gotta, gonna, và wannaChào mừng bạn đến với thế giới của gotta, gonna, wanna – những dạng rút gọn phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, đặc biệt là trong văn nói hàng ngày.

Dù bạn đã học tiếng Anh nhiều năm, những từ này vẫn có thể khiến bạn bối rối nếu chỉ quen với sách vở. Vậy chính xác “gotta”, “gonna” và “wanna” có nghĩa là gì? Chúng khác nhau ra sao? Và khi nào thì nên – hoặc không nên – dùng?

Hãy cùng khám phá ngay trong bài viết này để giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn, “mượt” hơn và giống người bản xứ hơn mỗi khi nói chuyện!

I. Định nghĩa và cấu trúc của gotta, gonna, wanna

Định nghĩa và cấu trúc của gotta, gonna, wanna

Định nghĩa và cấu trúc của gotta, gonna, wanna

1. Gotta là gì?

Theo từ điển Cambridge, "gotta" (phát âm /ˈɡɒtə/ hoặc /ˈɡətə/) là dạng rút gọn của “have got to” (nghĩa là "phải làm gì đó") hoặc “have got a” (nghĩa là "có một thứ gì đó") thường được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. 

Cấu trúc:
S + (don’t/doesn’t) gotta + V1

(= S + (haven’t/hasn’t) got to + V1)

→ Ví dụ: Mia gotta finish her assignment before midnight. (Mia phải hoàn thành bài tập của mình trước nửa đêm.)

2. Gonna là gì?

Từ “gonna” (phát âm /ˈɡɒnə/ hoặc /ˈɡənə/) là cách viết rút gọn của “going to”, thường được dùng khi muốn nói về một kế hoạch, ý định hoặc hành động đã dự định xảy ra trong tương lai gần. Cấu trúc này phổ biến trong hội thoại hàng ngày, đặc biệt là giữa những người quen biết thân mật.

Cấu trúc:
S + be (not) + gonna + V1

(= S + be (not) + going to + V1)

→ Ví dụ: I’m not gonna lie — that was hilarious. (Tôi không định nói dối đâu — chuyện đó thật sự buồn cười.)

3. Wanna là gì?

Từ “wanna” (phát âm Anh – Anh /ˈwɒn.ə/, Anh – Mỹ /ˈwɑː.nə/) là cách nói rút gọn của “want to” (muốn làm gì) hoặc “want a” (muốn một thứ gì đó). Đây là một từ thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt giữa bạn bè, người thân, hoặc trong các tình huống đời thường.

Cấu trúc:
S + (don’t/doesn’t) wanna + V1

(= S + (don’t/doesn’t) want to + V1)

→ Ví dụ: I wanna try that new pizza place downtown. (Tôi muốn thử quán pizza mới ở trung tâm thành phố.)

II. Phân biệt gotta, gonna, và wanna

Phân biệt gotta, gonna, và wanna

Phân biệt gotta, gonna, và wanna

Dưới đây sẽ là bảng tóm tắt phân biệt gotta, gonna, và wanna để bạn học dễ ghi nhớ:

Từ

Dạng đầy đủ

Nghĩa tiếng Việt

Chức năng

Cách dùng thông thường

Ví dụ

Ghi chú

gonna

going to

sẽ, định (làm gì)

Động từ phụ (trợ động từ chỉ tương lai gần)

S + be + gonna + V-infinitive

I’m gonna start working out every morning from now on. (Tôi sẽ bắt đầu tập thể dục mỗi sáng từ giờ trở đi.)

Không dùng trong văn viết trang trọng.

wanna

want to

muốn (làm gì)

Động từ

S + wanna + V-infinitive

(Không chia want thành wants)

Do you wanna grab some coffee after work today? (Bạn có muốn đi uống cà phê sau giờ làm không?)

Không dùng với chủ ngữ số ít kiểu "He wanna" (sai).

gotta

have got to / have to

phải (làm gì)

Động từ khiếm khuyết

S + gotta + V-infinitive

We gotta leave now or we’ll miss the last train. (Chúng ta phải đi ngay nếu không sẽ lỡ chuyến tàu cuối.)

Thường thay cho "have to", dùng trong văn nói.

III. Các từ viết tắt khác thông dụng nhất

Từ rút gọn

Dạng đầy đủ

Ý nghĩa

Ví dụ 

Amirite

Am I right?

Tôi đúng không?

That was the best concert ever, amirite? (Buổi hòa nhạc đó tuyệt nhất từ trước đến nay, đúng không?)

Dunno

Don't know

Không rõ, không biết

I dunno where she went last night. (Tôi không biết cô ấy đã đi đâu tối qua.)

Gimme

Give me

Cho tôi

Gimme the remote, I wanna change the channel. (Đưa tôi cái điều khiển, tôi muốn đổi kênh.)

Hafta

Have to

Bắt buộc phải làm

I hafta leave early for my flight. (Tôi phải rời đi sớm để kịp chuyến bay.)

I’mma

I’m going to

Tôi sắp/sẽ làm gì đó

I’mma take a quick nap before heading out again. (Tôi sẽ chợp mắt một chút trước khi ra ngoài tiếp.)

Kinda

Kind of

Hơi hơi, có phần

This movie is kinda boring, but the soundtrack is great. (Phim này hơi chán, nhưng nhạc phim thì hay.)

Lemma

Let me

Để tôi làm điều gì đó

Lemma give you a hand with that bag. (Để tôi giúp bạn xách cái túi đó.)

Outta

Out of

Ra khỏi, thoát khỏi

He ran outta gas in the middle of the highway. (Anh ta hết xăng giữa đường cao tốc.)

Shoulda / Coulda / Woulda

Should have / Could have / Would have

Đáng lẽ ra, có thể, sẽ… (nhưng không)

I coulda told you it wasn’t gonna work. (Tôi đã có thể nói với bạn rằng nó sẽ không hiệu quả.)

Sorta

Sort of

Hơi, tương đối, phần nào

I’m sorta interested, but I need more details. (Tôi hơi hứng thú, nhưng tôi cần thêm thông tin.)

IV. Bài tập phân biệt gotta, gonna, và wanna

Bài tập: Điền từ (gotta, gonna, và wanna) thích hợp vào chỗ trống trong mỗi câu sau:

  1. I _______ finish this assignment before midnight or I’ll miss the deadline again.
  2. We _______ grab some coffee later if you're not too busy after work.
  3. She _______ talk to her manager about the mistake in her schedule.
  4. They’re _______ travel across Europe next summer and visit at least five countries.
  5. You _______ stop blaming others and take responsibility for your own actions.
  6. I really _______ learn how to cook better before moving out next month.
  7. He _______ be in serious trouble if he keeps skipping class like that.
  8. Do you _______ come to the concert with us on Friday night?
  9. I _______ clean the whole house today because guests are arriving tomorrow morning.
  10. You don't _______ lie just to make things easier for yourself, you know.

Đáp án

  1. I gotta finish this assignment before midnight or I’ll miss the deadline again.
    Tôi phải hoàn thành bài tập này trước nửa đêm, nếu không sẽ trễ hạn.
  2. We wanna grab some coffee later if you're not too busy after work.
    Chúng ta muốn đi uống cà phê sau nếu bạn không quá bận sau giờ làm.
  3. She gotta talk to her manager about the mistake in her schedule.
    Cô ấy phải nói chuyện với quản lý về lỗi trong lịch làm việc của mình.
  4. They’re gonna travel across Europe next summer and visit at least five countries.
    Họ sẽ đi du lịch khắp châu Âu vào mùa hè tới và thăm ít nhất năm nước.
  5. You gotta stop blaming others and take responsibility for your own actions.
    Bạn phải ngừng đổ lỗi cho người khác và chịu trách nhiệm về hành động của mình.
  6. I really wanna learn how to cook better before moving out next month.
    Tôi thật sự muốn học nấu ăn giỏi hơn trước khi chuyển ra ở riêng tháng tới.
  7. He gotta be in serious trouble if he keeps skipping class like that.
    Anh ấy sẽ gặp rắc rối nghiêm trọng nếu tiếp tục trốn học như vậy.
  8. Do you wanna come to the concert with us on Friday night?
    Bạn có muốn đi xem buổi hòa nhạc với chúng tôi vào tối thứ Sáu không?
  9. I gotta clean the whole house today because guests are arriving tomorrow morning.
    Tôi phải dọn dẹp cả nhà hôm nay vì khách sẽ đến vào sáng mai.
  10. You don't gotta lie just to make things easier for yourself, you know.
    Bạn không cần phải nói dối chỉ để làm mọi chuyện dễ dàng hơn cho bản thân đâu.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Giờ thì “gonna”, “wanna” hay “gotta” sẽ không còn làm bạn bối rối nữa, đúng không nào? Việc hiểu rõ và sử dụng đúng những dạng rút gọn này sẽ giúp bạn nghe – nói tiếng Anh tự nhiên hơn, giống người bản xứ hơn, đặc biệt trong giao tiếp đời thường, xem phim hay nghe nhạc. Tuy nhiên, đừng quên rằng đây là ngôn ngữ thân mật, nên hãy chọn ngữ cảnh phù hợp khi dùng – đặc biệt tránh lạm dụng trong các tình huống trang trọng hay học thuật.

Học tiếng Anh không chỉ là nắm vững ngữ pháp, mà còn là hiểu cách người bản ngữ thật sự sử dụng ngôn ngữ mỗi ngày. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngại bình luận ở bên dưới để được STUDY4 giải đáp nhé!