Danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh là gì? Những danh từ số nhiều bất quy tắc phổ biến nhấtBạn đã từng thắc mắc vì sao “child” lại biến thành “children” mà không phải “childs”? Trong tiếng Anh, hầu hết danh từ được chuyển sang số nhiều bằng cách thêm -s hoặc -es. Nhưng đôi khi, ngữ pháp lại “chơi khó” người học bằng những danh từ số nhiều bất quy tắc – những từ chẳng tuân theo bất kỳ quy tắc nào! Đây chính là lý do khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn, thậm chí dùng sai trong giao tiếp hoặc bài thi. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những danh từ số nhiều bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh nhé. 

I. Danh từ số nhiều và danh từ số nhiều bất quy tắc là gì?

Danh từ số nhiều và danh từ số nhiều bất quy tắc là gì?

Danh từ số nhiều và danh từ số nhiều bất quy tắc là gì?

Danh từ số nhiều (Plural Nouns) được sử dụng khi muốn nói đến hơn một người, vật, địa điểm hoặc khái niệm. So với danh từ số ít, việc phân loại danh từ số nhiều thường đơn giản hơn vì chỉ gồm hai nhóm chính:

  • Danh từ số nhiều có quy tắc (Regular Plural Nouns): Đây là những danh từ tạo số nhiều bằng cách thêm “-s” hoặc “-es” theo các quy tắc thông thường trong tiếng Anh.
    → Ví dụ:
    • book → books (quyển sách → những quyển sách)
    • bus → buses (xe buýt → những chiếc xe buýt)
    • watch → watches (đồng hồ → những chiếc đồng hồ)
  • Danh từ số nhiều bất quy tắc (Irregular Plural Nouns): Những danh từ này không tuân theo quy tắc thêm “-s” hoặc “-es”, mà thay đổi theo cách riêng hoặc giữ nguyên dạng.
    → Ví dụ:
    • child → children (đứa trẻ → những đứa trẻ)
    • man → men (người đàn ông → những người đàn ông)
    • tooth → teeth (cái răng → những cái răng)
    • sheep → sheep (con cừu → những con cừu)

II. Các loại danh từ số nhiều bất quy tắc

Các loại danh từ số nhiều bất quy tắc

Các loại danh từ số nhiều bất quy tắc

Khi học tiếng Anh, bạn sẽ thấy không phải danh từ nào cũng thêm “-s” hay “-es” để tạo số nhiều. Có một số trường hợp đặc biệt gọi là danh từ số nhiều bất quy tắc, và bạn cần ghi nhớ kỹ để không bị nhầm lẫn khi nói hoặc viết. Dưới đây là những nhóm danh từ như vậy mà người học tiếng Anh thường gặp phải.

1. Danh từ luôn ở dạng số nhiều

Một số danh từ trong tiếng Anh chỉ tồn tại ở dạng số nhiều. Chúng không có hình thức số ít, và đi kèm với chúng luôn là động từ số nhiều.

→ Ví dụ: tights (quần tất), leggings (quần bó),..

2. Danh từ có quy tắc biến đổi đặc biệt khi chuyển sang số nhiều

Dạng danh từ

Cách chuyển sang số nhiều

Ví dụ (Số ít → Số nhiều)

Đuôi -f / -fe

Những danh từ thuộc nhóm này thường có kết thúc là -f hoặc -fe ở dạng số ít. Khi chuyển sang số nhiều, chúng bỏ -f / -fe và thêm -ves. 

Đây là một trong những quy tắc phổ biến nhất, nhưng không phải danh từ nào kết thúc bằng -f hoặc -fe cũng áp dụng cách này. Một số từ vẫn chỉ cần thêm “s” (như “roof → roofs”).

Knife → Knives

Wolf → Wolves

Đuôi -us

Những danh từ mượn từ tiếng Latin và kết thúc bằng -us thường chuyển sang số nhiều bằng cách thay -us thành -i.

Đây là quy tắc thường gặp trong các lĩnh vực chuyên ngành như sinh học, học thuật hay khoa học.

Alumnus → Alumni

Stimulus → Stimuli

Đuôi -is

Với các danh từ có đuôi -is, cách chuyển sang số nhiều là thay -is bằng -es.

Loại này cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin, thường dùng trong các lĩnh vực chuyên sâu như toán học, y học, và khoa học.

Thesis → Theses

Crisis → Crises

Đuôi -um

Đối với danh từ có kết thúc là -um, cách thông thường là thay -um bằng -a khi chuyển sang dạng số nhiều.

Nhóm này cũng đến từ tiếng Latin. Bạn sẽ gặp chúng nhiều trong giáo dục, khoa học và công nghệ.

Curriculum → Curricula

Datum → Data

Đuôi -ix / -ex

Những danh từ kết thúc bằng -ix hoặc -ex có thể chuyển sang số nhiều bằng -ices trong văn viết trang trọng. Trong văn phong thông thường, bạn cũng có thể gặp dạng -xes.

Cả hai dạng -ices và -xes đều đúng, nhưng -ices thường được dùng trong các tài liệu khoa học hoặc văn bản chính thức.

Appendix → Appendices / Appendixes

Matrix → Matrices / Matrixes

Thay đổi nguyên âm

Ở dạng này, nguyên âm trong từ gốc sẽ thay đổi hoàn toàn khi chuyển sang số nhiều. Cách phát âm cũng khác biệt rõ rệt.

Foot → Feet

Goose → Geese

Thay đổi cách viết hoàn toàn

Một số danh từ có hình thức số nhiều hoàn toàn khác biệt so với số ít. Không có quy luật cụ thể nên bạn cần học thuộc.

Mouse → Mice

Louse → Lice

Không thay đổi hình thức

Một số danh từ có hình thức giống nhau ở cả số ít lẫn số nhiều. Điều đó có nghĩa là bạn sẽ hiểu được số lượng dựa vào ngữ cảnh câu.

Các từ thuộc nhóm này thường là tên các loài vật hoặc danh từ không đếm được.

Salmon → Salmon

Moose → Moose

III. Những danh từ số nhiều bất quy tắc thường gặp

1. Những danh từ số nhiều đặc biệt (số nhiều khác hoàn toàn)

Số ít 

Số nhiều 

Dịch

a man /mæn/

men /men/

đàn ông

a woman /ˈwʊmən/

women /ˈwɪmɪn/

phụ nữ

a person /ˈpɜːrsən/

people /ˈpiːpəl/

người

a child /tʃaɪld/

children /ˈtʃɪldrən/

trẻ em

a foot /fʊt/

feet /fiːt/

bàn chân

a tooth /tuːθ/

teeth /tiːθ/

răng

a goose /ɡuːs/

geese /ɡiːs/

con ngỗng

an ox /ɒks/

oxen /ˈɒksən/

con trâu nước

a mouse /maʊs/

mice /maɪs/

con chuột

a louse /laʊs/

lice /laɪs/

con rận

a die /daɪ/

dice /daɪs/ (for playing games)

xúc xắc

a cactus /ˈkæktəs/

cacti /ˈkæktaɪ/

cây xương rồng

a fungus /ˈfʌŋɡəs/

fungi /ˈfʌŋɡaɪ/

nấm

a nucleus /ˈnuːkliəs/

nuclei /ˈnuːkli.aɪ/

hạt nhân

a focus /ˈfoʊkəs/

foci /ˈfoʊkaɪ/

tiêu điểm

a syllabus /ˈsɪləbəs/

syllabi /ˈsɪləbaɪ/

kế hoạch học tập

a stimulus /ˈstɪmjələs/

stimuli /ˈstɪm.juː.laɪ/

tác nhân kích thích

an analysis /əˈnæləsɪs/

analyses /əˈnæləsiːz/

phân tích

a crisis /ˈkraɪsɪs/

crises /ˈkraɪsiːz/

khủng hoảng

an index /ˈɪndɛks/

indices /ˈɪndɪsiːz/

chỉ số

a thesis /ˈθiːsɪs/

theses /ˈθiːsiːz/

bài luận văn, luận án, luận đề

a curriculum /kəˈrɪkjʊləm/

curricula /kəˈrɪkjʊlə/

chương trình giáo dục

a medium /ˈmiːdiəm/

media /ˈmiːdiə/

truyền thông

a bacterium /bækˈtɪriəm/

bacteria /bækˈtɪriə/

vi khuẩn

a datum /ˈdeɪtəm/

data /ˈdeɪtə/

dữ liệu

a criterion /kraɪˈtɪəriən/

criteria /kraɪˈtɪəriə/

tiêu chuẩn

a phenomenon /fəˈnɒmɪnən/

phenomena /fəˈnɒmɪnə/

hiện tượng, dữ liệu/luận cứ

a appendix /əˈpɛndɪks/

appendices /əˈpɛndɪsiːz/

phụ lục

2. Danh từ số nhiều và số ít giống nhau

Số ít

Số nhiều 

Dịch

a species /ˈspiːʃiːz/

species /ˈspiːʃiːz/

giống loài

a sheep /ʃiːp/

sheep /ʃiːp/

con cừu

a deer /dɪər/

deer /dɪər/

con hươu

a moose /muːs/

moose /muːs/

con nai sừng tấm

a fish /fɪʃ/

fish /fɪʃ/ (fishes /ˈfɪʃɪz/: khi chỉ các loài cá khác nhau)

con cá

a shrimp /ʃrɪmp/

shrimp /ʃrɪmp/

con tôm

a swine /swaɪn/

swine /swaɪn/

con lợn

a salmon /ˈsæmən/

salmon /ˈsæmən/

cá hồi

a cod /kɒd/

cod /kɒd/

cá tuyết

a dozen /ˈdʌzən/

dozen /ˈdʌzən/

(đơn vị) tá (= số lượng 12) -> hàng tá

a hundred /ˈhʌndrəd/

hundred /ˈhʌndrəd/

(đơn vị) trăm (= số lượng 100) -> hàng trăm

an aircraft /ˈeərkræft/

aircraft /ˈeərkræft/

máy bay (các loại)

a hovercraft /ˈhʌvərkɑːft/

hovercraft /ˈhʌvərkɑːft/

tàu khí (hovercraft)

a spacecraft /ˈspeɪskrɑːft/

spacecraft /ˈspeɪskrɑːft/

tàu vũ trụ

an offspring /ˈɔːfsprɪŋ/

offspring /ˈɔːfsprɪŋ/

con ruột, con đẻ

3. Danh từ luôn ở dạng số nhiều

Phân loại

Từ vựng 

Dịch

Về trang phục

pants /pænts/

cái quần

jeans /dʒiːnz/

quần jean

pyjamas /ˈpɪdʒəməz/

đồ ngủ pyjamas

trousers /ˈtraʊzəz/

quần tây

Về dụng cụ

scissors /ˈsɪzərz/

cây kéo

glasses /ˈɡlæsɪz/

cặp kính

pincers /ˈpɪnsərz/

càng cua

scales /skeɪlz/

gam nhạc

binoculars /bɪˈnɒkjələrz/

ống nhòm

tongs /tɒŋz/

kẹp gắp

Một số danh từ khác

arms /ɑːrmz/

vũ khí

goods /ɡʊdz/

hàng hóa

savings /ˈseɪvɪŋz/

tiền tiết kiệm

riches /ˈrɪtʃɪz/

tài sản

stairs /steərz/

cầu thang

damages /ˈdæmɪdʒɪz/

tiền bồi thường

wares /weərz/

của cải

earnings /ˈɜrnɪŋz/

tiền kiếm được

valuables /ˈvæljʊəblz/

đồ quý giá

Danh từ không kết thúc với ‘s’ nhưng mang nghĩa số nhiều

police /pəˈliːs/

công an, cảnh sát

4. Danh từ chỉ thay đổi ở hậu tố

Số ít

Số nhiều

Dịch

Criterion /kraɪˈtɪəriən/

Criteria /kraɪˈtɪəriə/

tiêu chí

Phenomenon /fəˈnɑːmɪnən/

Phenomena /fəˈnɑːmɪnə/

hiện tượng

Bacterium /bækˈtɪriəm/

Bacteria /bækˈtɪriə/

vi khuẩn

Curriculum /kəˈrɪkjələm/

Curricula/Curriculums /kəˈrɪkjələ/

chương trình học

Datum /ˈdeɪtəm/

Data /ˈdeɪtə/

dữ liệu

Medium /ˈmiːdiəm/

Media /ˈmiːdiə/

phương tiện truyền thông

Memorandum /ˌmeməˈrændəm/

Memoranda /ˌmeməˈrændə/

bản ghi nhớ

Analysis /əˈnæləsɪs/

Analyses /əˈnæləsiːz/

bản phân tích

Basis /ˈbeɪsɪs/

Bases /ˈbeɪsiːz/

nền tảng, cơ sở

Crisis /ˈkraɪsɪs/

Crises /ˈkraɪsiːz/

cuộc khủng hoảng

Hypothesis /haɪˈpɒθəsɪs/

Hypotheses /haɪˈpɒθəsiːz/

giả thuyết

Thesis /ˈθiːsɪs/

Theses /ˈθiːsiːz/

luận văn, luận án

IV. Bài tập về danh từ số nhiều bất quy tắc

Bài 1: Điền vào chỗ trống trong các trường hợp dưới đây để tạo thành câu hoàn chỉnh.

  1. The _______ ran quickly across the field during the early morning fog. (deer)
  2. Two _______ were standing by the river drinking water peacefully. (sheep)
  3. Several _______ live in the forest near my grandparents’ house. (mouse)
  4. The hunters tracked a group of _______ through the snowy mountains. (goose)
  5. I need to buy new pairs of _______ before the hiking trip next week. (foot)
  6. We saw many _______ swimming in the lake during our summer vacation. (fish)
  7. The old tree lost many _______ during the strong autumn winds last year. (leaf)
  8. The farmer’s _______ are healthy and produce plenty of fresh milk daily. (cow)
  9. The doctor examined the children’s _______ carefully for any signs of cavities. (tooth)
  10. The zoo has several rare _______ that visitors can observe closely. (person)

Đáp án

  1. deer
  2. sheep
  3. mice
  4. geese
  5. feet
  6. fish
  7. leaves
  8. cows
  9. teeth
  10. people

Bài 2: Chuyển đổi các động từ dưới đây theo dạng danh từ số nhiều.

  1. Many (fish) swim near the coral reefs in the ocean.
  2. Two (wolf) howled loudly under the full moon last night.
  3. The (tooth) of the ancient creature was found by scientists.
  4. Several (mouse) scurried across the floor in the dark attic.
  5. The (goose) gathered near the pond during the chilly morning.

Đáp án

  1. Many fish swim near the coral reefs in the ocean.
  2. Two wolves howled loudly under the full moon last night.
  3. The teeth of the ancient creature were found by scientists.
  4. Several mice scurried across the floor in the dark attic.
  5. The geese gathered near the pond during the chilly morning.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Vậy là bạn đã “bỏ túi” bí kíp xử lý danh từ số nhiều bất quy tắc rồi! Có thể những danh từ này không theo luật lệ thông thường, nhưng chính sự đặc biệt ấy lại làm tiếng Anh thêm phần thú vị và đa dạng. Đừng lo lắng nếu ban đầu bạn thấy khó nhớ, vì chỉ cần luyện tập thường xuyên và áp dụng linh hoạt, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ được chúng trong giao tiếp và cả trong học thuật. 

Nếu bạn thấy bài viết của STUDY4 hữu ích, đừng quên chia sẻ để bạn bè cùng học nhé. Và hãy đón chờ những bài viết tiếp theo để khám phá thêm nhiều “bí kíp” tiếng Anh thú vị khác nhé!