Tổng hợp cụm từ phrasal verb với Meet thường gặp

Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn giao tiếp tự nhiên và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là vô cùng quan trọng. Phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết của người bản xứ, do đó, việc làm quen và sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tập trung vào một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh: meet, và các phrasal verb thường gặp được hình thành với động từ này. 

I. Các phrasal verb phổ biến với Meet

1. Meet up

Meet up là một trong những phrasal verb phổ biến nhất của meet, dùng để chỉ việc gặp gỡ hoặc hẹn gặp ai đó, thường là đã có kế hoạch trước, nhằm mục đích cùng làm gì đó hoặc trò chuyện. Đây là cách diễn đạt thân mật và thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

Let's meet up for coffee tomorrow morning. (Mai sáng mình gặp nhau uống cà phê nhé.)

We met up with some old friends from college last weekend. (Chúng tôi đã gặp gỡ vài người bạn cũ từ đại học cuối tuần trước.)

2. Meet with

Meet with có hai ý nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Gặp gỡ (chính thức/nghiêm túc): Khi bạn dùng meet with, nó thường ám chỉ một cuộc họp, buổi trao đổi công việc, hoặc thảo luận về một vấn đề quan trọng và có mục đích rõ ràng.

Ví dụ:

The CEO will meet with the investors next week to discuss the annual report. (CEO sẽ gặp gỡ các nhà đầu tư vào tuần tới để thảo luận về báo cáo thường niên.)

The committee is meeting with experts to find a solution to the energy crisis. (Ủy ban đang họp với các chuyên gia để tìm giải pháp cho cuộc khủng hoảng năng lượng.)

  • Đối mặt với/Trải qua: Nghĩa này diễn tả việc phải đối mặt hoặc trải qua một tình huống, một kết quả nào đó, thường là điều không mong muốn hoặc khó khăn.

Ví dụ:

His proposal met with strong opposition from the board members. (Đề xuất của anh ấy đã vấp phải sự phản đối gay gắt từ các thành viên hội đồng quản trị.)

The new policy met with widespread criticism from the public. (Chính sách mới đã vấp phải sự chỉ trích rộng rãi từ công chúng.)

3. Meet back

Meet back có nghĩa là gặp lại ở một địa điểm hoặc thời gian nào đó sau khi đã tạm thời chia tay hoặc sau một khoảng thời gian làm việc riêng. 

Ví dụ:

We'll explore the museum separately and then meet back here at 3 PM. (Chúng ta sẽ khám phá bảo tàng riêng lẻ rồi gặp lại ở đây lúc 3 giờ chiều.)

After grabbing some snacks, let's meet back at the park entrance. (Sau khi mua chút đồ ăn nhẹ, chúng ta hãy gặp lại ở lối vào công viên.)

4. Meet by

Meet by không phải là một phrasal verb riêng biệt mà là cách động từ meet kết hợp với giới từ by để chỉ phương tiện hoặc cách thức gặp gỡ (chẳng hạn như tình cờ) hoặc gặp gỡ ở gần một địa điểm nào đó.

Ví dụ:

We often meet by chance at the supermarket. (Chúng tôi thường tình cờ gặp nhau ở siêu thị.)

Can you meet me by the fountain? (Bạn có thể gặp tôi ở chỗ đài phun nước không?)

Các phrasal verb phổ biến với meet

Các phrasal verb phổ biến với meet

5. Meet around

Tương tự như meet by, meet around không phải là một phrasal verb độc lập mà thường là meet kết hợp với giới từ around để chỉ địa điểm hoặc khu vực gặp gỡ chung mà không cần quá cụ thể.

Ví dụ:

Let's meet around the corner from the library; it's easier to find. (Chúng ta hãy gặp nhau ở góc đường gần thư viện; dễ tìm hơn.)

We can meet around downtown if that works for you. (Chúng ta có thể gặp nhau quanh khu trung tâm nếu bạn thấy tiện.)

6. Meet with a view to

Đây là một cụm từ dài hơn, mang tính trang trọng, có nghĩa là gặp gỡ với mục đích hoặc ý định làm gì đó trong tương lai. Nó nhấn mạnh mục tiêu cụ thể của cuộc gặp.

Ví dụ:

They are meeting with a view to finalizing the contract by the end of the week. (Họ đang gặp gỡ với mục đích hoàn tất hợp đồng vào cuối tuần.)

The delegation will meet with a view to strengthening bilateral relations. (Phái đoàn sẽ gặp gỡ với mục đích tăng cường quan hệ song phương.)

7. Meet one's match

Đây là một thành ngữ (idiom), không phải phrasal verb, có nghĩa là gặp đối thủ xứng tầm hoặc gặp người mạnh hơn mình trong một cuộc cạnh tranh, thử thách.

Ví dụ:

After winning every game, he finally met his match in the championship, losing narrowly. (Sau khi thắng mọi trận đấu, cuối cùng anh ấy cũng gặp đối thủ xứng tầm ở giải vô địch, thua sát nút.)

She thought she was unbeatable, but in that debate, she truly met her match. (Cô ấy nghĩ mình là bất khả chiến bại, nhưng trong cuộc tranh luận đó, cô ấy thực sự đã gặp phải đối thủ xứng tầm.)

8. Meet (a need/demand/requirement)

Đây là cách dùng động từ meet phổ biến và quan trọng, nghĩa là đáp ứng, thỏa mãn, hoặc làm tròn một nhu cầu, yêu cầu, hoặc tiêu chuẩn nào đó.

Ví dụ:

The company is struggling to meet the high demand for its new product. (Công ty đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cao về sản phẩm mới của mình.)

Does this proposal meet all the requirements outlined in the tender document? (Đề xuất này có đáp ứng tất cả các yêu cầu được nêu trong tài liệu đấu thầu không?)

We need to hire more staff to meet the increased workload. (Chúng ta cần thuê thêm nhân viên để đáp ứng khối lượng công việc gia tăng.)

9. Meet the eye

Đây cũng là một thành ngữ, thường dùng trong cụm more than meets the eye (nhiều hơn những gì nhìn thấy bên ngoài) hoặc less than meets the eye (ít hơn những gì có vẻ ngoài). Nó ám chỉ sự phức tạp hoặc ẩn giấu của một tình huống.

Ví dụ:

This old house has seen better days, but there's definitely more to it than meets the eye. (Ngôi nhà cũ này đã từng tốt đẹp hơn, nhưng chắc chắn có nhiều điều ẩn chứa bên trong hơn những gì nhìn thấy.)

The explanation he gave seemed plausible, but I suspect there was less to it than met the eye. (Lời giải thích anh ấy đưa ra có vẻ hợp lý, nhưng tôi nghi ngờ rằng nó không sâu sắc như vẻ bề ngoài.)

10. Meet over

Meet over được dùng khi cuộc gặp gỡ diễn ra xoay quanh một chủ đề hoặc nhân dịp nào đó, thường là trong bối cảnh thảo luận một vấn đề cụ thể (ví dụ: bữa ăn, cà phê, hoặc một cuộc họp).

Ví dụ:

We met over lunch to discuss the partnership. (Chúng tôi gặp nhau trong bữa trưa để bàn về việc hợp tác.)

They met over drinks to catch up after years apart. (Họ gặp nhau uống vài ly để trò chuyện sau nhiều năm xa cách.)

11. Meet up with

Meet up with nghĩa là gặp ai đó một cách cụ thể, thường là theo kế hoạch đã định sẵn. Tương tự như meet up, nhưng with nhấn mạnh hơn vào đối tượng gặp gỡ.
Ví dụ:

I’m meeting up with Sarah later to go over the project. (Tôi sẽ gặp Sarah sau để xem lại dự án.)

We met up with the tour guide at the entrance. (Chúng tôi đã gặp hướng dẫn viên du lịch ở lối vào.)

II. Bài tập vận dụng phrasal verb với Meet

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp với động từ Meet vào chỗ trống trong các câu sau.

  1. Let's __________ for lunch sometime next week.
  2. The new regulations will be difficult to __________.
  3. She hoped her expectations would be __________.
  4. His suggestion __________ strong approval from the committee.
  5. Can you __________ me at the train station at 5 PM?
  6. The team needs to __________ their targets by the end of the quarter.
  7. I accidentally __________ an old school friend at the concert last night.
  8. They decided to __________ after work for a drink.
  9. Despite careful planning, the project __________ several unexpected obstacles.
  10. The company needs to __________ the growing demand for its products.
  11. He's always honest and tries to __________ his word.
  12. The two leaders are scheduled to __________ to discuss the peace treaty.
  13. She __________ her Waterloo in the final round of the competition.
  14. The government's new policies __________ widespread criticism.
  15. I'll __________ you at the cafe downstairs.
  16. We had to __________ a tight deadline for this assignment.
  17. It was a pleasant surprise to __________ him again after so long.
  18. They will __________ next week to finalize the details of the merger.
  19. The small business struggled to __________ its financial obligations.
  20. The proposal __________ with enthusiasm from all stakeholders.

Bài tập vận dụng phrasal verb với meet

Bài tập vận dụng phrasal verb với meet

Đáp án:

  1. Let's meet up for lunch sometime next week.
  2. The new regulations will be difficult to meet.
  3. She hoped her expectations would be met.
  4. His suggestion met with strong approval from the committee.
  5. Can you meet me at the train station at 5 PM?
  6. The team needs to meet their targets by the end of the quarter.
  7. I accidentally met an old school friend at the concert last night.
  8. They decided to meet up after work for a drink.
  9. Despite careful planning, the project met with several unexpected obstacles.
  10. The company needs to meet the growing demand for its products.
  11. He's always honest and tries to meet his word.
  12. The two leaders are scheduled to meet to discuss the peace treaty.
  13. She met her Waterloo in the final round of the competition.
  14. The government's new policies met with widespread criticism.
  15. I'll meet you at the cafe downstairs.
  16. We had to meet a tight deadline for this assignment.
  17. It was a pleasant surprise to meet up with him again after so long.
  18. They will meet next week to finalize the details of the merger.
  19. The small business struggled to meet its financial obligations.
  20. The proposal met with enthusiasm from all stakeholders.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá một số lượng lớn các phrasal verb thông dụng với động từ meet. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, ngữ cảnh là yếu tố then chốt để hiểu đúng nghĩa của một phrasal verb, vì vậy hãy luôn chú ý đến các từ xung quanh và tình huống giao tiếp cụ thể. Hy vọng rằng, với những giải thích chi tiết và các bài tập thực hành trong bài viết này, bạn sẽ ngày càng tiến bộ trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tập hiệu quả