Nắm vững phrasal verb với Pull: Giải thích chi tiết và bài tập thực hànhTrong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn giao tiếp tự nhiên và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là vô cùng quan trọng. Phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết của người bản xứ, do đó, việc làm quen và sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tập trung vào một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh: pull, và các phrasal verb thường gặp được hình thành với động từ này. 

I. Các phrasal verb phổ biến với Pull

1. Pull ahead

Pull ahead là một cụm động từ mang nghĩa vượt lên trước hoặc dẫn đầu trong một cuộc đua, cuộc thi hay bất kỳ tình huống cạnh tranh nào. Hành động này xảy ra khi một cá nhân hoặc nhóm vượt qua đối thủ, đặc biệt là vào thời điểm quyết định, thể hiện sự tăng tốc hoặc chiếm ưu thế.

Ví dụ:

  • In the final stretch of the marathon, she managed to pull ahead of the leading runner and won the race. (Tại đoạn đường cuối cùng của cuộc thi marathon, cô ấy đã vượt lên người dẫn đầu và giành chiến thắng.)
  • Despite a slow start, the team pulled ahead in the second half and secured their victory. (Dù khởi đầu chậm chạp, đội bóng đã vượt lên trong hiệp hai và đảm bảo chiến thắng của mình.)

2. Pull apart 

Cụm động từ pull apart có nghĩa là bị tách rời hoặc được tách rời thành từng phần bằng hành động kéo mạnh thường dùng với các vật thể, hoặc chủ động chia nhỏ hoặc tháo rời một vật thể ra nhiều phần nhỏ hơn bằng cách dùng lực kéo. Ngoài ra, trong một số tình huống, nó cũng có thể dùng ẩn dụ để nói về việc phá vỡ, chia rẽ (các mối quan hệ, kết cấu).

Ví dụ:

  • The kids were so curious that they pulled the toy robot apart to see what was inside.  (Lũ trẻ quá tò mò nên đã tháo rời con robot đồ chơi để xem bên trong có gì.)
  • The explosion was so powerful that it pulled the entire machine apart.  (Vụ nổ mạnh đến mức phá tung toàn bộ chiếc máy thành từng mảnh.)
  • She gently pulled apart the pages that had stuck together.  (Cô ấy nhẹ nhàng tách rời các trang giấy bị dính vào nhau.)

3. Pull away

Pull away thường dùng để chỉ hành động rời đi, tách ra khỏi vị trí hiện tại, đặc biệt là khi phương tiện bắt đầu di chuyển, hoặc ai đó tạo khoảng cách với người khác. Nó cũng có thể mang nghĩa là vượt lên, bỏ xa đối thủ trong một cuộc đua hoặc tình huống cạnh tranh.

Ví dụ:

  • As soon as the light turned green, the car pulled away from the curb.  (Ngay khi đèn xanh bật, chiếc xe lập tức rời khỏi lề đường.)
  • In the final minutes of the match, our team pulled away and scored two more goals.  (Trong những phút cuối của trận đấu, đội chúng tôi vượt lên và ghi thêm hai bàn nữa.)
  • She pulled away when he tried to grab her hand.  (Cô ấy giật tay ra khi anh ta cố nắm tay cô.)

4. Pull back

Pull back mang nghĩa rút lui, rút về phía sau, thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến lược. Ngoài ra, nó còn có thể diễn tả việc giảm sự tham gia, cắt giảm nguồn lực hoặc từ bỏ một cam kết.

Ví dụ:

  • After facing strong resistance, the army decided to pull back to a safer location.  (Sau khi gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ, quân đội đã quyết định rút về vị trí an toàn hơn.)
  • Investors are pulling back from risky assets amid economic uncertainty.  (Các nhà đầu tư đang rút khỏi những tài sản rủi ro trong bối cảnh kinh tế bất ổn.)
    She was about to say something but then pulled back, thinking it was not the right time.  (Cô ấy định nói điều gì đó nhưng rồi lại rút lại, nghĩ rằng chưa phải lúc.)

5. Pull down

Pull down có nhiều nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh. Thứ nhất, nó có thể nói đến việc phá hủy một tòa nhà hoặc công trình. Thứ hai, nó mang nghĩa hạ thấp hoặc làm giảm giá trị, tinh thần, hoặc chất lượng. Ngoài ra, trong ngôn ngữ thông tục, pull down còn được dùng để chỉ việc kiếm được một khoản tiền nào đó.

Ví dụ:

  • The city plans to pull down the abandoned warehouse to build a new community center. (Thành phố dự định phá bỏ nhà kho bỏ hoang để xây trung tâm cộng đồng mới.)
  • All those negative comments really pulled him down. (Tất cả những lời bình luận tiêu cực đó thực sự khiến anh ấy suy sụp.)
  • She pulls down over $80,000 a year working as a freelance designer. (Cô ấy kiếm hơn 80.000 đô mỗi năm với công việc thiết kế tự do.)

6. Pull in

Pull in thường được dùng khi phương tiện (như tàu, xe buýt) đến nơi và dừng lại. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa kiếm được hoặc thu hút (tiền bạc, doanh thu, hoặc khán giả, khách hàng).

Ví dụ:

  • The train pulled in at the station ten minutes late. (Chuyến tàu đến nhà ga muộn mười phút.)
  • The festival pulled in thousands of visitors from across the country. (Lễ hội đã thu hút hàng nghìn du khách từ khắp nơi trên đất nước.)
  • She pulled in a nice profit from her online store last month. (Cô ấy thu được khoản lợi nhuận kha khá từ cửa hàng trực tuyến của mình tháng trước.)

7. Pull off

Pull off có hai cách dùng chính. Một là nghĩa đen  kéo thứ gì đó ra khỏi người (quần áo, giày dép). Hai là nghĩa bóng  thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn, không ngờ tới, đặc biệt khi ít ai tin là có thể làm được.

Ví dụ:

  • He pulled off his sweater because it was getting too warm. (Anh ấy cởi chiếc áo len vì trời bắt đầu ấm lên.)
  • Everyone was surprised when the underdog team pulled off a historic win. (Tất cả mọi người đều ngạc nhiên khi đội yếu hơn giành được chiến thắng mang tính lịch sử.)
  • I’m not sure we can organize this event in two days, but if we work hard, we might pull it off. (Tôi không chắc chúng ta có thể tổ chức sự kiện này trong hai ngày, nhưng nếu làm việc chăm chỉ, có thể chúng ta sẽ xoay xở được.)

Các phrasal verb phổ biến với pull

Các phrasal verb phổ biến với pull

8. Pull on

Pull on thường được dùng để chỉ hành động mặc một món đồ bằng cách kéo nó lên người, đặc biệt với các loại quần áo như áo khoác, quần, vớ, hoặc găng tay. Cụm này nhấn mạnh thao tác nhanh hoặc không cần nhiều nỗ lực.

Ví dụ:

  • He pulled on his boots and rushed outside to see what was happening. (Anh ấy kéo nhanh đôi ủng lên và lao ra ngoài xem chuyện gì đang xảy ra.)
  • She pulled on a sweater before stepping into the chilly evening air. (Cô ấy mặc vội chiếc áo len trước khi bước ra không khí lạnh buổi tối.)
  • I just pulled on some jeans and a t-shirt. Nothing fancy. (Tôi chỉ mặc nhanh quần jeans và áo thun thôi. Không cầu kỳ gì cả.)

9. Pull out

Pull out có thể được dùng theo nghĩa đen - rời đi, đặc biệt là xe cộ rời khỏi vị trí đang đỗ - hoặc nghĩa bóng - rút khỏi một cam kết, một dự án, hoặc một tình huống. Đây là cụm từ thường gặp trong cả bối cảnh cá nhân, kinh doanh, lẫn chính trị.

Ví dụ:

  • The car pulled out into traffic without signaling. (Chiếc xe lao ra đường mà không bật tín hiệu.)
  • Due to budget cuts, the sponsor pulled out of the project at the last minute. (Vì cắt giảm ngân sách, nhà tài trợ đã rút khỏi dự án vào phút chót.)
  • Our troops pulled out of the region after the mission was completed. (Quân đội của chúng ta đã rút khỏi khu vực sau khi nhiệm vụ hoàn thành.)

10. Pull over

Pull over chủ yếu dùng trong bối cảnh giao thông, với nghĩa là đưa xe tấp vào lề đường và dừng lại, thường do yêu cầu của cảnh sát hoặc để xử lý sự cố. Nó cũng có thể dùng khi muốn nói ai đó nên tạm dừng để nghỉ ngơi.

Ví dụ:

  • The police signaled the driver to pull over for a routine check. (Cảnh sát ra hiệu cho tài xế tấp vào lề để kiểm tra định kỳ.)
  • He pulled over when he noticed smoke coming from the engine. (Anh ấy tấp xe vào lề khi phát hiện có khói bốc ra từ động cơ.)
  • Let’s pull over and grab a coffee. I’m getting tired. (Hãy dừng lại uống cà phê một chút. Tôi bắt đầu thấy mệt rồi.)

11. Pull through

Pull through dùng để nói đến việc vượt qua một tình huống khó khăn, đặc biệt là bệnh tật nghiêm trọng, hoặc giai đoạn khủng hoảng. Nó cũng có thể dùng khi một người hoặc một nhóm thành công trong việc đối mặt với thách thức lớn.

Ví dụ:

  • The doctors were not sure he would make it, but he pulled through. (Bác sĩ không chắc anh ấy sẽ qua khỏi, nhưng cuối cùng anh đã vượt qua được.)
  • It was a tough year for the business, but we pulled through. (Đó là một năm khó khăn cho công việc kinh doanh, nhưng chúng tôi đã trụ vững được.)
  • Thanks to her strong will and support from her family, she pulled through the surgery. (Nhờ ý chí mạnh mẽ và sự hỗ trợ từ gia đình, cô ấy đã vượt qua ca phẫu thuật.)

12. Pull together

Pull together mang nghĩa cùng nhau làm việc, hợp tác hiệu quả để đạt được một mục tiêu chung. Cụm này thường được dùng trong các bối cảnh đội nhóm, cộng đồng, hoặc khi muốn khích lệ sự đoàn kết.

Ví dụ:

  • We’ll need to pull together if we want to meet the deadline. (Chúng ta cần hợp sức nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)
  • In times of crisis, this community always pulls together. (Trong thời kỳ khủng hoảng, cộng đồng này luôn đoàn kết một lòng.)
  • Let’s stop arguing and just pull together to solve the problem. (Hãy ngừng cãi vã và cùng nhau hợp lực giải quyết vấn đề.)

13. Pull up

Pull up có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể là dừng xe (nghĩa đen), hoặc là hành động kéo thứ gì đó lên cao. Ngoài ra, trong văn nói, nó có thể mang nghĩa nhắc nhở, quở trách nhẹ, hoặc tiếp cận một vị trí.

Ví dụ:

  • He pulled up in front of the building and waited for her to come out. (Anh ấy dừng xe trước tòa nhà và chờ cô ấy đi ra.)
  • She pulled up her socks before entering the exam room. (Cô ấy kéo cao đôi tất trước khi bước vào phòng thi.)
  • The teacher pulled him up for using inappropriate language in class. (Giáo viên đã nhắc nhở cậu ta vì dùng từ ngữ không phù hợp trong lớp.)
  • A taxi pulled up just as we were stepping outside. (Một chiếc taxi vừa tiến đến khi chúng tôi bước ra ngoài.)

14. Pull aside

Pull aside thường dùng khi muốn nói đến hành động đưa ai đó ra một chỗ riêng để nói chuyện riêng tư hoặc bí mật. Nó biểu thị sự nghiêm túc, cần tập trung, hoặc tránh ánh mắt của người khác.

Ví dụ:

  • The manager pulled him aside after the meeting to discuss a private matter. (Quản lý đã kéo anh ta ra riêng sau cuộc họp để thảo luận chuyện cá nhân.)
  • She pulled me aside and whispered something in my ear. (Cô ấy kéo tôi ra riêng và thì thầm điều gì đó vào tai.)
  • He was pulled aside by security for a quick inspection. (Anh ta bị nhân viên an ninh mời ra riêng để kiểm tra nhanh.)

II. Bài tập vận dụng phrasal verb với pull

Bài tập vận dụng phrasal verb với pull

Bài tập vận dụng phrasal verb với pull

1. Chọn cụm động từ phù hợp để hoàn thành mỗi câu sau:

1. During the last 100 meters, she ____ and won the race easily.
A. pulled back
B. pulled ahead
C. pulled together
D. pulled apart 

2. I was walking in a hurry, so I ____ my shoes and ran out the door.
A. pulled on
B. pulled up
C. pulled off
D. pulled over 

3. They decided to ____ the old bridge to build a new one.
A. pull down
B. pull apart
C. pull up
D. pull off

4. He threatened to ____ a gun on the shopkeeper.
A. pull on
B. pull over
C. pull away
D. pull back

5. At the command, all rowers started to ____ the oars together, moving the boat forward.
A. pull ahead
B. pull together
C. pull down
D. pull off 

6. She was very sick, but she managed to ____ and recover fully.
A. pull through
B. pull aside
C. pull over
D. pull up 

7. The train ____ at the station at midnight.
A. pulled in
B. pulled up
C. pulled out
D. pulled over 

8. The car was stopped by the police; the officer signaled for it to ____.
A. pull ahead
B. pull up
C. pull down
D. pull over 

9. After his company went bankrupt, he decided to ____ of the project.
A. pull out
B. pull off
C. pull along
D. pull ahead 

10. She attempted a dangerous jump and successfully ____.
A. pulled off
B. pulled through
C. pulled out
D. pulled up 

11. She ____ the sandwich in half to share with her brother.
A. pulled apart
B. pulled down
C. pulled off
D. pulled through

12. The troops ____ to regroup.
A. pulled back
B. pulled apart
C. pulled together
D. pulled off 

13. He had to ____ his car to let the ambulance pass.
A. pull back
B. pull down
C. pull up
D. pull out

14. We need to ____ and solve this problem together.
A. pull apart
B. pull together
C. pull down
D. pull out

15. The director ____ the actress aside and gave her some notes.
A. pulled aside
B. pulled up
C. pulled together
D. pulled ahead

Đáp án:

1.B; 2.A; 3.A; 4.A; 5.B; 6.A; 7.A; 8.D; 9.A; 10.A; 11.A; 12.A; 13.C; 14.B; 15.A.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Trong tiếng Anh, các phrasal verb với Pull đóng vai trò quan trọng và được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Qua bài học này, bạn đã nắm được hơn 10 cụm động từ với pull thông dụng cùng cách dùng, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa cụ thể. Những cụm từ như pull ahead, pull apart, pull over, pull up, pull through,… không chỉ diễn đạt ý nghĩa gốc của kéo mà còn mang nhiều sắc thái nghĩa khác (dẫn đầu, tách rời, dừng xe, vượt qua khó khăn, v.v.). Các bài tập trắc nghiệm và điền từ ở trên giúp bạn vận dụng linh hoạt những cấu trúc này. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ pull đi với giới từ gì và sử dụng thành thạo các phrasal verb với pull trong cả kỹ năng viết lẫn nói tiếng Anh.