“Nearly”, “near”, “nearby” – bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối giữa chúng? Dù cả ba từ này đều mang ý nghĩa liên quan đến sự gần gũi, nhưng cách sử dụng của chúng lại hoàn toàn khác nhau. Làm sao để dùng chính xác từng từ trong từng tình huống? Cùng một chủ đề nhưng mỗi từ sẽ giúp bạn diễn đạt mức độ gần gũi theo cách riêng biệt. Đừng để những sự khác biệt nhỏ này làm bạn mất điểm trong giao tiếp tiếng Anh! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách phân biệt và sử dụng nearly, near, nearby sao cho thật tự nhiên và chính xác. Hãy cùng bắt đầu nhé!
I. Khái niệm và cách dùng Near
Khái niệm và cách dùng Near
Từ "near" trong tiếng Anh có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau, bao gồm giới từ (preposition), tính từ (adjective), trạng từ (adverb) và động từ (verb). Dưới đây là cách sử dụng từ này trong từng ngữ cảnh:
1. Near là giới từ (Preposition)
Khi "near" là giới từ, nó chỉ sự gần gũi về mặt không gian, thể hiện khoảng cách gần giữa hai vật thể hoặc giữa người và vật. "Near" sẽ đứng trước một danh từ hoặc đại từ để mô tả vị trí gần.
Cấu trúc: Near + danh từ/đại từ
→ Ví dụ: We parked near the entrance. (Chúng tôi đậu xe gần cửa ra vào.)
2. Near là tính từ (Adjective)
Khi "near" là tính từ, nó diễn tả sự gần về mặt thời gian hoặc không gian, hoặc cho biết một sự kiện sắp xảy ra.
"Near" có thể sử dụng với các tính từ mô tả về thời gian, như "near future" (tương lai gần), "near death" (suýt chết), để chỉ sự việc sắp xảy ra.
→ Ví dụ: The holidays are near, so we should start planning. (Ngày lễ đã gần kề, chúng ta nên bắt đầu lên kế hoạch.)
3. Near là trạng từ (Adverb)
Khi "near" là trạng từ, nó diễn tả sự gần hoặc suýt xảy ra, chỉ mức độ hoặc khoảng cách giảm dần.
→ Ví dụ: The cat came near and I could hear its purring. (Con mèo lại gần và tôi có thể nghe thấy tiếng rừ rừ.)
4. Near là động từ (Verb)
Khi "near" được dùng như động từ, nó thường chỉ sự di chuyển hoặc tiến gần đến một đối tượng, không gian hoặc thời gian nào đó.
Cấu trúc: Near + đối tượng (Object)
→ Ví dụ: The car neared the intersection before stopping. (Chiếc xe tiến gần đến ngã tư trước khi dừng lại.)
- Idiom với “Near”:
|
Idiom/Phrase |
Ý Nghĩa |
Ví Dụ |
|
near at hand |
Sắp tới, gần kề, hoặc sẽ xảy ra trong tương lai gần. |
With the deadline near at hand, we must complete the task urgently. (Với hạn chót sắp đến, chúng tôi phải hoàn thành công việc gấp.) |
|
near beer |
Đồ uống có vị giống bia nhưng có ít hoặc không có cồn. |
At the party, since Sarah doesn't drink alcohol, she opted for near beer instead. (Tại bữa tiệc, vì Sarah không uống rượu, cô chọn bia không cồn thay vì bia thông thường.) |
|
near-peer |
Người có trình độ hoặc vị trí tương đương với người khác. |
The project team was formed with near-peers, all having similar expertise in their fields. (Nhóm dự án được thành lập với các thành viên có trình độ chuyên môn tương đương nhau.) |
|
near post |
Vị trí gần cột dọc khung thành trong bóng đá. |
The footballer made a brilliant move to the near post, securing a quick goal. (Cầu thủ đã có một pha di chuyển xuất sắc đến cột gần, ghi bàn nhanh chóng.) |
|
near-term |
Thời gian ngắn hạn, sắp xảy ra trong tương lai gần. |
Our near-term goal is to increase sales by 15% within the next quarter. (Mục tiêu ngắn hạn của chúng tôi là tăng trưởng doanh số lên 15% trong quý tới.) |
|
near money |
Tài sản có thể dễ dàng chuyển thành tiền mặt. |
Stocks, bonds, and certificates of deposit are often referred to as near money because they can be quickly converted to cash. (Cổ phiếu, trái phiếu và chứng chỉ tiền gửi thường được gọi là "chuẩn tiền tệ" vì có thể chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.) |
|
near enough |
Gần đúng, đạt mức gần với yêu cầu dù không hoàn toàn chính xác. |
The answer is near enough, although the exact number isn't provided. (Câu trả lời gần đúng, mặc dù không có con số chính xác.) |
|
near field communication (NFC) |
Công nghệ truyền dữ liệu không dây giữa các thiết bị khi chúng ở gần nhau. |
Near field communication (NFC) enables you to make payments simply by tapping your phone. (Công nghệ NFC cho phép bạn thanh toán chỉ bằng cách chạm vào điện thoại.) |
|
near-death experience |
Trải nghiệm cảm giác gần như chết hoặc có thể chết. |
After the accident, John had a near-death experience that left him reevaluating his life choices. (Sau tai nạn, John đã có một trải nghiệm cận kề cái chết khiến anh ta phải suy ngẫm lại về các lựa chọn trong cuộc sống.) |
|
nowhere near |
Không gần; còn cách xa hoặc không đạt được mức yêu cầu. |
The results were nowhere near what we had anticipated; they were much lower. (Kết quả không gần với những gì chúng tôi đã dự đoán; nó thấp hơn rất nhiều.) |
|
near the knuckle |
Gần như xúc phạm, thô tục hoặc không lịch sự. |
The comedian’s remarks were near the knuckle, offending a few guests. (Những bình luận của danh hài này hơi thô tục, làm một vài khách mời cảm thấy khó chịu.) |
|
in the near future |
Trong tương lai gần. |
We hope to make improvements in the near future that will benefit the community. (Chúng tôi hy vọng sẽ thực hiện những cải tiến trong tương lai gần có lợi cho cộng đồng.) |
II. Khái niệm và cách dùng Nearly
Khái niệm và cách dùng Nearly
"Nearly" là một trạng từ dùng để chỉ sự gần đạt được một mức độ, trạng thái nào đó, hoặc để diễn tả một sự kiện suýt xảy ra.
1. Nearly + động từ: Dùng để chỉ hành động suýt xảy ra nhưng cuối cùng không thành.
→ Ví dụ: I nearly missed the bus because I was running late. (Tôi suýt lỡ xe buýt vì đi muộn.)
2. Nearly + số lượng: Dùng để chỉ con số gần đúng, xấp xỉ một giá trị nào đó.
→ Ví dụ: He’s nearly 30 years old, but still feels young. (Anh ấy gần 30 tuổi nhưng vẫn cảm thấy mình còn trẻ.)
3. Nearly + thời gian: Dùng để chỉ thời điểm sắp đến gần, gần như là sắp diễn ra.
→ Ví dụ: It's nearly 6 p.m. and I need to leave soon. (Gần 6 giờ chiều rồi, tôi cần phải rời đi ngay.)
- Idiom với “Nearly”:
|
Idiom/Phrase |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Not nearly as/so |
Gần như không, không giống như mong đợi |
The concert was not nearly as enjoyable as I thought it would be; the music was too loud and not what I expected. (Buổi hòa nhạc không vui như tôi nghĩ; âm nhạc quá ồn ào và không phải thứ tôi mong đợi.) |
|
Nearly die of something |
Gần như chết vì xấu hổ, căng thẳng |
She nearly died of embarrassment when she tripped and fell in front of everyone. (Cô ấy suýt chết vì xấu hổ khi vấp và ngã trước mặt mọi người.) |
|
Not nearly enough |
Gần như không đủ, không đủ mức cần thiết |
We didn’t have nearly enough time to finish the report before the deadline. (Chúng tôi không có đủ thời gian để hoàn thành báo cáo trước hạn chót.) |
|
Nearly fall off your chair |
Rất ngạc nhiên, sửng sốt |
I nearly fell off my chair when I found out that I had won the competition. (Tôi suýt ngã khỏi ghế khi biết mình đã chiến thắng cuộc thi.) |
|
Nearly have a heart attack |
Cảm thấy rất sốc, ngạc nhiên, hoảng hốt |
I nearly had a heart attack when I saw the bill for our dinner at that fancy restaurant. (Tôi gần như bị nhồi máu cơ tim khi nhìn thấy hóa đơn cho bữa tối tại nhà hàng sang trọng đó.) |
III. Khái niệm và cách dùng Nearby
"Nearby" có nghĩa là "gần" và có thể được sử dụng dưới hai hình thức: tính từ và trạng từ.
1. Khi là tính từ (adjective): "Nearby" thường đứng trước danh từ để chỉ những thứ ở gần.
→ Ví dụ: There is a nearby museum that we can visit. (Có một bảo tàng gần đây mà chúng ta có thể đến thăm.)
2. Khi là trạng từ (adverb): "Nearby" thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu để chỉ vị trí gần.
→ Ví dụ: She lives nearby and often visits us. (Cô ấy sống gần đây và thường xuyên thăm chúng tôi.)
IV. Phân biệt nearly, near và nearby
Phân biệt nearly, near và nearby
|
Từ |
Loại từ |
Ý nghĩa chính |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Nearly |
Trạng từ |
Gần như, suýt, xấp xỉ |
Diễn tả hành động, sự kiện gần như xảy ra nhưng không xảy ra; chỉ mức độ gần đúng hoặc con số xấp xỉ. |
The book is nearly finished. (Cuốn sách gần như đã hoàn thành.) |
|
Near |
Giới từ / Tính từ / Động từ |
Gần, gần đây, tiến gần |
Giới từ: Chỉ vị trí gần trong không gian. Tính từ: Gần về không gian hoặc thời gian. Động từ: Tiến gần đến, gần như đạt được. |
She neared the finish line. (Cô ấy tiến gần vạch đích.) |
|
Nearby |
Tính từ / Trạng từ |
Gần, ở gần |
Tính từ: Chỉ thứ gì đó ở gần, đứng trước danh từ. Trạng từ: Chỉ vị trí ở gần, đứng sau động từ hoặc ở cuối câu. |
We found a nearby park. (Chúng tôi tìm thấy một công viên gần đó.) |
V. Bài tập phân biệt nearly, near, nearby
Bài tập 1: Điền nearby, near hoặc nearly vào chỗ trống thích hợp
- The supermarket is just _______ the corner, so it’s easy to walk there.
- The cafe is _______ the park, so it’s a perfect place for a coffee after a walk.
- She is _______ finished her painting; she only needs to add a few more touches.
- The children were playing _______ the playground when it started to rain.
- The museum is _______ the river, which makes the view even more beautiful.
- I’m _______ out of money after this shopping spree!
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- Can you find a place to park your car _______ this building?
A. near
B. nearby
C. nearly
- I live _______ a small lake, so I often go jogging there.
A. near
B. nearby
C. nearly
- The restaurant was _______ full when we arrived, so we had to wait for a table.
A. near
B. nearby
C. nearly
- I’m feeling _______ sick after that long journey.
A. near
B. nearby
C. nearly
- She was standing _______ the door when I entered the room.
A. near
B. nearby
C. nearly
Đáp án
Bài tập 1: Điền nearby, near hoặc nearly vào chỗ trống thích hợp
- near
- nearly
- nearby
- near
- near
- nearly
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- B. nearby
- B. nearby
- C. nearly
- C. nearly
- A. near
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Giờ đây, bạn đã nắm vững sự khác biệt giữa nearly, near và nearby, phải không?
Mặc dù ba từ này có vẻ khá giống nhau, nhưng với những kiến thức vừa học, bạn có thể dễ dàng chọn từ phù hợp để diễn đạt chính xác ý muốn. Hãy luyện tập sử dụng chúng trong những tình huống giao tiếp hàng ngày để cải thiện khả năng tiếng Anh của mình. Đừng quên theo dõi STUDY4 để khám phá thêm nhiều bài viết bổ ích và nâng cao vốn từ vựng, ngữ pháp mỗi ngày!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment