Trong thời đại hội nhập toàn cầu, tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu đang trở thành “chìa khóa vàng” giúp bạn mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Dù bạn là sinh viên, nhân viên logistics, hay đang làm việc tại công ty thương mại quốc tế, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong công việc. Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thường gặp nhất trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đi kèm giải nghĩa dễ hiểu và ví dụ thực tế.
I. Xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, "xuất nhập khẩu" được gọi là "Import - Export". Cụ thể:
- Import nghĩa là nhập khẩu, tức là hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào trong nước.
- Export nghĩa là xuất khẩu, tức là quá trình bán và vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ ra thị trường quốc tế.
Những thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực thương mại quốc tế, để mô tả hoạt động trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia.
II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
1. Tiếng Anh xuất nhập khẩu cơ bản
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Broker |
/ˈbroʊkər/ |
Người môi giới |
The broker helped us find a reliable buyer. (Người môi giới đã giúp chúng tôi tìm được người mua đáng tin cậy.) |
|
Brokerage |
/ˈbroʊkərɪdʒ/ |
Dịch vụ môi giới |
They charge a 5% fee for brokerage services. (Họ tính phí 5% cho dịch vụ môi giới.) |
|
Commission based agent |
/kəˈmɪʃən beɪst ˈeɪdʒənt/ |
Đại lý hoa hồng |
A commission based agent earns money only when sales are made. (Đại lý hoa hồng chỉ kiếm tiền khi có doanh số.) |
|
Consumption |
/kənˈsʌmpʃən/ |
Mức độ tiêu dùng |
Fuel consumption has increased this year. (Mức tiêu thụ nhiên liệu đã tăng trong năm nay.) |
|
Customs |
/ˈkʌstəmz/ |
Hải quan |
The goods are still at customs. (Hàng hóa vẫn còn ở hải quan.) |
|
Customs declaration |
/ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/ |
Khai báo hải quan |
You must complete a customs declaration when entering the country. (Bạn phải hoàn thành khai báo hải quan khi nhập cảnh.) |
|
Entrusted export/import |
/ɪnˈtrʌstɪd ˈɛkspɔːrt/ɪmˈpɔːrt/ |
Xuất/nhập khẩu ủy thác |
The company offers entrusted export services. (Công ty cung cấp dịch vụ xuất khẩu ủy thác.) |
|
Exporter |
/ˈɛkspɔːrtər/ |
Người xuất khẩu |
The exporter needs to obtain the shipping documents. (Người xuất khẩu cần lấy các chứng từ vận chuyển.) |
|
Importer |
/ˈɪmˌpɔːrtər/ |
Người nhập khẩu |
The importer must pay all customs duties. (Người nhập khẩu phải trả tất cả các loại thuế hải quan.) |
|
Export/import license |
/ˈɛkspɔːrt/ɪmˈpɔːrt ˈlaɪsns/ |
Giấy phép xuất nhập khẩu |
You need an import license for these goods. (Bạn cần giấy phép nhập khẩu cho mặt hàng này.) |
|
Exclusive distributor |
/ɪkˈskluːsɪv dɪˈstrɪbjətər/ |
Nhà phân phối độc quyền |
He is the exclusive distributor of the brand in Vietnam. (Anh ấy là nhà phân phối độc quyền của thương hiệu này tại Việt Nam.) |
|
Export-import procedure |
/ˈɛkspɔːrt/ɪmˈpɔːrt prəˈsiːdʒər/ |
Thủ tục xuất nhập khẩu |
We are reviewing our export-import procedures. (Chúng tôi đang xem xét lại thủ tục xuất nhập khẩu.) |
|
Export-import policy |
/ˈɛkspɔːrt/ɪmˈpɔːrt ˈpɒləsi/ |
Chính sách xuất nhập khẩu |
The government changed the export-import policy last year. (Chính phủ đã thay đổi chính sách xuất nhập khẩu năm ngoái.) |
|
Manufacturer |
/ˌmænjuˈfæktʃərər/ |
Nhà sản xuất |
The manufacturer provides a one-year warranty. (Nhà sản xuất cung cấp bảo hành một năm.) |
|
Processing |
/ˈprɒsɛsɪŋ/ |
Gia công, chế biến |
The goods are currently in the processing stage. (Hàng hóa hiện đang trong giai đoạn gia công.) |
|
Processing zone |
/ˈprɒsɛsɪŋ zoʊn/ |
Khu chế xuất |
The factory is located in an export processing zone. (Nhà máy nằm trong khu chế xuất.) |
|
Sole agent |
/soʊl ˈeɪdʒənt/ |
Đại lý độc quyền |
We appointed him as our sole agent in Asia. (Chúng tôi đã bổ nhiệm anh ấy làm đại lý độc quyền ở châu Á.) |
|
Sub-department |
/ˈsʌb dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng/ban phụ thuộc |
The sub-department handles all import issues. (Phòng phụ trách xử lý mọi vấn đề liên quan đến nhập khẩu.) |
|
Supplier |
/səˈplaɪər/ |
Nhà cung cấp |
The supplier delivered the goods on time. (Nhà cung cấp đã giao hàng đúng hạn.) |
|
Trader |
/ˈtreɪdər/ |
Thương nhân |
He is a well-known trader in agricultural products. (Anh ấy là một thương nhân nổi tiếng về nông sản.) |
2. Tiếng Anh xuất nhập khẩu – Lĩnh vực hải quan
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Customs |
/ˈkʌs.təmz/ |
Hải quan |
The goods were held at customs. (Hàng hóa đã bị giữ lại tại hải quan.) |
|
Customs declaration |
/ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/ |
Tờ khai hải quan |
You must complete a customs declaration form. (Bạn phải điền tờ khai hải quan.) |
|
Customs clearance |
/ˈkʌs.təmz ˈklɪə.rəns/ |
Thông quan |
The shipment is waiting for customs clearance. (Lô hàng đang chờ thông quan.) |
|
Import duty |
/ˈɪm.pɔːt ˈdjuː.ti/ |
Thuế nhập khẩu |
The importer must pay the import duty. (Người nhập khẩu phải nộp thuế nhập khẩu.) |
|
Export duty |
/ˈek.spɔːt ˈdjuː.ti/ |
Thuế xuất khẩu |
Export duties apply to certain goods. (Thuế xuất khẩu được áp dụng cho một số mặt hàng.) |
|
Tariff |
/ˈtær.ɪf/ |
Thuế quan, biểu thuế |
The government increased tariffs on steel. (Chính phủ đã tăng thuế quan đối với thép.) |
|
Quarantine |
/ˈkwɒr.ən.tiːn/ |
Kiểm dịch |
The goods were held in quarantine for inspection. (Hàng hóa bị giữ lại để kiểm dịch.) |
|
Customs officer |
/ˈkʌs.təmz ˈɒ.fɪ.sər/ |
Nhân viên hải quan |
The customs officer checked the containers. (Nhân viên hải quan đã kiểm tra các container.) |
|
Seizure |
/ˈsiː.ʒər/ |
Tịch thu hàng hóa |
The illegal goods were subject to seizure. (Hàng hóa bất hợp pháp đã bị tịch thu.) |
|
Customs code |
/ˈkʌs.təmz kəʊd/ |
Mã hải quan |
Each item must be classified under the correct customs code. (Mỗi mặt hàng phải được phân loại đúng mã hải quan.) |
|
Harmonized System Code (HS code) |
/ˈhɑː.mə.naɪzd ˈsɪs.təm kəʊd/ |
Mã HS |
Use the HS code to identify the product category. (Dùng mã HS để xác định loại sản phẩm.) |
|
Declaration form |
/ˌdek.ləˈreɪ.ʃən fɔːm/ |
Mẫu khai báo |
Travelers must fill out a declaration form. (Hành khách phải điền mẫu khai báo.) |
|
Inspection |
/ɪnˈspek.ʃən/ |
Kiểm tra, giám định |
The shipment underwent a customs inspection. (Lô hàng đã được kiểm tra bởi hải quan.) |
|
Dutiable goods |
/ˈdjuː.ti.ə.bəl ɡʊdz/ |
Hàng hóa chịu thuế |
Alcohol and tobacco are considered dutiable goods. (Rượu và thuốc lá được coi là hàng hóa chịu thuế.) |
|
Customs broker |
/ˈkʌs.təmz ˈbrəʊ.kər/ |
Đại lý làm thủ tục hải quan |
We hired a customs broker to handle the paperwork. (Chúng tôi thuê đại lý làm thủ tục hải quan để xử lý giấy tờ.) |
|
Bill of lading |
/ˈbɪl əv ˈleɪ.dɪŋ/ |
Vận đơn hàng hải |
The bill of lading serves as a receipt for the goods. (Vận đơn hàng hải đóng vai trò là biên lai hàng hóa.) |
|
Bonded warehouse |
/ˈbɒn.dɪd ˈweə.haʊs/ |
Kho ngoại quan |
The goods are stored in a bonded warehouse until duties are paid. (Hàng được lưu trong kho ngoại quan cho đến khi đóng thuế.) |
|
Certificate of origin |
/səˈtɪf.ɪ.kət əv ˈɒr.ɪ.dʒɪn/ |
Giấy chứng nhận xuất xứ |
A certificate of origin is required for customs clearance. (Cần có giấy chứng nhận xuất xứ để làm thủ tục hải quan.) |
|
Container port |
/kənˈteɪ.nər pɔːt/ |
Cảng container |
The cargo ship docked at the container port. (Tàu chở hàng cập bến tại cảng container.) |
|
Cost & freight (C.&F.) |
/kɒst ənd freɪt/ |
Giá hàng hóa và cước phí (không bao gồm bảo hiểm) |
The terms are C.&F. to Ho Chi Minh City. (Điều kiện là C.&F. đến TP. HCM.) |
|
Cost, insurance & freight (C.I.F.) |
/kɒst ɪnˈʃʊə.rəns ənd freɪt/ |
Bao gồm giá hàng, bảo hiểm và cước phí |
The goods were sold under C.I.F. terms. (Hàng hóa được bán theo điều kiện C.I.F.) |
|
Customs |
/ˈkʌs.təmz/ |
Hải quan; thuế nhập khẩu |
We had to go through customs at the airport. (Chúng tôi phải làm thủ tục hải quan tại sân bay.) |
|
Customs declaration |
/ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/ |
Tờ khai hải quan |
Please fill in the customs declaration form. (Vui lòng điền vào tờ khai hải quan.) |
|
Invoice |
/ˈɪn.vɔɪs/ |
Hóa đơn |
Please check the invoice before making payment. (Vui lòng kiểm tra hóa đơn trước khi thanh toán.) |
|
Irrevocable |
/ɪˈrev.ə.kə.bəl/ |
Không thể hủy ngang |
The letter of credit is irrevocable. (Thư tín dụng là không thể hủy ngang.) |
|
Merchandise |
/ˈmɜː.tʃən.daɪz/ |
Hàng hóa (thường là bán lẻ) |
The store displays all new merchandise in the front. (Cửa hàng trưng bày tất cả hàng hóa mới ở phía trước.) |
|
Packing list / Packing slip |
/ˈpæk.ɪŋ lɪst/ |
Phiếu đóng gói |
The packing list includes all items in the shipment. (Phiếu đóng gói bao gồm tất cả các mặt hàng trong lô hàng.) |
|
Quay |
/kiː/ |
Bến tàu, cảng |
The ship is moored at the main quay. (Tàu được neo tại bến chính.) |
|
Ship (v) |
/ʃɪp/ |
Vận chuyển bằng tàu thủy |
The goods were shipped last week. (Hàng hóa đã được vận chuyển bằng tàu tuần trước.) |
|
Shipping agent |
/ˈʃɪp.ɪŋ ˈeɪ.dʒənt/ |
Đại lý tàu |
The shipping agent arranged all port documentation. (Đại lý tàu đã chuẩn bị tất cả giấy tờ cảng.) |
|
Tonnage |
/ˈtʌn.ɪdʒ/ |
Trọng tải tàu, sức chở |
The vessel has a tonnage of 10,000 tons. (Con tàu có trọng tải 10.000 tấn.) |
3. Tiếng Anh xuất nhập khẩu – Vận tải quốc tế - Logistics
|
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Air freight |
/ˈeə ˌfreɪt/ |
Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không |
The company specializes in air freight of electronics. (Công ty chuyên vận chuyển hàng điện tử bằng đường hàng không.) |
|
Cargo |
/ˈkɑː.ɡəʊ/ |
Hàng hóa (vận chuyển bằng biển/không) |
The ship was carrying a cargo of oil. (Con tàu đang chở hàng hóa là dầu.) |
|
Cross-dock |
/krɒs dɒk/ |
Bốc dỡ hàng trực tiếp |
They use a cross-dock system to reduce storage time. (Họ sử dụng hệ thống bốc dỡ trực tiếp để giảm thời gian lưu kho.) |
|
Delivery / Shipping |
/dɪˈlɪv.ər.i/ /ˈʃɪp.ɪŋ/ |
Giao hàng |
The delivery will arrive tomorrow. (Hàng sẽ được giao vào ngày mai.) |
|
Distribution |
/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/ |
Sự phân phối |
Our company handles product distribution nationwide. (Công ty chúng tôi phụ trách phân phối sản phẩm toàn quốc.) |
|
Freight (cost) |
/freɪt/ |
Cước vận tải |
The freight is included in the total price. (Cước vận tải đã được tính trong tổng giá.) |
|
Inbound |
/ˈɪn.baʊnd/ |
Nhập kho |
Inbound goods are checked before storing. (Hàng nhập kho được kiểm tra trước khi lưu trữ.) |
|
Outbound |
/ˈaʊt.baʊnd/ |
Xuất kho |
The outbound process includes packing and labeling. (Quy trình xuất kho gồm đóng gói và dán nhãn.) |
|
Inventory |
/ˈɪn.vən.tər.i/ |
Hàng tồn kho |
We need to check our inventory levels. (Chúng ta cần kiểm tra mức tồn kho.) |
|
Inland waterway |
/ˈɪn.lənd ˈwɔː.tə.weɪ/ |
Đường thủy nội địa |
Inland waterway transport is cost-effective. (Vận tải bằng đường thủy nội địa tiết kiệm chi phí.) |
|
Logistics |
/ləˈdʒɪs.tɪks/ |
Hoạt động logistics |
Logistics is crucial for global trade. (Logistics rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.) |
|
Logistics coordinator |
/ləˈdʒɪs.tɪks kəʊˈɔː.dɪ.neɪ.tər/ |
Điều phối viên logistics |
A logistics coordinator schedules deliveries. (Điều phối viên logistics sắp xếp lịch giao hàng.) |
|
Multimodal transportation |
/ˌmʌl.tiˈməʊ.dəl ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/ |
Vận tải đa phương thức |
Multimodal transportation combines sea and road. (Vận tải đa phương thức kết hợp đường biển và đường bộ.) |
|
Ocean freight |
/ˈəʊ.ʃən freɪt/ |
Hàng hóa vận chuyển bằng đường biển |
The ocean freight is scheduled for next week. (Hàng hóa đường biển được lên lịch vào tuần tới.) |
|
On-spot export/import |
/ɒn spɒt ˈek.spɔːt/ ˈɪm.pɔːt/ |
Xuất/Nhập khẩu tại chỗ |
They handled an on-spot import from a local factory. (Họ thực hiện nhập khẩu tại chỗ từ một nhà máy địa phương.) |
|
Order |
/ˈɔː.dər/ |
Đặt hàng |
We received an order for 500 units. (Chúng tôi nhận được đơn đặt hàng 500 sản phẩm.) |
|
Packing |
/ˈpæk.ɪŋ/ |
Đóng gói hàng hóa |
The packing must meet international standards. (Việc đóng gói phải đạt tiêu chuẩn quốc tế.) |
|
Partial shipment |
/ˈpɑː.ʃəl ˈʃɪp.mənt/ |
Giao hàng từng phần |
Due to supply issues, a partial shipment was made. (Do vấn đề nguồn cung, hàng được giao từng phần.) |
|
Port of discharge |
/pɔːt əv ˈdɪs.tʃɑːdʒ/ |
Cảng dỡ hàng |
Singapore is the port of discharge for this cargo. (Singapore là cảng dỡ hàng cho lô hàng này.) |
|
Port of loading |
/pɔːt əv ˈləʊ.dɪŋ/ |
Cảng xếp hàng |
The port of loading is Hai Phong. (Cảng xếp hàng là Hải Phòng.) |
|
Shipment |
/ˈʃɪp.mənt/ |
Hàng được gửi đi |
The shipment was delayed due to weather. (Lô hàng bị trì hoãn do thời tiết.) |
|
Supply chain |
/səˈplaɪ ˌtʃeɪn/ |
Chuỗi cung ứng |
A strong supply chain ensures product availability. (Một chuỗi cung ứng mạnh giúp đảm bảo hàng hóa sẵn có.) |
|
Train freight |
/treɪn freɪt/ |
Hàng hóa vận chuyển bằng đường sắt |
Train freight is often used for heavy goods. (Vận tải đường sắt thường dùng cho hàng nặng.) |
|
Warehouse |
/ˈweə.haʊs/ |
Kho hàng hóa |
The goods are stored in a central warehouse. (Hàng được lưu trữ tại kho trung tâm.) |
4. Tiếng Anh xuất nhập khẩu – Thanh toán quốc tế
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Advance deposit |
/ədˈvæns dɪˈpɑːzɪt/ |
Tiền đặt cọc trước khi sử dụng dịch vụ |
The buyer must pay an advance deposit of 30% before shipment. (Người mua phải đặt cọc trước 30% trước khi giao hàng.) |
|
Application for collection |
/ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːr kəˈlɛkʃən/ |
Phương thức thanh toán nhờ thu |
The exporter submitted an application for collection to the bank. (Nhà xuất khẩu đã nộp đơn thanh toán nhờ thu cho ngân hàng.) |
|
Application for remittance |
/ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːr rɪˈmɪtns/ |
Đơn yêu cầu chuyển tiền |
She filled out an application for remittance to send funds abroad. (Cô ấy điền đơn yêu cầu chuyển tiền ra nước ngoài.) |
|
Bank Identifier Codes (BIC) |
/bæŋk aɪˈdɛntəˌfaɪər koʊdz/ (bɪk) |
Mã định danh ngân hàng |
Please provide the BIC to complete the international transfer. (Vui lòng cung cấp mã BIC để hoàn tất giao dịch chuyển tiền quốc tế.) |
|
Banking days |
/ˈbæŋkɪŋ deɪz/ |
Ngày ngân hàng làm việc |
The transaction will be processed within five banking days. (Giao dịch sẽ được xử lý trong vòng năm ngày làm việc của ngân hàng.) |
|
Basic Bank Account Number |
/ˈbeɪsɪk bæŋk əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ (BBAN) |
Số tài khoản cơ sở – trong nước |
Enter the correct BBAN to avoid transaction delays. (Nhập đúng BBAN để tránh việc chậm giao dịch.) |
|
Beneficiary |
/ˌbɛnəˈfɪʃieri/ |
Người thụ hưởng |
The beneficiary will receive the payment within 24 hours. (Người thụ hưởng sẽ nhận được tiền trong vòng 24 giờ.) |
|
Bill of exchange |
/bɪl ʌv ɪksˈʧeɪndʒ/ |
Hối phiếu |
A bill of exchange was issued to secure the payment. (Một hối phiếu đã được phát hành để đảm bảo thanh toán.) |
|
Cash |
/kæʃ/ |
Tiền mặt |
The goods must be paid for in cash upon delivery. (Hàng hóa phải được thanh toán bằng tiền mặt khi giao hàng.) |
|
Claiming bank |
/ˈkleɪmɪŋ bæŋk/ |
Ngân hàng đòi tiền |
The claiming bank contacted the importer for payment. (Ngân hàng đòi tiền đã liên hệ với nhà nhập khẩu để thanh toán.) |
|
Advance/deposit/down payment |
/ədˈvæns dɪˈpɑːzɪt/ |
Tiền/ phí đặt cọc |
The buyer paid an advance deposit before the service. (Người mua đã thanh toán một khoản tiền đặt cọc trước khi sử dụng dịch vụ.) |
|
Bank slip/bank receipt |
/bæŋk slɪp/ /bæŋk rɪˈsiːt/ |
Biên lai chuyển tiền từ ngân hàng |
Please keep the bank receipt for reference. (Vui lòng giữ lại biên lai chuyển tiền để tham khảo.) |
|
Beneficiary |
/ˌbɛnəˈfɪʃieri/ |
Người thụ hưởng |
The beneficiary will receive the funds after the transaction is complete. (Người thụ hưởng sẽ nhận được tiền sau khi giao dịch hoàn tất.) |
|
Bill of exchange/drafts |
/bɪl ʌv ɪksˈʧeɪndʒ/ |
Hối phiếu |
A bill of exchange was used for payment. (Hối phiếu đã được sử dụng để thanh toán.) |
|
Cash |
/kæʃ/ |
Thanh toán bằng tiền mặt |
The payment was made in cash. (Khoản thanh toán đã được thực hiện bằng tiền mặt.) |
|
Cheque |
/ʧɛk/ |
Tấm séc |
He wrote a cheque for the amount owed. (Anh ấy đã viết một tấm séc cho số tiền nợ.) |
|
Collect |
/kəˈlɛkt/ |
Thu hộ |
The bank will collect the payment for the invoice. (Ngân hàng sẽ thu hộ khoản thanh toán cho hóa đơn.) |
|
Collecting bank |
/kəˈlɛktɪŋ bæŋk/ |
Ngân hàng thu hộ |
The collecting bank is responsible for handling the payment. (Ngân hàng thu hộ chịu trách nhiệm xử lý khoản thanh toán.) |
|
Commercial documents |
/kəˈmɜːrʃəl ˈdɑːkjʊmənts/ |
Chứng từ liên quan đến thương mại |
The commercial documents include invoices and bills of lading. (Chứng từ thương mại bao gồm hóa đơn và vận đơn.) |
|
Currency code |
/ˈkɜːrənsi koʊd/ |
Mã của đồng tiền |
The currency code for US dollars is USD. (Mã của đồng USD là USD.) |
|
Credit |
/ˈkrɛdɪt/ |
Tín dụng |
The bank has extended credit to the company. (Ngân hàng đã cấp tín dụng cho công ty.) |
|
Debit advice |
/ˈdɛbɪt ədˈvaɪs/ |
Giấy báo nợ |
The company received a debit advice from the bank. (Công ty đã nhận được giấy báo nợ từ ngân hàng.) |
|
Declare |
/dɪˈklɛər/ |
Giấy khai báo hàng hóa (mục đích đóng thuế) |
You must declare the goods at customs. (Bạn phải khai báo hàng hóa tại hải quan.) |
|
Disclaimer |
/dɪsˈkleɪmər/ |
Miễn trừ trách nhiệm |
The contract includes a disclaimer of liability. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản miễn trừ trách nhiệm.) |
|
Documentary credit |
/ˌdɒkjəˈmentəri ˈkrɛdɪt/ |
Chứng từ về tín dụng |
Documentary credit is a guarantee from the bank. (Chứng từ tín dụng là sự bảo đảm từ ngân hàng.) |
|
Documentary collection |
/ˌdɒkjəˈmentəri kəˈlɛkʃən/ |
Thu hộ đi kèm với chứng từ |
The seller has arranged a documentary collection for the payment. (Người bán đã sắp xếp thu hộ kèm chứng từ cho khoản thanh toán.) |
|
Endorsement |
/ɪnˈdɔːsmənt/ |
Ký hậu |
The cheque was signed with an endorsement. (Tấm séc đã được ký với một chữ ký hậu.) |
|
Exchange rate |
/ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/ |
Tỷ giá hối đoái |
The exchange rate fluctuates daily. (Tỷ giá hối đoái thay đổi hàng ngày.) |
|
Financial documents |
/faɪˈnænʃəl ˈdɑːkjʊmənts/ |
Chứng từ liên quan đến tài chính |
Financial documents must be submitted for approval. (Chứng từ tài chính phải được nộp để phê duyệt.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thêm nhiều kiến thức hữu ích để tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong ngành xuất nhập khẩu. Việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đối tác quốc tế mà còn mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực thương mại toàn cầu.
Hãy thường xuyên ôn luyện và áp dụng những từ vựng này vào công việc hàng ngày để nâng cao kỹ năng và sự chuyên nghiệp của mình.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment