Bạn đã bao giờ tự hỏi cách trả lời "What do you do in the morning?" sao cho tự nhiên và mạch lạc? Câu hỏi này rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong phần IELTS Speaking Part 1 hoặc các cuộc phỏng vấn cơ bản. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu ý nghĩa của câu hỏi, cách sử dụng, đồng thời nắm vững các mức trả lời từ đơn giản đến nâng cao. Ngoài ra, bạn cũng sẽ học được các từ vựng và cấu trúc hữu ích cho chủ đề thói quen buổi sáng, cùng với các câu trả lời mẫu và bài tập thực hành. Hãy cùng khám phá cách trả lời "What do you do in the morning?" để tự tin chia sẻ thói quen buổi sáng của mình nhé!
I. Giải thích câu hỏi và cách trả lời "What do you do in the morning?"
Câu hỏi "What do you do in the morning?" nghĩa là "Bạn làm gì vào buổi sáng?". Thường người khác hỏi để tìm hiểu về thói quen buổi sáng hoặc lịch trình hằng ngày của bạn. Ví dụ, trong giao tiếp hàng ngày, khi làm quen hoặc trò chuyện, một câu như vậy giúp mọi người có thể chia sẻ thói quen cá nhân. Đặc biệt trong phần nói của bài thi IELTS Speaking Part 1 hoặc trong phỏng vấn xin việc/du học, câu hỏi này rất phổ biến vì nó đơn giản, mở ra cơ hội cho bạn nói về bản thân.
Cách sử dụng câu hỏi: Đây là câu hỏi ở thì hiện tại đơn (simple present), dùng để hỏi về thói quen lặp đi lặp lại. Đối với giới thiệu bản thân hoặc trả lời phỏng vấn, bạn cần trả lời thật chính xác và có chút chi tiết để người nghe hình dung ra thói quen của bạn.
Ví dụ:
- A: What do you do in the morning?
- B: I usually wake up at 6:30, then I have breakfast and go to work.

Giải thích câu hỏi và cách trả lời "What do you do in the morning?"
1. Trả lời ở nhiều mức độ
Khi trả lời câu hỏi, bạn có thể linh hoạt tùy theo tình huống và khả năng ngôn ngữ của mình. Dưới đây là ba mức độ trả lời thường gặp:
- Trả lời đơn giản (1-2 câu): Dành cho người mới bắt đầu hoặc khi bạn chỉ muốn nói ngắn gọn. Ví dụ: "I wake up, brush my teeth, and have breakfast." (Tôi thức dậy, đánh răng và ăn sáng.)
- Trả lời mở rộng (3-5 câu): Cung cấp thêm chi tiết về các hoạt động bạn làm sau mỗi bước. Ví dụ: "First, I wake up and wash my face. After that, I eat breakfast and then I go to work." (Đầu tiên, tôi thức dậy và rửa mặt. Sau đó, tôi ăn sáng rồi đi làm.)
- Trả lời nâng cao (có cảm xúc, cá nhân): Thêm lý do, cảm xúc hoặc sở thích cá nhân để câu trả lời phong phú hơn. Ví dụ: "I love my morning jog, so I wake up early to run in the park before breakfast. It makes me feel energized." (Tôi rất thích chạy bộ buổi sáng, nên tôi dậy sớm đi chạy trong công viên trước khi ăn sáng. Nó giúp tôi tràn đầy năng lượng.)
2. Mẹo nhỏ để trả lời mạch lạc, tự nhiên
Để trả lời cách trả lời "What do you do in the morning?" một cách trôi chảy, bạn có thể áp dụng những mẹo sau:
- Sử dụng thì hiện tại đơn: Vì đây là thói quen thường xuyên, luôn dùng cấu trúc chủ ngữ + động từ (thêm -s cho he/she). Ví dụ: I wake up at 7 am. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng)
- Sử dụng từ nối: Để nối các hành động liên tiếp, hãy dùng từ như first, then, after that, finally hoặc usually, often, sometimes (thể hiện mức độ thường xuyên). Ví dụ: "First I get up, then I brush my teeth. After that, I have breakfast." (Đầu tiên tôi thức dậy, sau đó tôi đánh răng. Sau đó tôi ăn sáng.)
- Trả lời đầy đủ: Dù câu hỏi đơn giản, hãy cố gắng trả lời ít nhất 2-3 câu để người nghe có cái nhìn rõ hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong IELTS để ghi điểm cho câu trả lời.
- Tự nhiên và thoải mái: Thêm chút cảm xúc hoặc thói quen cá nhân khiến câu trả lời thú vị: "I enjoy my morning coffee because it helps me wake up." (Tôi thích uống cà phê buổi sáng vì nó giúp tôi tỉnh táo.)
- Luyện phát âm và nhấn mạnh: Hãy nói chậm, rõ ràng, tránh phụ âm đầu và cuối, đặc biệt những từ quan trọng như wake up, breakfast, work để câu trả lời được dễ hiểu hơn.
Áp dụng những mẹo này, câu trả lời của bạn cho câu hỏi "What do you do in the morning?" sẽ trở nên tự nhiên, mạch lạc và gây ấn tượng tốt hơn trong giao tiếp.
II. Từ vựng và cụm từ phổ biến về thói quen buổi sáng
Để trả lời tốt câu hỏi về thói quen buổi sáng, bạn cần nắm vững các từ vựng và cụm từ thường dùng. Dưới đây là các nhóm từ quan trọng:
1. Động từ miêu tả hành động thường ngày buổi sáng
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
wake up |
thức dậy |
I wake up at 6:30 every morning. (Tôi thức dậy lúc 6:30 mỗi sáng.) |
|
get up |
rời khỏi giường |
She usually gets up at 7 a.m. (Cô ấy thường ra khỏi giường lúc 7 giờ sáng.) |
|
brush teeth |
đánh răng |
Don’t forget to brush your teeth. (Đừng quên đánh răng.) |
|
wash my face / wash up |
rửa mặt / rửa ráy |
After waking up, I wash my face. (Sau khi thức dậy, tôi rửa mặt.) |
|
take a shower / shower |
tắm |
He takes a shower quickly. (Anh ấy tắm nhanh.) |
|
get dressed |
mặc quần áo |
We get dressed before having breakfast. (Chúng tôi mặc quần áo trước khi ăn sáng.) |
|
have breakfast |
ăn sáng |
They usually have breakfast at 8 a.m. (Họ thường ăn sáng lúc 8 giờ.) |
|
drink coffee / tea |
uống cà phê / trà |
I like to drink coffee in the morning. (Tôi thích uống cà phê buổi sáng.) |
|
go to work / school |
đi làm / đi học |
My brother goes to work at 9 a.m. (Anh trai tôi đi làm lúc 9 giờ.) |
|
check email |
kiểm tra email |
She checks her email on her phone. (Cô ấy kiểm tra email trên điện thoại.) |
|
exercise / do exercise |
tập thể dục |
I exercise in the morning to stay healthy. (Tôi tập thể dục buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.) |

Từ vựng và cụm từ phổ biến về thói quen buổi sáng
2. Cụm từ chỉ thời gian và trạng thái
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
in the morning |
vào buổi sáng |
In the morning, I go for a walk. (Vào buổi sáng, tôi đi dạo.) |
|
first / firstly |
đầu tiên |
First, I wake up and drink water. (Đầu tiên, tôi thức dậy và uống nước.) |
|
then / next |
sau đó |
Then I brush my teeth. (Sau đó tôi đánh răng.) |
|
after that |
sau đó |
After that, I have breakfast. (Sau đó, tôi ăn sáng.) |
|
finally |
cuối cùng |
Finally, I leave for school at 7:30. (Cuối cùng, tôi đi học lúc 7:30.) |
|
usually |
thường thì |
I usually wake up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ.) |
|
sometimes |
đôi khi |
Sometimes I skip breakfast if I’m late. (Đôi khi tôi bỏ bữa sáng nếu tôi trễ.) |
|
never |
không bao giờ |
I never sleep until noon. (Tôi không bao giờ ngủ đến trưa.) |
|
early / late |
sớm / muộn |
He gets up early every day. (Anh ấy dậy sớm mỗi ngày.) |
|
quickly / slowly |
nhanh chóng / chậm |
I take a quick shower. (Tôi tắm nhanh.) |
III. Các câu trả lời mẫu cho câu hỏi "What do you do in the morning?"
Dưới đây là một số câu trả lời mẫu theo từng cấp độ, kèm theo phần dịch nghĩa tiếng Việt đi kèm mỗi câu, giúp bạn hình dung cách dùng ngôn từ:
1. Câu trả lời ngắn gọn (1-2 câu) cho người mới học
- I wake up at 7 am and have breakfast. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng và ăn sáng.)
- I usually get up at 6:30 and brush my teeth. (Tôi thường thức dậy lúc 6:30 và đánh răng.)
Những câu trả lời này rất ngắn gọn và chỉ gồm 1-2 hành động chính. Dành cho bạn mới học hoặc khi muốn trả lời nhanh.
2. Câu trả lời đầy đủ (3-5 câu) dùng trong IELTS Speaking hoặc giao tiếp
- First, I wake up at 6:30 in the morning. Then I wash my face and brush my teeth. After that, I have breakfast with my family. Finally, I leave for school at 7:30. (Đầu tiên, tôi thức dậy lúc 6:30 sáng. Sau đó tôi rửa mặt và đánh răng. Tiếp theo, tôi ăn sáng cùng gia đình. Cuối cùng, tôi đi học lúc 7:30.)
- In the morning, I usually wake up at 7 am and take a quick shower. Then I get dressed and have breakfast. I often drink a cup of coffee and read the news. After breakfast, I go to work by bus. (Buổi sáng, tôi thường thức dậy lúc 7 giờ và tắm nhanh. Sau đó tôi mặc quần áo và ăn sáng. Tôi thường uống một cốc cà phê và đọc tin tức. Sau bữa sáng, tôi đi làm bằng xe buýt.)
3. Câu trả lời nâng cao (có cảm xúc, chi tiết cá nhân)
- I’m a morning person, so I always wake up early around 6:00 am. The first thing I do is drink a glass of water, which wakes me up. Then I enjoy a short jog in the park to start my day with energy. After my run, I come back home to have a healthy breakfast, usually eggs and toast. (Tôi là người dậy sớm, nên lúc nào cũng tỉnh dậy từ 6 giờ sáng. Điều đầu tiên tôi làm là uống một ly nước, điều đó giúp tôi tỉnh táo. Sau đó, tôi thích chạy bộ ngắn trong công viên để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng. Sau khi chạy, tôi về nhà ăn sáng lành mạnh, thường thì là trứng với bánh mì nướng.)
- Every morning, I wake up to an alarm at 5:30 and immediately take a shower. I love the feeling of cool water in the morning. After that, I make a cup of coffee and sit by the window reading a book or the news. It helps me feel calm and ready for the day. (Mỗi sáng, tôi thức dậy lúc 5:30 và ngay lập tức đi tắm. Tôi rất thích cảm giác nước mát buổi sáng. Sau đó, tôi pha một tách cà phê và ngồi bên cửa sổ đọc sách hoặc báo. Điều đó giúp tôi cảm thấy bình tĩnh và sẵn sàng cho một ngày mới.)
Các câu trả lời trên có chi tiết và cảm xúc cá nhân. Bạn có thể học hỏi cách thêm lý do (because), cảm nhận (feel) hoặc sở thích (love, enjoy) để câu trả lời sinh động hơn.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Bây giờ bạn đã biết cách trả lời "What do you do in the morning?" từ cơ bản đến nâng cao. Mỗi khi gặp câu hỏi này trong các tình huống giao tiếp hoặc kỳ thi, bạn có thể tự tin chia sẻ các hoạt động buổi sáng của mình. Chúc bạn luyện tập hiệu quả và tự tin áp dụng cách trả lời "What do you do in the morning?" trong các bài nói tiếng Anh của mình nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment