Nắm vững phrasal verb với Break: Giải thích chi tiết và bài tập thực hànhTrong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn giao tiếp tự nhiên và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là vô cùng quan trọng. Phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết của người bản xứ, do đó, việc làm quen và sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tập trung vào một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh: Break, và các phrasal verb thường gặp được hình thành với động từ này. 

I. Các phrasal verb phổ biến với Break

1. Break down

Break down có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để nói về máy móc hỏng hóc, tinh thần suy sụp, hoặc phân tích thông tin. Ngoài ra, còn có thể ám chỉ việc mất kiểm soát cảm xúc.

Ví dụ:

  • My car broke down on the way to work.
    (Xe tôi bị hỏng trên đường đi làm.)
  • She broke down in tears when she heard the news.
    (Cô ấy òa khóc khi nghe tin.)
  • Let me break down the costs for you.
    (Để tôi phân tích chi phí cho bạn.)
  • Talks broke down after hours of negotiation.
    (Các cuộc đàm phán đổ vỡ sau nhiều giờ thương lượng.)
  • He broke down completely at the funeral.
    (Anh ấy hoàn toàn suy sụp tại đám tang.)

2. Break in

Break in có thể được dùng với nghĩa đột nhập trái phép (thường là để trộm cắp), hoặc để chỉ việc làm quen dần với một vật mới (giày mới, thú cưỡi…) hay huấn luyện.

Ví dụ:

  • Someone tried to break in last night.
    (Ai đó đã cố đột nhập tối qua.)
  • It took me a week to break in these new boots.
    (Tôi mất một tuần để mang quen đôi bốt mới này.)
  • The police broke in and arrested the criminals.
    (Cảnh sát ập vào và bắt giữ bọn tội phạm.)
  • We’re still breaking in the new intern.
    (Chúng tôi vẫn đang làm quen với thực tập sinh mới.)

3. Break into

Break into có nghĩa là đột nhập vào đâu đó, hoặc bất ngờ bắt đầu làm điều gì đó như cười, hát, nói chuyện...

Ví dụ:

  • Thieves broke into the house while we were away.
    (Trộm đã đột nhập vào nhà khi chúng tôi đi vắng.)
  • She broke into tears upon hearing the sad news.
    (Cô ấy òa khóc khi nghe tin buồn.)
  • He broke into a run when he saw the bus coming.
    (Anh ấy bất ngờ chạy khi thấy xe buýt đến.)
  • They broke into laughter after the joke.
    (Họ bật cười sau câu đùa.)

4. Break out

Break out được dùng để mô tả điều gì đó bùng phát đột ngột như dịch bệnh, chiến tranh, lửa cháy... hoặc có nghĩa là vượt ngục.

Ví dụ:

  • A fire broke out in the warehouse.
    (Một vụ cháy đã bùng phát trong nhà kho.)
  • War broke out between the two countries.
    (Chiến tranh bùng nổ giữa hai quốc gia.)
  • Several prisoners broke out of jail last night.
    (Vài tù nhân đã vượt ngục đêm qua.)
  • Acne started to break out on his face.
    (Mụn bắt đầu nổi lên trên mặt anh ấy.)

5. Break off

Break off mang nghĩa kết thúc một mối quan hệ hoặc thỏa thuận một cách đột ngột, hoặc bẻ ra một phần nhỏ từ tổng thể.

Ví dụ:

  • She broke off the engagement after discovering the truth.
    (Cô ấy hủy hôn sau khi phát hiện sự thật.)
  • He broke off a piece of chocolate and handed it to her.
    (Anh ấy bẻ một miếng sô cô la và đưa cho cô.)
  • They broke off diplomatic relations after the conflict.
    (Họ cắt đứt quan hệ ngoại giao sau cuộc xung đột.)
  • She suddenly broke off and looked out the window.
    (Cô ấy đột nhiên ngưng lại và nhìn ra cửa sổ.)

6. Break through

Break through được dùng khi ai đó vượt qua rào cản hoặc đạt được bước đột phá trong nghiên cứu, công việc. Cũng có thể chỉ hành động phá vỡ một vật cản vật lý.

Ví dụ:

  • Scientists have broken through in cancer treatment.
    (Các nhà khoa học đã đạt được bước đột phá trong điều trị ung thư.)
  • The demonstrators broke through the police line.
    (Người biểu tình đã phá vỡ hàng rào cảnh sát.)
  • He finally broke through his writer’s block.
    (Anh ấy cuối cùng cũng vượt qua được chứng bí ý tưởng.)
  • Sunlight broke through the clouds.
    (Tiếng nắng xuyên qua những đám mây.)

7. Break away

Break away được dùng khi một người hoặc nhóm người tách ra khỏi tập thể, thường gặp trong thể thao, chính trị hoặc quân sự. Cũng có thể dùng để chỉ thoát ra khỏi kiểm soát.

Ví dụ:

  • The cyclist broke away from the pack.
    (Tay đua đã bứt phá khỏi nhóm.)
  • A rebel group broke away from the main army.
    (Một nhóm phiến quân đã tách khỏi quân đội chính.)
  • She broke away from her parents and started her own life.
    (Cô ấy rời khỏi bố mẹ và bắt đầu cuộc sống riêng.)

Các phrasal verb phổ biến với break

Các phrasal verb phổ biến với break

8. Break out in

Break out in thường dùng để mô tả các phản ứng bất ngờ của cơ thể, như nổi mẩn, đổ mồ hôi, phát ban…

Ví dụ:

  • He broke out in a rash after eating seafood.
    (Anh ấy bị nổi mẩn sau khi ăn hải sản.)
  • I always break out in a sweat before giving a presentation.
    (Tôi luôn toát mồ hôi trước khi thuyết trình.)
  • She broke out in hives after using that lotion.
    (Cô ấy bị nổi mề đay sau khi dùng loại kem dưỡng đó.)

9. Break with

Break with có nghĩa là cắt đứt quan hệ với ai đó hoặc từ bỏ một truyền thống, niềm tin, hoặc phong cách cũ.

Ví dụ:

  • She broke with her family after the scandal.
    (Cô ấy cắt đứt quan hệ với gia đình sau vụ bê bối.)
  • This film breaks with the director’s usual style.
    (Bộ phim này phá vỡ phong cách thường thấy của đạo diễn.)
  • The country broke with its colonial past.
    (Quốc gia này đã đoạn tuyệt với quá khứ thuộc địa.)

10. Break for

Break for thường dùng để chỉ việc rời đi nhanh chóng tới nơi nào đó, thường là để tìm nơi an toàn hoặc làm điều gì đó cụ thể.

Ví dụ:

  • He broke for the exit as soon as the fire alarm rang.
    (Anh ấy lao nhanh về phía cửa thoát hiểm ngay khi chuông báo cháy vang lên.)
  • They broke for lunch around noon.
    (Họ tạm nghỉ để ăn trưa vào khoảng giữa trưa.)

11. Break open

Break open có nghĩa là mở một cái gì đó bằng cách dùng lực mạnh, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc có sự cưỡng chế.

Ví dụ:

  • The police broke open the door to rescue the hostages.
    (Cảnh sát phá cửa để giải cứu con tin.)
  • She broke open the package to see what was inside.
    (Cô ấy xé tung gói hàng để xem bên trong có gì.)

12. Break apart

Break apart mang nghĩa là vỡ ra, tách rời, thường dùng khi mô tả vật thể, tổ chức hay mối quan hệ tan vỡ thành nhiều phần nhỏ.

Ví dụ:

  • The chair broke apart when he sat on it.
    (Chiếc ghế gãy ra khi anh ấy ngồi lên.)
  • The group broke apart after years of internal conflict.
    (Nhóm tan rã sau nhiều năm mâu thuẫn nội bộ.)

13. Break down into

Break down into mang nghĩa là phân tách thành các phần nhỏ hơn, dùng để mô tả cách tổ chức hoặc phân tích thông tin.

Ví dụ:

  • We can break down the project into smaller tasks.
    (Chúng ta có thể chia dự án thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.)
  • The data was broken down into categories.
    (Dữ liệu đã được phân loại theo các danh mục.)

14. Break loose

Break loose có nghĩa là thoát ra, thoát khỏi sự kiểm soát, hoặc ám chỉ sự việc trở nên hỗn loạn.

Ví dụ:

  • The bull broke loose and ran through the streets.
    (Con bò đực sổng chuồng và chạy khắp đường phố.)
  • All hell broke loose after the announcement.
    (Mọi chuyện trở nên hỗn loạn sau thông báo.)

15. Break over

Break over là một cách nói mô tả sóng vỗ tràn lên, hoặc cái gì đó lan tràn nhanh chóng, thường là cảm xúc, âm thanh, hoặc sự kiện.

Ví dụ:

  • A huge wave broke over the rocks.
    (Một con sóng lớn vỗ tràn qua những tảng đá.)
  • A sense of panic broke over the crowd.
    (Một cảm giác hoảng loạn bao trùm đám đông.)

16. Break even

Mặc dù mang nghĩa thành ngữ cố định, break even vẫn được xem là một phrasal verb thường gặp trong kinh doanh, nghĩa là hòa vốn, không lãi cũng không lỗ.

Ví dụ:

  • The company finally broke even after three years of losses.
    (Công ty cuối cùng cũng hòa vốn sau ba năm thua lỗ.)
  • We need to sell at least 100 tickets just to break even.
    (Chúng ta cần bán ít nhất 100 vé chỉ để hòa vốn.)

17. Break from 

Break from mang nghĩa rời bỏ hoặc thoát ra khỏi một thói quen, truyền thống, lối sống, hay một quy chuẩn xã hội nào đó.

Ví dụ:

  • He decided to break from tradition and not wear a suit.
    (Anh ấy quyết định phá cách và không mặc vest.)
  • The artist broke from conventional styles in her latest collection.
    (Nữ nghệ sĩ đã phá vỡ phong cách truyền thống trong bộ sưu tập mới nhất.)

II. Bài tập vận dụng phrasal verb với Break

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp với động từ break vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. The negotiations suddenly __________ without any explanation.
  2. He __________ a smile when he saw the gift.
  3. Their car __________ on the way to the wedding.
  4. A serious fire __________ in the laboratory last night.
  5. The team finally __________ the defense and scored a goal.
  6. After the scandal, she __________ her relationship with the company.
  7. The child __________ a fever and was taken to the hospital.
  8. They __________ of prison using a hidden tunnel.
  9. She __________ the chocolate bar in two and gave me a piece.
  10. The country __________ from the federation to form its own government.
  11. Someone tried to __________ last night, but the alarm scared them away.
  12. The meeting __________ at 5 PM and everyone went home.
  13. We need to __________ the problem into smaller parts to solve it.
  14. His voice __________ as he spoke about the tragedy.
  15. They __________ the old door to get the trapped puppy out.
  16. I had to __________ my new shoes before wearing them to the hike.
  17. Several players __________ from the group to form a new team.
  18. He __________ in a cold sweat when he heard the loud noise.
  19. The waves __________ over the shore violently during the storm.
  20. The company hopes to __________ even by the end of this quarter.

Bài tập vận dụng phrasal verb với break

Bài tập vận dụng phrasal verb với break

Đáp án 

  1. broke off
  2. broke into
  3. broke down
  4. broke out
  5. broke through
  6. broke off
  7. broke out in
  8. broke out
  9. broke
  10. broke away
  11. broke in
  12. broke up
  13. break down
  14. broke down
  15. broke open
  16. break in
  17. broke away
  18. broke out
  19. broke over
  20. break

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá một số lượng lớn các phrasal verb thông dụng với động từ break. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, ngữ cảnh là yếu tố then chốt để hiểu đúng nghĩa của một phrasal verb, vì vậy hãy luôn chú ý đến các từ xung quanh và tình huống giao tiếp cụ thể. Hy vọng rằng, với những giải thích chi tiết và các bài tập thực hành trong bài viết này, bạn sẽ ngày càng tiến bộ trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tập hiệu quả!