Nắm vững những phrasal verb với Come hay gặp nhất!Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn giao tiếp tự nhiên và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là vô cùng quan trọng. Phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết của người bản xứ, do đó, việc làm quen và sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tập trung vào một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh: "come", và các phrasal verb thường gặp được hình thành với động từ này. 

I. Các phrasal verb phổ biến với Come

1. Come across

Phrasal verb "come across" mang ý nghĩa đầu tiên là tình cờ gặp hoặc bắt gặp một ai đó hoặc một vật gì đó một cách ngẫu nhiên. Cách dùng này thường diễn tả một sự kiện không có kế hoạch trước.

Ví dụ: "I came across some old photos in the attic" (Tôi tình cờ thấy vài tấm ảnh cũ trên gác mái). 

Nghĩa thứ hai của "come across" là tạo ấn tượng hoặc có vẻ như thế nào đó. Trong trường hợp này, nó mô tả cảm nhận của người khác về một người hoặc vật. 

Ví dụ: "She comes across as a very intelligent person" (Cô ấy có vẻ là một người rất thông minh).

2. Come up with

Phrasal verb "come up with" có nghĩa là nghĩ ra hoặc nảy ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp nào đó. Cách dùng của nó tập trung vào quá trình sáng tạo hoặc tìm ra một cái gì đó mới. 

Ví dụ: "He came up with a great idea for the party" (Anh ấy đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho bữa tiệc).

3. Come out

 "Come out" là một phrasal verb đa nghĩa. Nghĩa thứ nhất là xuất hiện hoặc lộ ra, thường dùng để chỉ sự hiển thị của một vật sau khi bị che khuất.

Ví dụ: "The sun came out after the rain" (Mặt trời đã xuất hiện sau cơn mưa). 

Nghĩa thứ hai, "come out" còn được dùng để chỉ hành động công khai xu hướng tính dục của một người.

Ví dụ: "The actor came out as gay" (Nam diễn viên đã công khai là người đồng tính). 

Cuối cùng, "come out" còn có nghĩa là biến mất, đặc biệt khi nói về vết bẩn.

Ví dụ: "This stain won't come out" (Vết bẩn này không tẩy được).

4. Come along

Phrasal verb "come along" có nhiều cách dùng. Đầu tiên, nó có nghĩa là đi cùng hoặc tham gia cùng ai đó đến một địa điểm nào đó.

Ví dụ: "Would you like to come along to the cinema?" (Bạn có muốn đi xem phim cùng không?). 

Thứ hai, "come along" còn được dùng để diễn tả sự tiến bộ hoặc phát triển của một người hoặc một việc gì đó.

Ví dụ: "Your English is coming along well" (Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ tốt). 

Cuối cùng, trong một số tình huống, "come along" được dùng như một lời thúc giục, có nghĩa là "Nhanh lên!".

Ví dụ: "Come along, we're going to be late!" (Nhanh lên, chúng ta sẽ trễ mất!).

Các phrasal verb phổ biến với come

Các phrasal verb phổ biến với come

5. Come back

Phrasal verb "come back" mang một nghĩa rất trực quan là trở lại một nơi nào đó sau khi đã rời đi. 

Ví dụ: "I'll come back later" (Tôi sẽ quay lại sau).

6. Come through

Phrasal verb "come through" có thể được dùng để diễn tả việc vượt qua một tình huống khó khăn hoặc thử thách một cách thành công.

Ví dụ: "She came through the surgery successfully" (Cô ấy đã vượt qua ca phẫu thuật thành công). 

Ngoài ra, nó còn có nghĩa là đến hoặc được nhận, thường là khi nói về tin tức, thông điệp hoặc sự hỗ trợ.

Ví dụ: "The news came through this morning" (Tin tức đã đến vào sáng nay).

7. Come at (someone)

Phrasal verb "come at" được dùng để mô tả hành động tấn công hoặc xông vào ai đó một cách giận dữ hoặc đe dọa. Cách dùng này luôn mang một ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ: "He came at me with a knife" (Anh ta xông vào tôi với một con dao).

8. Come on

"Come on" là một phrasal verb rất đa năng với nhiều cách dùng khác nhau. Nó có thể được dùng để thúc giục ai đó hành động nhanh hơn hoặc bắt đầu làm gì đó.

Ví dụ: "Come on, we're late!" (Thôi nào, chúng ta trễ rồi!). 

Nó cũng có thể được dùng để động viên hoặc khuyến khích ai đó.

Ví dụ: "Come on, you can do it!" (Cố lên, bạn làm được!).

Ngoài ra, "come on" còn có thể diễn tả sự bắt đầu của một căn bệnh hoặc một cảm xúc.

Ví dụ: "I think I'm coming on with a cold" (Tôi nghĩ tôi sắp bị cảm). 

Cuối cùng, nó còn được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều gì đó.

Ví dụ: "You won the lottery? Come on!" (Bạn trúng số à? Không thể tin được!).

9. Come over

Phrasal verb "come over" thường được dùng để chỉ hành động đến thăm nhà của ai đó.

Ví dụ: "Why don't you come over for dinner?" (Sao bạn không ghé qua ăn tối?). 

Ngoài ra, nó còn có thể diễn tả một cảm giác hoặc một ảnh hưởng bất chợt tác động đến ai đó.

Ví dụ: "A strange feeling came over me" (Một cảm giác lạ bỗng nhiên ập đến với tôi). 

Thêm vào đó, "come over" còn có thể diễn tả ấn tượng mà ai đó tạo ra.

Ví dụ: "He comes over as very friendly" (Anh ấy tạo ấn tượng là người rất thân thiện).

10. Come around

Phrasal verb "come around" có nhiều cách dùng khác nhau. Đầu tiên, nó có nghĩa là thay đổi ý kiến hoặc bị thuyết phục về một điều gì đó.

Ví dụ: "He'll come around to our way of thinking eventually" (Cuối cùng thì anh ấy cũng sẽ bị thuyết phục theo cách nghĩ của chúng ta). 

Thứ hai, nó có thể chỉ hành động ghé thăm nhà ai đó một cách không chính thức.

Ví dụ: "Come around tonight and we'll watch a movie" (Tối nay ghé qua nhà tôi rồi mình cùng xem phim nhé). 

Thứ ba, "come around" còn có nghĩa là tỉnh lại sau khi bất tỉnh.

Ví dụ: "She came around after a few minutes" (Cô ấy đã tỉnh lại sau vài phút). 

Cuối cùng, nó còn được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra một cách định kỳ.

Ví dụ: "Christmas comes around so quickly!" (Giáng sinh đến nhanh quá!).

11. Come by

Phrasal verb "come by" thường được dùng với hai nghĩa chính. Thứ nhất là ghé thăm ai đó một cách nhanh chóng hoặc không có kế hoạch trước.

Ví dụ: "I'll come by later" (Tôi sẽ ghé qua sau). 

Thứ hai, nó có nghĩa là kiếm được hoặc có được một thứ gì đó, đặc biệt là những thứ khó tìm hoặc không phổ biến.

Ví dụ: "Good jobs are hard to come by" (Những công việc tốt thì khó kiếm).

12. Come to 

Phrasal verb "come to" có thể mang nghĩa tỉnh lại sau khi bị mất ý thức.

Ví dụ: "He came to in the hospital" (Anh ấy đã tỉnh lại trong bệnh viện). Nó cũng có thể chỉ tổng số tiền hoặc số lượng đạt đến một mức nào đó. Ví dụ: "The bill came to $50" (Hóa đơn lên đến 50 đô la). 

Ngoài ra, "come to" còn được dùng để diễn tả việc đi đến một quyết định hoặc một kết luận sau khi cân nhắc.

Ví dụ: "We haven't come to a decision yet" (Chúng tôi vẫn chưa đi đến quyết định).

13. Come up

Phrasal verb "come up" có nhiều cách dùng. Đầu tiên, nó có nghĩa là được đề cập đến hoặc được đưa ra thảo luận trong một cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp.

Ví dụ: "The issue came up in the meeting" (Vấn đề đã được đề cập trong cuộc họp). 

Thứ hai, nó có thể diễn tả một sự việc hoặc vấn đề bất ngờ xảy ra.

Ví dụ: "Something came up at the last minute" (Đã có chuyện xảy ra vào phút cuối). 

Cuối cùng, "come up" còn có nghĩa là tiến lại gần ai đó.

Ví dụ: "He came up to me and asked for directions" (Anh ấy đến gần tôi và hỏi đường).

14. Come up against

Phrasal verb "come up against" được dùng để diễn tả tình huống phải đối mặt với những khó khăn, trở ngại hoặc sự phản đối.

Ví dụ: "We came up against some difficulties with the new system" (Chúng tôi đã gặp phải một số khó khăn với hệ thống mới).

16. Come upon

Phrasal verb "come upon" có nghĩa là bắt gặp hoặc tình cờ thấy một điều gì đó một cách bất ngờ, tương tự như "come across".

Ví dụ: "I came upon an interesting article online" (Tôi tình cờ thấy một bài báo thú vị trên mạng).

17. Come forward 

Phrasal verb "come forward" thường được dùng khi ai đó tự nguyện cung cấp thông tin hoặc giúp đỡ trong một tình huống nào đó, đặc biệt là sau khi được yêu cầu hoặc khi có nhu cầu.

Ví dụ: "The police asked witnesses to come forward" (Cảnh sát đã yêu cầu các nhân chứng đứng ra).

18. Come apart

Phrasal verb "come apart" diễn tả hành động một vật gì đó tách rời thành nhiều mảnh hoặc vỡ ra, thường là do cũ, hỏng hoặc chịu lực tác động.

Ví dụ: "The old book came apart in my hands" (Cuốn sách cũ đã rời ra trong tay tôi).

19. Come before

Phrasal verb "come before" có thể có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó có nghĩa là được ưu tiên hơn một cái gì đó khác về tầm quan trọng hoặc thứ tự.

Ví dụ: "Family comes before work" (Gia đình quan trọng hơn công việc). 

Thứ hai, nó được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc một vụ án hoặc vấn đề được đưa ra trước một tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền để xem xét.

Ví dụ: "The case will come before the judge next week" (Vụ án sẽ được trình trước thẩm phán vào tuần tới).

20. Come down with

Phrasal verb "come down with" là một cách diễn đạt phổ biến để chỉ việc bắt đầu mắc một căn bệnh nào đó, thường là những bệnh không quá nghiêm trọng như cảm cúm.

Ví dụ: "I think I'm coming down with a cold" (Tôi nghĩ tôi sắp bị cảm).

21. Come into 

Phrasal verb "come into" có thể có nhiều nghĩa khác nhau. Một nghĩa phổ biến là thừa kế tài sản hoặc tiền bạc.

Ví dụ: "She came into a lot of money" (Cô ấy đã thừa kế rất nhiều tiền). 

Ngoài ra, nó còn có thể diễn tả việc một yếu tố nào đó trở nên quan trọng hoặc có liên quan trong một tình huống.

Ví dụ: "Money doesn't come into it" (Tiền bạc không phải là vấn đề ở đây). 

Cuối cùng, "come into" còn được dùng để chỉ thời điểm một luật lệ, quy định hoặc thỏa thuận bắt đầu có hiệu lực hoặc được sử dụng.

Ví dụ: "The new law came into effect last month" (Luật mới đã có hiệu lực vào tháng trước).

22. Come off

Phrasal verb "come off" có thể diễn tả việc một vật gì đó bị rơi ra hoặc bong ra khỏi vị trí ban đầu.

Ví dụ: "A button came off my shirt" (Một chiếc cúc áo đã bị rơi ra khỏi áo sơ mi của tôi). 

“Come off” cũng có thể được dùng để chỉ việc một sự kiện hoặc kế hoạch diễn ra thành công như mong đợi.

Ví dụ: "The meeting came off well" (Cuộc họp đã diễn ra tốt đẹp). 

Thêm vào đó, "come off" còn có thể diễn tả ấn tượng hoặc cảm giác mà ai đó tạo ra cho người khác.

Ví dụ: "He came off as arrogant" (Anh ấy tạo ấn tượng là người kiêu ngạo).

23. Come out with 

Phrasal verb "come out with" thường được dùng khi ai đó bất ngờ nói ra hoặc tiết lộ một điều gì đó, đôi khi là điều gây ngạc nhiên.

Ví dụ: "She came out with the answer suddenly" (Cô ấy bất ngờ thốt ra câu trả lời). 

Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ việc một sản phẩm mới được phát hành hoặc ra mắt trên thị trường.

Ví dụ: "They are coming out with a new phone next month" (Họ sẽ ra mắt một chiếc điện thoại mới vào tháng tới).

II. Bài tập vận dụng phrasal verb với Come

Điền phrasal verb thích hợp với "come" vào chỗ trống trong các câu sau.

  1. I __________ an old friend at the supermarket yesterday.
  2. We need to __________ a solution to this problem.
  3. The sun finally __________ after the storm.
  4. Would you like to __________ with us to the beach?
  5. He said he would __________ to visit us next week.
  6. She __________ a difficult operation.
  7. The dog __________ me, barking loudly.
  8. __________! We're going to miss the train.
  9. Why don't you __________ to my place for a cup of coffee?
  10. He will eventually __________ to our point of view.
  11. Good opportunities are hard to __________.
  12. After the accident, it took him a while to __________.
  13. The topic of the new project __________ during the meeting.
  14. They __________ some strong opposition to their plans.
  15. While cleaning the attic, I __________ some old letters.
  16. Several people __________ to offer their help after the flood.
  17. The handle of the suitcase __________ when I lifted it.
  18. In our family, health always __________ everything else.
  19. I think I'm __________ the flu.
  20. She __________ a large inheritance from her grandfather.
  21. The paint __________ the wall after a few years.
  22. He __________ a funny joke during the conversation.

Bài tập vận dụng phrasal verb với come

Bài tập vận dụng phrasal verb với come

Đáp án

  1. came across
  2. come up with
  3. came out
  4. come along
  5. come back
  6. came through
  7. came at
  8. Come on
  9. come over
  10. come around
  11. come by
  12. come to
  13. came up
  14. came up against
  15. came upon
  16. came forward
  17. came off
  18. comes before
  19. coming down with
  20. came into
  21. came off
  22. came out with

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá một số lượng lớn các phrasal verb thông dụng với động từ "come". Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, ngữ cảnh là yếu tố then chốt để hiểu đúng nghĩa của một phrasal verb, vì vậy hãy luôn chú ý đến các từ xung quanh và tình huống giao tiếp cụ thể. Hy vọng rằng, với những giải thích chi tiết và các bài tập thực hành trong bài viết này, bạn sẽ ngày càng tiến bộ trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tập hiệu quả