Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn giao tiếp tự nhiên và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là vô cùng quan trọng. Phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết của người bản xứ, do đó, việc làm quen và sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tập trung vào một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh: back, và các phrasal verb thường gặp được hình thành với từ này.
I. Các phrasal verb phổ biến với back
1. Go back
Go back nghĩa là trở lại một nơi nào đó. Cụm này thường dùng để nói về việc quay trở về chỗ cũ, hoặc trở lại làm việc sau khi tạm dừng.
Ví dụ:
- I forgot my book in the car. I have to go back. (Tôi để quên sách ở trong xe. Tôi phải quay lại.)
- After holiday, students go back to school. (Sau kỳ nghỉ, học sinh quay lại trường học.)
2. Come back
Come back cũng có nghĩa trở lại (nơi người nói). Khác với go back, come back nhấn mạnh việc quay về vị trí nơi người nói đang ở.
Ví dụ:
- When will you come back from the trip? (Khi nào bạn sẽ trở lại sau chuyến đi?)
- The dog ran away, but it finally came back. (Chú chó đã chạy đi, nhưng cuối cùng nó đã quay trở lại.)
3. Get back
Get back có nghĩa trở về hoặc bắt đầu lại làm gì. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ việc lấy lại vật thuộc về mình, hoặc phản hồi sau (điện thoại, email).
Ví dụ:
- I should get back home by 7 p.m. (Tôi nên về đến nhà lúc 7 giờ tối.)
He called, but I’ll get back to him later. (Anh ấy đã gọi, nhưng tôi sẽ gọi lại cho anh ấy sau.)
She finally got back her money. (Cuối cùng cô ấy đã nhận lại được tiền của mình.)
4. Take back
Take back có nghĩa thu hồi lại hoặc rút lại lời nói. Cụm này dùng khi muốn rút lại điều đã nói hoặc đã hứa. Nó cũng có nghĩa là trả lại đồ đã mua (nhưng ngữ cảnh này thường dùng bring back hoặc give back).
Ví dụ:
- I didn’t mean that. I take back what I said. (Tôi không có ý đó. Tôi xin rút lại lời vừa nói.)
- She took back the book to the library. (Cô ấy đã trả lại cuốn sách cho thư viện.)
5. Give back
Give back nghĩa trả lại (đồ vật) cho người đã cho mượn. Đây là cách nói thông dụng để yêu cầu hoặc miêu tả việc trả lại đồ đã vay, mượn.
Ví dụ:
- Please give back my pen when you finish. (Xin hãy trả lại bút cho tôi khi bạn viết xong.)
- He found a wallet and gave it back to the owner. (Anh ấy nhặt được một cái ví và trả lại cho chủ.)
6. Look back
Look back nghĩa nhìn lại hoặc hồi tưởng về quá khứ. Cụm này dùng khi nói về việc xem xét lại những gì đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
- It’s wrong to look back with regret. (Sai lầm khi hồi tưởng với sự hối tiếc.)
- Looking back, I realize I made a mistake. (Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã mắc sai lầm.)
7. Bring back
Bring back có nghĩa mang về hoặc gợi lại. Ở nghĩa thứ nhất, nó dùng khi bạn mang vật gì đó quay trở lại nơi cũ. Ở nghĩa thứ hai, nó có nghĩa gợi nhớ đến điều gì trong quá khứ (gợi lại ký ức).
Ví dụ:
- Can you bring back those documents to the office? (Bạn có thể mang những tài liệu đó về văn phòng được không?)
- That song brings back memories of my childhood. (Bài hát đó gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi.)
8. Turn back
Turn back nghĩa là quay ngược lại. Cụm này dùng khi bạn đang ở một hướng đi, rồi quay lại hướng cũ. Đây là cách nói phổ biến khi thay đổi quyết định di chuyển.
Ví dụ: We had to turn back because of the rain. (Chúng tôi phải quay lại vì mưa.)
9. Call back
Call back nghĩa là gọi điện thoại lại cho ai. Khi bạn bỏ lỡ cuộc gọi và muốn gọi lại sau, bạn có thể dùng cụm này.
Ví dụ:
- I’m busy now, can I call you back later? (Bây giờ tôi bận, tôi có thể gọi lại cho bạn sau không?)
- She said she would call back in five minutes. (Cô ấy nói sẽ gọi lại sau năm phút.)

Các phrasal verb phổ biến với back
10. Send back
Send back nghĩa là trả lại vật gì đó (vì không hài lòng hoặc có lỗi). Thường dùng cụm từ này khi món hàng hoặc thức ăn bị lỗi và bạn muốn gửi trả cho người bán.
Ví dụ:
- The food was cold, so I sent it back. (Đồ ăn bị nguội, nên tôi đã trả lại.)
- You can send back the dress if it doesn’t fit. (Bạn có thể gửi trả lại chiếc váy nếu nó không vừa.)
11. Keep back
Keep back có nghĩa giữ ở khoảng cách, tránh xa. Cụm này dùng để nhắc nhở không đến gần, hoặc giữ ai/cái gì ở vị trí cũ.
Ví dụ:
- Please keep back from the fire. (Xin đứng cách xa đống lửa.)
- Keep the pet back while I clean the cage. (Giữ con thú ở xa khi tôi dọn lồng.)
12. Back up
Back up có nhiều nghĩa. Về nghĩa đơn giản nhất, nó là lùi lại, đi thụt lùi, thường dùng khi nói về xe cộ hoặc chuyển động. Ngoài ra, back up còn nghĩa hỗ trợ, ủng hộ ai đó, và sao lưu dữ liệu (ví dụ back up files là sao lưu tập tin).
Ví dụ:
- The car backed up slowly into the parking spot. (Chiếc xe lùi lại từ từ vào chỗ đậu.)
- She always backs up her colleagues in meetings. (Cô ấy luôn ủng hộ đồng nghiệp của mình trong các cuộc họp.)
- Remember to back up your work before turning off the computer. (Nhớ sao lưu công việc trước khi tắt máy tính.)
13. Back down
“Back down” mang nghĩa là rút lui khỏi một lập trường, một quan điểm, hoặc một cuộc tranh cãi, đặc biệt sau khi đã từng cứng rắn, kiên quyết bảo vệ điều đó. Nó cũng có thể chỉ việc nhượng bộ hoặc chịu thua, dù là trong tranh luận, xung đột, hay thương lượng. Khi ai đó “back down”, họ thường từ bỏ lập trường ban đầu của mình, có thể do áp lực, sự phản đối, hoặc nhận ra mình đã sai.
Ví dụ:
- He refused to back down in the argument. (Anh ấy từ chối rút lui trong cuộc tranh cãi.)
- Eventually she backed down and agreed to our terms. (Cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ và đồng ý với các điều khoản của chúng tôi.)
14. Back out
“Back out” được dùng khi ai đó rút lui khỏi một cam kết, lời hứa, kế hoạch hoặc thỏa thuận mà họ đã đồng ý trước đó. Nó mang hàm ý bất ngờ hoặc không đúng hẹn, thường gây thất vọng hoặc khó chịu cho những người liên quan. Hành động “back out” có thể do thay đổi suy nghĩ, gặp trở ngại cá nhân, hoặc do hoàn cảnh bắt buộc.
Ví dụ:
- They backed out of the deal at the last minute. (Họ đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
- I’m sorry, I have to back out. Something urgent came up. (Xin lỗi, tôi phải rút lui. Có chuyện khẩn cấp xảy ra.)
15. Back off
“Back off” thường được dùng theo nghĩa lùi lại, giữ khoảng cách, hoặc ngừng can thiệp vào điều gì đó, đặc biệt khi tình huống trở nên căng thẳng, đe dọa, hoặc không thoải mái. Ngoài nghĩa vật lý (di chuyển lùi lại), nó còn mang nghĩa ngưng ép buộc, ngưng kiểm soát, hoặc tránh tranh cãi. Trong một số trường hợp, nó cũng thể hiện việc kiềm chế cơn giận hoặc giảm mức độ căng thẳng.
Ví dụ:
- The bully stepped closer, but he backed off when I shouted. (Tên đầu gấu tiến đến gần, nhưng hắn đã lùi lại khi tôi hét.)
- Just back off and let me handle this. (Anh cứ lùi lại và để tôi xử lý chuyện này.)
II. Bài tập vận dụng phrasal verb với back
1. Hãy điền cụm động từ với back thích hợp vào chỗ trống trong các câu dưới đây (từ gợi ý được cho ở cuối mỗi câu):
1. He forgot his wallet and had to ___ to the house to get it. (hint: go _____)
2. The manager told the crowd to ___ because the exhibition was not ready. (hint: keep _____)
3. I lent him my book last week and he still hasn’t ___ it ___. (hint: give _____)
4. She felt embarrassed, so she ___ her head and walked out. (hint: hang _____) (Chú ý: hang back cũng có nghĩa tương tự giấu mình, không dám bước ra)
5. The project failed because we ___ our promise. (hint: back _____)
6. You must ___ your work on the computer before the power goes out. (hint: back _____)
7. He said he would return home late, but he ___ to tell me when exactly. (hint: fail _____)
8. They agreed on the plan, but at the last minute they ___ of it. (hint: back _____)
9. Please ___ the toy to its original position after playing. (hint: put _____)
10. I promised to help, so I will ___ my promise. (hint: keep _____)
2. Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cụm động từ (phrasal verb) có từ back mà giữ nguyên nghĩa của câu gốc:
1. Please return the book to the library.
2. He slowly moved backwards when he saw the snake.
3. They decided not to continue the project.
4. I will repay you next week.
5. She said she would telephone me tomorrow.

Bài tập vận dụng phrasal verb với back
Đáp án
Bài tập 1:
1. go back (He had to go back to the house.)
2. keep back (The manager told the crowd to keep back.)
3. given back (He still hasn’t given it back.)
4. hung back (She hung back and walked out.)
5. backed down (We backed down from our promise.)
6. back up (You must back up your work.)
7. failed back (He failed to get back to tell me when.)
(Lưu ý: fail to get back = không gọi lại cho tôi.)
8. backed out (They backed out of it.)
9. put back (Please put the toy back.)
10. keep (I will keep my promise.) (Ở đây không cần back, nhưng keep one’s word cũng gần nghĩa giữ lời hứa.)
Bài tập 2:
1. Please give the book back to the library.
2. He backed away slowly when he saw the snake.
3. They backed out of the project.
4. I will pay you back next week.
5. She said she would call me back tomorrow.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá một số lượng lớn các phrasal verb thông dụng với từ back. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, ngữ cảnh là yếu tố then chốt để hiểu đúng nghĩa của một phrasal verb, vì vậy hãy luôn chú ý đến các từ xung quanh và tình huống giao tiếp cụ thể. Hy vọng rằng, với những giải thích chi tiết và các bài tập thực hành trong bài viết này, bạn sẽ ngày càng tiến bộ trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tập hiệu quả!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment