Describe an article on health you read in a magazine - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe an article on health you read in a magazine” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe an article on health you read in a magazine 

You should say: 

  • What it was 
  • Where you read it 
  • Why you read it

And how you felt about it 

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

One article on health that really stuck with me was from National Geographic, and it was all about the long-term impact of stress on both the body and mind. I came across it while flipping through a copy at a friend’s house, and honestly, I wasn’t expecting much, but the headline grabbed my attention: “Stress: The Silent Killer.” Pretty dramatic, right?

The article broke down the science in a way that was surprisingly easy to understand. It explained how chronic stress can increase the risk of heart disease, weaken the immune system, and even affect memory and sleep. What hit home for me was a section that talked about how stress can build up quietly over time, even in people who think they’re coping well.

What made the article so engaging was that it didn’t just talk about the problem; it also offered practical tips like breathing exercises, time management strategies, and the importance of sleep and physical activity.

I think what made it memorable was how relatable it was. As a student, stress is kind of part of daily life, and reading that article really opened my eyes. Since then, I’ve made more of an effort to manage my time better and take breaks when I need them. Honestly, it’s made a big difference.

Từ vựng cần lưu ý:

  • flip through (phr. v): lật trang (sách báo, tài liệu,...)
  • headline (n): tiêu đề
  • grab one’s attention: thu hút sự chú ý
  • chronic (adj): kinh niên
  • immune system (n): hệ miễn dịch
  • hit home (idiom): hoàn toàn thấu hiểu
  • build up (phr. v): tích tụ
  • open someone's eyes (idiom): mở mang tầm mắt 

Bài dịch:

Một bài viết về sức khỏe khiến mình nhớ mãi là từ tạp chí National Geographic, và nội dung của nó hoàn toàn nói về ảnh hưởng lâu dài của căng thẳng đối với cả cơ thể và tinh thần. Mình tình cờ đọc được bài đó khi đang lật xem một cuốn tạp chí ở nhà bạn, và thật ra lúc đầu mình cũng không mong đợi gì nhiều nhưng tiêu đề thì cực kỳ thu hút: “Căng thẳng - Kẻ giết người thầm lặng.” Nghe có vẻ kịch tính thật đấy, đúng không?

Bài viết phân tích các kiến thức khoa học theo cách dễ hiểu đến bất ngờ. Nó giải thích rằng căng thẳng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, làm suy yếu hệ miễn dịch, và thậm chí ảnh hưởng đến trí nhớ cũng như giấc ngủ. Phần khiến mình thực sự ấn tượng là đoạn nói về việc căng thẳng có thể âm thầm tích tụ theo thời gian, ngay cả ở những người nghĩ rằng họ đang kiểm soát tốt.

Điều khiến bài viết trở nên hấp dẫn là nó không chỉ nói về vấn đề, mà còn đưa ra những lời khuyên thực tế như các bài tập thở, cách quản lý thời gian, và tầm quan trọng của giấc ngủ và hoạt động thể chất.

Mình nghĩ điều làm bài viết này đáng nhớ là vì nó rất gần gũi với trải nghiệm cá nhân. Là sinh viên, mình coi căng thẳng là chuyện xảy ra hằng ngày, và khi đọc bài viết đó, mình thật sự "bừng tỉnh". Từ đó đến nay, mình đã cố gắng quản lý thời gian tốt hơn và nghỉ ngơi khi cần. Thật lòng mà nói, điều đó đã tạo ra sự thay đổi rõ rệt.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Do you think people are healthier now than in the past?

Bạn có nghĩ rằng con người hiện nay khỏe mạnh hơn so với trước đây không?

Bài mẫu:

“In some ways, yes, but overall, I would say no. Although modern medicine and healthcare have advanced significantly, many people today live relatively inactive lifestyles. They spend long hours sitting, consume highly processed foods, and often don’t get enough rest. In contrast, people in the past tended to be more physically active in daily life and ate simpler, more natural food. So, despite medical progress, our everyday habits may be making us less healthy in other ways.”

Từ vựng:

  • inactive (adj): 
  • processed food (phrase): thực phẩm chế biến sẵn

Bài dịch:

Ở một số khía cạnh thì có, nhưng nhìn chung thì mình nghĩ là không. Mặc dù y học và chăm sóc sức khỏe hiện đại đã tiến bộ đáng kể, nhưng nhiều người ngày nay lại sống khá ít vận động. Họ ngồi lâu trong thời gian dài, ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn và thường không ngủ đủ giấc. Ngược lại, người xưa thường hoạt động thể chất nhiều hơn trong cuộc sống hằng ngày và ăn uống đơn giản, tự nhiên hơn. Vì vậy, dù y học có phát triển, những thói quen hằng ngày lại có thể khiến sức khỏe chúng ta kém đi theo cách khác.

2.2. How can you tell whether a website is reliable or not?

Làm sao bạn biết được một trang web có đáng tin hay không?

Bài mẫu:

“The first thing I look for is the source. Websites with domains like .gov or .edu are generally trustworthy, as are pages from established organizations. I also check for the author’s name, credentials, and the publication date. If the content cites reliable sources and presents balanced information, that increases its credibility. On the other hand, if a site has exaggerated headlines, excessive ads, or no references, I tend to question its reliability.”

Từ vựng:

  • trustworthy (adj): đáng tin cậy
  • check for something (phr. v): kiểm tra cái gì đó
  • credential (n): giấy chứng nhận
  • excessive (adj): quá mức

Bài dịch:

Điều đầu tiên mình để ý là nguồn của trang web. Các trang có tên miền như .gov hoặc .edu thường rất đáng tin, cũng như những trang thuộc các tổ chức uy tín. Mình cũng kiểm tra xem bài viết có ghi rõ tên tác giả, giấy chứng nhận và ngày xuất bản không. Nếu nội dung có trích dẫn nguồn tin cậy và trình bày thông tin một cách khách quan, thì độ tin cậy sẽ cao hơn. Ngược lại, nếu một trang có tiêu đề giật gân, quá nhiều quảng cáo hoặc không có dẫn chứng, thì mình sẽ nghi ngờ về mức độ đáng tin của nó.

2.3. What activities can schools organize for children to keep fit?

Trường học có thể tổ chức những hoạt động nào để giúp trẻ giữ gìn sức khỏe?

Bài mẫu:

“Schools can implement a variety of activities to promote physical fitness among children. These could include regular sports events, after-school fitness clubs, or even daily stretching and movement breaks between lessons. Dance, swimming, and outdoor games are also great options. The key is to make physical activity fun and accessible, rather than competitive. Encouraging movement throughout the day can improve not only physical health but also focus and emotional well-being.”

Từ vựng:

  • implement (v): triển khai
  • stretching (n): giãn cơ
  • accessible (adj): dễ tiếp cận

Bài dịch:

Trường học có thể triển khai nhiều hoạt động khác nhau để khuyến khích trẻ rèn luyện thể chất. Chẳng hạn như tổ chức các sự kiện thể thao định kỳ, câu lạc bộ thể dục sau giờ học, hoặc đơn giản là cho các em vận động và giãn cơ giữa các tiết học. Các hoạt động như nhảy múa, bơi lội hay trò chơi ngoài trời cũng rất hiệu quả. Quan trọng là phải làm cho việc vận động trở nên vui vẻ và dễ tiếp cận, thay vì quá cạnh tranh. Việc vận động thường xuyên trong ngày không chỉ giúp cải thiện thể lực mà còn tăng khả năng tập trung và cải thiện tinh thần.

2.4. What can governments do to improve people’s health?

Chính phủ có thể làm gì để cải thiện sức khỏe cho người dân?

Bài mẫu:

“Governments can support public health by creating environments that promote healthy lifestyles. This includes building public sports facilities, funding health education campaigns, and regulating the advertising and sale of unhealthy food products. They can also introduce health-focused policies in schools, such as providing nutritious meals and incorporating physical activity into the curriculum. Additionally, ensuring affordable access to healthcare encourages people to take preventive measures and seek treatment early.”

Từ vựng:

  • fund (v): tài trợ
  • regulate (v): điều chỉnh
  • curriculum (n): chương trình học
  • preventive (adj): phòng bệnh, ngăn ngừa

Bài dịch:

Chính phủ có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng bằng cách tạo ra môi trường hỗ trợ lối sống lành mạnh. Điều này bao gồm việc xây dựng các cơ sở thể thao công cộng, tài trợ cho các chiến dịch giáo dục sức khỏe, và kiểm soát việc quảng cáo cũng như buôn bán thực phẩm không lành mạnh. Chính phủ cũng có thể đưa ra các chính sách tập trung vào sức khỏe trong trường học, như cung cấp bữa ăn dinh dưỡng và lồng ghép hoạt động thể chất vào chương trình học. Ngoài ra, đảm bảo dịch vụ chăm sóc sức khỏe với chi phí hợp lý sẽ khuyến khích người dân phòng bệnh sớm và chủ động điều trị khi cần thiết.

2.5. How do today’s people keep healthy?

Ngày nay, mọi người giữ gìn sức khỏe như thế nào?

Bài mẫu:

“Nowadays, people try to maintain good health through a combination of regular exercise, balanced diets, and mental wellness practices. Many go to the gym, do yoga, or simply take daily walks. Others avoid fast food and consume more fruits and vegetables. In addition, people are becoming more aware of mental health, so activities like meditation or journaling are also popular ways to stay physically and emotionally balanced.”

Từ vựng:

  • maintain (v): duy trì
  • avoid (v): tránh
  • consume (v): tiêu thụ
  • meditation (n): thiền

Bài dịch:

Ngày nay, mọi người cố gắng giữ gìn sức khỏe bằng cách kết hợp giữa tập thể dục đều đặn, ăn uống cân bằng và chăm sóc sức khỏe tinh thần. Nhiều người đến phòng gym, tập yoga hoặc đơn giản là đi bộ mỗi ngày. Một số khác thì tránh đồ ăn nhanh và ăn nhiều rau củ, trái cây hơn. Ngoài ra, mọi người cũng bắt đầu quan tâm hơn đến sức khỏe tinh thần, nên những hoạt động như thiền hoặc viết nhật ký cũng trở nên phổ biến để giữ cho cơ thể và cảm xúc được cân bằng.

2.6. Is it difficult to keep healthy?

Giữ gìn sức khỏe có khó không?

Bài mẫu:

“It can be challenging, especially with busy lifestyles and tempting unhealthy choices everywhere. People often skip meals or exercise because of time pressure or stress. Also, not everyone has access to healthy food or safe places to work out. However, with discipline and good time management, staying healthy is absolutely achievable, even by making small changes like drinking more water or getting enough sleep each night.”

Từ vựng:

  • tempting (adj): hấp dẫn
  • skip (v): bỏ qua
  • work out (ph. v): tập luyện
  • discipline (n): sự kỷ luật

Bài dịch:

Cũng có thể khó, đặc biệt là với lối sống bận rộn và rất nhiều lựa chọn không lành mạnh xung quanh. Mọi người thường bỏ bữa hoặc không tập thể dục vì áp lực thời gian hoặc căng thẳng. Thêm nữa, không phải ai cũng có điều kiện để ăn uống lành mạnh hay có nơi an toàn để tập luyện. Nhưng nếu có kỷ luật và biết sắp xếp thời gian hợp lý thì vẫn hoàn toàn có thể giữ sức khỏe — thậm chí chỉ bằng những thay đổi nhỏ như uống nhiều nước hơn hoặc ngủ đủ giấc mỗi đêm.

2.7. Where can people find information about keeping healthy?

Mọi người có thể tìm thông tin về cách giữ sức khỏe ở đâu?

Bài mẫu:

“People can easily find health-related information online through websites, mobile apps, or social media platforms. Health influencers, doctors, and nutritionists often share helpful tips. Besides that, hospitals, clinics, and community centers provide reliable resources. However, it’s important to double-check sources and avoid misinformation, especially from unverified platforms that could spread harmful or misleading advice.”

Từ vựng:

  • nutritionist (n): chuyên gia dinh dưỡng
  • clinic (n): phòng khám
  • unverified (adj): không chính thống
  • misleading (adj): sai lệch

Bài dịch:

Mọi người có thể dễ dàng tìm thấy thông tin liên quan đến sức khỏe trên mạng, qua các trang web, ứng dụng điện thoại hoặc nền tảng mạng xã hội. Những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực sức khỏe, bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng thường chia sẻ nhiều mẹo hữu ích. Ngoài ra, bệnh viện, phòng khám và trung tâm cộng đồng cũng là nguồn cung cấp thông tin đáng tin cậy. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải kiểm tra lại nguồn thông tin và tránh bị lừa bởi tin sai lệch, nhất là từ các trang không chính thống có thể lan truyền lời khuyên sai lệch hoặc gây hại.

2.8. Do schools have the responsibility to provide health education?

Trường học có trách nhiệm cung cấp giáo dục về sức khỏe không?

Bài mẫu:

“Yes, I strongly believe schools play a key role in promoting health education. Teaching students about nutrition, exercise, and mental health at an early age helps them develop lifelong habits. Schools can organize workshops, physical activities, and even provide healthy meals. Educating young people about health empowers them to make informed choices and contributes to building a healthier, more aware generation in the long run.”

Từ vựng:

  • nutrition (n): dinh dưỡng
  • lifelong (adj): suốt đời
  • empower (v): tạo điều kiện

Bài dịch:

Có, mình rất tin rằng trường học đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục về sức khỏe. Việc dạy cho học sinh về dinh dưỡng, thể dục và sức khỏe tinh thần từ sớm sẽ giúp các bạn hình thành thói quen tốt cho cả đời. Trường học có thể tổ chức các buổi ngoại khóa, hoạt động thể chất, thậm chí cung cấp bữa ăn lành mạnh. Việc giáo dục giới trẻ về sức khỏe sẽ giúp họ có đủ kiến thức để đưa ra lựa chọn đúng đắn và góp phần tạo ra một thế hệ khỏe mạnh và có ý thức hơn trong tương lai.

2.9. Is it hard for modern people to live a healthy lifestyle?

Với người hiện đại để có lối sống lành mạnh có khó không?

Bài mẫu:

“Yes, it is quite challenging for many modern people to maintain a healthy lifestyle. Since life is busier than ever, people often sacrifice exercise and balanced meals for convenience, and this creates long-term health issues. At the same time, fast food and sedentary habits make it even harder to stay fit, and they can also cause stress. However, with strong determination and good time management, people can still live healthily.”

Từ vựng:

  • sacrifice (v): hy sinh, từ bỏ
  • sedentary (adj): ít vận động
  • determination (n): sự quyết tâm

Bài dịch:

Có, việc duy trì một lối sống lành mạnh khá thách thức với nhiều người hiện đại. Vì cuộc sống bận rộn hơn bao giờ hết, mọi người thường hy sinh việc tập thể dục và những bữa ăn cân bằng để chọn sự tiện lợi, và điều này gây ra vấn đề sức khỏe lâu dài. Đồng thời, đồ ăn nhanh và thói quen ít vận động khiến việc giữ dáng càng khó hơn, và chúng cũng có thể gây căng thẳng. Tuy nhiên, với quyết tâm mạnh mẽ và khả năng quản lý thời gian tốt, mọi người vẫn có thể sống lành mạnh.

2.10. What can parents do to help improve their children's health awareness?

Cha mẹ có thể làm gì để giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe cho con cái?

Bài mẫu:

“Parents play a crucial role in shaping their children’s habits. They can educate their kids about nutrition and exercise, and they can also be role models by following healthy routines themselves. Sometimes children may resist, but constant encouragement and family activities such as cooking or hiking can change their attitude. Ultimately, consistent parental guidance can build lifelong awareness of health.”

Từ vựng:

  • shape (v): hình thành
  • nutrition (n): dinh dưỡng
  • resist (v): chống đối
  • constant (adj): liên tục, thường xuyên
  • lifelong (adj): suốt đời

Bài dịch:

Cha mẹ đóng vai trò then chốt trong việc hình thành thói quen của con cái. Họ có thể giáo dục trẻ về dinh dưỡng và tập luyện, đồng thời làm gương bằng cách tự duy trì thói quen sống lành mạnh. Đôi khi trẻ có thể chống đối, nhưng sự khích lệ thường xuyên và những hoạt động gia đình như nấu ăn hay đi bộ đường dài có thể thay đổi thái độ của chúng. Cuối cùng, sự định hướng kiên trì từ cha mẹ có thể xây dựng ý thức về sức khỏe suốt đời cho trẻ.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an article on health you read in a magazine” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!