Bạn đã từng bối rối khi gặp những câu như "The work must be finished today" hay "The rules should be followed strictly"? Câu bị động với modal verb là một phần ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong cả văn viết lẫn văn nói. Tuy nhiên, nếu nắm được cách cấu trúc và quy tắc chuyển đổi, bạn sẽ thấy nó không hề khó như tưởng tượng. Hãy cùng khám phá cách sử dụng dạng câu này một cách dễ hiểu, dễ nhớ và áp dụng linh hoạt trong mọi tình huống giao tiếp nhé!
I. Câu bị động là gì? Động từ khuyết thiếu là gì?
Câu bị động là gì? Động từ khuyết thiếu là gì?
1. Câu bị động (Passive Voice)
Câu bị động là dạng câu trong đó chủ ngữ là người hoặc vật nhận tác động của hành động, thay vì là người thực hiện hành động đó. Câu bị động thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng bị ảnh hưởng, hơn là người gây ra hành động.
Cấu trúc chung: be + past participle (V3/ed)
(động từ “be” chia theo thì, sau đó là động từ ở dạng quá khứ phân từ)
→ Ví dụ: The meal was prepared by the chef. (Bữa ăn đã được đầu bếp chuẩn bị.)
2. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Trong tiếng Anh, modal verbs là những động từ đặc biệt được dùng để thể hiện các sắc thái như: khả năng, sự cho phép, lời khuyên, sự bắt buộc, dự đoán, hoặc đề nghị. Chúng không chia theo chủ ngữ (ngôi hay số) và luôn đi kèm với một động từ nguyên mẫu không có “to” (gọi là bare infinitive).
Các động từ khuyết thiếu thường gặp:
|
Động từ |
Cách dùng |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Can |
Diễn tả khả năng hoặc xin phép |
Có thể |
She can play five musical instruments fluently. (Cô ấy có thể chơi thành thạo năm loại nhạc cụ.) |
|
Could |
Diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc yêu cầu lịch sự |
Có thể (quá khứ), lịch sự |
When I was a kid, I could spend hours reading comic books. (Khi còn nhỏ, tôi có thể đọc truyện tranh hàng giờ.) |
|
May |
Xin phép hoặc khả năng có thể xảy ra. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong môi trường công sở hoặc các tình huống lịch sự, thể hiện sự tôn trọng và lịch thiệp. |
Có thể, xin phép |
May I have a word with you in private? (Tôi có thể nói chuyện riêng với bạn một lát được không?) |
|
Might |
Diễn tả khả năng thấp hơn “may” |
Có thể (ít khả năng) |
He might join us for dinner, but he’s not sure yet. (Anh ấy có thể sẽ ăn tối với chúng ta, nhưng chưa chắc.) |
|
Must |
Diễn tả sự bắt buộc hoặc suy đoán chắc chắn |
Phải, chắc chắn |
You must be exhausted after running a marathon! (Chắc chắn bạn phải rất mệt sau khi chạy marathon!) |
|
Shall |
Đề xuất hoặc lời hứa (thường dùng với "I" và "we") |
Sẽ (trang trọng), có nên không |
Shall we take a walk along the beach at sunset? (Chúng ta đi dạo dọc bãi biển lúc hoàng hôn nhé?) |
|
Should |
Đưa ra lời khuyên, bổn phận |
Nên |
You should back up your files regularly. (Bạn nên sao lưu dữ liệu thường xuyên.) |
|
Will |
Diễn tả hành động trong tương lai hoặc lời hứa |
Sẽ |
She will start her new job next Monday. (Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tới.) |
|
Would |
Lịch sự, giả định, quá khứ của “will” |
Sẽ (lịch sự), sẽ (giả định) |
She would be happier if she stopped comparing herself to others. (Cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nếu ngừng so sánh bản thân với người khác.) |
II. Cấu trúc câu bị động với modal verb
Cấu trúc câu bị động với modal verb
|
Động từ khuyết thiếu |
Thì / Thời gian |
Cấu trúc bị động |
Ví dụ |
|
Can / Could |
Hiện tại |
S + can/could + be + V3/Ved |
This novel can be adapted into a movie. (Cuốn tiểu thuyết này có thể được chuyển thể thành phim.) |
|
Quá khứ |
S + can/could + have been + V3/Ved |
That mystery could have been solved years ago. (Vụ bí ẩn đó lẽ ra đã có thể được giải quyết từ nhiều năm trước.) |
|
|
May / Might |
Hiện tại |
S + may/might + be + V3/Ved |
The song might be played at the wedding. (Bài hát đó có thể sẽ được phát trong đám cưới.) |
|
Quá khứ |
S + may/might + have been + V3/Ved |
His idea might have been misunderstood. (Ý tưởng của anh ấy có thể đã bị hiểu sai.) |
|
|
Should / Ought to |
Hiện tại |
S + should/ought to + be + V3/Ved |
Important documents ought to be kept in a safe place. (Các tài liệu quan trọng nên được cất giữ ở nơi an toàn.) |
|
Quá khứ |
S + should/ought to + have been + V3/Ved |
The warning ought to have been taken seriously. (Lời cảnh báo đáng lẽ ra nên được xem xét nghiêm túc.) |
|
|
Will / Would |
Hiện tại |
S + will/would + be + V3/Ved |
The winners will be announced tomorrow. (Những người chiến thắng sẽ được công bố vào ngày mai.) |
|
Quá khứ |
S + will/would + have been + V3/Ved |
The results would have been revealed if he had asked. (Kết quả đã có thể được tiết lộ nếu anh ta hỏi.) |
|
|
Must |
Hiện tại |
S + must + be + V3/Ved |
All guests must be registered at the front desk. (Tất cả khách phải được đăng ký tại quầy lễ tân.) |
|
Quá khứ |
S + must + have been + V3/Ved |
The mistake must have been corrected already. (Lỗi đó hẳn đã được sửa rồi.) |
|
|
Have to (semi-modal) |
Hiện tại (khẳng định) |
S + have/has to + be + V3/Ved |
All devices have to be checked before departure. (Tất cả thiết bị phải được kiểm tra trước khi khởi hành.) |
|
Hiện tại (phủ định) |
S + don’t/doesn’t have to + be + V3/Ved |
The forms don’t have to be printed anymore. (Mẫu đơn không cần phải in nữa.) |
|
|
Quá khứ (khẳng định) |
S + had to + be + V3/Ved |
The entire house had to be cleaned after the party. (Cả căn nhà đã phải được dọn dẹp sau bữa tiệc.) |
|
|
Quá khứ (phủ định) |
S + didn’t have to + be + V3/Ved |
The documents didn’t have to be translated. (Tài liệu không cần phải được dịch.) |
III. Các bước chuyển câu chủ động sang câu bị động
|
Bước |
Mô tả |
Mô tả cụ thể |
Ví dụ |
|
1 |
Xác định tân ngữ trong câu chủ động |
Lấy tân ngữ (object) trong câu chủ động và chuyển thành chủ ngữ mới trong câu bị động. |
Active: The manager signed the contract. → Tân ngữ: the contract → Passive (Chủ ngữ mới): The contract |
|
2 |
Xác định modal verb và chuyển sang bị động |
Xác định động từ khuyết thiếu của động từ chính → chia “to be” theo thì đó + V3/ed của động từ chính. |
Thì: can → could + V3 → Passive: The contract could be signed |
|
3 |
Thêm "by + chủ ngữ cũ" nếu cần |
Nếu muốn nhắc đến người thực hiện hành động, thêm “by + tân ngữ cũ”. Có thể lược bỏ nếu không cần nhấn mạnh. |
→ Passive đầy đủ: The contract could be signed by the manager. |
IV. Bài tập câu bị động với modal verb
Exercise 1: Điền vào chỗ trống với câu bị động của động từ khuyết thiếu tương ứng.
- The documents __________ (must/submit) before the deadline.
- This old car __________ (can/repair) easily.
- All the cookies __________ (should/eat) at the party.
- The mistake __________ (might/not/notice) by the teacher.
- The letters __________ (have to/send) today.
- The parcels __________ (can/leave) at the reception.
- English __________ (should/teach) in every school.
- The guests __________ (may/serve) later.
- Your homework __________ (must/check) carefully.
- When __________ the new rules __________ (have to/explain)?
Đáp án
- must be submitted
- can be repaired
- should be eaten
- might not be noticed
- have to be sent
- can be left
- should be taught
- may be served
- must be checked
- do … have to be explained
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc thành thạo câu bị động kết hợp với modal verbs không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngữ pháp mà còn mở rộng khả năng diễn đạt linh hoạt và chính xác trong tiếng Anh. Khi bạn hiểu rõ cấu trúc và cách sử dụng, bạn sẽ tự tin hơn trong cả giao tiếp và viết lách — từ những email công việc đến các bài luận hay bài thi.
Hãy nhớ luyện tập thường xuyên và áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế để câu bị động với modal verbs không còn là “thách thức” mà trở thành “vũ khí bí mật” trong hành trang tiếng Anh của bạn!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment