Cách dùng dấu nháy đơn trong tiếng AnhTừ việc thể hiện sở hữu, rút gọn từ cho đến nhấn mạnh ý nghĩa, dấu nháy đơn chính là một trong những “vũ khí” giúp câu văn của bạn chuẩn xác và sắc nét hơn. Nhưng làm thế nào để sử dụng đúng dấu nháy đơn, tránh nhầm lẫn giữa dấu nháy đơn và dấu nháy kép? Khi nào thì dùng dấu nháy đơn trong tiếng Anh là hợp lý nhất? Nếu bạn từng bối rối với những câu hỏi này, thì bài viết này chính là “cẩm nang” dành cho bạn. Hãy cùng STUDY4 khám phá những bí mật thú vị và những quy tắc quan trọng nhất về cách dùng dấu nháy đơn trong tiếng Anh nhé!

I. Dấu nháy đơn (Apostrophes) là gì?

Dấu nháy đơn là gì?

Dấu nháy đơn là gì?

Dấu lược (hay còn gọi là dấu nháy đơn) được dùng để thể hiện sự sở hữu hoặc thay thế cho các chữ cái bị lược bỏ trong các từ khi viết tắt. Dấu nháy đơn trong tiếng Anh viết là Apostrophes.
Dấu nháy đơn trong tiếng Anh giữ vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa câu. Những chức năng chính của nó bao gồm:

1. Thể hiện sự sở hữu: Dấu nháy đơn 's thường dùng để chỉ ra ai đó hoặc cái gì đó sở hữu một vật nào đó. 

→ Ví dụ, "John's laptop" (chiếc laptop của John) thể hiện rằng chiếc laptop thuộc về John.

2. Dạng rút gọn của "is" hoặc "has": Trong tiếng Anh, 's cũng được dùng làm dạng viết tắt. Khi đi kèm với động từ, 's có thể thay thế cho "is" (ví dụ, "She's waiting" tương đương với "She is waiting") hoặc "has" (ví dụ, "He's arrived" tương đương với "He has arrived").

3. Sử dụng trong những cấu trúc cố định: Dấu nháy đơn 's cũng xuất hiện trong một số từ hoặc cụm từ cố định, như "let's" là viết tắt của "let us" (ví dụ, "Let's start" nghĩa là "Chúng ta hãy bắt đầu").

II. Cách dùng dấu nháy đơn trong tiếng Anh

Cách dùng dấu nháy đơn trong tiếng Anh

Cách dùng dấu nháy đơn trong tiếng Anh

1. Dấu lược trong sở hữu cách

Để biểu thị quyền sở hữu trong tiếng Anh, bạn thường thêm dấu nháy đơn + s (‘s) ngay sau danh từ. 

Trong tiếng Anh, khi muốn diễn đạt quyền sở hữu của một danh từ số ít, ta sử dụng dấu nháy đơn (’) và thêm s sau danh từ đó. Cấu trúc này cũng được áp dụng cho các danh từ số nhiều bất quy tắc (không kết thúc bằng s) như women hay children.

→ Ví dụ: The cat’s toy was hidden under the couch for days. (Đồ chơi của con mèo bị giấu dưới ghế sofa mấy ngày liền.)

Khi danh từ số nhiều đã kết thúc bằng s, bạn chỉ cần thêm dấu nháy đơn (’) vào cuối danh từ đó để thể hiện sự sở hữu, mà không cần thêm một chữ s nữa.

→ Ví dụ: The children’s laughter filled the park with joyful energy. (Tiếng cười của lũ trẻ khiến công viên tràn đầy năng lượng vui tươi.)

Khi nói đến tên riêng kết thúc bằng chữ cái s, chẳng hạn như James hoặc Charles, có sự linh hoạt trong cách viết sở hữu cách. Người viết có thể lựa chọn: James’ book hoặc James’s book.

Tuy nhiên, theo các hướng dẫn viết từ MLA, APA, và Chicago, cách thêm ’s (James’s) thường được khuyến khích sử dụng để đảm bảo phát âm rõ ràng hơn. Điều quan trọng là bạn phải duy trì cách dùng nhất quán trong toàn bộ văn bản. Dù một số người chọn bỏ chữ s thứ hai, nhưng không nên thay đổi lộn xộn giữa hai cách viết.

Hiện nay, nhiều tổ chức lớn còn loại bỏ hoàn toàn dấu nháy đơn trong tên riêng của họ, chẳng hạn như ngân hàng Barclays hoặc tổ chức Missing Persons Bureau.

2. Dấu lược trong dạng rút gọn

Dấu nháy đơn rất phổ biến trong việc tạo các dạng viết tắt khi kết hợp danh từ hoặc đại từ với động từ. Dấu nháy đơn thay thế các chữ cái bị lược bỏ và được đặt tại vị trí những chữ cái đó.

Cụm đầy đủ

Viết tắt

Ví dụ + Dịch nghĩa

Do not

Don’t

Don’t forget to lock the door when you leave tonight. (Đừng quên khóa cửa khi bạn rời đi tối nay.)

It is

It’s

It’s hard to stay focused with all that noise outside. (Thật khó tập trung với tất cả tiếng ồn ngoài kia.)

Is not

Isn’t

Isn’t she the one who helped you last semester? (Cô ấy chẳng phải là người đã giúp bạn học kỳ trước sao?)

You have

You’ve

You’ve been working too hard — take a break sometime. (Bạn đã làm việc quá nhiều — hãy nghỉ ngơi một chút.)

Cannot

Can’t

I can’t wait to show you my new guitar tomorrow. (Tôi không thể đợi để khoe cây đàn guitar mới ngày mai.)

Will not

Won’t

He won’t answer if you keep calling this late. (Anh ấy sẽ không trả lời nếu bạn cứ gọi muộn thế này.)

Let us

Let’s

Let’s grab some coffee before the meeting starts. (Chúng ta hãy uống chút cà phê trước khi cuộc họp bắt đầu.)

We will

We’ll

We’ll talk more about it after the presentation ends. (Chúng ta sẽ nói thêm về chuyện đó sau buổi thuyết trình.)

You are

You’re

You’re always welcome to join us for lunch anytime. (Bạn luôn được chào đón ăn trưa cùng chúng tôi bất kỳ lúc nào.)

3. Dấu lược biểu thị thời gian

Dấu nháy đơn + s cũng dùng để chỉ khoảng thời gian sở hữu hoặc liên quan. Khi danh từ chỉ thời gian ở dạng số nhiều kết thúc bằng s, dấu nháy đơn được đặt sau chữ s. Ngoài ra, trong tiếng Anh, khi chỉ giờ chính xác, thường dùng từ o’clock.

→ Ví dụ: The company requires two weeks’ notice for resignation. (Công ty yêu cầu thông báo trước hai tuần khi nghỉ việc.)

4. Dấu lược với chữ số và năm tháng

Dấu nháy đơn được dùng để viết tắt các năm hoặc thập kỷ bằng cách thay thế các chữ số đầu.

→ Ví dụ: Fashion styles from the '90s are becoming popular again. (Các phong cách thời trang từ thập niên 90 đang trở lại.)

Lưu ý khi sử dụng dấu nháy đơn

Việc dùng sai dấu nháy đơn thường cho thấy người viết chưa hiểu rõ các quy tắc về sở hữu, rút gọn hoặc số nhiều. Nếu không chắc chắn, tốt nhất không nên dùng dấu nháy đơn. Dấu nháy đơn chủ yếu dùng để chỉ sự sở hữu hoặc dạng rút gọn.

  • Với tên riêng số ít kết thúc bằng s, nên thêm ‘s, ví dụ: Malfoy’s broom (cái chổi của Malfoy).
  • Nếu có quy định rõ ràng, bạn hãy chọn cách viết nhất quán trong toàn văn bản.
  • Ngoài ra, khi một từ kết thúc bằng y (ví dụ: try), khi chia động từ, không thêm dấu nháy đơn mà phải chuyển đổi thành dạng số nhiều hoặc dạng đúng, như flies thay vì fly’s.
  • Dấu nháy đơn hoặc dấu ngoặc kép không nên được dùng để nhấn mạnh từ ngữ trong văn viết, vì dễ gây hiểu nhầm là châm biếm. Ví dụ, bảng quảng cáo ghi: Antonia, the "best" singer in town! có thể khiến người đọc hiểu từ "best" mang ý mỉa mai thay vì khen ngợi.
  • Cuối cùng, trong các tên gia đình trên nhãn địa chỉ, dấu nháy đơn không được dùng để chỉ số nhiều. Ví dụ: The Browns (gia đình Brown) là đúng, còn The Brown’s là sai.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Giờ thì dấu nháy đơn đã không còn là “bí ẩn” với bạn nữa rồi! Tuy nhỏ bé và thường bị “bỏ quên”, nhưng dấu nháy đơn lại đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện đúng nghĩa và sắc thái của câu văn tiếng Anh. Từ việc rút gọn, thể hiện sở hữu, đến dẫn lời hoặc làm nổi bật ý – dấu nháy đơn chính là một phần không thể thiếu nếu bạn muốn viết tiếng Anh rõ ràng và chuyên nghiệp.

Đừng quên luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để nhớ kỹ cách dùng và tránh những lỗi sai phổ biến nhé! Và nếu bạn thấy bài viết hữu ích, đừng ngần ngại chia sẻ để nhiều người học tiếng Anh khác cũng được “khai sáng” giống bạn.