hết số tiền thừa kế trong chưa đầy một năm.)
- The river runs through three provinces. (Con sông chảy qua ba tỉnh thành.)
6. Run down
“Run down” là một cụm động từ có nhiều nghĩa khác nhau, tất cả đều mang sắc thái tiêu cực hoặc suy giảm. Một trong những nghĩa phổ biến nhất là dùng để mô tả thiết bị hoặc máy móc đang hoạt động yếu đi hoặc sắp hết pin. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được sử dụng để chỉ hành động chỉ trích, nói xấu hoặc làm tổn thương người khác về mặt tinh thần. Trong một số trường hợp, “run down” còn có thể được dùng để mô tả một vụ tai nạn trong đó một người bị phương tiện giao thông đâm trúng.
Ví dụ:
- The battery is running down; I need to charge it. (Pin sắp hết, tôi cần sạc ngay.)
- Stop running down your colleagues! It’s unprofessional. (Đừng chỉ trích đồng nghiệp nữa! Thế không chuyên nghiệp đâu.)
- A motorcycle ran down a pedestrian near the market. (Xe máy đâm vào người đi bộ gần chợ.)
7. Run up
Cụm động từ “run up” có hai cách sử dụng phổ biến. Thứ nhất, nó được dùng để diễn tả việc một khoản chi phí, số nợ hay con số nào đó tăng lên nhanh chóng, thường là do sử dụng nhiều hoặc chi tiêu vượt mức kiểm soát. Cách dùng này thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Thứ hai, “run up” còn mang nghĩa là chạy đến gần một người nào đó hoặc một vị trí cụ thể, thường là trong trạng thái vội vã hoặc đầy cảm xúc.
Ví dụ:
- The company ran up huge debts during the pandemic. (Công ty chồng chất nợ nần trong đại dịch.)
- The child ran up to her mother and hugged her. (Đứa trẻ chạy đến ôm lấy mẹ.)
8. Run across
Cụm “run across” được sử dụng để diễn tả hành động tình cờ nhìn thấy, phát hiện hoặc gặp gỡ một người, một vật, hay một thông tin nào đó mà người nói không hề có ý định hay kế hoạch từ trước. Đây là một cách nói mang tính ngẫu nhiên, tương tự như “come across” hoặc “bump into”. Nó thường xuất hiện trong những tình huống hàng ngày khi bạn bất ngờ thấy lại một bức ảnh cũ, một quyển sách hay gặp lại một người quen mà bạn đã không còn nhớ tới.
Ví dụ:
- I ran across an old photo while cleaning my room. (Tôi tình cờ thấy một bức ảnh cũ khi dọn phòng.)
- Have you ever run across this famous quote? (Bạn đã từng nghe câu nói nổi tiếng này chưa?)
9. Run after
“Run after” có nghĩa đuổi theo ai đó hoặc điều gì đó, có thể là nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nghĩa đen là chạy theo ai đó về mặt thể chất, còn nghĩa bóng là theo đuổi một mục tiêu, giấc mơ hoặc kế hoạch trong cuộc sống.
Ví dụ:
- The dog ran after the cat all around the garden. (Con chó đuổi theo con mèo khắp vườn.)
- She spent years running after her dream of becoming a singer. (Cô ấy dành nhiều năm theo đuổi giấc mơ trở thành ca sĩ.)
10. Run off
“Run off” là cụm động từ có hai cách sử dụng chính. Thứ nhất, nó diễn tả hành động bỏ chạy nhanh chóng, đặc biệt là trong tình huống nguy hiểm, bị truy đuổi, hoặc để trốn tránh một vấn đề nào đó. Thứ hai, “run off” còn có thể được dùng để nói đến hành động in ấn hoặc sao chép nhanh một số lượng lớn tài liệu, văn bản, hợp đồng,... trong môi trường làm việc.
Ví dụ:
- The suspect ran off before the police arrived. (Nghi phạm bỏ trốn trước khi cảnh sát tới.)
- Can you run off 20 copies of this contract? (Bạn in nhanh 20 bản hợp đồng này được không?)
11. Run on
“Run on” có nghĩa là tiếp tục diễn ra hoặc kéo dài hơn dự kiến, thường dùng cho các sự kiện, cuộc họp, bài nói hoặc quá trình nào đó. Ngoài ra, “run on” còn dùng để chỉ một loại động cơ chạy bằng nhiên liệu cụ thể, nhưng trong ngữ cảnh phrasal verb, nghĩa phổ biến là “tiếp tục kéo dài.”
Ví dụ:
- The meeting ran on for over two hours, longer than planned. (Cuộc họp kéo dài hơn hai tiếng, lâu hơn dự kiến.)
- His speech ran on and on without any break. (Bài phát biểu của anh ấy cứ tiếp tục không ngừng nghỉ.)
12. Run against
“Run against” là một cụm động từ mang hai ý nghĩa chính. Trước hết, nó có thể được dùng để mô tả hành động cạnh tranh hoặc đối đầu với ai đó, đặc biệt phổ biến trong bối cảnh bầu cử hoặc các cuộc thi. Trong nghĩa này, người nói thường đang nói về hai cá nhân hoặc tổ chức đang tranh giành một vị trí hoặc giải thưởng nào đó. Ngoài ra, “run against” còn có thể diễn tả việc một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng vấp phải sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại, gây ảnh hưởng đến tiến độ hoặc khả năng thành công của nó.
Ví dụ:
- She decided to run against the current mayor in the upcoming election. (Cô ấy quyết định ra tranh cử chống lại thị trưởng hiện tại trong kỳ bầu cử tới.)
- The project ran against many unexpected obstacles during development. (Dự án gặp phải nhiều trở ngại bất ngờ trong quá trình phát triển.)
II. Bài tập vận dụng phrasal verb với Run
Điền phrasal verb thích hợp với "pick" vào chỗ trống trong các câu sau.
- I didn’t expect to __________ my old friend at the café yesterday.
- The car suddenly __________ out of fuel on the highway.
- We need to __________ the presentation one more time before the meeting.
- The kids tried to __________ from home but came back after a while.
- She __________ through all her savings very quickly after losing her job.
- Please don’t __________ me around with unnecessary questions!
- The company __________ up a large debt during the crisis.
- I want to __________ this plan by my boss before making any decisions.
- During the hike, we __________ up against a steep cliff we couldn’t climb.
- The meeting __________ on for more than three hours.

Các phrasal verb phổ biến với run
Đáp án
- run into
- ran out of
- run over
- run away
- ran through
- run (someone) around
- ran up
- run by
- ran up against
- ran on
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá một số lượng lớn các phrasal verb thông dụng với động từ "run". Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, ngữ cảnh là yếu tố then chốt để hiểu đúng nghĩa của một phrasal verb, vì vậy hãy luôn chú ý đến các từ xung quanh và tình huống giao tiếp cụ thể. Hy vọng rằng, với những giải thích chi tiết và các bài tập thực hành trong bài viết này, bạn sẽ ngày càng tiến bộ trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tập hiệu quả!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment