Bạn đã bao giờ bắt gặp dòng chữ “Coming soon” khi xem trailer phim, dạo quanh một cửa hàng mới mở, hay truy cập vào một trang web đang hoàn thiện? Cụm từ ngắn gọn này xuất hiện ở khắp nơi, nhưng liệu bạn đã thật sự hiểu rõ “Coming soon” là gì, cách dùng như thế nào, và có thể áp dụng vào những tình huống nào trong tiếng Anh hàng ngày? Trong bài viết hôm nay, hãy cùng STUDY4 khám phá ý nghĩa, cách sử dụng và các cấu trúc liên quan đến “Coming soon” nhé.
I. Coming soon là gì?
Cụm trạng từ "coming soon" thường được sử dụng để chỉ một sự kiện, sản phẩm hoặc điều gì đó sẽ diễn ra trong tương lai gần, có thể là trong vài ngày, vài tuần hoặc thậm chí vài tháng tới – tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Cụm này mang nghĩa là “sắp ra mắt”, “sắp đến”, hoặc “sắp diễn ra”, và thường được thấy trong quảng cáo phim, sản phẩm mới, chương trình truyền hình, sự kiện,...
Về cấu trúc, "coming soon" được tạo thành từ:
- Động từ "come" – mang ý nghĩa "đến, xuất hiện".
- Trạng từ "soon" – nghĩa là "sớm", "trong thời gian ngắn nữa".
→ Ví dụ: Stay tuned! Our summer collection is coming soon. (Hãy đón chờ! Bộ sưu tập mùa hè của chúng tôi sẽ sớm ra mắt.)
Vì “come” là động từ chỉ có một âm tiết, kết thúc bằng “e”, do đó khi thêm “-ing” thì ta bỏ “e” và chuyển thành “coming soon”. Nên nhớ không thêm “m” gấp đôi thành “comming soon” vì trước “e” là một nguyên âm duy nhất và từ không nhấn âm cuối.
II. Vị trí và chức năng trong câu của Coming soon

Vị trí và chức năng trong câu của Coming soon
Cụm “coming soon” tuy có một nghĩa duy nhất là “sắp đến” hoặc “sắp ra mắt”, nhưng có thể linh hoạt xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Dưới đây là 3 dạng phổ biến mà bạn thường gặp:
1. "Coming soon" ở đầu câu
Trong cách dùng này, “coming soon” đứng ở vị trí đầu tiên, đi kèm với dấu phẩy để tách biệt phần còn lại của câu. Ngoài ra, bạn cũng có thể bắt gặp “coming soon” kết hợp với giới từ “to” để chỉ nơi chốn hoặc đối tượng sắp được giới thiệu.
Với vị trí này, Coming soon thường dùng để mở đầu câu một cách thu hút, thông báo rằng một sự kiện, sản phẩm hoặc chương trình nào đó sắp được giới thiệu hoặc ra mắt.
→ Ví dụ: Coming soon to your nearest cinema: "Legends of the Galaxy". (Sắp chiếu tại rạp gần bạn: "Huyền thoại Dải Ngân Hà".)
2. "Coming soon" ở giữa câu
Trong trường hợp này, “coming soon” nằm giữa câu, thường theo sau là dấu phẩy hoặc một liên từ như "and", "which", hoặc một giới từ để kết nối với phần tiếp theo.
Khi ở giữa câu, Coming soon dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đang sắp xảy ra, thường được chèn vào giữa câu như một mệnh đề chen ngang, mang tính giới thiệu.
→ Ví dụ: The new Marvel movie is coming soon, and fans can’t wait to watch it. (Bộ phim Marvel mới sắp ra mắt, và người hâm mộ đang nóng lòng chờ đợi.)
3. "Coming soon" ở cuối câu
Đây là cách dùng khá thông dụng, thường xuất hiện như một phần kết thúc, mang tính nhấn mạnh hoặc để tạo cảm giác mong đợi, hồi hộp cho người nghe/đọc. “Coming soon” kết thúc câu và không cần thêm vế phụ phía sau.
→ Ví dụ: She told me her online course is coming soon. (Cô ấy bảo rằng khóa học online của cô sắp được mở.)
