Trong thế giới rộng lớn của ngôn ngữ Anh, việc hiểu và sử dụng thành thạo các cụm động từ (phrasal verbs) là một trong những thách thức thú vị nhưng cũng đầy bổ ích. Phrasal verbs, những sự kết hợp tưởng chừng đơn giản giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, lại có khả năng biến đổi nghĩa hoàn toàn, tạo nên những sắc thái biểu cảm phong phú mà từ vựng đơn lẻ khó lòng sánh kịp. Nếu bạn đang tìm cách nâng cao kỹ năng giao tiếp, hiểu sâu hơn về tư duy ngôn ngữ của người bản xứ, thì việc làm chủ các phrasal verb là một bước đi không thể thiếu. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tập trung vào một trong những động từ cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh - động từ "call" - cùng với các phrasal verb quan trọng và phổ biến được hình thành từ nó.
I. Các phrasal verb phổ biến với Call

Các phrasal verb phổ biến với call
1. Call off
Phrasal verb "call off" có nghĩa là hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch, hoặc một hành động đã được sắp xếp hoặc đang diễn ra. Nó thường ám chỉ một quyết định được đưa ra để ngăn chặn hoặc chấm dứt một điều gì đó. Đây có thể là một buổi họp, một chuyến đi, một trận đấu, hoặc thậm chí là một thỏa thuận.
Ví dụ: "Due to unforeseen circumstances, the organizers had to call off the outdoor concert." (Do những tình huống bất ngờ, các nhà tổ chức đã phải hủy buổi hòa nhạc ngoài trời.)
2. Call on/upon
Phrasal verb "call on" (hoặc "call upon", mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn) có hai nghĩa chính.
Nghĩa thứ nhất là yêu cầu, kêu gọi ai đó làm gì, thường là một hành động công khai, chính thức, hoặc một lời đề nghị trang trọng. Bạn có thể "call on" ai đó để phát biểu, để thực hiện một nhiệm vụ, hoặc để đóng góp.
Ví dụ: "During the debate, the moderator called upon each candidate to present their opening statement." (Trong buổi tranh luận, người điều hành đã yêu cầu mỗi ứng cử viên trình bày tuyên bố mở đầu của họ.)
Nghĩa thứ hai, "call on" còn có nghĩa là ghé thăm ai đó, thường là một chuyến thăm ngắn gọn, không quá trang trọng, hoặc mang tính xã giao, công việc.
Ví dụ: "While in town, I decided to call on my old professor to catch up." (Khi ở trong thành phố, tôi quyết định ghé thăm giáo sư cũ của mình để hàn huyên.)
3. Call up
"Call up" là một phrasal verb rất đa năng với nhiều cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Nghĩa phổ biến nhất là gọi điện thoại cho ai đó. Đây là cách thường được dùng nhất trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn liên lạc qua điện thoại.
Ví dụ: "Don't forget to call me up when you arrive at the airport." (Đừng quên gọi điện cho tôi khi bạn đến sân bay.)
Thứ hai, "call up"có thể mang nghĩa gọi nhập ngũ hoặc triệu tập vào quân đội, thường là một mệnh lệnh chính thức yêu cầu cá nhân phải phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Ví dụ: "Many young men were called up to serve during the war." (Nhiều thanh niên đã bị gọi nhập ngũ để phục vụ trong chiến tranh.)
Cuối cùng, "call up" còn được dùng để gợi lại ký ức, làm sống dậy những điều đã qua trong tâm trí, thường là những kỷ niệm, hình ảnh hoặc cảm xúc từ quá khứ.
Ví dụ: "The scent of jasmine always calls up memories of my grandmother's garden." (Mùi hoa nhài luôn gợi lại những kỷ niệm về khu vườn của bà tôi.)

Các phrasal verb phổ biến với call
4. Call for
Phrasal verb "call for" cũng có hai nghĩa quan trọng và thường gặp.
Nghĩa đầu tiên là yêu cầu, đòi hỏi một cách công khai, mạnh mẽ hoặc chính thức, thường là trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc pháp luật.
Ví dụ: "The recent surge in crime calls for a stronger police presence in the community." (Sự gia tăng tội phạm gần đây đòi hỏi sự hiện diện mạnh mẽ hơn của cảnh sát trong cộng đồng.)
Nghĩa thứ hai, "call for" còn có nghĩa là cần đến, đòi hỏi một điều gì đó (như thời gian, kỹ năng, sự nỗ lực, hoặc một phẩm chất cụ thể) để hoàn thành một công việc hoặc đối phó với một tình huống.
Ví dụ: "Solving this complex problem will call for a lot of creative thinking." (Giải quyết vấn đề phức tạp này sẽ đòi hỏi rất nhiều tư duy sáng tạo.)
5. Call out
"Call out" là một phrasal verb linh hoạt với nhiều cách dùng trong các tình huống đa dạng.
Nghĩa thứ nhất là gọi to, la lớn để thu hút sự chú ý của ai đó, thường là khi họ ở xa hoặc trong một môi trường ồn ào.
Ví dụ: "I heard someone call out my name from the crowd, but I couldn't see who it was." (Tôi nghe thấy ai đó gọi to tên tôi từ đám đông, nhưng tôi không thể thấy đó là ai.)
Nghĩa thứ hai, nó có thể là chỉ trích công khai, lên án hành vi, quan điểm hoặc thiếu sót của ai đó mà bạn cho là sai trái hoặc không thể chấp nhận được.
Ví dụ: "The journalist called out the politician for making false promises during the campaign." (Nhà báo đã công khai chỉ trích chính trị gia vì đưa ra những lời hứa sai trong chiến dịch.)
Nghĩa thứ ba, "call out" còn được dùng để gọi đến các dịch vụ chuyên nghiệp, cấp cứu, hoặc kỹ thuật viên khi cần sự giúp đỡ tại một địa điểm cụ thể.
Ví dụ: "Our electricity went out, so we had to call out an electrician." (Điện nhà chúng tôi bị mất, vì vậy chúng tôi đã phải gọi thợ điện.)
6. Call back
Phrasal verb "call back" đơn giản và trực quan có nghĩa là gọi lại cho một người nào đó qua điện thoại. Điều này thường xảy ra khi bạn không thể trả lời cuộc gọi của họ ngay lập tức, hoặc khi họ yêu cầu bạn liên lạc lại.
Ví dụ: "I'm in a meeting right now, but I'll call you back in about 15 minutes." (Tôi đang họp bây giờ, nhưng tôi sẽ gọi lại cho bạn trong khoảng 15 phút nữa.)
7. Call forth
Phrasal verb "call forth" mang ý nghĩa gợi ra, khơi dậy một cảm xúc, một phản ứng, một tài năng hoặc một khả năng tiềm ẩn nào đó từ bên trong một người hoặc một tình huống. Nó thường ám chỉ việc kích hoạt hoặc làm cho một điều gì đó xuất hiện.
Ví dụ: "The challenging project called forth all his creativity and problem-solving skills." (Dự án đầy thử thách đã khơi dậy tất cả sự sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề của anh ấy.)
8. Call in
"Call in" cũng có hai nghĩa phổ biến trong các tình huống hàng ngày và công việc.
Nghĩa thứ nhất là gọi điện báo cáo tình hình, thường là cho nơi làm việc, ví dụ như báo ốm, báo trễ, hoặc báo cáo về một sự cố.
Ví dụ: "She couldn't come to work today because she had to call in sick." (Cô ấy không thể đi làm hôm nay vì cô ấy phải gọi điện báo ốm.)
Nghĩa thứ hai, "call in" còn có nghĩa là yêu cầu sự giúp đỡ hoặc can thiệp từ một bên thứ ba có chuyên môn hoặc thẩm quyền (như cảnh sát, luật sư, chuyên gia tư vấn).
Ví dụ: "The company decided to call in an external consultant to review their financial records." (Công ty quyết định mời một nhà tư vấn bên ngoài đến để xem xét các hồ sơ tài chính của họ.)
II. Bài tập vận dụng phrasal verb với Call
Điền phrasal verb thích hợp với "call" vào chỗ trống trong các câu sau. Hãy chú ý đến ngữ cảnh của từng câu để chọn cụm từ chính xác nhất.
- The heavy rain forced us to __________ the outdoor picnic.
- The coach __________ a timeout to discuss strategy with the team.
- I missed your message, but I'll __________ you __________ as soon as I finish this task.
- This urgent matter __________ your immediate attention.
- He was so angry, he __________ his boss for being unfair.
- If the alarm goes off, firefighters will be __________ immediately.
- The old photographs __________ vivid memories of my childhood holidays.
- Environmental groups are __________ stricter regulations on pollution.
- She couldn't come to work because she had to __________ sick today.
- My grandparents live far away, so I try to __________ them __________ once a month.
- The unexpected challenges in the project __________ his true leadership qualities.
- I heard someone __________ my name from across the crowded room.
- The company decided to __________ an independent auditor to investigate the financial irregularities.
- Her powerful performance __________ a standing ovation from the audience.
- The new regulations __________ significant changes in how businesses operate.
- He was very brave to __________ the bully in front of everyone.
- As a tradition, the principal always __________ the brightest student to give a speech at graduation.
- Many young men were __________ to serve during the war.
- We decided to __________ all non-essential staff due to the severe weather warning.
- The mysterious object __________ a lot of curiosity from the scientists.

Bài tập vận dụng phrasal verb với call
Đáp án:
- call off
- called on
- call ... back
- calls for
- called out
- called in
- called up
- calling for
- call in
- call on
- called forth
- call out
- call in
- called forth
- call for
- call out
- calls on
- called up
- call off
- called forth
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc làm chủ các phrasal verb không chỉ là học thuộc lòng nghĩa của chúng mà còn là hiểu được sắc thái và ngữ cảnh sử dụng. Với động từ "call", chúng ta đã thấy sự đa dạng trong cách biểu đạt từ những hành động đơn giản như gọi điện thoại đến những tình huống phức tạp hơn như hủy bỏ sự kiện hay đối mặt với yêu cầu. Hãy luôn nhớ rằng, ngữ cảnh là yếu tố then chốt để hiểu đúng nghĩa của một phrasal verb. Một lời khuyên hữu ích là hãy cố gắng đặt các phrasal verb vào câu của riêng bạn, sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày, và chú ý cách người bản xứ dùng chúng trong phim ảnh, sách báo hay các cuộc trò chuyện. Việc này sẽ giúp bạn hình thành "cảm giác" về ngôn ngữ và sử dụng chúng một cách tự nhiên, hiệu quả nhất. Hy vọng rằng, với những giải thích chi tiết, ví dụ minh họa phong phú và bài tập thực hành trong bài viết này, bạn đã có một cái nhìn sâu sắc hơn về các phrasal verb với "call".
Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều phrasal verb khác để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé! Chúc bạn thành công trên hành trình học tập!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment