Bạn đã bao giờ cảm thấy nhàm chán khi cứ phải dùng đi dùng lại cụm "instead of" trong cả bài nói lẫn bài viết tiếng Anh? Đây là một lỗi khá phổ biến khiến cho cách diễn đạt trở nên đơn điệu, thiếu sự linh hoạt – đặc biệt là trong các kỳ thi như IELTS. Tin vui là tiếng Anh có rất nhiều cách thay thế “instead of” vừa tự nhiên, vừa giúp bạn thể hiện khả năng sử dụng từ vựng đa dạng hơn. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá những cấu trúc thay thế thú vị để làm mới cách diễn đạt của bạn và tạo ấn tượng mạnh hơn với người nghe, người đọc – và cả giám khảo nữa!
I. Kiến thức về cấu trúc “Instead of”
Kiến thức về cấu trúc “Instead of”
1. Cấu trúc instead of nghĩa là gì?
Từ “instead” /ɪnˈsted/ là một trạng từ, mang ý chỉ sự thay thế hoặc lựa chọn một điều gì đó khác với điều ban đầu. Trong khi đó, cụm “instead of” thường được dùng để so sánh giữa hai lựa chọn hoặc hành động, với mục đích nhấn mạnh sự ưu tiên một lựa chọn hơn lựa chọn còn lại.
→ Ví dụ: She chose to walk to work instead of taking the bus. (Cô ấy chọn đi bộ đến chỗ làm thay vì đi xe buýt.)
2. Cách dùng của cấu trúc Instead of
"Instead of" là một cụm giới từ, được dùng để chỉ sự thay thế một điều gì đó bằng một điều khác. Phía sau nó cần là một danh từ, cụm danh từ, đại từ, hoặc động từ ở dạng V-ing. Tuyệt đối không đi kèm với động từ nguyên thể (dù có “to” hay không).
Về vị trí trong câu, "instead of" có thể đặt đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu tùy vào mục đích nhấn mạnh và sự linh hoạt của câu văn.
a. Cấu trúc "Instead of + Danh từ (Noun)"
Dạng này được dùng khi muốn thay thế một sự vật hoặc sự việc cụ thể bằng một cái khác.
→ Ví dụ: We opted for public transport instead of a rental car. (Chúng tôi chọn phương tiện công cộng thay vì thuê xe.)
b. Cấu trúc "Instead of + V_ing (Gerund)"
Khi nói về việc thay thế một hành động hoặc cách thực hiện điều gì đó, ta dùng động từ thêm “-ing” sau "instead of".
→ Ví dụ: Instead of staying silent, he voiced his opinion. (Thay vì im lặng, anh ấy đã bày tỏ quan điểm của mình.)
c. Cấu trúc "Instead of + Đại từ (Pronoun)"
Trong trường hợp bạn muốn so sánh giữa người này với người khác, hãy sử dụng đại từ ngay sau "instead of".
→ Ví dụ: Why did you call him instead of me? (Sao bạn lại gọi cho anh ấy mà không gọi tôi?)
d. Cấu trúc "Instead of + Tên riêng (Proper noun)"
Khi bạn cần nhấn mạnh sự thay đổi lựa chọn giữa các cá nhân cụ thể, dùng "instead of" theo sau là tên người.
→ Ví dụ: I'm partnering with David this time instead of Paul. (Lần này tôi sẽ hợp tác với David thay vì Paul.)
II. Các cấu trúc thay thế 'Instead of'
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa / Cách dùng |
Ví dụ |
|
rather than |
thay vì… (thường dùng để so sánh lựa chọn, mang nghĩa nhẹ nhàng hơn “instead of”) |
She invested in property rather than putting money into stocks. (Cô ấy đầu tư vào bất động sản thay vì bỏ tiền vào cổ phiếu.) |
|
in place of |
thay cho, thay vào chỗ của… (trang trọng hơn “instead of”) |
The manager appointed a deputy in place of the retiring director. (Người quản lý bổ nhiệm một phó giám đốc thay cho giám đốc sắp nghỉ hưu.) |
|
as an alternative to |
như một sự thay thế cho… |
He suggested using video calls as an alternative to face-to-face meetings. (Anh ấy gợi ý dùng gọi video thay cho gặp trực tiếp.) |
|
in lieu of |
thay cho… (rất trang trọng, thường dùng trong văn viết hành chính hoặc pháp lý) |
He received a bonus in lieu of a salary increase. (Anh ấy nhận được tiền thưởng thay cho việc tăng lương.) |
|
in preference to |
ưu tiên hơn là…, thay vì (khi thể hiện rõ sự chọn lựa dựa trên sở thích/cân nhắc) |
She accepted the job in the city in preference to one in the countryside. (Cô ấy chọn công việc ở thành phố thay vì ở quê.) |
|
in exchange for |
đổi lại, để đổi lấy… |
He gave up his vacation in exchange for a promotion opportunity. (Anh ấy từ bỏ kỳ nghỉ để đổi lấy cơ hội thăng chức.) |
|
instead + clause |
thay vào đó (thường dùng ở đầu/giữa câu để đưa ra phương án thay thế khác, không dùng với danh từ trực tiếp) |
He didn’t argue back. Instead, he calmly explained his point of view. (Anh ấy không cãi lại. Thay vào đó, anh ấy bình tĩnh giải thích quan điểm của mình.) |
III. Phân biệt instead of, instead và rather than
|
Từ/Cụm từ |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
instead of |
Giới từ (preposition) |
thay vì, thay cho |
✅ + danh từ / cụm danh từ / V-ing ❌ Không đứng một mình hoặc đầu câu như trạng từ |
She took a walk in the park instead of going to the gym. (Cô ấy đi dạo trong công viên thay vì đến phòng tập.) |
|
instead |
Trạng từ (adverb) |
thay vào đó |
✅ Thường đứng một mình hoặc cuối câu, thay thế cho một hành động được nêu trước đó |
She didn’t apply for the job. Instead, she started her own business. (Cô ấy không nộp đơn xin việc. Thay vào đó, cô bắt đầu kinh doanh riêng.) |
|
rather than |
Liên từ/giới từ (conjunction/prep) |
hơn là, thay vì |
✅ Dùng được như liên từ: + mệnh đề / động từ nguyên mẫu ✅ Cũng dùng như giới từ: + danh từ / V-ing |
He chose to forgive rather than hold a grudge forever. (Anh ấy chọn tha thứ thay vì giữ mối hận mãi mãi.) |
IV. Bài tập về cấu trúc “Instead of”
Bài 1: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi bằng cách sử dụng “instead of”
- I didn’t take a nap. I continued working on my project.
- They didn’t go to the gym. They decided to do home exercises.
- He didn’t attend the meeting. He stayed in his office to work.
- She didn’t study for the test. She went out with her friends.
- We didn’t go to the restaurant. We ordered food to be delivered.
- I didn’t buy a new dress. I saved my money for a trip.
- They didn’t take the elevator. They climbed the stairs to their office.
- He didn’t call her. He sent a text message instead.
- We didn’t visit the museum. We spent the afternoon at the park.
- She didn’t watch the news. She read a book instead.
Đáp án:
- I continued working on my project instead of taking a nap.
- They decided to do home exercises instead of going to the gym.
- He stayed in his office to work instead of attending the meeting.
- She went out with her friends instead of studying for the test.
- We ordered food to be delivered instead of going to the restaurant.
- I saved my money for a trip instead of buying a new dress.
- They climbed the stairs to their office instead of taking the elevator.
- He sent a text message instead of calling her.
- We spent the afternoon at the park instead of visiting the museum.
- She read a book instead of watching the news.
Bài 2: Điền "instead of" hoặc "rather than" vào chỗ trống:
- We played board games ______ watching a movie last night.
- I took the stairs ______ use the elevator this morning.
- He spent the evening reading ______ going out with friends.
- She emailed the report ______ printing it for the meeting.
- I decided to cook dinner ______ order fast food again.
Đáp án
- instead of
- rather than
- instead of
- rather than
- rather than
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc linh hoạt thay thế cụm “instead of” không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và linh hoạt hơn – đặc biệt trong những bài viết học thuật hoặc bài nói trang trọng. Đừng ngại luyện tập và đưa những cấu trúc mới học vào thực tế giao tiếp hay luyện thi IELTS. Càng sử dụng nhiều, bạn sẽ càng cảm thấy tự tin và chủ động hơn trong việc diễn đạt ý tưởng. Và đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo để tiếp tục làm giàu vốn từ vựng của mình nhé – vì mỗi cách diễn đạt mới là một “vũ khí” giúp bạn chinh phục tiếng Anh dễ dàng hơn!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment