![]()
“He is believed to be a great leader.” – Sao lại dùng bị động mà không có “by”? Có những câu bị động mà bạn sẽ không thấy tác nhân hành động, và thậm chí có đến hai tầng bị động trong cùng một câu – đó chính là lúc câu bị động kép xuất hiện! Nghe có vẻ “hack não”, nhưng câu bị động kép lại được dùng cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh học thuật, báo chí, và cả các bài thi như IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá: câu bị động kép là gì, có những dạng nào phổ biến, và làm sao để dùng chính xác, ấn tượng. Sẵn sàng chinh phục phần ngữ pháp “xịn xò” này chưa? Cùng bắt đầu thôi!
I. Câu bị động kép (Double passive) là gì?
Câu bị động kép (Double passive) là gì?
Câu bị động kép là một hình thức đặc biệt của câu bị động trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Dạng câu này thường được sử dụng khi trong câu có hai hành động, và cả hai đều ở thể bị động. Mục đích chính là để diễn đạt một sự việc mà trong đó cả người thực hiện và người chịu tác động đều không phải là chủ ngữ trọng tâm của câu.
Trong tiếng Anh, dạng câu này thường xuất hiện khi một động từ chính (thường là động từ tư duy, cảm xúc hoặc truyền đạt) được theo sau bởi một mệnh đề phụ, và cả hai phần đều được chuyển sang thể bị động. Đây là cách giúp câu văn trở nên khách quan và nhấn mạnh vào hành động hoặc kết quả thay vì người thực hiện.
→ Ví dụ:
- Chủ động kép: People say that she speaks five languages fluently. (Mọi người nói rằng cô ấy có thể nói 5 thứ tiếng thành thạo.)
- Bị động kép: It is said that she speaks five languages fluently.
→ Trong ví dụ này, trọng tâm là khả năng ngôn ngữ của "she", chứ không phải ai nói điều đó.
II. Cấu trúc câu bị động kép và cách dùng
Cấu trúc câu bị động kép và cách dùng
1. Câu bị động kép trong cùng một mệnh đề
Trường hợp 1: Một chủ ngữ thực hiện nhiều hành động lên các đối tượng khác nhau
Khi một chủ ngữ thực hiện hai hoặc nhiều hành động khác nhau và mỗi hành động tác động lên một đối tượng riêng biệt, ta có thể chuyển cả hai hành động sang thể bị động.
Cấu trúc chủ động: S1 + V1(ed) + O1 + and + V2(ed) + O2
Cấu trúc bị động: O1 + was/were + V1(p.p) + and + O2 + was/were + V2(p.p)
→ Ví dụ:
- Chủ động: He painted the kitchen and repaired the sink.
- Bị động: The kitchen was painted and the sink was repaired. (Nhà bếp đã được sơn lại và bồn rửa đã được sửa chữa.)
→ Hai hành động khác nhau “painted” và “repaired” được áp dụng cho hai đối tượng riêng biệt trong cùng một câu bị động.
Trường hợp 2: Có hai chủ thể khác nhau trong cùng một cấu trúc
Khi một hành động được yêu cầu hoặc ra lệnh thực hiện, nhưng chủ thể thực hiện hành động là một người khác, ta vẫn có thể sử dụng thể bị động để nhấn mạnh người nhận hành động.
Cấu trúc chủ động: S + V(ed) + O + to be + Vp.p
Cấu trúc bị động: O + was/were + to be + Vp.p
→ Ví dụ:
- Chủ động: The manager instructed the staff to be more punctual.
- Bị động: The staff were instructed to be more punctual. (Các nhân viên được hướng dẫn phải đúng giờ hơn.)
2. Câu bị động kép trong nhiều mệnh đề (gián tiếp)
a. Trường hợp 1: Động từ đầu chia ở thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn
Cấu trúc 1: It is + Vp.p + that + S + V
→ Ví dụ:
- Chủ động: People believe that the company will expand next year.
- Bị động: It is believed that the company will expand next year. (Người ta tin rằng công ty sẽ mở rộng vào năm tới.)
→ Dạng này nhấn mạnh vào "sự việc được tin là sẽ xảy ra", không cần nêu rõ ai là người tin.
Cấu trúc 2: S + am/is/are + Vpp + to + V (nguyên thể) (Sử dụng khi mệnh đề sau chia ở thì hiện tại hoặc tương lai)
→ Ví dụ:
- Chủ động: Everyone expects that she will win the competition.
- Bị động: She is expected to win the competition. (Người ta hy vọng cô sẽ giành chiến thắng trong cuộc thi.)
Cấu trúc 3: S + is/am/are + Vpp + to have + Vpp (Dùng khi mệnh đề sau ở thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành)
→ Ví dụ:
- Chủ động: They report that the scientists have discovered a new planet.
- Bị động: The scientists are reported to have discovered a new planet. (Các nhà khoa học được cho là đã phát hiện ra một hành tinh mới.)
b. Trường hợp 2: Động từ đầu chia ở thì quá khứ
Cấu trúc 1: It was + Vpp + that + S + V
→ Ví dụ:
- Chủ động: Historians said that the battle changed the course of history.
- Bị động: It was said that the battle changed the course of history. (Người ta nói rằng trận chiến này đã thay đổi tiến trình lịch sử.)
Cấu trúc 2: S + was/were + Vpp + to + V (nguyên thể) (Sử dụng với mệnh đề sau ở thì quá khứ đơn)
→ Ví dụ:
- Chủ động: They believed that she won the scholarship.
- Bị động: She was believed to have won the scholarship. (Người ta tin rằng cô đã giành được học bổng.)
Cấu trúc 3: S + was/were + Vpp + to have + Vpp (Sử dụng với mệnh đề sau ở thì quá khứ hoàn thành)
→ Ví dụ:
- Chủ động: People assumed that the team had already left.
- Bị động: It was assumed that the team had already left. (Người ta cho rằng nhóm này đã rời đi.)
✅ Lưu ý khi sử dụng câu bị động kép
- Câu bị động kép có thể làm cho câu trở nên trang trọng hoặc khách quan hơn, tuy nhiên, nếu sử dụng quá mức hoặc không đúng hoàn cảnh, câu văn có thể trở nên dài dòng và khó hiểu.
- Nếu một hành động có nhiều chủ thể, hoặc mối quan hệ giữa các phần của câu không rõ ràng, nên cân nhắc dùng cấu trúc chủ động hoặc chia nhỏ câu để đảm bảo sự rõ ràng.
III. Bài tập câu bị động kép trong tiếng Anh
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu bị động kép.
- The suspect is thought __________ the country last night.
A. to have left
B. to leave
C. that he left
D. he has left - Two people are reported __________ in the accident.
A. to be injuring
B. to have injured
C. to have been injured
D. being injured - The president is expected __________ a speech at the summit.
A. giving
B. to be giving
C. to give
D. given - This ancient temple is believed __________ over 1,000 years ago.
A. to be built
B. to have built
C. to have been built
D. having built - The man is said __________ a millionaire.
A. to being
B. to be
C. being
D. be
Đáp án:
- The suspect is thought to have left the country last night.
✅ Đáp án: A. to have left
→ "is thought + to have + V3" dùng để nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ.
👉 Người ta cho rằng nghi phạm đã rời khỏi đất nước tối qua. - Two people are reported to have been injured in the accident.
✅ Đáp án: C. to have been injured
→ "are reported + to have been + V3" dùng để nói về hành động bị động xảy ra trong quá khứ.
👉 Người ta báo cáo rằng hai người đã bị thương trong tai nạn. - The president is expected to give a speech at the summit.
✅ Đáp án: C. to give
→ "is expected + to V" dùng khi hành động của chủ ngữ dự kiến xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại.
👉 Người ta mong đợi tổng thống sẽ phát biểu tại hội nghị thượng đỉnh. - This ancient temple is believed to have been built over 1,000 years ago.
✅ Đáp án: C. to have been built
→ Cấu trúc: "is believed + to have been + V3" = bị động kép ở quá khứ.
👉 Người ta tin rằng ngôi đền cổ này đã được xây hơn 1.000 năm trước. - The man is said to be a millionaire.
✅ Đáp án: B. to be
→ "is said + to be" dùng cho hành động ở hiện tại.
👉 Người ta nói rằng người đàn ông đó là triệu phú.
Bài 2: Viết lại câu dưới dạng câu bị động kép, dùng gợi ý trong ngoặc.
- People believe that she works for the secret service.
→ She is believed ………………………………………… (believe) - They say that the building was destroyed in the fire.
→ The building ………………………………………… (say) - People think that the company is losing money.
→ The company ………………………………………… (think) - They expect that prices will go up again this year.
→ Prices ………………………………………… (expect) - People report that two people were injured in the crash.
→ Two people ………………………………………… (report)
Đáp án:
- She is believed to work for the secret service.
→ Cấu trúc: S + is believed + to V (hiện tại)
👉 Cô ấy được cho là làm việc cho cơ quan mật vụ. - The building is said to have been destroyed in the fire.
→ Bị động kép quá khứ: is said + to have been + V3
👉 Người ta nói tòa nhà đã bị phá hủy trong vụ cháy. - The company is thought to be losing money.
→ Hành động đang diễn ra: to be + V-ing
👉 Người ta nghĩ rằng công ty đang lỗ vốn. - Prices are expected to go up again this year.
→ Cấu trúc thường gặp: are expected + to V
👉 Người ta dự đoán giá sẽ lại tăng trong năm nay. - Two people are reported to have been injured in the crash.
→ Quá khứ bị động: to have been + V3
👉 Người ta báo cáo rằng hai người đã bị thương trong vụ va chạm.
Bài 3: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống để tạo câu bị động kép.
- The minister is __________ (expect) to announce new policies.
- These paintings are __________ (believe) to be over 500 years old.
- That man is __________ (suspect) of stealing the diamonds.
- The prisoners are __________ (say) to have escaped through a tunnel.
- The CEO is __________ (know) to be a very strict leader.
Đáp án
- expected
→ The minister is expected to announce new policies.
👉 Người ta kỳ vọng bộ trưởng sẽ công bố chính sách mới. - believed
→ These paintings are believed to be over 500 years old.
👉 Người ta tin rằng các bức tranh này đã hơn 500 năm tuổi. - suspected
→ That man is suspected of stealing the diamonds.
👉 Người ta nghi ngờ người đàn ông đó đã lấy trộm kim cương. - said
→ The prisoners are said to have escaped through a tunnel.
👉 Người ta nói rằng các tù nhân đã trốn thoát qua một đường hầm. - known
→ The CEO is known to be a very strict leader.
👉 Người ta biết rằng CEO là một lãnh đạo rất nghiêm khắc.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Vậy là bạn đã khám phá xong “bí mật” của câu bị động kép rồi! Câu bị động kép tuy nghe có vẻ phức tạp, nhưng khi đã hiểu rõ và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy chúng không hề “khó nhằn” như tưởng tượng. Việc thành thạo cấu trúc này không chỉ giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp, linh hoạt hơn mà còn tăng điểm “sang” trong các bài thi hay bài viết học thuật.
Hãy kiên nhẫn luyện tập, áp dụng thật nhiều vào thực tế và đừng ngại thử sức với những câu bị động kép trong các bài viết, bài nói của mình. Bạn sẽ thấy khả năng tiếng Anh của mình tiến bộ rõ rệt đấy!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment