Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn giao tiếp tự nhiên và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là vô cùng quan trọng. Phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết của người bản xứ, do đó, việc làm quen và sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tập trung vào một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh: "set", và các phrasal verb thường gặp được hình thành với động từ này.
I. Các phrasal verb phổ biến với Set
1. Set off
“Set off” là một cụm động từ phổ biến có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó được dùng để chỉ hành động khởi hành trong một chuyến đi. Ví dụ, khi bạn bắt đầu một hành trình, bạn có thể nói “We set off early in the morning” nghĩa là “Chúng tôi khởi hành từ sáng sớm.”
Thứ hai, “set off” còn được sử dụng trong bối cảnh kích hoạt thứ gì đó, đặc biệt là chuông báo động, thuốc nổ hoặc một phản ứng nào đó. Ví dụ: “The smoke set off the fire alarm” có nghĩa là khói đã làm chuông báo cháy kêu.
2. Set up
“Set up” thường được sử dụng với nghĩa thiết lập, thành lập hoặc sắp xếp một thứ gì đó mới. Đây là một cụm động từ rất phổ biến trong môi trường kinh doanh và công nghệ. Ví dụ, nếu bạn bắt đầu một doanh nghiệp mới, bạn có thể nói: “They set up a new company in just a month” - nghĩa là “Họ đã thành lập một công ty mới chỉ trong một tháng.” Ngoài ra, “set up” còn có thể được dùng khi sắp xếp thiết bị, tổ chức sự kiện hoặc cài đặt hệ thống. Nó mang ý nghĩa tạo ra một cấu trúc hoặc điều kiện để cái gì đó bắt đầu hoạt động.
3. Set in
“Set in” được dùng để chỉ sự bắt đầu của một điều gì đó - thường là những thứ tiêu cực hoặc có xu hướng kéo dài, như thời tiết xấu, bệnh tật hay cảm xúc buồn. Chẳng hạn, câu “Winter has set in early this year” nghĩa là mùa đông đã bắt đầu sớm hơn bình thường trong năm nay. Cụm từ này không dùng cho hành động tức thời mà ám chỉ một diễn biến có xu hướng tiếp tục kéo dài, khiến người nói cảm nhận được sự thay đổi rõ rệt về thời gian hoặc trạng thái.
4. Set out
Cụm động từ “set out” có hai nghĩa phổ biến. Nghĩa đầu tiên là khởi hành, tương tự như “set off”. Ví dụ, “He set out for Paris at dawn” nghĩa là “Anh ấy khởi hành đến Paris lúc bình minh.” Nghĩa thứ hai, “set out” còn dùng để trình bày hoặc sắp xếp một cách rõ ràng và có hệ thống, đặc biệt là trong văn bản, kế hoạch hoặc bài phát biểu. Ví dụ, “She set out her ideas clearly in the report” - “Cô ấy đã trình bày rõ ràng ý tưởng trong bản báo cáo.”
5. Set back
“Set back” là một cụm động từ mang nghĩa làm chậm tiến độ hoặc trì hoãn sự phát triển của điều gì đó. Trong bối cảnh công việc, học tập hoặc xây dựng, nó rất hay được dùng để mô tả những yếu tố gây cản trở. Ví dụ: “The project was set back by bad weather” - “Dự án bị trì hoãn do thời tiết xấu.” Ngoài ra, trong cách nói không trang trọng, “set back” còn có nghĩa là làm tiêu tốn tiền bạc. Chẳng hạn, “That phone set me back $800” có nghĩa là “Cái điện thoại đó khiến tôi phải chi 800 đô.” Đây là cách nói sinh động, tự nhiên thường gặp trong hội thoại tiếng Anh.

Các phrasal verb phổ biến với set
6. Set aside
“Set aside” mang nghĩa để dành ra hoặc dành riêng cho một mục đích cụ thể nào đó, thường là tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên. Khi bạn có kế hoạch trong tương lai, bạn thường cần “set aside” một phần để sử dụng sau. Ví dụ: “She set aside some money for her vacation” nghĩa là “Cô ấy để dành một ít tiền cho kỳ nghỉ.” Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, “set aside” có thể được dùng để nói đến việc hủy bỏ một quyết định hoặc hoãn lại một vấn đề để xử lý sau.
7. Set down
Cụm từ “set down” thường được sử dụng với nghĩa ghi lại chính thức (như ghi chú, quy định, ý tưởng) hoặc đặt cái gì đó xuống một bề mặt một cách có kiểm soát. Ví dụ: “I set down my thoughts in a journal” - “Tôi ghi lại những suy nghĩ của mình vào nhật ký.” Hành động này cho thấy sự nghiêm túc và mong muốn lưu giữ thông tin. Mặt khác, “He set the box down gently” nghĩa là “Anh ấy đặt cái hộp xuống nhẹ nhàng.” Ở đây, “set down” nhấn mạnh vào hành động cẩn thận khi đặt đồ vật xuống.
8. Set upon
“Set upon” (hoặc “set on”) thường được dùng để chỉ hành động tấn công bất ngờ, đặc biệt là bởi nhiều người hoặc con vật. Đây là một cụm động từ mang tính bạo lực hoặc tiêu cực, hay xuất hiện trong văn viết miêu tả tình huống căng thẳng hoặc hành động bạo lực.
Ví dụ:
The man was set upon by a gang in the alley.
(Người đàn ông bị một nhóm người tấn công trong hẻm.)
Cụm này thường mang tính bị động vì người bị tấn công không có sự chủ động. Ngoài ra, “set upon” đôi khi cũng có thể mang nghĩa “quyết tâm làm điều gì đó”, nhưng cách dùng này hiếm hơn và trang trọng hơn.
9. Set against
“Set against” có một số nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Thứ nhất, nó được dùng khi so sánh hoặc đối chiếu hai điều để làm nổi bật sự khác biệt.
Ví dụ:
The beauty of the countryside is set against the hardships of rural life.
(Vẻ đẹp của vùng quê đối lập với những khó khăn của cuộc sống nông thôn.)
Ngoài ra, cụm từ này cũng có thể mang nghĩa “chống lại ai đó hoặc điều gì đó”, thường nói về thái độ, cảm xúc hay sự phản đối.
Ví dụ:
His parents were set against the marriage.
(Bố mẹ anh ấy phản đối cuộc hôn nhân đó.)
10. Set apart
“Set apart” mang nghĩa làm cho điều gì đó trở nên đặc biệt, khác biệt so với phần còn lại, hoặc dành riêng ra một thứ gì đó. Trong nghĩa đầu tiên, nó thường dùng để nói về phẩm chất nổi bật:
Her intelligence sets her apart from the rest of the students.
(Trí thông minh của cô ấy khiến cô khác biệt so với các sinh viên khác.)
Trong nghĩa thứ hai, nó được dùng tương tự “set aside”, nhưng nhấn mạnh tính chất đặc biệt hoặc thiêng liêng:
A section of the room was set apart for prayer.
(Một phần của căn phòng được dành riêng để cầu nguyện.)
11. Set to
“Set to” được dùng để diễn tả việc ai đó bắt đầu làm việc gì đó một cách quyết liệt hoặc đầy năng lượng. Cụm này mang cảm giác mạnh mẽ, tích cực:
They set to work immediately to fix the problem.
(Họ bắt tay vào làm ngay để khắc phục sự cố.)
Ngoài ra, “set to” cũng có thể dùng với nghĩa bắt đầu một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
12. Set about
“Set about” được dùng khi ai đó bắt đầu làm một việc gì đó - thường là việc khó khăn hoặc cần kế hoạch. Nó đồng nghĩa với “start doing something seriously or with determination”:
She set about writing her novel as soon as she finished school.
(Cô ấy bắt đầu viết tiểu thuyết ngay sau khi tốt nghiệp.)
Cụm này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong văn miêu tả hành động có kế hoạch rõ ràng.
II. Bài tập vận dụng phrasal verb với Set
1. Chọn cụm động từ phù hợp để hoàn thành mỗi câu sau:
- We need to ___ a time for the next meeting.
A. set in
B. set out
C. set up
D. set aside - He ___ early to catch the first train.
A. set off
B. set down
C. set aside
D. set back - The rain has ___ and won’t stop until tomorrow.
A. set off
B. set in
C. set up
D. set down - She ___ $100 a month for her retirement fund.
A. set up
B. set off
C. set aside
D. set out - The unexpected delay ___ the entire project.
A. set aside
B. set back
C. set up
D. set in - The attackers ___ him from behind.
A. set down
B. set upon
C. set up
D. set off - Please ___ the box carefully on the table.
A. set off
B. set up
C. set down
D. set aside - They ___ a new charity to help flood victims.
A. set out
B. set in
C. set down
D. set up - He ___ all his thoughts in his diary every night.
A. set down
B. set aside
C. set back
D. set out - She ___ on a mission to promote education in remote areas.
A. set down
B. set aside
C. set out
D. set in
2. Điền cụm động từ phù hợp với chỗ trống trong các câu dưới đây:
- They ___________ at 6 a.m. to reach the summit before noon. (khởi hành)
- We ___________ a small fund for emergencies. (để dành)
- Cold weather ___________ earlier than expected. (bắt đầu)
- He ___________ his ideas clearly during the meeting. (trình bày)
- This old car really ___________ me ___________ a lot of money. (tốn kém)
- The storm ___________ the construction work by two weeks. (làm trì hoãn)
- I need to ___________ the package carefully on the floor. (đặt xuống)
- They ___________ a campaign to raise public awareness. (thiết lập, khởi xướng)
- When the burglar entered, the alarm ___________. (kích hoạt)
- The judge ___________ the verdict after hearing all evidence. (ghi lại chính thức)
3. Viết lại câu sử dụng cụm động từ với "set":
- He started his journey to London very early.
→ He ___ ___ for London very early. - They created a non-profit organization to help orphans.
→ They ___ ___ a non-profit organization to help orphans. - She keeps $50 every month to buy a new laptop.
→ She ___ ___ $50 every month to buy a new laptop. - The war delayed the progress of the country.
→ The war ___ the progress of the country. - He placed the heavy bag on the ground.
→ He ___ the heavy bag ___ on the ground.

Bài tập vận dụng phrasal verb với set
Đáp án
Bài tập 1:
- C (set up)
- A (set off)
- B (set in)
- C (set aside)
- B (set back)
- B (set upon)
- C (set down)
- D (set up)
- A (set down)
- C (set out)
Bài tập 2:
- set off
- set aside
- set in
- set out
- set back
- set back
- set down
- set up
- set off
- set down
Bài tập 3:
- He set off for London very early.
- They set up a non-profit organization to help orphans.
- She set aside $50 every month to buy a new laptop.
- The war set back the progress of the country.
- He set down the heavy bag on the ground.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá một số lượng lớn các phrasal verb thông dụng với động từ "set". Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, ngữ cảnh là yếu tố then chốt để hiểu đúng nghĩa của một phrasal verb, vì vậy hãy luôn chú ý đến các từ xung quanh và tình huống giao tiếp cụ thể. Hy vọng rằng, với những giải thích chi tiết và các bài tập thực hành trong bài viết này, bạn sẽ ngày càng tiến bộ trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tập hiệu quả!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment