Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
I. Questions - Các câu hỏi
1. What snacks do you like to eat?
2. Did you often eat snacks when you were young?
3. When do you usually eat snacks now?
4. Do you think it is healthy for you to eat snacks?
5. What snacks did you eat when you were young?
6. What is your opinion on snacks between meals?
7. Is it healthy to eat snacks?
8. What kind of snacks do children in your country like to eat now?
9. What was the most popular snack when you were young?
10. Do your parents allow you to eat snacks?
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking
II. Samples - Câu trả lời mẫu
1. What snacks do you like to eat?
Bạn thích loại đồ ăn vặt nào?
"I really like crispy snacks like potato chips or seaweed crackers. I also enjoy sweet things like cookies or chocolate when I’m tired. Sometimes I try to eat healthier snacks like yogurt or fruit, but it’s hard to resist junk food when I’m stressed or bored."
Từ vựng:
- cracker (n): bánh quy giòn
- resist (v): cưỡng lại được
Bài dịch:
Mình rất thích các món ăn vặt giòn như khoai tây chiên hoặc bánh rong biển. Ngoài ra, khi cảm thấy mệt mỏi, mình cũng hay ăn đồ ngọt như bánh quy hoặc sô-cô-la. Thỉnh thoảng, mình cố gắng chuyển sang các lựa chọn lành mạnh hơn như sữa chua hoặc trái cây, nhưng khi bị căng thẳng hoặc chán nản thì rất khó để cưỡng lại những món ăn vặt không tốt cho sức khỏe.
2. Did you often eat snacks when you were young?
Bạn có thường xuyên ăn vặt khi còn nhỏ không?
"Yes, a lot! I remember eating snacks after school almost every day, like candy, crackers, or instant noodles. My mom tried to control how much I ate, but I’d always sneak a few extra treats. It was definitely part of my daily routine."
Từ vựng:
- sneak (v): lén lút
- treat (n): món ăn vặt
Bài dịch:
Có, mình ăn vặt rất thường xuyên. Mình nhớ hầu như ngày nào sau giờ học mình cũng ăn gì đó, như kẹo, bánh quy hoặc mì ăn liền. Mẹ mình thì cố gắng kiểm soát lượng đồ ăn vặt, nhưng mình thường lén ăn thêm. Việc ăn vặt gần như là một phần trong thói quen hằng ngày của mình lúc đó.
3. When do you usually eat snacks now?
Hiện tại bạn thường ăn vặt vào thời điểm nào trong ngày?
"Mostly in the afternoon or late at night when I’m studying. I feel like snacking helps me concentrate, especially during long hours. But I try not to eat too much because I know it’s not the healthiest habit."
Từ vựng:
- concentrate (v): tập trung
Bài dịch:
Hiện tại, mình thường ăn vặt vào buổi chiều hoặc vào ban đêm khi đang học bài. Mình cảm thấy ăn vặt giúp mình tập trung hơn, đặc biệt là trong những lúc phải học lâu. Tuy nhiên, mình cũng cố gắng hạn chế vì mình biết đó không phải là một thói quen tốt cho sức khỏe.
4. Do you think it is healthy for you to eat snacks?
Bạn có nghĩ rằng ăn vặt là tốt cho sức khỏe không?
"Honestly, not really. Most snacks are high in sugar, salt, or fat, and they don’t really give me energy. I’m trying to switch to healthier options like nuts or fruit, but it’s not always easy, especially when I’m craving something tasty."
Từ vựng:
- high in something (phr): chứa nhiều
- crave (v): thèm ăn
Bài dịch:
Thật lòng mà nói thì mình không nghĩ việc ăn vặt là tốt cho sức khỏe. Phần lớn các loại đồ ăn vặt đều chứa nhiều đường, muối hoặc chất béo, và chúng không thực sự cung cấp năng lượng cho cơ thể. Mình đang cố gắng chuyển sang các lựa chọn lành mạnh hơn như các loại hạt hoặc trái cây, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là khi mình thèm ăn thứ gì đó ngon miệng.
5. What snacks did you eat when you were young?
Hồi nhỏ bạn hay ăn những món ăn vặt nào?
"When I was a kid, I often ate baguette with condensed milk. It was simple but delicious. I also enjoyed steamed sweet potatoes and fresh fruit, especially guava with salt and chili. Those snacks remind me of my childhood."
Từ vựng:
- condensed milk (n): sữa đặc
- salt and chili (n): muối ớt
Bài dịch:
Khi còn nhỏ, mình thường ăn bánh mì chấm sữa đặc. Món đó đơn giản nhưng ngon lắm. Mình cũng thích khoai lang hấp và trái cây tươi, đặc biệt là ổi chấm muối ớt. Những món ăn vặt đó luôn làm mình nhớ đến tuổi thơ.
6. What is your opinion on snacks between meals?
Quan điểm của bạn về việc ăn vặt giữa các bữa là gì?
"I think snacks are fine. As long as the portions are small and balanced, they keep my energy steady and stop me from overeating at dinner."
Từ vựng:
- portion (n): khẩu phần
- steady (adj): ổn định
Bài dịch:
Mình nghĩ ăn vặt thì ổn thôi. Miễn là khẩu phần nhỏ và cân đối, chúng giúp mình giữ năng lượng ổn định và tránh ăn quá nhiều vào bữa tối.
7. Is it healthy to eat snacks?
Ăn vặt có lành mạnh không?
"It can be healthy. If you pick yogurt, fruit, or nuts instead of chips, snacks add nutrients and prevent those late-afternoon sugar crashes."
Từ vựng:
- add (v): bổ sung
- sugar crash (n): hạ đường huyết
Bài dịch:
Có thể là lành mạnh. Nếu chọn sữa chua, trái cây hoặc hạt thay vì khoai tây chiên, đồ ăn vặt sẽ bổ sung dinh dưỡng và tránh những cơn tụt năng lượng (hạ đường huyết) vào cuối buổi chiều.
8. What kind of snacks do children in your country like to eat now?
Trẻ em ở nước bạn bây giờ thích ăn vặt gì?
"Kids love convenient treats. These days they go for milk-tea jelly, seaweed sheets, crispy rice crackers, and, of course, fried chicken bites after school."
Từ vựng:
- crispy (adj): giòn
Bài dịch:
Trẻ con thích những món tiện lợi. Dạo này các em mê thạch trà sữa, rong biển lá, bánh gạo giòn và, tất nhiên, gà chiên sau giờ học.
9. What was the most popular snack when you were young?
Khi bạn còn nhỏ, món ăn vặt phổ biến nhất là gì?
"Rice paper snacks were a hit. Back then we shared a big bag after class because it was cheap, spicy, and, honestly, kind of addictive."
Từ vựng:
- rice paper (n): bánh tráng
Bài dịch:
Món từ bánh tráng là “hot” nhất. Hồi đó bọn mình hay chia nhau một bịch to sau giờ học vì nó rẻ, cay và, thật lòng mà nói, ăn vào là ghiền.
10. Do your parents allow you to eat snacks?
Bố mẹ bạn có cho bạn ăn vặt không?
"Yes, they do. They just ask me to limit sugary stuff and, if possible, to choose something homemade like fruit yogurt or boiled corn."
Từ vựng:
- sugary (adj): có đường
- boiled (adj): luộc
Bài dịch:
Có, bố mẹ cho. Chỉ là bố mẹ dặn mình hạn chế đồ ngọt và, nếu được, ưu tiên đồ tự làm như sữa chua trái cây hoặc bắp luộc.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Snacks”.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment