Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 - Topic: Names

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

I. Questions - Các câu hỏi

1. Does your name have any special meaning? 

2. How would you choose names for your next generation? 

3. Are there any differences between how Vietnamese name their children now and in the past? 

4. Does anyone in your family have the same name as you? 

5. Are there any names that are more popular than others in your country?

6. Is there any tradition about naming babies?

7. Do you like your name?

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking

II. Samples - Câu trả lời mẫu

1. Does your name have any special meaning?

Tên của bạn có ý nghĩa đặc biệt nào không?

"Yes, my name means ‘peaceful and gentle,’ which is a quality my parents hoped I’d have. In Vietnamese culture, names often reflect personality or values. I think it’s a simple but meaningful name, and I’m quite proud of it. People often say it suits me well."

Từ vựng:

  • quality (n): phẩm chất
  • reflect (v): phản ánh

Bài dịch:

Có chứ, tên mình có nghĩa là “bình yên và nhẹ nhàng” - đó là phẩm chất mà ba mẹ mình mong mình sẽ có. Trong văn hóa Việt Nam, tên thường phản ánh tính cách hoặc giá trị mà gia đình đề cao. Mình nghĩ tên mình đơn giản nhưng có ý nghĩa, và mình khá tự hào về nó. Mọi người cũng hay nói là tên đó rất hợp với mình.

2. How would you choose names for your next generation?

Bạn sẽ đặt tên cho thế hệ sau như thế nào?

"I think I’d go for something meaningful and easy to pronounce, maybe a name that reflects hope or happiness. I might also combine a traditional Vietnamese name with something modern. It’s important that the name has a good meaning and sounds pleasant too."

Từ vựng:

  • combine (v): kết hợp
  • pleasant (adj): dễ chịu

Bài dịch:

Mình nghĩ mình sẽ chọn một cái tên có ý nghĩa và dễ phát âm, có thể là một cái tên mang thông điệp về hy vọng hoặc hạnh phúc. Mình cũng có thể kết hợp giữa một cái tên truyền thống của Việt Nam và một yếu tố hiện đại. Theo mình, điều quan trọng là tên phải có ý nghĩa tốt và nghe cũng dễ chịu.

3. Are there any differences between how Vietnamese name their children now and in the past?

Có sự khác biệt nào giữa cách người Việt đặt tên cho con bây giờ và trước đây không?

"Yes, I think there’s a big difference. In the past, names were more traditional and sometimes quite serious. Now, parents prefer names that sound cute, modern, or are easy to remember. Some even choose names that are influenced by English or Korean culture."

Từ vựng:

  • serious (adj): nghiêm túc

Bài dịch:

Có, mình nghĩ là có sự khác biệt lớn. Ngày xưa, tên thường mang tính truyền thống và đôi khi nghe khá nghiêm túc. Bây giờ, ba mẹ lại thích những cái tên nghe dễ thương, hiện đại, hoặc dễ nhớ. Thậm chí có người còn đặt tên theo ảnh hưởng từ văn hóa Anh hoặc Hàn.

4. Does anyone in your family have the same name as you?

Trong gia đình bạn có ai trùng tên với bạn không?

"No, actually no one in my family shares my name. My parents chose it because they wanted something unique. But I do know a few classmates who have the same name, so it’s not super rare either.”

Từ vựng:

  • share one's name: trùng tên
  • rare (adj): hiếm

Bài dịch:

Không, thật ra không ai trong gia đình mình trùng tên với mình cả. Ba mẹ mình chọn tên này vì muốn nó thật đặc biệt. Nhưng mình cũng biết vài bạn cùng lớp trùng tên, nên cũng không phải quá hiếm.

5. Are there any names that are more popular than others in your country?

Ở nước bạn có những cái tên nào phổ biến hơn những cái tên khác không?

"Yes, for sure. Names like Linh, Huy, or Anh are really common in Vietnam. Every year, you hear about the top ten names for babies, and some names always show up. I think it’s because they’re easy to say and have positive meanings."

Từ vựng:

  • show up (phr): xuất hiện

Bài dịch:

Có chứ. Những cái tên như Linh, Huy hoặc Anh rất phổ biến ở Việt Nam. Năm nào cũng có danh sách mười cái tên được đặt nhiều nhất cho em bé, và một vài cái tên lúc nào cũng xuất hiện. Mình nghĩ là vì những cái tên đó dễ đọc và mang ý nghĩa tích cực.

6. Is there any tradition about naming babies?

Có truyền thống nào về việc đặt tên cho em bé không?

"Yes, we have a few naming traditions. For instance, many families give siblings a shared generational middle name and choose virtues like “An” (peace) or “Hạnh” (kindness) for the given name, while grandparents often have the final say to honor our ancestors."

Từ vựng:

  • sibling (n): anh chị em
  • virtue (n): đức tính

Bài dịch:

Có chứ, bọn mình có vài truyền thống đặt tên. Ví dụ, nhiều gia đình cho anh chị em dùng chung một tên đệm theo thế hệ và chọn những đức tính như “An” (bình yên) hoặc “Hạnh” (nhân hậu) làm tên gọi, còn ông bà thường là người quyết định cuối cùng để tỏ lòng kính trọng tổ tiên.

7. Do you like your name?

Tên của bạn có ý nghĩa đặc biệt nào không?

"Yes, I do. I like it because it’s short and easy for others to say, yet in Vietnamese it means “peace,” which, to be honest, keeps me grounded when things get stressful."

Từ vựng:

  • grounded (adj): vững vàng

Bài dịch:

Có, mình thích. Mình thích vì nó ngắn và dễ gọi, và trong tiếng Việt nó có nghĩa là “bình yên”, thật lòng mà nói, ý nghĩa đó giúp mình vững vàng mỗi khi mọi thứ trở nên căng thẳng.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Names”.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!