II. Một số từ và cụm từ đồng nghĩa với Coming soon
|
Từ / Cụm từ |
Loại từ |
Ngữ cảnh sử dụng |
Ví dụ |
|
Upcoming |
Tính từ |
Lịch sự, phổ biến trong văn viết và văn nói |
Don’t miss our upcoming workshop on digital marketing. (Đừng bỏ lỡ hội thảo sắp tới của chúng tôi về tiếp thị kỹ thuật số.) |
|
Launching soon |
Cụm từ |
Ra mắt sản phẩm mới, chiến dịch |
We’re launching soon with features that will transform your workflow. (Chúng tôi sắp ra mắt với những tính năng sẽ thay đổi cách bạn làm việc.) |
|
Available soon |
Cụm từ |
Dịch vụ, vé, hàng hóa sẽ sớm có sẵn |
Pre-order now! The limited edition will be available soon. (Đặt trước ngay! Phiên bản giới hạn sẽ sớm có mặt.) |
|
Arriving soon |
Cụm từ |
Giao hàng, sự kiện hoặc người đến |
The guests are arriving soon. Let’s get everything ready. (Khách sắp tới rồi. Hãy chuẩn bị mọi thứ.) |
|
On its way |
Thành ngữ |
Giao hàng, tính năng đang triển khai |
Your order is confirmed and on its way to your doorstep. (Đơn hàng của bạn đã được xác nhận và đang trên đường giao tới.) |
|
In the pipeline |
Thành ngữ |
Kế hoạch dài hạn, sản phẩm đang phát triển |
Several innovations are already in the pipeline for next quarter. (Nhiều cải tiến đã được lên kế hoạch cho quý sau.) |
|
Coming up |
Cụm từ |
Sự kiện, chương trình truyền hình |
Coming up next: an exclusive interview with the CEO. (Tiếp theo: một cuộc phỏng vấn độc quyền với Giám đốc điều hành.) |
|
Rolling out soon |
Cụm từ |
Phần mềm, bản cập nhật, tính năng |
New security features will be rolling out soon across all devices. (Các tính năng bảo mật mới sẽ sớm được triển khai trên tất cả thiết bị.) |
|
Releasing soon |
Cụm từ |
Phim, sách, ứng dụng, nhạc |
The long-awaited sequel is releasing soon worldwide. (Phần tiếp theo được mong đợi từ lâu sẽ sớm phát hành toàn cầu.) |
|
Opening soon |
Cụm từ |
Cửa hàng, nhà hàng, địa điểm vật lý |
A cozy new café is opening soon in our neighborhood. (Một quán cà phê ấm cúng sắp khai trương trong khu phố của chúng ta.) |
|
Unveiling soon |
Cụm từ |
Công bố thiết kế, ý tưởng, sản phẩm mới |
We’ll be unveiling our next-gen electric car soon. (Chúng tôi sẽ sớm công bố mẫu xe điện thế hệ tiếp theo.) |
|
Just around the corner |
Thành ngữ |
Thân mật, nói về điều gì sắp xảy ra gần kề |
With spring just around the corner, the flowers are already blooming. (Mùa xuân sắp đến rồi, hoa đã bắt đầu nở rộ.) |
|
Expected soon |
Cụm từ |
Trang trọng, dùng cho thông báo chính thức |
Final exam results are expected soon, so stay updated. (Kết quả kỳ thi cuối kỳ sẽ có sớm, hãy theo dõi nhé.) |
|
Forthcoming |
Tính từ |
Văn viết, chính thức, báo cáo, tài liệu |
The forthcoming report outlines the company’s new direction. (Báo cáo sắp tới sẽ trình bày định hướng mới của công ty.) |
|
Be ready to roll |
Cụm thân mật (idiom) |
Giao tiếp thân mật, thường dùng trong nhóm, công việc, sự kiện |
The team has tested everything — we’re ready to roll next week! (Cả nhóm đã kiểm thử mọi thứ — chúng tôi sẵn sàng bắt đầu vào tuần tới!) |
|
To be released |
Cấu trúc bị động |
Dùng cho phim, sách, phần mềm, âm nhạc, báo cáo, thông tin chính thức |
The new album is scheduled to be released on Friday. (Album mới dự kiến sẽ được phát hành vào thứ Sáu.) |
III. Bài tập với cấu trúc Coming soon
Bài tập: Tìm lỗi sai trong các câu dưới đây và sửa lại (nếu có)
- The new product will coming soon with exciting features for users.
- Our favorite restaurant is to coming soon with a new menu.
- The movie will be coming soon on all major streaming platforms.
- Coming soon a big sale at the shopping mall near you.
- The concert is coming soon next month with many famous singers.
Đáp án
- will coming → will be coming
Sửa lại: The new product will be coming soon with exciting features for users. - is to coming → is coming
Sửa lại: Our favorite restaurant is coming soon with a new menu. - Câu đúng.
- Coming soon a big sale → A big sale is coming soon hoặc Coming soon to our town: a big sale
Sửa lại: A big sale is coming soon at the shopping mall near you. - Câu đúng.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
“Coming soon” không chỉ đơn giản là một cụm từ thường thấy trên các poster hay website – đó còn là cách diễn đạt thể hiện sự hứng khởi và thông báo về những điều mới mẻ, hấp dẫn sắp đến. Hiểu rõ ý nghĩa và cấu trúc của “Coming soon” sẽ giúp bạn sử dụng nó chính xác và tự tin hơn trong nhiều tình huống giao tiếp và viết lách.
Hy vọng qua bài viết này của STUDY4, bạn đã có thể “bỏ túi” thêm một cụm từ hữu ích, dễ áp dụng và cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment