Describe an unusual and interesting building you would like to visit - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe an unusual and interesting building you would like to visit” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe an unusual and interesting building you would like to visit

You should say: 

  • Where it is 
  • What it looks like 
  • Why you think it is unusual and interesting

And explain why you would like to visit it 

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

One unusual and interesting building I’d love to visit is the Lotus Building in Wujin, China. I came across it while scrolling through a travel blog, and it immediately caught my eye because of its stunning design. It’s literally shaped like a blooming lotus flower floating on water, and it lights up beautifully at night. From the photos I’ve seen, it looks like something out of a sci-fi movie.

What makes it truly unique is that it’s not just beautiful on the outside - it’s also environmentally friendly. The building is powered by solar energy and sits in the middle of an artificial lake, which helps keep the temperature down naturally. I think that’s a brilliant example of how modern architecture can combine creativity with sustainability.

The reason I’d love to visit it is because I’m really into design and architecture. I think seeing such a masterpiece in real life would be incredibly inspiring. Also, as someone from Vietnam where most buildings are more traditional, it’d be refreshing to explore something so futuristic. If I ever get the chance to travel to China, it’s definitely at the top of my bucket list. I’d love to just walk around, take pictures, and maybe even sketch it myself.

Từ vựng cần lưu ý:

  • catch someone's eye (idiom): thu hút sự chú ý
  • stunning (adj): tuyệt vời, lộng lẫy
  • sci-fi movie (n): phim khoa học viễn tưởng
  • artificial (adj): nhân tạo
  • combine (v): kết hợp
  • masterpiece (n): kiệt tác
  • bucket list (n): danh sách những điều muốn làm

Bài dịch:

Một tòa nhà đặc biệt và thú vị mà mình rất muốn đến thăm là tòa nhà Hoa Sen (Lotus Building) ở Vũ Tiến (Wujin), Trung Quốc. Mình tình cờ thấy nó khi đang lướt một blog du lịch, và nó lập tức thu hút ánh nhìn của mình vì thiết kế tuyệt đẹp của nó. Nó đúng là có hình dạng như một bông hoa sen đang nở, nổi trên mặt nước, và ban đêm thì được chiếu sáng rất đẹp. Qua những bức ảnh mình đã xem, nó trông giống như bước ra từ một bộ phim khoa học viễn tưởng.

Điều khiến nó thật sự độc đáo là không chỉ đẹp ở bên ngoài - mà còn thân thiện với môi trường. Tòa nhà này được cung cấp năng lượng bằng năng lượng mặt trời và nằm giữa một hồ nước nhân tạo, giúp làm mát không khí một cách tự nhiên. Mình nghĩ đây là một ví dụ tuyệt vời về việc kiến trúc hiện đại có thể kết hợp sự sáng tạo với tính bền vững như thế nào.

Lý do mình muốn đến thăm nơi này là vì mình rất thích thiết kế và kiến trúc. Mình nghĩ được nhìn thấy một kiệt tác như vậy ngoài đời thực sẽ rất truyền cảm hứng. Ngoài ra, là người đến từ Việt Nam - nơi mà hầu hết các công trình đều mang tính truyền thống hơn - thì việc được khám phá một thứ gì đó mang tính tương lai như vậy sẽ rất mới mẻ. Nếu mình có cơ hội đến Trung Quốc, chắc chắn nơi này sẽ là điểm đầu tiên trong danh sách những nơi mình muốn đến. Mình rất muốn đi dạo quanh đó, chụp ảnh, và có thể còn tự phác họa nó nữa

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Why do some people choose to build houses by themselves?

Tại sao một số người lại chọn tự xây nhà?

Bài mẫu:

“Well, I guess it’s because they want more control over the design and layout. Building your own house lets you personalize everything-from the floor plan to the materials. Plus, for some people, it’s actually more cost-effective in the long run. It might take more time and effort, but at the end of the day, you get exactly what you want, which is pretty rewarding.”

Từ vựng:

  • personalize (v): cá nhân hóa
  • floor plan (n): sơ đồ mặt bằng
  • in the long run (idiom): về lâu dài
  • at the end of the day (idiom): cuối cùng

Bài dịch:

Mình nghĩ lý do là vì họ muốn kiểm soát toàn bộ thiết kế và bố cục. Khi tự xây nhà, họ có thể cá nhân hóa mọi thứ - từ sơ đồ mặt bằng đến vật liệu xây dựng. Thậm chí, với một số người, nó còn tiết kiệm chi phí về lâu dài. Dù mất thời gian và công sức hơn, nhưng đổi lại, họ sẽ có đúng ngôi nhà như mong muốn, và điều đó thì rất đáng giá.

2.2. What factors do you consider when choosing a house or an apartment?

Bạn cân nhắc những yếu tố nào khi chọn nhà hoặc căn hộ?

Bài mẫu:

“For me, location is probably the biggest factor. I mean, being close to work or school saves so much time. I also look at things like safety, noise levels, and nearby facilities like supermarkets or parks. Oh, and of course, the price has to fit my budget. It’s all about finding that balance between comfort, convenience, and cost.”

Từ vựng:

  • safety (n): độ an toàn
  • noise level (collocation): mức độ tiếng ồn
  • balance (v): cân bằng

Bài dịch:

Với mình thì vị trí là yếu tố quan trọng nhất. Ở gần chỗ làm hay trường học sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Mình cũng để ý đến độ an toàn, mức độ ồn, và những tiện ích xung quanh như siêu thị hay công viên. À, tất nhiên là giá cả cũng phải nằm trong khả năng chi trả của mình nữa. Nói chung là phải cân bằng giữa sự thoải mái, tiện lợi và chi phí.

2.3. Do you think a city’s buildings affect its vibe or atmosphere?

Bạn có nghĩ rằng các tòa nhà trong thành phố ảnh hưởng đến bầu không khí của nó không?

Bài mẫu:

“Absolutely, they do. The architecture really sets the tone of a place. For example, cities with lots of modern skyscrapers feel busy and fast-paced, while those with historical buildings feel more charming and relaxed. Buildings tell stories, you know? They reflect the culture, the history, and even the lifestyle of the people living there. So yeah, they totally shape the city’s overall vibe.”

Từ vựng:

  • set the tone (idiom): tạo ra bầu không khí/cảm xúc/…
  • fast-paced (adj): nhanh chóng

Bài dịch:

Chắc chắn là có. Kiến trúc đóng vai trò rất lớn trong việc tạo ra không khí của một thành phố. Ví dụ, những thành phố có nhiều tòa nhà chọc trời hiện đại thường mang cảm giác nhộn nhịp, nhanh và hiện đại; còn những nơi có nhiều công trình cổ thì lại mang nét cổ kính và yên bình hơn. Các tòa nhà cũng kể lại những câu chuyện - về văn hóa, lịch sử và cả lối sống của người dân ở đó. Vậy nên, chúng ảnh hưởng rất rõ đến "chất" của một thành phố.

2.4. Do you think old buildings should be preserved?

Bạn có nghĩ các tòa nhà cổ nên được bảo tồn không?

Bài mẫu:

“Yes, definitely. Old buildings are like time capsules-they give us a glimpse into the past. They carry cultural and historical value that you just can’t replace. I know some people say they take up space or are hard to maintain, but honestly, once they’re gone, they’re gone forever. Preserving them helps us stay connected to our roots and heritage.”

Từ vựng:

  • time capsule (n): hộp thời gian
  • take up (phr. v): sử dung, chiếm nhiều (không gian, thời gian)
  • heritage (n): di sản

Bài dịch:

Chắc chắn rồi. Những tòa nhà cổ giống như những "cỗ máy thời gian" - giúp mình hiểu được quá khứ. Chúng có giá trị văn hóa và lịch sử mà không thể thay thế được. Mình biết có người nói rằng chúng tốn diện tích hoặc khó bảo trì, nhưng một khi đã mất đi thì sẽ không thể lấy lại được. Việc giữ gìn chúng giúp chúng ta duy trì sự kết nối với cội nguồn và di sản.

2.5. How do people in your country feel about old buildings?

Người dân ở đất nước bạn cảm thấy thế nào về những tòa nhà cổ?

Bài mẫu:

“In my country, most people see old buildings as part of our heritage. While some may argue that modern constructions are more practical, many still value old architecture because it reflects culture and history. These places often become popular tourist attractions, and they also provide locals with a sense of identity. So, old buildings are not only valuable but also deeply meaningful for society.”

Từ vựng:

  • heritage (n): di sản
  • reflect (v): phản ánh

Bài dịch:

Ở đất nước mình, hầu hết mọi người xem các tòa nhà cổ là một phần di sản. Mặc dù có người cho rằng các công trình hiện đại thực tế hơn, nhiều người vẫn coi trọng kiến trúc xưa vì nó phản ánh văn hoá và lịch sử. Những nơi này thường trở thành điểm đến du lịch nổi tiếng và cũng mang lại cho người dân cảm giác về bản sắc. Vì thế, các tòa nhà cổ không chỉ có giá trị mà còn rất ý nghĩa đối với xã hội.

2.6. What would people normally consider when they rent or buy a house or an apartment?

Thông thường mọi người sẽ cân nhắc điều gì khi thuê hoặc mua một căn nhà hay căn hộ?

Bài mẫu:

“The first thing that comes to mind is location, since proximity to workplaces and schools can make daily life more convenient. People also consider affordability and whether the property fits their financial plan, while others prioritize modern amenities and safety. They weigh these factors carefully before making a final decision, and sometimes they even compromise on size for better surroundings. In my view, choosing a home is both practical and deeply personal.”

Từ vựng:

  • proximity (n): sự gần gũi
  • affordability (n): khả năng chi trả
  • amenity (n): nội thất
  • compromise (v): thỏa hiệp

Bài dịch:

Điều đầu tiên mình nghĩ đến là vị trí, vì gần nơi làm việc và trường học giúp cuộc sống hằng ngày thuận tiện hơn. Mọi người cũng cân nhắc khả năng chi trả và liệu bất động sản có phù hợp với kế hoạch tài chính không, trong khi một số khác ưu tiên tiện nghi hiện đại và mức độ an toàn. Họ cân nhắc kỹ các yếu tố này trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, và đôi khi còn chấp nhận hy sinh diện tích để có môi trường sống tốt hơn. Theo mình, việc chọn nhà vừa mang tính thực tế vừa rất cá nhân.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an unusual and interesting building you would like to visit” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!