Tổng hợp từ vựng chủ đề Artificial Intelligence (AI) Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) đang trở thành một chủ đề hấp dẫn và được ứng dụng rộng rãi. Đối với người học tiếng Anh trình độ cơ bản và dưới trung cấp (elementary/pre-intermediate), nắm vững các từ vựng tiếng Anh về AI cơ bản là rất cần thiết. Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng chủ đề A.I (tức trí tuệ nhân tạo) phổ biến và phù hợp với trình độ người mới. Mỗi từ sẽ được giải thích đơn giản bằng tiếng Anh, kèm theo phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa. Nội dung bao gồm hai phần: tổng hợp từ vựng và bài tập vận dụng. Ở cuối bài, bạn sẽ thấy đáp án của các bài tập để tự kiểm tra. Hãy cùng tìm hiểu và luyện tập để nâng cao vốn từ vựng trí tuệ nhân tạo (AI) nhé!

I. Các từ vựng chủ đề AI phổ biến

1.Công nghệ và thiết bị

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

AI

noun

/ˌeɪ.aɪ/

trí tuệ nhân tạo

AI helps computers solve problems efficiently. (AI giúp máy tính giải quyết vấn đề hiệu quả.)

technology

noun

/tekˈnɒl.ə.dʒi/

công nghệ

Modern technology makes life easier. (Công nghệ hiện đại giúp cuộc sống dễ dàng hơn.)

computer

noun

/kəmˈpjuː.tər/

máy tính

She uses a computer to do her homework. (Cô ấy dùng máy tính để làm bài tập về nhà.)

smartphone

noun

/ˈsmɑːrt.foʊn/

điện thoại thông minh

My smartphone can take photos and browse the web. (Điện thoại của tôi có thể chụp ảnh và lướt web.)

internet

noun

/ˈɪn.tər.net/

mạng internet

I use the internet to read news and watch videos. (Tôi dùng internet để đọc tin và xem video.)

digital

adjective

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/

kỹ thuật số

Digital cameras can store photos in memory. (Máy ảnh kỹ thuật số có thể lưu ảnh trong bộ nhớ.)

software

noun

/ˈsɔːft.wer/

phần mềm

She installed new software on her computer. (Cô ấy đã cài phần mềm mới vào máy tính.)

hardware

noun

/ˈhɑːrd.wer/

phần cứng

The computer’s hardware includes the monitor and keyboard. (Phần cứng máy tính gồm màn hình và bàn phím.)

network

noun

/ˈnet.wɝːk/

mạng lưới (máy tính)

Our office uses a network to share files easily. (Văn phòng chúng tôi dùng mạng để chia sẻ tập tin dễ dàng.)

device

noun

/dɪˈvaɪs/

thiết bị điện tử

Please turn off all electronic devices before sleeping. (Vui lòng tắt tất cả thiết bị điện tử trước khi ngủ.)

sensor

noun

/ˈsen.sər/

cảm biến

The robot’s sensor can detect obstacles. (Cảm biến của robot có thể phát hiện vật cản.)

automation

noun

/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/

tự động hóa

Automation in factories helps produce cars faster. (Tự động hóa trong nhà máy giúp sản xuất ô tô nhanh hơn.)

smart

adjective

/smɑːrt/

thông minh

This smart device can learn and adapt to your needs. (Thiết bị thông minh này có thể học và thích nghi với nhu cầu của bạn.)

2. Máy móc và rô-bốt

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

robot

noun

/ˈroʊ.bɑːt/

rô-bốt

The robot can clean the floor by itself. (Rô-bốt có thể tự lau sàn nhà.)

machine

noun

/məˈʃiːn/

máy móc

The machine in the factory assembles cars. (Máy móc trong nhà máy lắp ráp ô tô.)

drone

noun

/droʊn/

máy bay không người lái

The drone took aerial photos of the city. (Máy bay không người lái chụp ảnh thành phố từ trên cao.)

engine

noun

/ˈen.dʒɪn/

động cơ

The car’s engine uses fuel to move the car. (Động cơ xe dùng nhiên liệu để di chuyển.)

tool

noun

/tuːl/

dụng cụ (công cụ)

A hammer is a tool used to drive nails. (Cái búa là dụng cụ dùng để đóng đinh.)

mechanical

adjective

/mɪˈkæn.ɪ.kəl/

cơ khí

Mechanical parts can wear out over time. (Các bộ phận cơ khí có thể bị mòn theo thời gian.)

electronic

adjective

/ɪˌlekˈtrɒn.ɪk/

điện tử

We store information in electronic devices. (Chúng tôi lưu thông tin trong các thiết bị điện tử.)

3. Dữ liệu và lập trình

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

algorithm

noun

/ˈæl.ɡəˌrɪð.əm/

thuật toán

A search algorithm helps find information quickly. (Thuật toán tìm kiếm giúp tìm thông tin nhanh.)

data

noun

/ˈdeɪ.tə/

dữ liệu

Scientists analyze data to make decisions. (Các nhà khoa học phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định.)

program

noun

/ˈproʊ.ɡræm/

chương trình (máy tính)

She wrote a computer program to play music. (Cô ấy viết chương trình máy tính để phát nhạc.)

code

noun

/koʊd/

mã (lập trình)

Good code is easy to read and maintain. (Mã tốt thì dễ đọc và bảo trì.)

programmer

noun

/ˈproʊ.ɡræmər/

lập trình viên

The programmer fixed the bug in the software. (Lập trình viên sửa lỗi trong phần mềm.)

database

noun

/ˈdeɪ.t̬ə.beɪs/

cơ sở dữ liệu

The company stores customer information in a database. (Công ty lưu thông tin khách hàng trong cơ sở dữ liệu.)

information

noun

/ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/

thông tin

The internet provides a lot of information. (Internet cung cấp rất nhiều thông tin.)

logic

noun

/ˈlɒdʒ.ɪk/

logic (phép suy luận)

Math and programming require clear logic. (Toán và lập trình cần phép suy luận rõ ràng.)

binary

adjective

/ˈbaɪ.nər.i/

nhị phân

Computers use binary code (0 and 1) to store data. (Máy tính sử dụng mã nhị phân (0 và 1) để lưu dữ liệu.)

Các từ vựng chủ đề AI phổ biến

Các từ vựng chủ đề AI phổ biến

4. Các động từ (hành động)

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

analyze

verb

/ˈæn.əl.aɪz/

phân tích

We analyze data to find patterns. (Chúng tôi phân tích dữ liệu để tìm mẫu.)

learn

verb

/lɜːrn/

học (học hỏi)

Robots can learn from experience. (Robot có thể học hỏi từ kinh nghiệm.)

compute

verb

/kəmˈpjuːt/

tính toán

The computer computes the result in seconds. (Máy tính tính kết quả trong vài giây.)

predict

verb

/prɪˈdɪkt/

dự đoán

AI can predict weather patterns using data. (AI có thể dự đoán các kiểu thời tiết dựa trên dữ liệu.)

operate

verb

/ˈɑː.pə.reɪt/

vận hành, điều khiển (máy móc)

He learned how to operate the new machine. (Anh ấy học cách vận hành máy mới.)

automate

verb

/ˈɔː.tə.meɪt/

tự động hóa (động từ)

They automate many tasks to save time. (Họ tự động hóa nhiều công việc để tiết kiệm thời gian.)

control

verb

/kənˈtroʊl/

điều khiển

She controls the robot with a remote. (Cô ấy điều khiển robot bằng điều khiển từ xa.)

solve

verb

/sɒlv/

giải quyết (vấn đề)

The AI solved the puzzle quickly. (AI đã giải câu đố rất nhanh.)

store

verb

/stɔːr/

lưu trữ

Computers store data on a hard drive. (Máy tính lưu dữ liệu trên ổ cứng.)

create

verb

/kriˈeɪt/

tạo ra

Scientists create robots in labs. (Các nhà khoa học tạo robot trong phòng thí nghiệm.)

use

verb

/juːz/

sử dụng

People use apps to improve productivity. (Mọi người sử dụng ứng dụng để tăng năng suất.)

build

verb

/bɪld/

xây dựng, lắp ráp

Engineers build computer chips in factories. (Kỹ sư xây dựng chip máy tính trong nhà máy.)

code

verb

/koʊd/

mã hóa, lập trình

He codes the app on his computer. (Anh ấy lập trình ứng dụng trên máy tính.)

5. Cảm xúc và trí tuệ

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

intelligence

noun

/ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/

trí tuệ

Humans have high intelligence. (Con người có trí tuệ cao.)

intelligent

adjective

/ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/

thông minh

An intelligent robot can solve problems. (Robot thông minh có thể giải quyết vấn đề.)

emotion

noun

/ɪˈmoʊ.ʃən/

cảm xúc

Robots cannot feel emotion like humans. (Robot không thể cảm nhận cảm xúc như con người.)

feeling

noun

/ˈfiː.lɪŋ/

cảm xúc, cảm giác

Humans have feelings that robots do not. (Con người có cảm xúc mà robot không có.)

mind

noun

/maɪnd/

tâm trí, trí óc

She has a brilliant mind for solving puzzles. (Cô ấy có trí óc xuất sắc để giải câu đố.)

brain

noun

/breɪn/

bộ não

The brain processes information from the eyes. (Bộ não xử lý thông tin từ mắt.)

idea

noun

/aɪˈdɪə/

ý tưởng

That is a good idea for a new project! (Đó là một ý tưởng hay cho dự án mới!)

knowledge

noun

/ˈnɒ.lɪdʒ/

kiến thức

Knowledge helps scientists build better robots. (Kiến thức giúp các nhà khoa học tạo robot tốt hơn.)

thought

noun

/θɔːt/

suy nghĩ

She had the thought to ask a robot for help. (Cô ấy đã nghĩ đến việc nhờ robot giúp đỡ.)

aware

adjective

/əˈwer/

nhận thức

Are you aware of this new technology? (Bạn có nhận thức về công nghệ mới này không?)

memory

noun

/ˈmem.ə.ri/

bộ nhớ, ký ức

She has a good memory for facts. (Cô ấy có bộ nhớ tốt về các sự kiện.)

II. Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề Artificial Intelligence (AI)

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. A ____ is a handheld device with a screen.
A. smartphone
B. computer
C. robot
D. program

2. I often use the ____ to connect with people worldwide.
A. internet
B. device
C. memory
D. network

3. Search engines use a special ____ to find results quickly.
A. code
B. program
C. network
D. algorithm

4. A ____ writes code and instructions for computers.
A. programmer
B. teacher
C. robot
D. manager

5. Raw facts and figures stored in computers are called ____.
A. algorithms
B. data
C. sensors
D. emotions

6. Bugs appear in ____ when instructions are wrong.
A. software
B. code
C. data
D. memory

7. A computer’s keyboard and screen are ____.
A. hardware
B. network
C. algorithm
D. emotion

8. A device that detects light or movement is called a ____.
A. sensor
B. robot
C. program
D. memory

9. A robot is a kind of ____.
A. smartphone
B. machine
C. data
D. internet

10. My computer uses a ____ to share files with others.
A. network
B. robot
C. memory
D. sensor

11. Love is an example of an ____.
A. algorithm
B. emotion
C. internet
D. device

12. Human ____ allows us to solve hard problems.
A. data
B. knowledge
C. intelligence
D. code

13. An ____ machine can learn from experience.
A. intelligent
B. digital
C. emotional
D. mechanical

14. You cannot touch ____ because it is not a physical object.
A. hardware
B. software
C. robot
D. memory

15. Robots often ____ large sets of data to find patterns.
A. predict
B. analyze
C. construct
D. monitor

 Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề Artificial Intelligence (AI)

Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề Artificial Intelligence (AI)

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

1. She can ______ the new machine easily.

2. The software is designed to ______ data quickly.

3. AI can _____ the weather next week.

4. You need to ______ the robot to follow commands.

5. Computers ______ information in memory.

6. He has a lot of ______ about different subjects.

7. The AI system can _____ from mistakes.

8. He can ______ the robot to move forward.

9. Voice recognition uses a ______ to pick up sound.

10. This new gadget is very ____: it adapts to what you need.

Đáp án

Bài tập 1

1. A - smartphone

2. A - internet

3. D - algorithm

4. A - programmer

5. B - data

6. B - code

7. A - hardware

8. A - sensor

9. B - machine

10. A - network

11. B - emotion

12. C - intelligence

13. A - intelligent

14. B - software

15. B - analyze

Bài tập 2:

1. operate

2. analyze

3. predict

4. program

5. store

6. knowledge

7. learn

8. control

9. sensor

10. smart

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Trên đây là tổng hợp từ vựng chủ đề AI (Artificial Intelligence) dành cho người mới học tiếng Anh. Qua các định nghĩa đơn giản, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng, hy vọng bạn đã nắm được nhiều từ vựng tiếng Anh về trí tuệ nhân tạo cơ bản, từ các khái niệm về công nghệ, máy móc đến cảm xúc và hành động. Hãy thường xuyên ôn luyện và áp dụng các từ vựng này trong giao tiếp cũng như khi đọc tin tức về công nghệ. Việc làm bài tập trắc nghiệm và điền từ sẽ giúp bạn củng cố kiến thức hiệu quả. Chúc bạn học tập tốt và ngày càng tự tin với từ vựng tiếng Anh AI của mình!